Hôm nay,  

Bánh Xe Ra Đời Như Thế Nào?

20/06/202500:00:00(Xem: 1682)

Banh Xe
Câu chuyện bánh xe là minh chứng cho tiến hóa kỹ thuật diễn ra không khác gì chọn lọc tự nhiên: cải tiến tốt hơn được giữ lại, kém hiệu quả sẽ bị đào thải. (Nguồn: Ảnh do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo với sự hỗ trợ của Gemini từ Google)

Hãy tưởng tượng bạn là một người thợ mỏ khai thác đồng tại Đông Nam Âu Châu vào năm 3,900 trước Công Nguyên. Mỗi ngày, bạn phải gồng mình kéo từng tảng quặng qua những đường hầm chật hẹp và ngột ngạt.
 
Cuộc sống cứ thế trôi qua trong nỗi mỏi mệt rã rời và sự đơn điệu không hồi kết. Nhưng rồi một chiều nọ, điều kỳ lạ xảy ra: một anh bạn đồng nghiệp xuất hiện với một thứ trông thật lạ mắt, và anh ta thản nhiên kéo theo đống quặng gấp ba lần trọng lượng cơ thể mình – chỉ trong một chuyến đi.
 
Khi anh ta quay trở lại để lấy chuyến quặng tiếp theo, bạn sững người nhận ra rằng nghề nghiệp mà bạn từng coi là khổ cực đang đứng trước một bước ngoặt. Một tương lai dễ thở và thịnh vượng hơn vừa mở ra.
 
Thứ mà bạn vừa chứng kiến sẽ không chỉ thay đổi công việc khai thác mỏ ở đây, mà còn viết lại tiến trình lịch sử của toàn nhân loại.
 
Dù bánh xe đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống con người, cho đến nay vẫn chưa ai biết chính xác ai là người sáng tạo ra bánh xe, hoặc nó ra đời ở đâu, khi nào.
 
Kịch bản giả định vừa nêu dựa trên một giả thuyết được công bố vào năm 2015, cho rằng các thợ mỏ ở dãy núi Carpathian (thuộc lãnh thổ Hungary ngày nay) đã phát minh ra bánh xe gần 6,000 năm trước để vận chuyển quặng đồng.
 
Giả thuyết ấy càng thêm thuyết phục khi các nhà khảo cổ khai quật được hơn 150 chiếc xe kéo nhỏ xíu bằng đất sét ở vùng Carpathian. Mỗi chiếc có bốn bánh, bề mặt được khắc những đường nét uốn lượn như hoa văn mây tre, trông rất giống những chiếc giỏ thợ mỏ từng dùng để đựng quặng.
 
Khi đem các hiện vật này đi kiểm tra bằng phương pháp carbon, kết quả cho thấy: chúng chính là những mô hình bánh xe xưa nhất mà con người từng biết tới.
 
Điều này khiến nhiều người không khỏi tự hỏi: Làm sao một nhóm thợ mỏ bình thường, không học hành bài bản về khoa học, lại có thể phát minh ra thứ vĩ đại như bánh xe – trong khi những nền văn minh rực rỡ như Ai Cập cổ đại lại không nghĩ ra?
 
Giả thuyết gây tranh cãi về nguồn gốc bánh xe
 
Lâu nay người ta cho rằng bánh xe tiến hóa từ những khúc gỗ thô sơ được dùng làm con lăn. Nhưng trong suốt nhiều thế kỷ, không ai giải thích rõ được quá trình “tiến hóa” đó xảy ra như thế nào và tại sao lại có sự chuyển đổi đó.

Gemini_Generated_Image_ipdwj1ipdwj1ipdw
. (Nguồn: Ảnh do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo với sự hỗ trợ của Gemini từ Google)
 
Từ thập niên 1960, một số học giả bắt đầu nghi ngờ về giả thuyết “con lăn thành bánh xe.” Lý do là vì muốn dùng con lăn hiệu quả thì mặt đất phải thật phẳng, không được có dốc hay khúc cua. Thêm vào đó, khi xe đi qua rồi, người ta phải nhặt con lăn mang trở lại phía trước để tiếp tục dùng – rất phiền và tốn công. Do đó, các nền văn minh cổ đại gần như không mấy khi dùng đến con lăn. Một số người cho rằng công cụ này vừa bất tiện, vừa không đủ phổ biến để trở thành khởi đầu cho bánh xe.
 
