Hôm nay,  

Cúm Mùa Và Cúm Gia Cầm: Hiểu Đúng Để Biết Cách Phòng Ngừa

18/04/202500:00:00(Xem: 1881)

cum mua
Cúm là một bệnh nhiễm siêu vi trùng phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ, đặc biệt là các biến chứng và sự xuất hiện của các chủng mới như cúm gia cầm. Hiểu rõ về cách lây lan, triệu chứng, các nhóm nguy cơ và biện pháp phòng ngừa, đặc biệt là chích ngừa cúm hàng năm, là chìa khóa để bảo vệ bản thân và cộng đồng. (Nguồn: pixabay.com)

Mỗi khi giao mùa, “cúm” lại trở thành một chủ đề quen thuộc. Nhưng liệu chúng ta đã thực sự hiểu rõ về căn bệnh phổ biến này, cũng như những biến thể nguy hiểm như cúm gia cầm? Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ những kiến thức cơ bản đến những thông tin chuyên sâu, giúp quý độc giả phân biệt, phòng ngừa và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo quan trọng.
 
Cúm là gì?
 
Cúm là một bệnh do các chủng siêu vi trùng cúm (Influenza siêu vi trùng) gây ra, rất dễ lây từ người này sang người khác. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đường hô hấp, bao gồm mũi, cổ họng và phổi. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa cúm và cảm lạnh thông thường, bởi cả hai đều do siêu vi trùng gây ra và có một số triệu chứng ban đầu tương tự.
 
Tuy nhiên, có một sự khác biệt cơ bản: triệu chứng cúm thường dữ dội hơn nhiều và khởi phát nhanh hơn, và trong các trường hợp bệnh trở nặng, có thể phải vào bệnh viện hoặc thậm chí là tử vong.
 
Hiện có bốn loại siêu vi trùng cúm: A, B, C và D. Trong đó, cúm A và cúm B là hai loại nguy hiểm nhất đối với con người, là nguyên nhân chính gây ra các đợt dịch cúm mùa hàng năm. Ở khu vực Bắc Bán Cầu, mùa cúm thường bắt đầu từ tháng 10 và kéo dài đến tháng 5, và cao điểm mùa cúm thường rơi vào khoảng từ tháng 12 đến tháng 2.
 
Cúm C có thể lây sang người nhưng chỉ gây bệnh nhẹ và không gây ra dịch. Cúm D thì chỉ ảnh hưởng đến gia súc, chưa từng ghi nhận ca bệnh ở người.
 
Cúm lây qua các hạt chứa siêu vi trùng được phát tán trong không khí khi bệnh nhân ho hoặc hắt hơi, hoặc thông qua nước miếng khi dùng chung muỗng, đũa, ly chén…hoặc có tiếp xúc gần gũi như hôn.
 
Mỗi năm, ước tính có khoảng 1 tỷ người bị cúm mùa, và con số tử vong do các vấn đề hô hấp liên quan đến cúm dao động từ 290,000 đến 650,000 người. Tại Hoa Kỳ, một mùa cúm thông thường có thể khiến khoảng 200,000 người phải vào bệnh viện và gây ra khoảng 36,000 ca tử vong, dù những con số này có thể thay đổi theo từng năm.
 
Chích ngừa cúm mùa hàng năm là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất, được khuyến nghị cho hầu hết mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên (trừ một số ít trường hợp đặc biệt). Ngoài ra còn có các biện pháp vệ sinh cá nhân đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm rửa tay thường xuyên; tránh tiếp xúc gần gũi với người đang có triệu chứng cúm; che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi; đeo khẩu trang ở nơi công cộng, đặc biệt trong mùa dịch cúm.
 
Các triệu chứng của bệnh cúm
 
Mặc dù cúm chủ yếu là bệnh về đường hô hấp, nhưng các triệu chứng lại ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Sốt là dấu hiệu thường gặp nhất, thường kéo dài từ ba đến bốn ngày. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị ớn lạnh, đau đầu dữ dội, đau họng, ho, cảm giác tức ngực khó thở, nghẹt mũi hoặc sổ mũi. Cúm cũng thường làm người ta đau nhức toàn thân và cảm giác mệt lả đến kiệt sức. Trong một số trường hợp, nhất là ở trẻ em, cúm có thể gây nôn mửa hoặc tiêu chảy.
 
