Mùa đông năm nay, nước Mỹ chứng kiến sự trở lại ầm ầm của bệnh sởi – một căn bệnh từng được coi là “gần như xóa sổ” nhờ tiêm chủng đại trà. Tâm điểm là South Carolina với gần một ngàn ca xác nhận, trong khi hàng chục bang khác lần lượt báo cáo thêm ca mới. Năm ngoái, hai trẻ em Mỹ đã chết vì sởi, cả hai đều chưa được tiêm vắc‑xin. Những con số này không phải ngẫu nhiên. Đó là hệ quả có thể dự đoán được từ nhiều năm tỷ lệ tiêm chủng tụt dần – và giờ được tăng tốc bởi một quyết định chính trị: “hạ cấp” lịch tiêm chủng trẻ em liên bang dưới thời Tổng thống Donald Trump và Bộ trưởng Y tế Robert F. Kennedy Jr.
Từ lịch tiêm chủng khoa học đến “lịch chính trị”
Đầu năm nay, RFK Jr. chỉ đạo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) thay đổi phân loại đối với sáu vắc‑xin trong lịch tiêm chủng trẻ em của chính phủ liên bang. CDC không còn “khuyến nghị dùng thường quy” các mũi này cho tất cả trẻ, mà chuyển chúng sang những khuyến nghị mờ nhạt như “chỉ dùng cho nhóm nguy cơ cao” hoặc “quyết định lâm sàng chia sẻ” giữa bác sĩ và gia đình. Song song đó, RFK Jr., bác sĩ Mehmet Oz và Tổng thống Trump trấn an dư luận rằng các gia đình “muốn tiêm vẫn tiêm được”.
Trên giấy tờ, nghe có vẻ vô hại: chính phủ chỉ “giảm bớt bắt buộc”, trả lại “tự do lựa chọn” cho phụ huynh. Nhưng trong thực tế, việc đổi vài chữ trong lịch tiêm chủng sẽ kéo theo cả một loạt hệ quả về bảo hiểm, tài chính và tiếp cận dịch vụ – những rào chắn vô hình nhưng rất thiết thực đối với các gia đình lao động.
Nguy hiểm hơn, những thay đổi này không dựa trên bằng chứng khoa học mới về hiệu quả hay an toàn của vắc‑xin. RFK Jr. biện minh bằng một bản so sánh 33 trang giữa lịch tiêm Mỹ và Đan Mạch, rồi chọn lịch Đan Mạch – lịch có ít mũi tiêm nhất – làm khuôn mẫu cho Mỹ. So sánh như vậy là đánh đồng giữa hai hệ thống y tế không thể giống nhau: Đan Mạch có 6 triệu dân, bảo hiểm y tế toàn dân, hồ sơ sức khỏe điện tử thống nhất; trong khi Mỹ có 330 triệu dân, hàng chục triệu người không có bảo hiểm, và một mạng lưới y tế phân mảnh, bất bình đẳng.
Những loại vắc‑xin bị “hạ cấp” – và những căn bệnh sẽ quay lại
Trong số các vắc‑xin bị đẩy khỏi diện tiêm thường quy, có những mũi mà giới dịch tễ học coi là “công cụ tối thiểu” để bảo vệ trẻ: vắc‑xin viêm gan A và B, rotavirus, cúm mùa, não mô cầu, và vắc‑xin phòng virus RSV gây viêm đường hô hấp nặng ở trẻ nhỏ.
Viêm gan A là một ví dụ điển hình. Mỹ ít còn thấy bệnh này ở trẻ em một phần vì đã tiêm vắc‑xin rộng rãi trong nhiều năm. Nay, vắc‑xin viêm gan A chỉ còn được khuyến nghị cho trẻ em đi du lịch quốc tế đến một số nước, như thể đây là một nguy cơ “ngoại lai”, không phải mối đe dọa trong nước. Nhưng viêm gan A vẫn có thể gây vàng da, suy gan và tử vong ở trẻ; không có lý do khoa học nào biện minh cho việc chỉ “giữ lại” nó cho trẻ gia đình khá giả có điều kiện đi nước ngoài.
Với viêm gan B, quyết định còn khó hiểu hơn. Khoảng 90% trẻ sơ sinh nhiễm HBV sẽ chuyển thành bệnh gan mạn tính suốt đời, với nguy cơ xơ gan và ung thư gan. Thế nhưng vắc‑xin viêm gan B nay bị đẩy sang nhóm “nguy cơ cao” và “quyết định chia sẻ” tạo thêm một lớp do dự và thủ tục giữa trẻ sơ sinh và mũi tiêm bảo vệ căn bản này.
