Hôm nay,  

Cuộc Chiến Chống Phân Biệt Chủng Tộc Và Quyền Được Đến Trường Của Trẻ Em Da Đen

04/04/202500:00:00(Xem: 2154)

cuoc chien phan biet chung toc
Câu chuyện về Quận Prince Edward, Virginia, và cuộc đấu tranh dai dẳng vì quyền bình đẳng giáo dục cho trẻ em da đen, không chỉ là một vết sẹo trong lịch sử nước Mỹ, mà còn là lời nhắc nhở về cái giá phải trả khi sự chậm trễ và thờ ơ lên ngôi. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)
 
Năm Carlton Terry 12 tuổi, hệ thống trường học tại Quận Prince Edward, bang Virginia, bất ngờ đóng cửa đối với tất cả trẻ em người da đen. Nhớ lại năm đầu tiên ấy, ông kể: “Tất cả những gì tôi biết là tôi không được đến trường, và tôi biết lý do tại sao. Tôi nhận ra rằng hệ thống pháp luật được tạo ra không phải để bảo vệ tôi. Tôi nhớ những ngày ngồi nhà, sững sờ trước màn hình TV, xem chương trình Amos ’n’ Andy. Mỗi ngày, tôi đọc báo để xem liệu có gì thay đổi hay không.”
 
Nhưng rồi một năm trôi qua, và gia đình Carlton, cũng như hàng ngàn gia đình người da đen khác, dần nhận ra sẽ chẳng có hồi kết nào cho sự bất công này. Họ hiểu rằng nếu không tự tìm con đường cho mình, con cái họ sẽ mất cả tương lai. Cuối cùng, họ quyết định chấp nhận sự giúp đỡ của cộng đồng Quakers, gửi Carlton đến một trường học ở Massachusetts.
 
Nhìn lại quãng thời gian đó, ông chua xót cho biết: “Tôi chỉ mất một năm học mà còn thấy tủi thân nhiều như vậy. Thử tưởng tượng cảm giác của những đứa trẻ mất bốn, năm năm, hoặc thậm chí không bao giờ có cơ hội được đi học trở lại.”
 
Mùa xuân năm 1960, một tòa án liên bang ra phán quyết yêu cầu bang Virginia phải chấm dứt việc sử dụng tiền thuế để duy trì hệ thống trường học chỉ dành cho người da trắng. Nhưng các viên chức địa phương phớt lờ phán quyết ấy. Họ thậm chí còn ngang nhiên “vơ vét” tài sản của các trường công lập đang bị khóa, từ sách vở, bàn ghế đến cột gôn trong sân bóng, để chuyển sang các trường tư thục dành riêng cho người da trắng. Robert Taylor, một doanh nhân địa phương, nhớ lại: “Họ lấy đi mọi thứ, trừ mấy cái đồng hồ treo tường.
 
Terry chia sẻ với tờ Washington Post: “Rồi thì tôi cũng bị dồn ép đến mức căm ghét người da trắng.
 
Những năm 1960, miền Bắc Hoa Kỳ chứng kiến một làn sóng phản đối hòa nhập trường học dâng cao. Những tranh luận về chủng tộc, phân biệt đối xử và giáo dục không chỉ nằm trong phạm vi các phòng xử án mà đã trở thành cuộc chiến lớn hơn về chính trị và xã hội.
 
Các phong trào chống hòa nhập trường học bùng nổ mạnh mẽ, khiến vấn đề bình đẳng trong giáo dục trở thành tâm điểm của những xung đột chủng tộc tại Hoa Kỳ.
 
Trong những năm đầu sau phán quyết Brown v. Board of Education, chính quyền liên bang gần như nhắm mắt làm ngơ trước những bất công đang diễn ra. Phong trào “Massive Resistance” (xin tạm phỏng dịch là Phản kháng Quyết liệt) diễn ra công khai, nhưng chính quyền không có động thái kiên quyết nào để can thiệp.
 
