Hôm nay,  

Bài Trừ Người Nhập Cư: Cái Giá Nước Mỹ Phải Trả

13/12/202400:00:00(Xem: 3309)
 
Thure_de_Thulstrup_-_The_Massacre_of_the_Chinese_at_Rock_Springs
Hình ảnh minh họa về vụ thảm sát từ ấn bản năm 1885 của tờ Harper's Weekly. Nguồn: Wikipedia.org
Ngay từ thời điểm này, cho dù chưa chính thức bước vào Tòa Bạch Ốc, tổng thống đắc cử Donald Trump đã hứa hẹn một chiến dịch bài trừ di dân lớn nhất lịch sử Mỹ. Những cuộc kiểm soát, bắt bớ, trục xuất di dân dự kiến sẽ diễn ra với qui mô lớn trong vài năm tới. Nhiều sắc dân nhập cư ở Mỹ sẽ phải lo lắng, nhưng cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất sẽ là cộng đồng di dân gốc Mỹ Latin. Lời hứa này đang làm hài lòng những người Mỹ xem dân nhập cư là kẻ cướp đi việc làm và quyền lợi của mình. Rất đông trong số này thuộc các cộng đồng di dân, trong đó có cộng đồng gốc Việt. Tuy nhiên, có bao nhiêu người thấy được toàn cảnh ảnh hưởng của những chính sách bài trừ di dân đến nền kinh tế và xã hội Hoa Kỳ?
 
Cách dễ hình dung nhất là nhìn lại quá khứ của nước Mỹ. Một bài báo đăng trên trang mạng npr.org có tựa đề “The Price America Paid For Its First Big Immigration Crackdown” đã tóm tắt lại một chiến dịch bài trừ di dân mang tầm vóc quốc gia đầu tiên tại Hoa Kỳ xảy ra vào cuối thế kỷ 19, cùng hậu quả mà nó để lại. Vào thời điểm đó, nạn nhân là cộng đồng di dân người Hoa.
 
Đạo Luật Bài Trừ Người Hoa (The Chinese Exclusion Act) được thông qua vào năm 1882, đánh dấu một thời điểm quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ. Đó là đạo luật liên bang đầu tiên nhắm vào một nhóm sắc dân cụ thể để hạn chế quyền nhập cư. Nguồn gốc của dự luật này là do sự khủng hoảng kinh tế, định kiến ​​chủng tộc, và chủ nghĩa cơ hội chính trị. Dự luật này không chỉ định hình các chính sách hạn chế nhập cư trong nhiều thập niên, mà còn duy trì sự bất bình đẳng có hệ thống, tạo tiền lệ cho những dự luật bài ngoại trong tương lai.
 
Người Trung Quốc bắt đầu lịch sử di cư đến Hoa Kỳ với số lượng lớn vào giữa thế kỷ 19, bắt đầu với các cơ hội ở California trong thời kỳ Cơn Sốt Vàng. Người lao động gốc Hoa là chủ lực của nhiều dự án lớn, đặc biệt nhất là công trình xây dựng tuyến đường sắt xuyên nước Mỹ. Dự án đầy tham vọng này nhằm mục đích kết nối miền Đông và miền Tây Hoa Kỳ, vượt qua những khó khăn cách trở về mặt địa lý và hậu cần.
 
Hàng chục ngàn công nhân Trung Quốc tham gia xây dựng dự án đường sắt quan trọng này, được giao những nhiệm vụ nguy hiểm nhất như phá núi, lắp đặt đường ray trong điều kiện khắc nghiệt. Công nhân Trung Quốc có mức lương thấp hơn, giờ làm việc dài hơn, điều kiện làm việc nguy hiểm so với những người da trắng. Ước tính có hơn 1,200 công nhân Trung Quốc đã thiệt mạng khi thực hiện dự án.
 