Não mô cầu là một căn bệnh hiếm nhưng cực kỳ ác tính: ngay cả khi điều trị tích cực, vẫn có 10–15% bệnh nhân tử vong, và nhiều người sống sót chịu di chứng tàn phế. Đây chính là loại nguy cơ mà vắc‑xin sinh ra để phòng: bệnh hiếm nhưng hậu quả thảm khốc. Việc hạ thấp ưu tiên với vắc‑xin não mô cầu đồng nghĩa với chấp nhận một số trẻ em sẽ trả giá bằng mạng sống.
Rotavirus cũng cho thấy hiệu quả kinh tế và y tế rõ ràng của tiêm chủng đại trà. Trước khi có vắc‑xin rotavirus, mỗi năm Mỹ ghi nhận hơn 200.000 trẻ phải vào cấp cứu và 55.000 đến 70.000 trẻ nhập viện vì tiêu chảy, nôn ói, mất nước. Sau khi triển khai tiêm chủng thường quy, chỉ riêng giai đoạn 2008–2013, Mỹ đã tiết kiệm hơn 1 tỉ đô la chi phí y tế. Dù vậy, rotavirus vẫn bị đẩy khỏi diện “thường quy”, cho thấy mục tiêu của chính sách mới không phải là tối ưu hóa sức khỏe cộng đồng hay chi phí, mà là giảm số mũi tiêm trên giấy – bất chấp hậu quả.
Từ quyền lợi được luật bảo vệ thành “ơn huệ” của bảo hiểm
Trước khi RFK Jr. can thiệp vào lịch tiêm chủng, Đạo luật Bảo hiểm y tế giá phải chăng (Affordable Care Act – Obamacare) quy định rõ: mọi vắc‑xin được CDC khuyến nghị sử dụng thường quy cho trẻ em phải được các hãng bảo hiểm chi trả đầy đủ, không đồng chi trả. Cơ chế này tạo ra một hàng rào pháp lý bảo vệ gia đình trước các “chiêu trò” tiết kiệm chi phí của bảo hiểm.
Khi một vắc‑xin không còn nằm trong diện “routine use” (sử dụng thường), nghĩa vụ pháp lý đó trở nên mơ hồ. Để xoa dịu dư luận, mùa thu năm ngoái phần lớn các hãng bảo hiểm thương mại đã đồng loạt tuyên bố sẽ tiếp tục chi trả cho mọi vắc‑xin có trên lịch tính đến ngày 1/9/2025, ít nhất là đến hết năm 2026. Nhưng đó chỉ là một cam kết tự nguyện, không phải luật. Cam kết sẽ hết hiệu lực vào cuối năm nay – thời điểm mà chính quyền Liên bang đã “rửa tay” bằng cách sửa xong lịch, còn các công ty bảo hiểm thì trở lại với ưu tiên duy nhất: lợi nhuận.
Không có lý do gì để tin rằng, khi không còn ràng buộc, các hãng bảo hiểm sẽ tiếp tục chi trả vô điều kiện cho những vắc‑xin bị “hạ cấp”. Lịch sử trước Obamacare cho thấy những chiêu trò quen thuộc: áp mức đồng chi trả, giới hạn mạng lưới cơ sở được tiêm, đòi hỏi giấy tờ xác minh “nguy cơ cao”, hoặc đơn giản loại bỏ toàn bộ mũi tiêm ấy khỏi gói bảo hiểm giá rẻ. Về mặt kỹ thuật, phụ huynh “vẫn có thể” tiêm cho con – miễn là họ đủ tiền, thời gian và kiên nhẫn vượt qua thủ tục. Tự do được định nghĩa lại thành tự do thanh toán bằng tiền túi.
VFC – trụ cột công cộng bị đặt vào thế khó
Tầng bảo vệ thứ hai của hệ thống tiêm chủng Mỹ là chương trình Vaccines for Children (VFC), ra đời năm 1994 để đảm bảo mọi trẻ em – kể cả không có bảo hiểm, bảo hiểm kém, thuộc Medicaid hoặc là người bản địa – đều được tiêm miễn phí các vắc‑xin thiết yếu. Chính phủ liên bang đàm phán trực tiếp giá vắc‑xin với các hãng, mua số lượng lớn rồi phân phối đến các cơ sở tham gia chương trình. Đây hiện là “khách hàng” mua vắc‑xin lớn nhất nước Mỹ.
Hơn một nửa trẻ sinh năm 2020 đủ điều kiện nhận vắc‑xin từ VFC. Trong 20 năm đầu tiên, chương trình này giúp ngăn chặn 21 triệu ca nhập viện và 732.000 ca tử vong ở trẻ em, đồng thời tiết kiệm cho người nộp thuế 1,38 nghìn tỉ đô la chi phí y tế. Đó là một trong những thành tựu y tế công cộng lớn nhất trong lịch sử hiện đại của Mỹ.
