Hôm nay,  

Tu Chính Án 19: Phụ Nữ Hoa Kỳ Và Cuộc Đấu Tranh Giành Quyền Bầu Cử

21/03/202500:00:00(Xem: 2423)

tu chinh an 19
Tu Chính Án 19 là cả một chặng đường gian truân của quyền bầu cử dành cho phụ nữ Hoa Kỳ. Dù vậy, con đường tiến tới bình đẳng thực sự vẫn còn nhiều thử thách. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)
 
Chỉ với 28 từ, một câu duy nhất trong Tu Chính Án 19 (19th Amendment) đã mở ra kỷ nguyên mới cho phụ nữ Hoa Kỳ. Được thông qua vào năm 1920, tu chính án này đã mang lại quyền bầu cử cho phụ nữ sau hơn một thế kỷ đấu tranh không ngừng.
 
Trong Hiến pháp Hoa Kỳ, Điều I của Tu Chính Án 19 quy định: “Chính phủ liên bang và tiểu bang không được phép từ chối hay ngăn cản quyền bầu cử của công dân Hoa Kỳ vì lý do giới tính.” (Nguyên văn là “The right of citizens of the United States to vote shall not be denied or abridged by the United States or by any State on account of sex.”)
 
Chỉ với một câu đơn giản nhưng đầy quyền lực này, một rào cản pháp lý quan trọng đã bị xô ngã, giúp hàng triệu phụ nữ có thể thực hiện quyền công dân cơ bản nhất: quyền được đi bỏ phiếu.
 
Sau nhiều năm đấu tranh gian khổ của các nhà hoạt động nữ quyền, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Tu Chính Án 19 vào ngày 4 tháng 6 năm 1919. Tuy nhiên, phải đến tháng 8 năm 1920, tu chính án này mới chính thức trở thành luật, mở ra một chương mới trong lịch sử nước Mỹ sau hơn 130 năm lập quốc.
 
Tuy nhiên, chiến thắng này không đến một cách dễ dàng. Đằng sau nó là hàng thập niên đấu tranh không mệt mỏi của hàng ngàn phụ nữ trên khắp Hoa Kỳ.
 
Từ những năm 1840, phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ bắt đầu hình thành với sự tổ chức chặt chẽ và quyết tâm cao độ. Nhưng mục tiêu này hầu như là điều bất khả thi vào thời điểm đó. Năm 1848, nhà hoạt động Elizabeth Cady Stanton tổ chức hội nghị đầu tiên về nữ quyền tại Seneca Falls, New York.
 
Thời điểm đó, giành được quyền bầu cử cho phụ nữ dường như là một giấc mơ xa vời. Xã hội lúc bấy giờ áp đặt rất nhiều khuôn khổ lên phụ nữ. Họ không được xuất hiện ở chỗ công cộng hay phát biểu trước công chúng. Cuộc đời của họ bị kiểm soát bởi cha, chồng hoặc anh trai. Đa số phụ nữ không có quyền ký kết hợp đồng, không được phép đi làm bên ngoài, không có quyền thừa kế hay sở hữu tài sản, và cũng không được đi học đàng hoàng.
 
Thế nhưng, bất chấp mọi khó khăn, phụ nữ trên khắp Hoa Kỳ vẫn kiên trì đấu tranh để giành lại quyền bầu cử cho mình. Susan B. Anthony, một trong những nhà hoạt động tiên phong, từng viết rằng: “Sẽ chẳng bao giờ có sự bình đẳng thực sự nếu phụ nữ không được trực tiếp tham gia soạn luật và bầu chọn các nhà lập pháp.
 
Quan điểm này đã trở thành kim chỉ nam, được truyền cảm hứng và tiếp nối qua nhiều thế hệ đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ.
 
Một đoạn đường dài đầy chông gai
 
Đó là một cuộc đấu tranh đầy gian nan. Có những nhà hoạt động sẵn sàng bất chấp luật pháp, bỏ phiếu trái phép và chấp nhận bị bỏ tù. Có những người dũng cảm xích mình vào cổng Tòa Bạch Ốc để lên tiếng đòi công lý, ngay cả khi bị bắt giữ cũng quyết tâm phản kháng, từ chối lao động trong tù. Nhiều người khác cũng đã kiên trì đấu tranh bằng cả những phương thức ôn hòa lẫn các hành động quyết liệt.
 