Khi tuyến đường sắt hoàn thành vào năm 1869, một buổi lễ ăn mừng tại Promontory Summit ở Utah được tổ chức, tượng trưng cho một thành tựu lớn của quốc gia. Tuy nhiên, những người lao động Trung Quốc đã bị cố tình loại khỏi các bức ảnh và lễ hội, xóa bỏ những đóng góp của họ trong công cuộc xây dựng. Hành động loại trừ này báo trước sự phân biệt đối xử nặng nề hơn đối với những người nhập cư Trung Quốc.
 
Cũng từng có thời điểm mà những người lao động Trung Quốc được ca ngợi vì hiệu quả và kỹ năng tại Hoa Kỳ. Vào cuối những năm 1860s và đầu 1870s, báo chí Mỹ từng đánh giá tầm quan trọng của người Hoa đối với sự tăng trưởng kinh tế của miền Tây nước Mỹ. Hiệp ước Burlingame năm 1868 khuyến khích người Trung Quốc nhập cư, thúc đẩy quan hệ ngoại giao và thương mại với Trung Quốc.
 
Tuy nhiên, những quan điểm thuận lợi này thay đổi khi tình hình kinh tế xấu đi. Các vụ bạo lực chống lại cộng đồng người Hoa ngày càng trở nên phổ biến. Một trong những sự kiện kinh hoàng nhất là vụ thảm sát năm 1871 ở Los Angeles, "The Chinese Massacre of 1871". Một đám đông đã hành quyết 17 đàn ông và trẻ em người Hoa trong một cuộc đột kích vào China Town. Những hành động bạo lực như vậy không phải là đơn lẻ mà là một phần của một chiến dịch thù địch rộng lớn hơn.
 
Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1873 đã gây ra một cuộc suy thoái kéo dài, làm gia tăng sự cạnh tranh việc làm và căng thẳng xã hội. Những người lao động da trắng, đặc biệt là ở Bờ Tây, bắt đầu coi những người lao động Trung Quốc là mối đe dọa kinh tế. Bạo lực có động cơ chủng tộc và đổ lỗi chính trị leo thang. Khẩu hiệu "Người Hoa phải ra đi!" (The Chinese must go) trở thành khẩu hiệu tập hợp của những người lao động da trắng đòi bảo vệ việc làm. Các nhà lãnh đạo dân túy và công đoàn lao động coi những người nhập cư Trung Quốc là nguyên nhân gây ra những khó khăn về kinh tế, mô tả họ là đối thủ cạnh tranh không lành mạnh, sẵn sàng làm việc với mức lương thấp hơn người da trắng.
Các chính trị gia đã tận dụng lòng hận thù đố kỵ này, xây dựng luật để hạn chế quyền của người Hoa. Những nỗ lực cấp quyền công dân cho những người nhập cư Trung Quốc thất bại. Những người phản đối cảnh báo về hậu quả thảm khốc nếu những người nhập cư không phải da trắng giành được quyền lực chính trị. Những lý lẽ này củng cố hệ thống phân biệt chủng tộc, khiến người Hoa không được chấp nhận ở xã hội Hoa Kỳ.
 
Trong bối cảnh này, Đạo Luật Bài Trừ Người Hoa được ban hành vào năm 1882, ngăn chặn người Hoa nhập cư trong mười năm, cấm người Hoa nhập cư được trở thành công dân Hoa Kỳ. Đây là đỉnh điểm của nhiều năm leo thang chính sách chống người Hoa ở cấp tiểu bang và địa phương, bao gồm thuế phân biệt đối xử, phân biệt chủng tộc và hạn chế quyền sở hữu tài sản. Thông điệp cơ bản của đạo luật này là một số nhóm người di dân nào đó sẽ không đủ điều kiện để trở thành công dân Hoa Kỳ.
 
