Từ sau ngày ông Donald Trump trở lại ghế tổng thống, guồng máy trục xuất và giam giữ người nhập cư trên đất Mỹ chạy rần rật như một cỗ máy không phanh.
Những trại tạm giam mọc lên, mở lại khắp miền Nam, miền Trung Tây. Nhiều trại giam di trú được mở lại, trong đó có Trung tâm Dilley ở miền quê Texas, cách San Antonio hơn 100 cây số. Đây là cơ sở giam giữ các gia đình di dân, kể cả trẻ nhỏ, trong những khu nhà tiền chế có hàng rào và vọng gác canh giữ. Chính quyền gọi đó là “xử lý di trú”, nhưng những người mẹ bồng con bước qua cánh cổng sắt ấy đều hiểu: đó là nhà giam.
Trong dòng người chen chúc sau song sắt Dilley, có gia đình nhỏ từ Venezuela: anh Stiven Arrieta Prieto, chị Kheilin Valero Marcano và đứa con gái bé bỏng mới mười tám tháng tuổi, tên Amalia. Họ rời quê nhà năm 2024, đi đường Mexico, tới biên giới bằng hẹn giờ trên một ứng dụng của nhà chức trách, được phép vào Mỹ theo diện nhân đạo. Giấy tờ ghi rõ ngày phải ra tòa di trú mãi tận tháng Chạp 2027. Tạm yên thân, cả nhà dọn về El Paso, thuê chỗ ở, đi lễ nhà thờ mỗi Chúa nhật, đều đặn tới trình diện với nhân viên di trú khi tới kỳ. Họ tưởng mình đã bước qua được cơn sóng dữ. Một buổi sáng tháng 12, 2025, hai vợ chồng bồng con tới buổi điểm danh như bao lần trước. Họ không ngờ đó là lần cuối nhìn thấy phố xá tự do. Ngay tại phòng chờ, tên họ bị gọi lên, giấy tờ bị giữ lại, rồi chỉ kịp thu vội vài thứ trong tay áo, cả ba bị đưa lên xe, chở qua bao dặm đường về Dilley. Không lời giải thích. Không cho về dọn dẹp, nhắn gửi. Từ những người tạm trú hợp pháp, họ bỗng hóa thành tù nhân, chờ quyết định trên bàn giấy của những viên chức xa lạ.
Dilley những ngày đó không phải là nơi giam vài chục người. Sau những cuộc bố ráp ở Minnesota, ở các thị trấn miền Bắc, xe chở người cứ đều đặn ghé vào cổng trại. Trẻ em hiện diện khắp nơi: đứa còn đeo khăn yếm, đứa mang ba lô Spider-Man còn thơm mùi lớp học. Các bản tường trình độc lập kể có tới hàng ngàn trẻ nhỏ đang nằm trong tay nhà chức trách di trú trên khắp nước Mỹ, trong đó có cả những bé còn đỏ hỏn. Dilley trở thành biểu tượng cho một thời mà đứa trẻ sinh ra trên đường tỵ nạn cũng có thể bị khóa lại sau hàng rào sắt.
Gia đình Amalia được sắp vào một phòng ngủ tập thể: mấy giường tầng, vài chiếc nệm, ánh đèn trắng lạnh không tắt bao giờ. Đêm xuống, tiếng trẻ con ho, khóc, mê sảng lẫn vào tiếng cửa sắt, tiếng bước chân gác. Ban ngày, các bà mẹ xếp hàng nhận khay thức ăn mà họ nói có lẫn cả côn trùng; nước uống chắt chiu từng ly. Trong không khí ấy, không ai để ý lắm khi một đứa nhỏ hơi biếng ăn, sốt nhẹ. Người ta quen với bệnh tật như một phần đời sống trong trại. Rồi cơn sốt của Amalia lên cao dần. Đầu bé nóng ran, người mệt lả, ói, tiêu chảy. Chị Kheilin bồng con đi tìm y tá, tìm bác sĩ, gõ lên mọi cánh cửa có biển chữ “medical”. Anh Stiven làm thông dịch cho vợ, giọng run trong phòng khám chật chội. Họ nói con họ không thở được, họ xin đo oxy, xin cho đi bệnh viện. Những lời kể lại cho biết, nhiều lần, người mẹ bồng con quay về phòng với thuốc hạ sốt và lời dặn “chờ thêm xem sao”. Trong bốn bức tường sáng đèn, đứa bé vẫn thở gấp, đôi mắt trũng sâu. Đến đầu năm nay, cơn sốt vọt lên. Nhiệt kế chỉ gần bốn chục độ, hơi thở của Amalia đứt quãng. Bé sụt cân trông thấy, quần áo rộng ra trên thân hình gầy nhỏ. Lúc ấy, theo lời luật sư sau này thuật lại, chỉ khi cha mẹ gần như khẩn khoản tới mức tuyệt vọng, nhân viên trại mới đồng ý cho xe đưa Amalia ra khỏi cổng sắt.