Tổng thống Dwight Eisenhower, khi được hỏi về phán quyết trong vụ Brown v. Board of Education, đã thẳng thừng nói: “Tôi không tin rằng định kiến có thể bị khuất phục bởi cưỡng ép.” Ông thậm chí còn lo ngại rằng việc áp đặt luật liên bang có thể “khiến mối quan hệ chủng tộc xấu đi như hàng thập niên về trước.” Vì thế, những lời cầu xin từ cộng đồng da đen về việc cứu lấy tương lai giáo dục của con cái họ chỉ rơi vào im lặng.
 
Mãi đến Giáng sinh năm 1962 – ba năm sau khi các trường học bị đóng cửa – Bộ Tư Pháp mới chung tay cùng NAACP (Hội Thăng Tiến Người Da Màu) trong vụ kiện liên quan đến Quận Prince Edward. Dưới thời chính quyền mới của Tổng thống John F. Kennedy và Bộ trưởng Tư Pháp Robert F. Kennedy, một luồng gió mới đã thổi vào cuộc đấu tranh này. Robert F. Kennedy cho rằng dù các tiểu bang có quyền tự quyết, nhưng tòa án liên bang vẫn có quyền buộc Virginia phải đánh thuế để tài trợ cho các trường công lập không phân biệt chủng tộc.
 
Tháng 2 năm 1963, Tổng thống John F. Kennedy phát biểu trước Quốc hội, kêu gọi gấp rút giải quyết vấn đề phân biệt đối xử trong giáo dục, đồng thời cam kết giúp trẻ em da đen có cơ hội đi học trở lại. Ông nhấn mạnh: “Chúng ta có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều được hưởng nền giáo dục bình đẳng, không phân biệt chủng tộc.
 
Nhân dịp kỷ niệm 100 năm Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô lệ (Emancipation Proclamation), Robert Kennedy cho biết: “Ngoài Phi Châu khu vực gần Sahara, những nơi duy nhất trên thế giới chưa cung cấp giáo dục công lập miễn phí là TQ, Bắc VN, Sarawak (Borneo), Honduras thuộc Anh – và Quận Prince Edward.”
 
Anh em nhà Kennedy không chỉ nói suông. Họ tăng áp lực đối với chính quyền Quận Prince Edward, phối hợp với các tổ chức nhà nước và tư nhân để thành lập Hiệp hội Trường Học Miễn Phí Quận Prince Edward (Prince Edward County Free School Association). Hiệp hội này đã thuê ba trường công lập bị đóng cửa, và mở lớp cho trẻ em da đen trong năm học 1963–1964.
 
Vì các viên chức địa phương vẫn ngoan cố không chịu tài trợ và mở cửa lại toàn bộ hệ thống trường công lập, nhiều cá nhân và các tổ chức vô vụ lợi, công ty, xí nghiệp trên khắp Hoa Kỳ đã chung tay đóng góp 1 triệu MK để trẻ em da đen được quay lại với trường lớp.
 
Neil Sullivan, một hiệu trưởng tại Long Island, đã tạm nghỉ việc để điều hành một trong những trường học này – là trường Prince Edward County Free School. Với mong muốn tạo ra một môi trường giáo dục đa dạng và công bằng, Sullivan đã tích cực tuyển dụng đội ngũ giáo viên đa sắc tộc trên cả nước để giảng dạy tại đây.
 
Mùa xuân năm 1964, Robert Kennedy cùng vợ là Ethel, đã đích thân đến Farmville để tận mắt chứng kiến những trường học được tài trợ tư nhân này. Và chỉ hai tuần sau chuyến thăm ấy – mười năm sau phán quyết vụ kiện Brown – Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ chính thức ra lệnh cho Quận Prince Edward phải mở lại các trường học và xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc. Trước áp lực pháp lý, chính quyền quận cuối cùng cũng buộc lòng phải chấp hành.
 
