Hôm nay,  

Thuế Quan Là Gì, Ai Trả, Và Vì Sao Chúng Đang Trở Thành Vấn Đề Lớn

19/12/202500:00:00(Xem: 594)

Tariffs
Thuế quan, hay ‘tariffs’, nói gọn, là thuế đánh lên hàng hóa nhập cảng. Khi một công ty Hoa Kỳ nhập hàng từ nước ngoài, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ sẽ gửi hóa đơn thuế; doanh nghiệp phải nộp đủ thì hàng mới được thông quan. Ảnh: istockphoto.com
 
Thuế quan — thứ từng vắng bóng trên mặt báo suốt nhiều thập niên — nay trở lại trung tâm chính sách kinh tế Hoa Kỳ, trong lúc Tối Cao Pháp Viện đang xét tính hợp hiến của các mức thuế toàn cầu do Tổng thống Donald Trump ban hành. Bài viết dưới đây, theo phân tích của Kent Jones, giáo sư kinh tế danh dự Đại học Babson, đăng trên The Conversation ngày 11 tháng 12 năm 2025, nhằm giải thích cặn kẽ thuế quan là gì, ai thực sự gánh chịu, và vì sao vấn đề này đang tác động trực tiếp đến túi tiền và tương lai kinh tế nước Mỹ.

Thuế quan, nói gọn, là thuế đánh lên hàng hóa nhập cảng. Khi một công ty Hoa Kỳ nhập hàng từ nước ngoài, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ sẽ gửi hóa đơn thuế; doanh nghiệp phải nộp đủ thì hàng mới được thông quan. Trên giấy tờ, người trả thuế là nhà nhập cảng. Nhưng trên thực tế, phần lớn chi phí ấy được chuyển thẳng sang người tiêu dùng qua giá bán cao hơn — từ thực phẩm, xe cộ cho đến quà tặng cuối năm.

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể tạm thời gánh một phần chi phí để giữ khách. Nhưng với biên lợi nhuận mỏng, cách này không thể kéo dài. Các nghiên cứu về thuế quan năm 2025 cho thấy người tiêu dùng và doanh nghiệp Mỹ đang gánh phần lớn chi phí, trong khi rất ít bằng chứng cho thấy các nhà xuất cảng nước ngoài chịu thiệt. Sau sáu tháng áp dụng, giới nhập cảng đang gánh tới 80% chi phí thuế — dấu hiệu cho thấy họ vẫn hy vọng các mức thuế này chỉ tồn tại ngắn hạn. Nếu Tối Cao Pháp Viện cho phép duy trì, gánh nặng giá cả nhiều khả năng sẽ dồn thêm lên vai người dân.

Thuế quan không chỉ làm giá hàng nhập tăng, mà còn đẩy giá hàng sản xuất trong nước lên theo. Khi hàng nhập bị hạn chế, nhu cầu chuyển sang hàng nội địa, tạo điều kiện cho nhà sản xuất trong nước nâng giá.

Về lịch sử, Hiến pháp Hoa Kỳ trao quyền đánh thuế và thuế quan cho Quốc hội. Thời lập quốc và suốt thế kỷ 19, thuế quan là nguồn thu chính của chính phủ liên bang, đồng thời bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ. Đến năm 1913, khi thuế thu nhập cá nhân ra đời, vai trò này suy giảm. Luật thuế quan lớn cuối cùng là Smoot–Hawley năm 1930, áp mức thuế trung bình 20%, châm ngòi cho trả đũa thương mại toàn cầu và góp phần làm trầm trọng thêm Đại Khủng Hoảng.

Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ dẫn đầu việc hình thành Hiệp định Chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT), thúc đẩy hạ thuế để ổn định kinh tế thế giới. Nhờ đó, thuế quan toàn cầu giảm từ khoảng 40% năm 1947 xuống còn 3,5% vào năm 2024; riêng Hoa Kỳ còn khoảng 2,5%, với 60% hàng nhập không chịu thuế.

Tranh cãi hiện nay xoay quanh việc Tổng thống Trump viện dẫn Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) để đơn phương áp và điều chỉnh thuế quan — dù đạo luật này không hề nhắc đến thuế quan. Phe chỉ trích cho rằng đây là sự vượt quyền hiến định của hành pháp.

Về chính sách, giới kinh tế học nhìn chung coi thuế quan là con dao hai lưỡi. Người ủng hộ cho rằng chúng bảo vệ việc làm trong nước và mang lại nguồn thu. Nhưng giới phê bình nhấn mạnh cái giá phải trả: giá cả tăng, thị trường méo mó, ngành này được lợi thì ngành khác chịu thiệt, và các biện pháp trả đũa từ đối tác thương mại khiến xuất cảng Mỹ lao đao.

Đặc biệt, sự thay đổi thất thường trong chính sách thuế của Trump — lúc dọa áp, lúc hoãn, lúc gỡ rồi lại dựng — tạo ra chi phí bất định lớn. Doanh nghiệp chỉ đầu tư dài hạn khi luật chơi ổn định. Một nghiên cứu cho thấy riêng yếu tố bất định này đã khiến đầu tư tại Hoa Kỳ giảm 4,4% trong năm 2025.