Thắng lợi đầu tiên đến từ miền Tây Hoa Kỳ. Ở một số tiểu bang như Wyoming, Colorado và Utah, các ông lập pháp tin rằng mở rộng quyền bầu cử cho phụ nữ sẽ khuyến khích họ đến sinh sống tại những vùng lãnh thổ thưa thớt dân cư. Nhưng đây không phải là được các ông ban phát ơn huệ, mà là thành quả của một cuộc đấu tranh bền bỉ suốt nhiều năm.
 
Dù quyền bầu cử của phụ nữ dần được công nhận ở một số tiểu bang, phong trào đấu tranh vẫn tiếp tục trên quy mô toàn quốc trong suốt thế kỷ 19. Các nhà hoạt động bị khinh miệt, bỏ tù, đánh đập, thậm chí bị cưỡng ép ăn uống khi tuyệt thực, nhưng họ vẫn kiên cường chống lại những định kiến xã hội áp đặt lên phụ nữ thời bấy giờ.
 
Bước sang đầu thế kỷ 20, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ chuyển hướng sang một mục tiêu lớn hơn: thúc đẩy thông qua một Tu chính án trong Hiến pháp. Họ triển khai nhiều chiến lược khác nhau, từ việc tổ chức các cuộc tuần hành lớn đến kiên trì biểu tình trước Tòa Bạch Ốc suốt nhiều năm. Và họ đã dần dần thay đổi quan điểm của dư luậnv về quyền bầu cử của phụ nữ. Mặc dù dự luật đầu tiên về vấn đề này đã được trình lên vào năm 1878, nhưng phải đến 41 năm sau, Quốc hội mới chính thức thông qua và chuyển đến các bang để hoàn tất quá trình chuẩn thuận.
 
Tương lai của nữ quyền
 
Dù Tu Chính Án 19 đã trao quyền bầu cử cho phụ nữ, nhưng không phải tất cả phụ nữ đều được hưởng quyền lợi như nhau ngay lập tức. Trong suốt thế kỷ 20, phụ nữ da màu vẫn thường bị cản trở tại các điểm bỏ phiếu. Trong khi đó, phụ nữ bản địa và phụ nữ gốc Á Châu phải đối mặt với những rào cản pháp lý liên quan đến quyền công dân, khiến họ không thể thực hiện quyền bầu cử trong nhiều năm.
 
Tu chính án này cũng chưa thể mang lại sự bình đẳng trọn vẹn. Do đó, một dự thảo Tu chính án mới đã được đệ trình, nhưng đến nay vẫn chưa được thông qua. Tháng 4 năm 2023, nỗ lực kéo dài thời hạn chuẩn thuận đã thất bại tại Thượng Viện vì chỉ có 51 TNS ủng hộ, trong khi cần tới 60 phiếu để có hiệu lực.
 
Tuy còn nhiều khó khăn, có một điều không thể phủ nhận: phụ nữ ngày nay đang nắm quyền lực chính trị mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Dù Hoa Kỳ vẫn chưa từng có nữ tổng thống, tỷ lệ cử tri nữ đi bầu luôn cao hơn so với nam giới.
 