Vào thời điểm đó, Prince Edward Academy là học viện tư thục dành riêng cho người da trắng duy nhất còn tồn tại ở bang Virginia, tìm mọi cách rút cạn ngân sách công trước khi phải đóng cửa.
 
Mùa hè năm 1964, các trường công lập dự kiến mở cửa trở lại, chính quyền quận đã dành riêng 180,000 MK từ ngân sách giáo dục – số tiền lẽ ra dành cho 1,700 trẻ em Da Đen – để phát trợ cấp cho phụ huynh da trắng muốn tiếp tục gửi con vào trường tư thục. Họ mưu mô đến mức tổ chức một cuộc họp bí mật vào lúc 2 giờ sáng để phát tiền cho các phụ huynh, để né nguy cơ bị tòa án ngăn chặn.
 
Họ thông báo cho 700 phụ huynh da trắng có con theo học tại Prince Edward Academy tập trung tại hội đồng trường vào 2 giờ sáng để nhận trợ cấp học phí lần cuối. Mỗi người sẽ nhận được 250 MK, theo nguyên tắc ai đến trước thì được trước, cho đến khi hết 180,000 MK. Sau đó, nhóm phụ huynh này vội vã chạy đến ba ngân hàng trong thị trấn (được mở cửa sớm hơn thường ngày), để gửi tiền trước khi tòa án kịp ra tay.
 
Nhưng hai năm sau, tòa án liên bang ra phán quyết yêu cầu sáu viên chức quận – những người đã duyệt chi khoản tiền này – phải hoàn trả toàn bộ số tiền vào ngân sách quận.
 
Ngày 16 tháng 9 năm 1963, bốn năm sau sự kiện đóng cửa trường học, Shirley Davidson cuối cùng cũng được lên xe buýt đến trường. Em là một trong số 1,520 học sinh ghi danh vào hệ thống Trường Học Miễn Phí (Free School) do chính quyền Kennedy hỗ trợ. Nhưng khi ấy, trường học của người da đen vẫn không nhận được một đồng nào từ ngân sách, vì nhiều viên chức đã tìm mọi cách biển thủ sạch sẽ.
 
Những năm trường học đóng cửa, Shirley được mẹ, Hazel, tự dạy đọc chữ và làm toán. Nhờ vậy, khi trường học mở cửa trở lại, Shirley đã có sự chuẩn bị tốt. Nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn như vậy.
 
Neil Sullivan, người phụ trách Trường Học Miễn Phí Quận Prince Edward, trả lời phỏng vấn báo chí rằng: “Nhiệm vụ đầu tiên của chúng tôi sẽ là một chiến dịch quy mô lớn nhằm cải thiện kỹ năng đọc của học sinh.” Nhưng ông cũng thừa nhận rằng “sẽ không bao giờ bù đắp được bốn năm mất mát ấy.”
 
Câu chuyện của Sylvia Eanes là minh chứng rõ ràng nhất cho điều đó. Khi các trường học đóng cửa, cô bé mới chỉ học lớp ba. Nhưng khi trường mở cửa trở lại, em bị đẩy thẳng lên lớp tám, như thể chưa từng có gián đoạn nào. Sylvia kể lại: “Giáo viên chỉ muốn đẩy chúng tôi lên lớp để tống khứ chúng tôi ra khỏi trường càng nhanh càng tốt.
 
Sau khi tốt nghiệp, Sylvia không tự tin vào khả năng chính tả của mình, nên không dám ghi danh học làm y tá. Em đành phải chấp nhận làm công nhân trong một nhà máy chế biến thực phẩm.
 
Người anh trai của Sylvia, McCarthy, lái xe buýt đưa đón học sinh da trắng khi trường học của người da đen bị đóng cửa. Khi trở lại trường, anh đã 21 tuổi. Một năm sau, khi tốt nghiệp ở tuổi 22, anh ngay lập tức bị gọi nhập ngũ và được điều đến chiến trường Việt Nam. McCarthy nhớ lại: “Đất nước của tôi kêu tôi đến Việt Nam chiến đấu, nhưng lại không cho tôi đến trường.
 