Những năm sau đó, tại các tiểu bang miền Tây Hoa Kỳ chứng kiến sự bùng nổ của những đợt tấn công chủng tộc nhắm vào người Hoa một cách tàn nhẫn. Tại Eureka, California, vào tháng 2 năm 1885, hai người đàn ông Trung Quốc cãi nhau, nổ súng vào nhau, vô tình bắn trúng một người da trắng qua đường. Ngay sau đó, một đám đông cư dân da trắng đã xông vào China Town, hô vang "Treo cổ tất cả người Trung Quốc!" và "Đốt cháy Khu phố Tàu!". Trong vòng 48 giờ, những người dân địa phương đã bắt giữ hàng trăm người Hoa, ép họ lên tàu thủy đến San Francisco, và cấm họ quay trở lại.
Cuối năm đó, tại Rock Springs, Wyoming, một cuộc ẩu đả nổ ra giữa một số thợ mỏ người Hoa và người da trắng, nhanh chóng trở thành bạo lực kinh hoàng. Những người thợ mỏ da trắng, cũng là người nhập cư, căm ghét những người thợ mỏ Trung Quốc. Sau cuộc đụng độ, một đám đông da trắng đã tràn vào Phố Tàu, giết hại 28 thợ mỏ Trung Quốc và làm bị thương 15 người khác, đuổi toàn bộ cộng đồng người Trung Quốc ra ngoài, đốt nhà và cửa hàng của họ. Biến cố này được gọi là "The Rock Springs Massacre". Những vụ bạo lực nhắm vào người Hoa ở qui mô lớn tương tự còn xảy ra ở Tacoma (Washington), Truckee (California)…
 
Đạo Luật Bài Trừ Người Hoa sau đó dẫn đến những hậu quả về kinh tế xã hội nặng nề cho các tiểu bang miền Tây Hoa Kỳ. Người lao động Trung Quốc đảm nhiệm những vai trò mà người da trắng không muốn làm do mức lương thấp và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Việc hạn chế nhập cư người Trung Quốc đã tạo ra tình trạng thiếu hụt lao động trong nhiều ngành công nghiệp. Các doanh nhân và công nhân Trung Quốc đã đóng góp đáng kể vào các ngành nông nghiệp, khai thác mỏ và các doanh nghiệp nhỏ. Việc họ buộc phải rời đi đã để lại những khoảng trống không dễ lấp, đặc biệt là ở California. Một số doanh nghiệp do người da trắng làm chủ do thiếu nhân công đã bị đình trệ. Nhiều thành phố đang thịnh vượng trở nên sa sút về kinh tế.
 
Về mặt xã hội, đạo luật này thể chế hóa chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, hợp pháp hóa định kiến ​​đối với người châu Á và các nhóm thiểu số khác. Nó củng cố lập luận của những kẻ thượng tôn da trắng, rằng Hoa Kỳ là một quốc gia "da trắng", định hình các chính sách nhập cư trong nhiều thập kỷ.
 
Về hậu quả để lại với ý nghĩa rộng hơn,  Đạo luật Bài Trừ Người Hoa đã tạo ra tiền lệ cho các luật định cư nhắm vào các nhóm sắc tộc hoặc chủng tộc cụ thể. Nó mở đường cho các hạn ngạch hạn chế và các chính sách loại trừ người nhập cư. Chẳng hạn như Đạo Luật Nhập Cư năm 1924, giới hạn nghiêm ngặt việc nhập cư từ Châu Á và Đông Âu. Những chính sách này phản ánh tư tưởng cực hữu về sự thuần khiết về văn hóa và chủng tộc, nhưng thường được che dấu trong các chiêu bài kinh tế.
 
Từ lịch sử, nghĩ đến ngày nay. Trong khi Hoa Kỳ đang chia rẽ sâu sắc về vấn đề nhập cư và bản sắc, thì sự trở lại của ông Trump và phe cực hữu cho thấy sự chiến thắng tạm thời của chủ nghĩa chống di dân tại quốc gia mang tên Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ. Việc ôn lại Đạo Luật Bài Trừ Người Hoa là một lời nhắc nhở về một giai đoạn lịch sử đen tối của nước Mỹ; hy vọng có thể giúp người Mỹ bừng tỉnh trước khi quá muộn để thay đổi.