Nhưng trong mỏ lại hoàn toàn khác. Với các hành lang nhân tạo, kín và bằng phẳng, môi trường này vô cùng thích hợp để sử dụng con lăn. Chính yếu tố này, cùng nhiều lý do khác, đã khiến nhóm nghiên cứu của Kai James (Giáo sư Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ, Viện Công nghệ Georgia) quyết định quay lại với giả thuyết con lăn.
 
Bước ngoặt quyết định
 
Bước ngoặt quyết định bắt đầu từ hai sáng kiến đơn giản mà thông minh. Trước hết là cải tiến phần thiết kế của xe chở hàng: họ khoét những rãnh hình bán nguyệt ở phần đáy xe để giữ cho các con lăn nằm yên bên dưới xe khi di chuyển. Với thiết kế đó, khi người ta kéo xe đi, con lăn cũng lăn theo – chẳng cần phải mất công quay lại mang chúng ra phía trước nữa.
 
Cải tiến này rất có thể bắt nguồn từ đặc điểm không gian chật hẹp trong hầm mỏ. Ở những nơi như vậy, phải liên tục đưa con lăn trở lại đầu xe là điều vô cùng phiền toái.
 
Việc tạo ra con lăn có rãnh giữ chính là chìa khóa mở ra cánh cửa mới: người ta bắt đầu thay đổi hình dáng con lăn. Để hiểu rõ vì sao quá trình này diễn ra, các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp tính toán vật lý kết hợp với mô phỏng kỹ thuật số.
 
Mô phỏng sự tiến hóa của bánh xe
 
Để tìm hiểu bánh xe ra đời như thế nào, nhóm nghiên cứu của James đã phát triển một chương trình máy tính nhằm tái dựng quá trình chuyển từ con lăn thô sơ sang bánh xe. Họ đặt ra một giả thuyết: nguyên nhân chính thúc đẩy quá trình này là lợi thế cơ học (mechanical advantage), một nguyên lý vật lý giúp người dùng sử dụng ít sức mà vẫn đạt hiệu quả cao, giống như khi dùng kềm để vặn, siết đồ.
 
Nếu có thể chỉnh sửa hình dáng con lăn sao cho lợi thế cơ học phát huy, thì việc đẩy xe sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều.
 
Chương trình máy tính đã thử nghiệm hàng trăm kiểu con lăn khác nhau, đánh giá xem loại nào vừa giúp tăng lực đẩy, vừa đủ chắc chắn để không bị gãy khi chở nặng. Sau rất nhiều phép thử, chương trình đi đến kết luận: kiểu bánh xe có gắn trục ở giữa là cách hiệu quả nhất.
 
Trong khi chương trình mô phỏng đang chạy, mỗi phiên bản mới của bánh xe đều vượt trội hơn chút ít so với phiên bản trước. Nhóm nghiên cứu tin rằng quá trình tương tự cũng đã xảy ra với những người thợ mỏ cổ đại.
 
Vậy điều gì khiến thợ mỏ bắt đầu nghĩ tới việc thay đổi hình dạng con lăn? Có thể là do sau một thời gian, lực ma sát tại điểm tiếp xúc giữa con lăn và rãnh giữ trên xe khiến phần gỗ xung quanh bị bào mòn, làm cho phần giữa của con lăn dần bị nhỏ lại. Hoặc cũng có thể các thợ mỏ cố tình vát nhỏ phần giữa để xe dễ lăn qua những chỗ gồ ghề.
 
Dù là nguyên nhân nào, hiệu ứng lợi thế cơ học của những con lăn có phần giữa thu nhỏ giúp xe đẩy nhẹ hơn. Những thiết kế tốt hơn được ưa chuộng, và dần dần con lăn trở thành dạng trục mảnh với hai vòng gỗ lớn ở hai đầu. Đây chính là hình dạng sơ khai của bánh xe.
 
Theo giả thuyết này, bánh xe không “ra đời” trong một thời điểm cụ thể nào. Thay vào đó, nó xuất hiện dần dần, là kết quả của vô vàn những cải tiến nhỏ – giống như quá trình tiến hóa của muôn loài trong tự nhiên.
 