Mãi đến năm 1978, khu học chánh cuối cùng sử dụng ngân sách công để tài trợ cho các trường tư thục dành riêng cho người da trắng mới chính thức ngừng hoạt động.
 
Trong những năm 1940 và 1950, các nhà tâm lý học, luật sư và lãnh đạo phong trào dân quyền đều khẳng định rằng hòa nhập (integration) là chìa khóa để giải quyết tình trạng thất nghiệp kéo dài, tỷ lệ học đại học thấp và sự bất bình đẳng kinh tế mà người da đen cũng như các nhóm yếu thế khác phải đối mặt.
 
Nhưng không ai cảnh báo rằng phản ứng dữ dội từ cộng đồng da trắng có thể gây tổn hại nhiều hơn nữa đến những đứa trẻ da đen mang mơ ước giản dị là được học hành đàng hoàng. Họ sẵn sàng làm mọi cách để bảo vệ nền giáo dục riêng, kể cả nhẫn tâm đóng cửa trường học suốt nhiều năm liền, khiến hàng ngàn trẻ em da đen không được đến trường.
 
Và vấn đề này không chỉ giới hạn ở miền Nam Hoa Kỳ. Ngay cả miền Bắc, nơi những thành phố lớn như New York, Detroit, và Chicago cũng đối mặt với làn sóng chống hòa nhập mạnh mẽ từ cộng đồng da trắng.
 
Hòa nhập là một lời hứa đẹp đẽ, nhưng thực tế lại vô cùng nghiệt ngã. Con đường đến với giáo dục của trẻ em da đen bị ngăn cản bởi một hệ thống bất công, sự thờ ơ của chính phủ và sự phản đối quyết liệt từ những người muốn giữ nguyên trật tự cũ.
 
Sau phán quyết lịch sử Brown v. Board of Education năm 1954, nhiều người Mỹ gốc Phi tin rằng quyền công dân bình đẳng mà họ đã đấu tranh hàng thế kỷ cuối cùng cũng sắp trở thành hiện thực.
 
Vào tháng 12 năm 1955, hàng chục ngàn người da đen tại Montgomery, Alabama, tham gia cuộc Tẩy chay Xe buýt Montgomery (Montgomery Bus Boycott) trong suốt một năm để phản đối chính sách phân biệt chủng tộc. Phong trào này đã đưa hai nhân vật quan trọng lên vũ đài chính trị – Mục sư Martin Luther King Jr. và nhà hoạt động Rosa Parks – trở thành những biểu tượng hàng đầu của đấu tranh vì dân quyền.
 
Đến năm 1964, Đạo luật Dân quyền được thông qua, chấm dứt các đạo luật phân biệt chủng tộc Jim Crow và cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
 
Tuy nhiên, chỉ bốn năm sau đó, vào năm 1968, các phúc trình của chính phủ cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Những khu đô thị với hệ thống giáo dục xập xệ, tồi tàn đến mức thanh niên da đen phẫn nộ và lên tiếng. Các khu học chánh từng phát triển mạnh mẽ ở Detroit, Baltimore, Chicago, Newark và nhiều nơi khác bị bỏ mặc khi các gia đình da trắng bỏ chạy ra ngoại ô. Trường học thiếu kinh phí, thiếu giáo viên, còn trách nhiệm thì đổ hết lên sự yếu kém của cộng đồng người da đen. Trẻ em da đen bị giám sát gắt gao thay vì được hưởng một nền giáo dục chất lượng.
 
Không giống như miền Nam, nơi sự phân biệt chủng tộc được quy định rõ ràng trong luật pháp, miền Bắc không có những điều luật như vậy. Nên hầu hết các viên chức chính trị, tòa án và khu học chánh miền Bắc cho rằng phán quyết Brown không áp dụng cho họ.
 