VB biên dịch

Diễn biến chính trị gần đây tại Việt Nam đang đặt ra một vấn đề nền tảng của mọi nhà nước hiện đại, rằng quyền lực chính trị quyền lực đang được kiểm soát bằng cơ chế nào? Và liệu còn tồn tại bất kỳ không gian nào cho việc kiểm soát đó hay không? Sau Đại hội đảng Cộng Sản, việc Tô Lâm trở thành Tổng Bí thư, rồi mới đây, tiếp tục được Quốc hội bầu kiêm nhiệm thêm chức vụ Chủ tịch nước, không đơn thuần là một sự sắp xếp nhân sự. Mà đây là một bước dịch chuyển mang tính nền tảng, làm thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam theo chiều hướng đầy rủi ro. Nếu nhìn bề ngoài, đây có thể được diễn giải như một bước tăng hiệu quả lãnh đạo. Nhưng dưới lăng kính chính trị học, đó là một bước tiến rõ rệt của quá trình tập trung quyền lực. Khi hai vị trí vốn đại diện cho hai trục quyền lực, gồm đảng và nhà nước được hợp nhất vào một cá nhân, thì câu chuyện không còn là phân công nữa, mà là hội tụ quyền lực vào một điểm gần như tuyệt đối.
Tháng Tư đến, như sự chờ đợi hàng năm từ một thế giới đang oằn mình chống chọi với những vết thương do chiến tranh tàn khốc gây ra. Họ mong mỏi dù chỉ vài ngày, vài giờ ngắn ngủi, không có tiếng súng, bom rơi, đạn nổ, để thật sự được hít thở không khí hòa bình, nhất là vào dịp Lễ Phục Sinh – một mùa lễ tràn đầy thông điệp của hy vọng. Thế nhưng có những âm thanh lạc điệu, chói tai đã len lỏi vào niềm vui thiêng liêng nhất của người Kitô giáo vào buổi sáng ngày Chúa Nhật Phục Sinh, 5/4/2026. Âm thanh đó khiến bất kỳ ai nghe thấy cũng sững sờ.
Ngay trước khi tối hậu thư của Mỹ gởi cho Iran hết hạn, Mỹ và Iran đã đồng ý về một lệnh ngừng bắn tạm thời cùng kế hoạch đàm phán cho một hòa ước dài hạn. Công luận và giới chính trị trên toàn thế giới thở phào nhẹ nhõm khi một thảm họa nhân đạo quy mô lớn đã được tránh khỏi, và nền văn minh rực rỡ của Iran không bị phá hủy như những lời đe dọa trước đó. Một niềm hy vọng mong manh về hòa bình cho Iran đã được nhen nhúm. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên kỳ vọng quá mức...
Ngày xưa bên bờ sông Dịch Thủy nước Triệu, có một con bạng (sò) leo lên bờ mở to miệng nằm phơi nắng, con duật (cò) bay ngang liền sà xuống mổ lấy hạt ngọc trai. Con sò kẹp chặt lấy mỏ cò, đôi bên giằng co không ai chịu nhường ai. Đúng lúc ấy ngư ông đi qua, thản nhiên thò tay bắt cả hai vào rọ. Từ đó có câu “bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi”, nêu cảnh hai bên tranh chấp, tiêu diệt lẫn nhau, còn kẻ thứ ba ung dung thò tay hưởng lời. Trong cuộc chiến Iran hôm nay, Trump dùng sức mạnh hỏa lực và lời đe dọa tiêu diệt để ép đối phương, tưởng rằng chỉ cần ra tay siết cổ là có thể buộc thiên hạ phải khuất phục. Nhưng thế cục không vận hành đơn giản như vậy. Hai bên càng đối đầu, càng tự làm tổn hao sức lực, còn những nước đứng ngoài lại có cơ hội tranh thủ trục lợi. Người hiểu thời cuộc nhìn không khó đoán ra rằng trên bàn cờ này, bàn tay thứ ba đang chờ thâu tóm là ai.