Bé được chuyển qua hai bệnh viện ở Texas. Kết luận của bác sĩ: viêm phổi, Covid-19, virus hợp bào hô hấp và viêm phế quản; tình trạng suy hô hấp, phải nằm phòng cấp cứu, dây nhợ khắp người, ống oxy gắn trên mặt. Từ ngày 18 đến 28 tháng Giêng, Amalia nằm viện. Bác sĩ kê thuốc hít, máy khí dung và sữa Pediasure, dặn cần môi trường sạch sẽ, yên tĩnh, tránh lây nhiễm.. Họ nói Amalia cần thời gian, cần môi trường yên tĩnh, sạch sẽ, tránh mọi nguồn lây nhiễm. Người mẹ nghe, gật đầu, nghĩ tới căn phòng trọ nhỏ ở El Paso, nơi đứa bé có thể ngủ trong bóng tối yên tĩnh, không còn tiếng khóa sắt và tiếng loa gọi tên. Nhưng ngày xuất viện, thay vì đưa con về El Paso, hai vợ chồng lại thấy xe của nhân viên di trú chờ sẵn. Đường về nhà khép lại, cổng sắt Dilley lại mở ra. Lần này, theo lời gia đình và các luật sư, những thứ quý giá nhất mà bệnh viện trao – thuốc hít, máy thở, sữa bồi dưỡng cho Amalia – bị nhân viên trại thu giữ ngay tại cửa, không cho bé sử dụng.
Vợ chồng phải xếp hàng mỗi ngày, cầm toa thuốc trong tay, đứng ngoài trời Texas lạnh, chờ được gọi tên để hỏi xin từng liều thuốc cho đường thở của con. Nhiều lần, theo lời kể, họ trở về tay trắng, với giải thích vắn tắt, hoặc vài liều không đủ cho cả ngày. Trong phòng tập thể, Amalia vẫn phải ngủ dưới ánh đèn neon trắng. Đêm không bao giờ tắt đèn trong trại giam. Những bà mẹ khác kể, bé trằn trọc, ho, thở khò khè, giật mình liên tục. Bên ngoài, người lớn thì thầm về dịch sởi vừa được xác nhận trong trại. Tin nói có người đã bị đưa đi cách ly, có thêm ca nghi ngờ. Những bức hình chụp từ bên trong, những lời chứng của người ra khỏi trại, cho thấy Dilley đang trở thành ổ dịch tiềm tàng giữa thời buổi y tế mỏng manh ở vùng quê Texas.
Từ New York, các giảng viên và sinh viên Trường Luật Columbia – những người vẫn âm thầm theo dõi tình hình Dilley – nhận được tin báo về đứa bé suýt mất thở trong trại. Họ thu thập giấy tờ bệnh viện, tường trình của cha mẹ, rồi nộp đơn lên tòa liên bang, yêu cầu cho gia đình Amalia được ra khỏi trại ngay lập tức. Trong đơn, những người này gọi cách giam giữ một đứa trẻ như vậy là trái luật và trái lương tâm. Một nữ luật sư đứng đầu nhóm nói thẳng trên mặt báo: “Đứa nhỏ này đã đi sát lằn ranh giữa sống và chết, vậy mà vẫn bị giữ trong hoàn cảnh đó. Không thể chấp nhận được.”
Từ phía chính quyền, tiếng nói phản đối vang lên không kém phần mạnh mẽ. Người phát ngôn Bộ An ninh Nội địa bác bỏ mọi lời tố cáo, cho rằng Amalia đã được đưa đi chữa trị “ngay khi phát bệnh” và được chăm sóc “đúng chuẩn mực”. Họ quả quyết rằng khi trở lại Dilley, đứa trẻ được xếp ở khu y tế riêng và “nhận đầy đủ thuốc men do bác sĩ kê”. Họ còn lặp lại thông điệp quen thuộc: ai không còn tư cách ở lại nước Mỹ đều có thể tự đăng ký rời đi bằng các phương tiện do nhà nước bố trí; nếu cố ở lại, thì phải chấp nhận cảnh giam giữ và trục xuất.
Trong khi hai luồng lời qua tiếng lại ấy va vào nhau trên mặt báo, thân phận những đứa trẻ như Amalia vẫn lặng lẽ trôi trong lòng guồng máy. Con số người bị giam trong các trại di trú trên khắp nước Mỹ nay lên tới hàng chục ngàn mỗi ngày. Nhiều em bé bị tách khỏi cuộc sống thường nhật – trường lớp, xóm giềng, nhà thờ – để bước vào những dãy nhà tiền chế dưới ánh đèn trắng. Trung tâm Dilley, từ chỗ là một cái tên ít ai biết tới giữa đồng cỏ Texas, nay trở thành biểu tượng cho cuộc tranh luận nóng bỏng quanh chính sách di trú cứng rắn, nơi những câu chữ trên văn bản hành chính chạm tới lá phổi non nớt của một đứa trẻ 18 tháng tuổi.
Ít ngày sau khi đơn kiện được nộp, cửa trại Dilley bất ngờ mở ra với gia đình Amalia. Cả nhà được cho rời khỏi cơ sở giam giữ. Người mẹ bồng con, người cha ôm vài túi đồ ít ỏi, bước ra đường đất đỏ trước cổng. Nhưng câu chuyện chưa khép lại. Các luật sư kể rằng máy thở, thuốc men, giấy khai sinh, sổ chích ngừa của Amalia vẫn chưa được trả về. Họ tiếp tục theo đuổi hồ sơ, không chỉ để đòi lại vài tờ giấy cho một đứa bé, mà còn để chất vấn cả một hệ thống đã để cho một đứa trẻ suýt tắt thở trong vòng tay của guồng máy di trú.
Và ở bên ngoài, người ta vẫn tiếp tục tranh cãi: trong những dãy trại như Dilley, liệu xứ sở được mệnh danh là miền đất hứa có còn giữ được lời hứa ấy cho những đôi chân nhỏ bé vừa chập chững đi tìm chỗ sống hay không.
VB tóm lược
Gửi ý kiến của bạn