Lập luận mà họ đưa ra là sự phân biệt trong trường học không phải là lỗi của hệ thống giáo dục, mà là hệ quả tự nhiên của chính sách phân biệt trong lĩnh vực nhà ở. Họ cho rằng vì người da đen và người da trắng sống tách biệt do sự phân bổ dân cư, nên việc trường học của họ cũng bị phân tách là điều “tự nhiên” và hợp pháp.
 
Dĩ nhiên, NAACP phản bác lập luận này, khẳng định rằng phán quyết Brown cũng phải được áp dụng cho sự phân biệt chủng tộc trên thực tế. Các vụ kiện chống lại khu học chánh tại Cincinnati (Ohio), Detroit (Michigan), Richmond (California) và Boston (Massachusetts) liên tục nổ ra.
 
Dù miền Nam thường được nhắc đến nhiều nhất khi nói về làn sóng chống đối hòa nhập, nhưng thực tế, sự khước từ học sinh Da đen trong các trường học của người da trắng ở miền Bắc cũng không kém phần dữ dội. Tại miền Bắc, sự phản kháng của người da trắng đối với hòa nhập không diễn ra trong các phiên tòa, mà bùng phát mạnh mẽ trên đường phố, qua các cuộc biểu tình, vận động chính trị và phản đối tập thể. Và điều này khiến các vấn đề về chủng tộc, phân biệt và giáo dục trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết.
 
New York là một thí dụ điển hình. Năm 1964, Hội đồng Giáo dục Thành phố New York đề ra một kế hoạch tái phân vùng trường học, và tổ chức xe buýt đưa đón nhằm chuyển khoảng 40,000 trong số 1 triệu học sinh đến các trường khác nhau nhằm tạo ra môi trường hòa nhập hơn.
 
Nhưng kế hoạch này vấp phải làn sóng phản đối dữ dội từ cộng đồng người da trắng. Ban đầu, những người phản đối đưa ra lý do rằng họ không muốn con cái mình bị gửi đến những trường học xa nhà. Nhưng bản chất thật sự của sự phản đối nhanh chóng bộc lộ khi chính những người này cũng phản đối kế hoạch đưa đón học sinh da đen và Latinh từ khu Harlem đến các trường học chủ yếu của người da trắng ở Staten Island.
 
Những cuộc biểu tình phản đối hòa nhập trở nên mạnh mẽ và quyết liệt đến mức các viên chức giáo dục New York buộc phải từ bỏ hoàn toàn mọi nỗ lực hòa nhập và xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong hệ thống trường học của thành phố. Ngày nay, hệ thống trường học tại New York là một trong những hệ thống giáo dục phân biệt chủng tộc nhất ở Mỹ.
 
Vào đầu những năm 1960, phong trào đấu tranh đòi quyền giáo dục bình đẳng của người da đen diễn ra mạnh mẽ tại Thành phố New York. Theo nghiên cứu của nhà sử học Matt Delmont, nhiều phụ huynh da đen và các nhà hoạt động dân quyền, tiêu biểu là Ella Baker và Kenneth Clark, đã không ngừng thúc giục chính quyền thành phố thực hiện kế hoạch xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong trường học. Clark – cùng vợ mình, Mamie Clark – cũng chính là tác giả của nghiên cứu tâm lý học có ảnh hưởng lớn đến phán quyết vụ Brown v. Board of Education năm 1954.
 
Một trong những cuộc biểu tình lớn nhất trong lịch sử dân quyền Hoa Kỳ diễn ra vào năm 1964. Khi đó, Mục sư Milton Galamison lãnh đạo một cuộc tẩy chay toàn thành phố để phản đối việc chính quyền không có kế hoạch cụ thể nhằm hòa nhập giáo dục. Cuộc tẩy chay này được ủng hộ bởi nhiều tổ chức đấu tranh dân quyền như NAACP, CORE, Liên hội Đô thị Quốc gia, Ủy ban Phụ huynh Harlem và Hội thảo Phụ huynh vì Bình đẳng.
 