Ngưng bắn, dĩ nhiên, vẫn hơn là không ngưng bắn. Phải nói điều này trước, và nói cho rõ. Bom đã thôi rơi xuống Iran. Tàu bè lại qua lại. Những người lẽ ra phải chết thì còn sống. Ai từng có mặt trong một vùng chiến sự đều biết: khi súng im tiếng, bầu trời không còn gào thét, chim lại bay, trẻ con lại nói ngoài đường, thì đó là một điều gần như thiêng liêng. Nhưng ngưng bắn không phải hòa bình. Và cuộc ngưng bắn này, nếu giữ được, có thể đã phải mua bằng một giá chiến lược rất đắt. Nếu mục tiêu chính của cuộc chiến là chấm dứt, hay ít ra làm suy yếu hẳn mối đe dọa từ chế độ Iran, thì sự thật khó nghe nhất lại là sự thật đơn giản nhất: Iran vẫn còn số uranium có độ tinh khiết rất cao. Và Iran cũng đã cho thấy họ có thể biến eo biển Hormuz, một trong những thủy lộ quan trọng nhất thế giới, thành một món hàng mặc cả mà không ai có thể làm ngơ.
Kể từ ngày 28/2, Mỹ và Israel đã tiến hành các cuộc tấn công Iran và ngày càng gia tăng cường độ với mục tiêu nhằm kết thúc chiến sự càng sớm càng tốt, đồng thời làm suy yếu hoặc lật đổ chế độ thần quyền. Hai mục tiêu chính được Trump công bố là phá hủy chương trình vũ khí hạt nhân và chấm dứt sự cai trị của giới giáo sĩ Hồi giáo...
Tình hình giữa Hoa Kỳ và Iran vào tháng 4 năm 2026 cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các áp lực quân sự, ngoại giao và chính trị trong nước. Trong những tuần gần đây, đã xảy ra việc cách chức các lãnh đạo quân sự cấp cao của Mỹ — bao gồm Tổng Tham mưu trưởng Lục quân, Tướng Randy George, cùng hai vị tướng khác — như một phần của cuộc cải tổ rộng lớn ảnh hưởng đến hơn một chục sĩ quan cấp cao. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng những lời lẽ ngày càng thô tục và mang tính khiêu khích đối với Iran. Tổng thể, những diễn biến này phản ánh một chiến lược rộng hơn, trong đó đàm phán cưỡng ép đã chạm đến giới hạn, khiến khả năng leo thang quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch trên bộ quy mô hạn chế trở nên ngày càng cao.
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố mục tiêu của Washington là chấm dứt chế độ thần quyền tại Iran và buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng (Islamic Revolutionary Guard Corps, IRGC) đầu hàng; nếu không, Hoa Kỳ sẽ sử dụng vũ lực, đồng thời chấm dứt mọi nỗ lực đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran.
Có lẽ không bao giờ Melania Trump, người từng là Melanija Knavs, rồi Melania Knauss, trước khi trở thành Đệ Nhất Phu Nhân Melania Trump, tưởng tượng được là sẽ có ngày đó. Ngày bà điều hợp một hội nghị thượng đỉnh giáo dục toàn cầu, và nói về… giáo dục. Vì sao thì, chẳng cần phải nói rõ. Có những chuyện khi người ta đã muốn che giấu, thì nếu có đưa ra bằng chứng, họ cũng có trăm ngàn cách phản biện. Huống chi, đó là Melania Trump. Nhưng có một điều, không nói không được. Nghĩ là nói giùm bà đệ nhất phu nhân, cũng được. Hay trừu tượng hơn, nói giùm nhân loại vậy. Đó là, bà đã mạnh dạn, dũng cảm, đứng trước toàn thế giới, và nói về…Plato.
Giữa một thế giới đã quá quen với những lời ngụy biện, câu nói của Đức Giáo hoàng Leo XIV trong Thánh lễ Chúa Nhật Lễ Lá tại Quảng trường Thánh Phêrô vang lên như một sự thật không thể né tránh: “Chúa Giêsu là Vua Hòa Bình, không ai có thể nhân danh Ngài để biện minh cho chiến tranh.” Đó không chỉ là một câu trong bài giảng lễ. Đó là tiếng nói của lương tri, cất lên đúng lúc chiến tranh lan rộng, khi thế giới bị kéo vào những xung đột dữ dội, ngôn ngữ quyền lực trở nên thô bạo, và nhân tính bị thử thách đến tận cùng.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.