Cung Mi sưu tầm
 
Nguồn: “The 19th Amendment was a key step for women's rights in the U.S.” được đăng trên trang Nationalgeographic.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong giới báo chí Việt ngữ hải ngoại, có hai khuynh hướng rõ rệt khi viết về quốc gia Trung Đông nằm giữa Ai Cập và Jordan. Một số, có vẻ là đa số, gọi quốc gia đó là Do Thái, trong khi số khác, trong đó có tôi, gọi là Israel. Có nhiều lý do để gọi quốc gia đó là Do Thái, trong đó lịch sử là một. Quốc gia này được lập ra như một quốc gia của người theo đạo Do Thái. Bản tuyên bố Balfour của Anh năm 1947 chấp nhận việc thành lập một quốc gia của người Do Thái trên đất Palestine khi đó đang do Anh nắm giữ. Nghị quyết Liên Hiệp Quốc năm 1947 thông qua một kế hoạch phân chia vùng đất làm hai, một cho người Do Thái và một cho người Ả Rập.
Tháng Lịch Sử Phụ Nữ tại Hoa Kỳ phát sinh từ phong trào đòi phục hồi vai trò phụ nữ trong lịch sử quốc gia, hình thành vào thập niên 1970 dưới ảnh hưởng của làn sóng phản kháng xã hội. Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ hiện diện trong mọi sinh hoạt của cộng đồng, nhưng lại vắng bóng trong các bộ sử chính thống; những tập sử đầu tiên chỉ ghi chép tên tuổi vài nữ hoàng hoặc phụ nữ quyền quý, còn đại đa số bị loại khỏi dòng niên biểu của quốc gia.
Ở phương diện đạo đức và văn hóa, Philip Taubman và William Taubman đã phân tích những mâu thuẫn nội tâm của McNamara: tiếng nói của lương tâm và quyền lợi quốc gia. Theo họ, trong thâm tâm, ông từng nhận định rằng Hoa Kỳ đã phạm sai lầm nghiêm trọng và không thể giành chiến thắng trong cuộc chiến. Tuy nhiên, trước công chúng và trong các tuyên bố chính thức, ông vẫn duy trì lập trường cứng rắn, tiếp tục biện minh cho chính sách leo thang quân sự. Sự đối lập giữa nhận thức riêng tư và lập trường công khai ấy tạo nên một nghịch lý phản ánh bi kịch cá nhân của McNamara, đồng thời cũng là bi kịch của cả một thời kỳ lịch sử...
Hiệp định Mekong năm 1995 là nền tảng của sự hợp tác cho Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam – qua đó các quốc gia thành viên long trọng hứa hẹn sẽ tôn trọng công bằng, không gây tổn hại cho nhau và cùng chung quản lý sông Mekong. Ủy hội sông Mekong, MRC là cơ quan được lập ra với nhiệm vụ quản lý, quan trắc kiểm soát dòng nước, chia sẻ dữ liệu, điều hợp tham vấn các dự án trên sông và bảo vệ sự lành mạnh cho lưu vực. Nhân dịp Lễ Kỷ Niệm 30 Năm ngày thành lập, tháng 11 năm 2025, MRC mô tả cho lưu vực một thành tích vẻ vang là đạt được: "Thịnh vượng chung“. Các quan chức MRC nhấn mạnh khả năng cảnh báo lũ lụt, nghiên cứu môi trường, lập quy hoạch phát triển, và cả những nhượng bộ (bất đắc dĩ) của Đối Tác Trung Quốc về việc chia sẻ dữ liệu dòng chảy của Lạn Thương giang, thượng nguồn sông Mekong trên Vân Nam.
Năm Bính Ngọ 2026 – năm Con Ngựa Lửa – đang phi nước đại tới với bao hứa hẹn đổi thay, may mắn và khám phá mới quanh một loài vật từng cùng nhân loại viết lại bản đồ thế giới. Các nhà cổ sinh học cho biết tổ tiên xa xưa của ngựa là một sinh vật cỡ… con cáo, sống trên đất Bắc Mỹ khoảng 55 triệu năm trước; nhiều triệu năm sau, dòng họ ấy mới tiến hóa thành giống Equus – họ hàng trực tiếp của những chú ngựa ngày nay. Đàn Equus lần theo dải đất Bering băng qua sang Á, Âu, Phi, để rồi gặp tổ tiên chúng ta – lúc ấy vẫn xem ngựa là mồi săn, để lại xương và dấu mũi giáo trong những dấu tích khảo cổ có niên đại hàng trăm ngàn năm.
Theo cuộc thăm dò mới của NBC News Decision Desk Poll do SurveyMonkey thực hiện, sự ủng hộ dành cho chương trình nhập cư của Tổng thống Donald Trump đang giảm mạnh vào đầu năm 2026 sau khi các nhân viên nhập cư liên bang bắn chết hai người Mỹ vào tháng trước. Cuộc thăm dò cho thấy rằng các chiến thuật hung hăng và chỉ tiêu trục xuất của chính quyền đã thay đổi quan điểm của người Mỹ về Trump đối với chính những vấn đề đã giúp ông đắc cử. Vấn đề nhập cư và an ninh biên giới từ lâu đã nổi bật như một điểm mạnh của Trump trong các cuộc thăm dò, cả khi ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2024 và trong năm đầu tiên của chính quyền mới. Giờ đây, tỷ lệ ủng hộ Trump về vấn đề này đã giảm xuống ngang bằng với tỷ lệ ủng hộ công việc tổng thể của ông.
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.