Đây chỉ là một trong vô số chương nhỏ trong hành trình tiến hóa của bánh xe. Sau hàng thiên niên kỷ, một thợ sửa xe đạp người Paris phát minh ra “bạc đạn” – giúp bánh xe lăn mượt mà hơn bao giờ hết. Nghe thật thú vị, nhưng về nguyên lý cơ học, bạc đạn không khác gì các con lăn, tiền thân ban đầu của bánh xe.
 
Bạc đạn bao quanh trục như một vành hoa, giúp chuyển động giữa trục và moay-ơ trở nên trơn tru, êm ái, giảm hẳn lực ma sát. Nhờ đó, bánh xe hoàn tất một “vòng quay” trọn vẹn – cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (vừa trở về nguyên lý ban đầu, vừa đạt đến một bước tiến vượt bậc).
 
Câu chuyện về quá trình phát triển của bánh xe cũng giống như chính hình dạng của nó: quay mãi không ngừng, không có điểm bắt đầu, không có hồi kết thúc – chỉ có vô vàn những đổi mới âm thầm theo năm tháng.
 
Cung Đô sưu tầm
 
Nguồn: “How was the wheel invented? Computer simulations reveal the unlikely birth of a world-changing technology nearly 6,000 years ago” được đăng trên trang TheConversation.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Khi nhìn bản đồ thế giới và duyệt xét lịch sử hình thành, chúng ta nhận thấy có rất nhiều điểm tương đồng giữa Canada và Úc Đại Lợi.
Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng. Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.
Hai mươi năm trước, Thống đốc Jeb Bush ký đạo luật “stand your ground” (đứng vững tại chỗ), được giới ủng hộ xem là một biện pháp chống tội phạm dựa trên “lý lẽ thường tình”. Lời hứa khi ấy: bảo vệ người dân tuân thủ pháp luật khi họ dùng vũ lực để tự vệ. Sau vụ George Zimmerman được tha trong cái chết của Trayvon Martin, đồng bảo trợ dự luật, dân biểu Dennis Baxley, vẫn bảo rằng “trao quyền” cho người dân sẽ giúp chặn bạo lực.
“Di sản, còn có thể mang hình thức phi vật thể của lối nghĩ, lối sống, lối hành động, mà con người miền Nam khi xưa đã được trau dồi, hun đúc qua tinh thần của thể chế, của một nền dân chủ hiến định. Chính con người, chính cộng đồng xã hội mới là trung tâm và cũng là cội nguồn lẫn mục đích của mọi bản hiến pháp.” – Hải Sa, “Ngót 60 năm từ một khế ước nhân quyền dang dở,” trang 56 Cùng với tin tạp chí Luật Khoa vừa được đề cử giải thưởng Tự Do Báo Chí năm 2025 của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, ban chủ trương trong một thư tới độc giả vào cuối tháng 10 đồng thời thông báo việc phát hành ấn bản đặc biệt với chủ đề “70 Năm Việt Nam Cộng Hòa – Chân Dung & Di Sản” gồm 86 trang, với 14 bài vẽ lại hành trình từ ra đời tới bị bức tử của nền dân chủ duy nhất của Việt Nam và di sản của thể chế yểu mệnh này để lại. Bài này nhằm điểm qua nội dung của ấn bản đặc biệt này, và sẽ chú trọng vào một bài đã gợi nơi người viết một suy tư sâu sắc.
Một nhóm sử gia, thủ thư và tình nguyện viên đang gấp rút chạy đua với thời gian – và với chính quyền Trump – để giữ lại những mảnh ký ức của nước Mỹ.Từ hình ảnh người nô lệ bị đánh đập, các trại giam người Mỹ gốc Nhật trong Thế Chiến II, đến những bảng chỉ dẫn về biến đổi khí hậu ở công viên quốc gia, tất cả đều có thể sớm biến mất khỏi tầm mắt công chúng. Trong vài tháng gần đây, hơn một ngàn sáu trăm người – giáo sư, sinh viên, nhà khoa học, thủ thư – đã âm thầm chụp lại từng góc trưng bày, từng bảng giải thích, để lập ra một kho lưu trữ riêng tư. Họ gọi đó là “bản ghi của công dân” – một bộ sưu tập độc lập nhằm bảo tồn những gì đang tồn tại, trước khi bị xoá bỏ bởi lệnh mới của chính quyền.