Vào ngày diễn ra sự kiện, 460,000 học sinh và giáo viên không đến trường mà cùng nhau xuống đường tuần hành. Theo những người tổ chức biểu tình, trong mười năm sau phán quyết Brown, phân biệt chủng tộc không chỉ tồn tại ở miền Nam Hoa Kỳ mà còn bám rễ sâu trong hệ thống giáo dục của thành phố New York. Trước thành công ban đầu của cuộc biểu tình, họ nhanh chóng lên kế hoạch cho một cuộc đình công và tuần hành lần thứ hai vào tháng sau.
 
Thế nhưng, trước khi cuộc biểu tình thứ hai kịp diễn ra, hàng ngàn phụ huynh da trắng – chủ yếu là các bà mẹ – đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối trên Cầu Brooklyn giữa trời tuyết. Trên đường đi, họ sáng tác các bài hát và khẩu hiệu, tất cả đều mang một thông điệp chung: không chấp nhận hòa nhập, không chấp nhận để con cái họ học cùng trẻ em da đen trong những khu “ổ chuột” của thành phố. Phản ứng dữ dội này cho thấy sự phản kháng xuất phát từ những định kiến về chủng tộc – rằng các trường học có đông học sinh da đen thì tự động bị xem là kém cỏi, không có chất lượng. Tất cả chỉ vì... màu da của học sinh.
 
Năm 1963, Ủy viên Giáo dục Tiểu bang New York, Tiến sĩ James E. Allen Jr., tuyên bố rằng bất kỳ trường học nào có tỷ lệ học sinh không phải người da trắng vượt quá 50% đều có nguy cơ bị xem là “mất cân bằng chủng tộc” – với hàm ý rằng một trường học như vậy sẽ kém chất lượng hơn.
 
Ở miền Bắc Hoa Kỳ, dù không có luật pháp công khai phân biệt chủng tộc như ở miền Nam, ý định xóa bỏ tình trạng tách biệt chủng tộc luôn bị cản trở bởi sự cố thủ của người da trắng trước bất kỳ sự thay đổi nào. Tình trạng này cứ âm ỉ kéo dài và để lại một vết sẹo xấu xí lên lịch sử giáo dục quốc gia.
 