Một hệ quả sâu xa hơn là uy tín của Hoa Kỳ trong hệ thống thương mại toàn cầu bị xói mòn. Việc đơn phương tăng thuế và phớt lờ các cam kết quốc tế khiến các đối tác tìm kiếm mối quan hệ thương mại khác, ổn định hơn.

Tương lai ra sao? Trump đã tuyên bố sẽ dùng các công cụ khẩn cấp khác nếu Tối Cao Pháp Viện bác bỏ thuế quan theo IEEPA. Chừng nào Quốc hội chưa can thiệp, một chế độ thuế quan cứng rắn nhiều khả năng vẫn tiếp diễn. Và vì vậy, việc hiểu rõ thuế quan — ai trả, trả bao nhiêu, và chúng làm thay đổi nền kinh tế ra sao — trở thành điều không thể né tránh đối với người dân Mỹ hôm nay.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Thụy Sĩ, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đọc một bài diễn văn hiếm hoi khiến cả hội trường – gồm các nhà lãnh đạo chính trị và giới kinh tài quốc tế – đồng loạt đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Trong bài ph Câu trả lời của ông khởi đi từ hình ảnh một người bán rau. Mỗi sáng, ông chủ tiệm treo lên cửa kính tấm bảng “Vô sản toàn thế giới hãy đoàn kết lại”. Ông ta không tin câu đó – chẳng ai tin – nhưng vẫn treo lên để tránh phiền, để tỏ dấu quy thuận, để sống yên ổn. Và bởi vì mọi người bán hàng trên mọi con đường đều làm như thế, nên chế độ vẫn tồn tại – không chỉ nhờ bạo lực, mà còn nhờ sự tham gia của những người bình thường vào những nghi thức mà trong thâm tâm họ biết là giả. Havel gọi đó là “sống trong dối trá”. Sức mạnh của hệ thống không đến từ sự thật, mà từ sự sẵn lòng của mọi người đóng vai như thể nó là thật; và chỗ yếu của nó cũng từ đó mà ra: khi chỉ một người thôi không diễn nữa – khi người bán rau gỡ tấm bảng xuống – bức m
Đây là một cảnh báo nghiêm túc và rất đáng suy ngẫm về tính chính xác khoa học và trung lập địa lý trong các sản phẩm bản đồ - dữ liệu của Mekong River Commission. Việc Sông Hậu (Bassac) - một nhánh phân lưu mang gần 50% lưu lượng, đóng vai trò then chốt về phù sa, đa dạng sinh học và chống xâm nhập mặn - bị làm mờ hoặc “biến mất” trên nhiều bản đồ gần đây không còn là lỗi kỹ thuật thuần túy, mà đã chạm đến chuẩn mực khoa học và trách nhiệm thể chế.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Theo tường thuật cập nhật của US politics live sáng 14 tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã bắt đầu cho di tản một phần nhân sự khỏi một căn cứ không quân lớn tại Trung Đông, làm dấy lên nhận định rằng Washington có thể sắp tiến hành một cuộc không kích nhắm vào Iran trong vòng 24 giờ tới. Căn cứ này đặt tại Qatar, từng bị Iran tấn công hồi năm ngoái sau khi quân đội Hoa Kỳ oanh kích các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Việc di tản nhân sự tại các căn cứ tiền phương thường chỉ diễn ra khi khả năng xung đột đã bước sang giai đoạn cận kề.
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
Ở Hoa Kỳ, khoa học xưa nay hiếm khi giành hàng tít lớn trên báo, cho dù ngân sách nghiên cứu suốt nhiều thập niên vẫn vững vàng qua mọi triều tổng thống như một thứ “quốc ước bất thành văn” về tri thức thuần túy. Năm 2025, khúc quân hành êm ả đó bỗng khựng lại: chính quyền Donald Trump, trở lại Nhà Trắng với nghị trình cải tổ khoa học và kỹ nghệ theo hướng ý thức hệ, đã kéo chính sách khoa học từ trang trong ra thẳng trang nhất.
Vào những ngày cuối tháng Tám của năm 2025, tôi cùng hai đồng nghiệp đã quyết định từ bỏ chức vụ tại Cơ Quan Kiểm Soát và Phòng Bệnh (CDC). Chúng tôi ra đi vì không thể tiếp tục im lặng khi chứng kiến tính liêm chính khoa học ngày một xói mòn, còn cơ sở hạ tầng y tế công cộng của quốc gia cứ dần rệu rã dưới sự lãnh đạo của Robert F. Kennedy Jr., Bộ trưởng Bộ Y tế và Nhân sinh (HHS). Khi đó, chúng tôi đã khẩn thiết kêu gọi Quốc Hội, các tổ chức chuyên ngành và các bên liên quan trong lĩnh vực y tế công cộng hãy can thiệp trước khi xảy ra những thiệt hại không thể cứu vãn. Tôi rời đi với niềm tin mọi thứ rồi sẽ được chấn chỉnh.
Khi nhìn bản đồ thế giới và duyệt xét lịch sử hình thành, chúng ta nhận thấy có rất nhiều điểm tương đồng giữa Canada và Úc Đại Lợi.
Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng. Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.