Hai trăm mười một năm trước, mùa hè năm 1814, quân Anh kéo vào Washington. Trước khi phóng hỏa Bạch Ốc, họ ngồi xuống dùng bữa tại bàn tiệc đã dọn sẵn cho Tổng thống James Madison. Khi bữa ăn kết thúc, lính Anh đốt màn, đốt giường, và tòa nhà bốc cháy suốt đêm. Sáng hôm sau, cơn mưa lớn chỉ còn rửa trôi phần tro tàn của nơi từng là biểu tượng cho nền cộng hòa non trẻ. Tuần này, phần Cánh Đông của Bạch Ốc bị phá sập. Không phải bởi ngoại bang, mà bởi chính quyền tại vị. Và lần này, không ai được báo trước. Người Mỹ chỉ biết chuyện qua những bức ảnh máy xúc cày nát nền nhà, cùng lời xác nhận ngắn ngủi từ các viên chức trong chính phủ.
Hai trăm năm rưỡi sau ngày dựng cờ độc lập, nước Mỹ vẫn chưa thoát khỏi chiếc bóng của bạo lực. Mỗi khi một viên đạn nổ, người ta lại nói: “Đây không phải là nước Mỹ.” Nhưng chính câu nói ấy lại là cách người Mỹ tránh nhìn thẳng vào chính mình. Bài viết của giáo sư Maurizio Valsania (Đại học Torino), đăng trên The Conversation ngày 12 tháng 9, 2025, nhắc lại lịch sử mà nhiều người muốn quên: từ nhựa đường và lông gà đến súng ngắn buổi bình minh — một mạch dài nối liền hai thế kỷ, nơi tự do và bạo lực chảy cùng dòng máu.
Một cuộc thăm dò dư luận của AP-NORC thực hiện vào tháng 9 & 10 cho thấy hầu hết dân Mỹ coi việc chính phủ đóng cửa hiện tại là một vấn đề nghiêm trọng và đổ lỗi cho cả hai Đảng Cộng Hòa, Đảng Dân Chủ và cả Tổng Thống Trump với những tỷ lệ gần như ngang nhau. Cuộc thăm dò cũng cho thấy người Mỹ lo lắng về kinh tế, lạm phát và bảo đảm việc làm. Họ đang giảm những chi tiêu không thiết yếu như quần áo và nhiên liệu. Đa số cho rằng nền kinh tế yếu kém. Chi phí thực phẩm, nhà ở và chăm sóc sức khỏe được coi là những nguồn chính gây khó khăn tài chính.
Trên cao nguyên Tây Tạng – vùng đất được mệnh danh là “nóc thế giới” – hàng triệu tấm pin mặt trời trải rộng đến tận chân trời, phủ kín 420 cây số vuông, tức hơn bảy lần diện tích đảo Manhattan. Tại đây, ánh nắng gay gắt của không khí loãng ở độ cao gần 10.000 bộ trở thành mỏ năng lượng khổng lồ cho Trung Hoa. Giữa thảo nguyên lạnh và khô, những hàng trụ gió nối dài trên triền núi, các con đập chắn ngang dòng sông sâu, cùng đường dây cao thế băng qua sa mạc, hợp thành một mạng lưới năng lượng sạch lớn nhất thế giới. Tất cả đổ về đồng bằng duyên hải, cung cấp điện cho các thành phố và khu kỹ nghệ cách xa hơn 1.600 cây số.
Mức asen cao được phát hiện trên sông Mê Kông, cảnh báo nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng lan rộng ở Đông Nam Á. Các sông Mã, Chu và Lam của Việt Nam đang bị đe dọa bởi hoạt động khai thác đất hiếm ở Lào, tác động đến nguồn nước của hàng chục triệu người và di sản cổ đại văn hóa Đông Sơn. Việt Nam cần phối hợp ngoại giao, giám sát khoa học và vận động cộng đồng để bảo vệ các dòng sông này. Khác với sông Mê Kông được giám sát và hợp tác thông qua Ủy hội Sông Mê Kông (MRC), các dòng sông Mã, Chu và Lam lại không có bất kỳ hiệp ước quốc tế nào. Do đó, Lào và đối tác Trung Quốc không có nghĩa vụ pháp lý phải giảm thiểu ô nhiễm xuyên biên giới. Sự thiếu vắng các thỏa thuận ràng buộc này đòi hỏi Việt Nam phải hành động bảo vệ dân cư và sinh mệnh các dòng sông này


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.