Triệu chứng cúm biểu hiện khác nhau ở từng người. Có người chỉ bị nhẹ như cảm lạnh thông thường, nhưng cũng có người bị rất nặng. Trong vài trường hợp, cúm có thể biến chứng thành viêm phổi (pneumonia), tức là bị nhiễm trùng phổi nặng, cần được đưa vào bệnh viện để điều trị. Ngoài ra, cúm còn có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, nên những người đã có sẵn các vấn đề sức khỏe như tiểu đường, hen suyễn, bệnh phổi lâu năm, bệnh tim mạch, các bệnh về máu hoặc về gan, thận... sẽ càng dễ gặp nguy hiểm khi nhiễm cúm.
 
Một số nhóm người có nguy cơ cao bị bệnh nặng và biến chứng nguy hiểm hơn, bao gồm phụ nữ mang thai, người từ 65 tuổi trở lên, trẻ em dưới 5 tuổi (đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi). Ngoài ra, những người có hệ thống miễn dịch suy yếu, do mắc bệnh hoặc đang điều trị bằng các phương pháp như hóa trị, cũng đối mặt với nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa đến tính mạng.
 
Cúm khác cảm lạnh ra sao?
 
Cảm lạnh và cúm đều là những bệnh phổ biến và dễ lây lan. Nhưng những điểm khác biệt lớn nhất nằm ở nguyên nhân gây bệnh, tốc độ khởi phát bệnh, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và thời gian hồi phục.
 
Cảm lạnh do hơn 200 loại siêu vi trùng khác nhau gây ra, bao gồm rhinovi-rút, adenovi-rútcoronavi-rút (nhóm bao gồm cả chủng gây COVID-19). Triệu chứng thường xuất hiện từ 1 - 3 ngày sau khi bị nhiễm, và ban đầu khá nhẹ. Bệnh nhân thường thấy ngứa rát cổ họng, hắt hơi liên tục, kèm theo nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi. Các triệu chứng này thường trở nên rõ rệt hơn vào khoảng ngày thứ 4 đến ngày thứ 7. Đôi khi có thể kèm theo nhức đầu hoặc sốt, nhưng những dấu hiệu này hiếm gặp.
 
Trung bình, một đợt cảm lạnh kéo dài từ tám đến mười ngày và thường sẽ tự khỏi. Một số loại thuốc không kê toa có thể làm giảm bớt triệu chứng và giúp người bệnh thấy dễ chịu hơn.
 
Ngược lại, cúm thường đến bất ngờ và dữ dội hơn so với cảm lạnh. Ngay từ đầu, bệnh nhân sẽ bị sốt cao, ớn lạnh, đau đầu như búa bổ, thân thể rã rời và kiệt sức. Nếu không chú ý, cúm có thể gây biến chứng nghiêm trọng và làm cho những bệnh sẵn có như hen suyễn, tim mạch hoặc tiểu đường trở nặng.
 
Hiện chưa có thuốc phòng ngừa hoặc điều trị dành cho cảm lạnh. Trong khi đó, chúng ta có thể phòng ngừa cúm bằng cách chích ngừa hàng năm; và nếu phát hiện sớm (trong vòng 48 giờ sau khi có triệu chứng), có thể dùng oseltamivir, thường được biết đến với tên Tamiflu.
 
Cúm kéo dài bao lâu và có thể gây biến chứng gì?
 
Thời gian ủ bệnh của cúm khá ngắn, thường từ 1 đến 4 ngày sau khi tiếp xúc với siêu vi trùng. Các triệu chứng sau đó phát triển nhanh chóng và có thể kéo dài từ vài ngày đến gần hai tuần. Nếu đã được chích ngừa đầy đủ và dùng thuốc điều trị siêu vi trùng như Tamiflu trong vòng 48 giờ đầu, thời gian mắc bệnh có thể rút ngắn đáng kể.
 