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: Bài “How Delayed Desegregation Deprived Black Children of Their Right to Education” của Noliwe Rooks được đăng trên trang Lithub.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong giới báo chí Việt ngữ hải ngoại, có hai khuynh hướng rõ rệt khi viết về quốc gia Trung Đông nằm giữa Ai Cập và Jordan. Một số, có vẻ là đa số, gọi quốc gia đó là Do Thái, trong khi số khác, trong đó có tôi, gọi là Israel. Có nhiều lý do để gọi quốc gia đó là Do Thái, trong đó lịch sử là một. Quốc gia này được lập ra như một quốc gia của người theo đạo Do Thái. Bản tuyên bố Balfour của Anh năm 1947 chấp nhận việc thành lập một quốc gia của người Do Thái trên đất Palestine khi đó đang do Anh nắm giữ. Nghị quyết Liên Hiệp Quốc năm 1947 thông qua một kế hoạch phân chia vùng đất làm hai, một cho người Do Thái và một cho người Ả Rập.
Tháng Lịch Sử Phụ Nữ tại Hoa Kỳ phát sinh từ phong trào đòi phục hồi vai trò phụ nữ trong lịch sử quốc gia, hình thành vào thập niên 1970 dưới ảnh hưởng của làn sóng phản kháng xã hội. Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ hiện diện trong mọi sinh hoạt của cộng đồng, nhưng lại vắng bóng trong các bộ sử chính thống; những tập sử đầu tiên chỉ ghi chép tên tuổi vài nữ hoàng hoặc phụ nữ quyền quý, còn đại đa số bị loại khỏi dòng niên biểu của quốc gia.
Ở phương diện đạo đức và văn hóa, Philip Taubman và William Taubman đã phân tích những mâu thuẫn nội tâm của McNamara: tiếng nói của lương tâm và quyền lợi quốc gia. Theo họ, trong thâm tâm, ông từng nhận định rằng Hoa Kỳ đã phạm sai lầm nghiêm trọng và không thể giành chiến thắng trong cuộc chiến. Tuy nhiên, trước công chúng và trong các tuyên bố chính thức, ông vẫn duy trì lập trường cứng rắn, tiếp tục biện minh cho chính sách leo thang quân sự. Sự đối lập giữa nhận thức riêng tư và lập trường công khai ấy tạo nên một nghịch lý phản ánh bi kịch cá nhân của McNamara, đồng thời cũng là bi kịch của cả một thời kỳ lịch sử...
Hiệp định Mekong năm 1995 là nền tảng của sự hợp tác cho Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam – qua đó các quốc gia thành viên long trọng hứa hẹn sẽ tôn trọng công bằng, không gây tổn hại cho nhau và cùng chung quản lý sông Mekong. Ủy hội sông Mekong, MRC là cơ quan được lập ra với nhiệm vụ quản lý, quan trắc kiểm soát dòng nước, chia sẻ dữ liệu, điều hợp tham vấn các dự án trên sông và bảo vệ sự lành mạnh cho lưu vực. Nhân dịp Lễ Kỷ Niệm 30 Năm ngày thành lập, tháng 11 năm 2025, MRC mô tả cho lưu vực một thành tích vẻ vang là đạt được: "Thịnh vượng chung“. Các quan chức MRC nhấn mạnh khả năng cảnh báo lũ lụt, nghiên cứu môi trường, lập quy hoạch phát triển, và cả những nhượng bộ (bất đắc dĩ) của Đối Tác Trung Quốc về việc chia sẻ dữ liệu dòng chảy của Lạn Thương giang, thượng nguồn sông Mekong trên Vân Nam.
Năm Bính Ngọ 2026 – năm Con Ngựa Lửa – đang phi nước đại tới với bao hứa hẹn đổi thay, may mắn và khám phá mới quanh một loài vật từng cùng nhân loại viết lại bản đồ thế giới. Các nhà cổ sinh học cho biết tổ tiên xa xưa của ngựa là một sinh vật cỡ… con cáo, sống trên đất Bắc Mỹ khoảng 55 triệu năm trước; nhiều triệu năm sau, dòng họ ấy mới tiến hóa thành giống Equus – họ hàng trực tiếp của những chú ngựa ngày nay. Đàn Equus lần theo dải đất Bering băng qua sang Á, Âu, Phi, để rồi gặp tổ tiên chúng ta – lúc ấy vẫn xem ngựa là mồi săn, để lại xương và dấu mũi giáo trong những dấu tích khảo cổ có niên đại hàng trăm ngàn năm.
Theo cuộc thăm dò mới của NBC News Decision Desk Poll do SurveyMonkey thực hiện, sự ủng hộ dành cho chương trình nhập cư của Tổng thống Donald Trump đang giảm mạnh vào đầu năm 2026 sau khi các nhân viên nhập cư liên bang bắn chết hai người Mỹ vào tháng trước. Cuộc thăm dò cho thấy rằng các chiến thuật hung hăng và chỉ tiêu trục xuất của chính quyền đã thay đổi quan điểm của người Mỹ về Trump đối với chính những vấn đề đã giúp ông đắc cử. Vấn đề nhập cư và an ninh biên giới từ lâu đã nổi bật như một điểm mạnh của Trump trong các cuộc thăm dò, cả khi ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2024 và trong năm đầu tiên của chính quyền mới. Giờ đây, tỷ lệ ủng hộ Trump về vấn đề này đã giảm xuống ngang bằng với tỷ lệ ủng hộ công việc tổng thể của ông.
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.