Nhưng VFC cũng bị trói buộc bởi cách phân loại “thường quy” trên lịch của CDC. Khi một vắc‑xin không còn được khuyến nghị cho tất cả trẻ, chương trình sẽ đứng trước sức ép phải: giảm lượng mua, yêu cầu bác sĩ chứng minh trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc đòi hỏi hồ sơ cho thấy đã có “quyết định lâm sàng chia sẻ” với gia đình. Mỗi điều kiện thêm vào là một rào cản nữa đối với những gia đình vốn đã ở bậc thấp nhất của thang bậc y tế và xã hội.
Nói cách khác, chính sách mới đã biến VFC từ một cánh cửa mở rộng thành cánh cửa có thêm khóa và chốt, trong khi những người đứng ngoài – trẻ em nghèo, trẻ em thiểu số – là những người ít có khả năng tự mở khóa nhất.
Bác sĩ bám lịch cũ – nhưng bức tường đang dựng lên
Trong những tuần lễ ngay sau khi lịch tiêm chủng bị “đảo lộn”, các hiệp hội y khoa lớn ở Mỹ đồng loạt tuyên bố họ vẫn khuyến nghị phụ huynh tiêm theo lịch cũ, dựa trên hàng thập kỷ dữ liệu an toàn và hiệu quả. Nhiều bác sĩ nhi khoa và phụ huynh nói rằng các thay đổi liên bang “chưa” ảnh hưởng đến quyết định của họ: họ vẫn tin vào khoa học, vẫn muốn bảo vệ con cái bằng đầy đủ các mũi đã có sẵn.
Nhưng “chưa” là một từ khóa đáng lo. Chừng nào bảo hiểm còn chi trả, VFC còn đặt mua, các phòng khám còn sẵn vắc‑xin trên kệ, thì việc “cố bám lịch cũ” vẫn khả thi. Khi các cam kết tự nguyện hết hiệu lực, khi giấy tờ xác minh “nguy cơ cao” trở thành điều kiện, khi phòng khám phải lựa chọn giữa nhập loại vắc‑xin được chi trả và loại không được chi trả, bức tường tài chính và hành chính sẽ dần dựng lên trước phụ huynh.
Sau cùng, những người không đủ sức leo qua bức tường đó sẽ buông tay. Và mỗi quyết định buông tay là thêm một đứa trẻ không được tiêm – thêm một mắt xích yếu trong hàng rào miễn dịch cộng đồng vốn đang bị rạn nứt, thể hiện ngay trong tỉ lệ MMR ở trẻ mẫu giáo đã tụt xuống dưới ngưỡng 95% cần thiết để chống sởi ở hầu hết các bang.
Bệnh sởi hôm nay, ngày mai sẽ là bệnh gì?
Đợt bùng phát sởi tại South Carolina – với hàng trăm trẻ em và người lớn bị nhiễm, hàng chục ca nhập viện, hàng trăm người phải cách ly – là lời cảnh cáo đối với một xã hội đang quên mất lý do vì sao mình từng xây nên hệ thống tiêm chủng hiện đại. Mỹ đã mất hơn một thế kỷ, cùng vô số nguồn lực, để biến những căn bệnh từng là nỗi ám ảnh của mọi gia đình – sởi, bại liệt, uốn ván sơ sinh, ho gà nặng – thành chuyện xa lạ trong ký ức. Giờ đây, chỉ cần vài nét bút mang động cơ chính trị và hệ tư tưởng sai lạc về vắc‑xin, những thành quả ấy có nguy cơ bị đảo ngược.
Những người cầm bút ký vào bản lịch tiêm chủng mới có thể nói rằng họ chỉ đang “giảm bớt can thiệp của chính phủ”, “trao quyền quyết định cho gia đình” hay “đi theo hình mẫu Đan Mạch”. Nhưng vi-rút không quan tâm đến lời lẽ chính trị. Chúng chỉ cần một cộng đồng đủ nhiều trẻ em chưa được tiêm – vì do dự, vì nghèo, vì bị chặn lại bởi những rào cản tài chính và hành chính mới. Sởi hôm nay chỉ là bước dạo đầu. Rotavirus, viêm gan, não mô cầu và nhiều bệnh khác đang chờ tới lượt.
Câu hỏi đặt ra không chỉ là “phụ huynh có còn quyền tiêm vắc‑xin cho con hay không”, mà là xã hội Mỹ có chấp nhận biến quyền được bảo vệ khỏi bệnh tật thành một đặc ân dành riêng cho những ai đủ tiền và đủ thế lực vượt qua bức tường chính sách vừa dựng lên hay không.
Hoa Trang biên tập
Nguồn: Bài viết dựa trên lập luận và số liệu trong bài “The Measles Surge Is Just the Beginning” của Sophia Newcomer, tạp chí Time, 20.02.2026.