Tuy nhiên, cảm giác mệt mỏi có thể còn dai dẳng hơn ngay cả khi các triệu chứng khác đã thuyên giảm.
 
Đối với hầu hết mọi người, bị cúm tuy khó chịu nhưng không đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, nếu có biến chứng, thời gian hồi phục có thể kéo dài hơn. Một vài biến chứng ở mức độ trung bình, chẳng hạn như bị nhiễm trùng tai hoặc viêm xoang.
 
Một số biến chứng khác nghiêm trọng hơn, thí dụ như viêm phổi do siêu vi trùng hoặc vi khuẩn. Tình trạng này xảy ra khi các túi khí nhỏ trong phổi (phế nang, tiếng Anh là alveoli) bị viêm, chứa đầy dịch, gây khó thở và suy giảm chức năng hô hấp. Quá trình hồi phục có thể kéo dài từ một tháng trở lên.
 
Bên cạnh đó, cúm cũng có thể gây ra nhiễm trùng trong máu (sepsis). Lúc này, cơ thể không còn kiểm soát được phản ứng miễn dịch, tình trạng viêm không những không chống được siêu vi trùng mà còn tấn công chính các mô và cơ quan nội tạng, có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
 
Cúm A, cúm B, và hiểm họa từ cúm gia cầm (cúm gà)
 
Một trong những khác biệt đáng chú ý giữa cúm A (influenza A) và cúm B (influenza B) là: cúm A có thể lây từ động vật sang người, trong khi cúm B chỉ lây truyền giữa người với người.
 
Cúm gia cầm (avian influenza), hay cúm gà, là một dạng cúm A có nguồn gốc từ các loài chim và gia cầm. Cả siêu vi trùng cúm gây bệnh ở người và gia cầm đều được phân loại dựa trên hai loại protein trên bề mặt: hemagglutinin (H) và neuraminidase (N).
 
Hầu hết các chủng cúm A đều lưu hành trong quần thể chim, ngoại trừ hai chủng hiếm gặp là H17N10 và H18N11 chỉ phát hiện ở loài dơi. Một số chủng cúm A từ chim như H5, H6, H7, H9 và H10, thỉnh thoảng có thể lây sang người.
 
Cúm gia cầm lây lan giữa các loài chim qua nước bọt hoặc phân của con vật bị nhiễm bệnh. Không phải chủng vi-rút nào cũng nguy hiểm; một số chỉ khiến gia cầm bị bệnh nhẹ, nhưng cũng có chủng khiến cả đàn chết trong thời gian ngắn. Những dấu hiệu dễ thấy ở con vật nhiễm bệnh bao gồm ho, hắt hơi, sưng tấy ở nhiều vị trí trên cơ thể, hoặc trở nên lảo đảo, uể oải. Tuy nhiên, cũng có nhiều con vẫn bay nhảy bình thường nhưng lại âm thầm phát tán vi-rút lây cho cả bầy.
 
Khi lây sang người, cúm gia cầm có thể gây ra những triệu chứng giống như cúm mùa, từ nhẹ như cảm xoàng đến nặng, có thể đe dọa đến tính mạng. Một số người bệnh còn gặp triệu chứng đỏ mắt (conjunctivitis), rát mắt.
 
Đáng lưu ý, một số chủng cúm gia cầm đã được phát hiện là có thể lây sang gia súc, và thậm chí có thể lây sang người nếu uống sữa tươi chưa qua tiệt trùng từ những con bò bị nhiễm bệnh.
 
Từ trước đến nay, dù từng có những báo cáo cho thấy cúm gia cầm có thể lây từ người này sang người khác, nhưng rất hiếm, chỉ giới hạn trong vài ca lẻ tẻ, thường là một hoặc hai người. Nhưng gần đây, các khoa học gia đang lo ngại vi-rút có thể biến đổi, thích nghi tốt hơn để lây lan dễ dàng từ người sang người, làm tăng nguy cơ bùng phát đại dịch cúm gia cầm toàn cầu. (VB dịch)
 
Nguồn: “Flu: Facts about seasonal influenza and bird flu” được đăng trên trang Livescience.com.
  

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.