Hôm nay,  

Thực Trạng Bầu Cử Tại Việt Nam Và Chuẩn Mực Bầu Cử Tự Do

20/03/202600:00:00(Xem: 558)
iStock-641464218
Một yếu tố quan trọng khác của bầu cử dân chủ là bỏ phiếu kín, nhằm bảo đảm rằng cử tri có thể lựa chọn mà không bị quan sát hay gây áp lực. Ảnh: istockphoto.
 
1. Bầu cử và tiêu chuẩn pháp lý của thế giới hiện đại

Chế độ Cộng Sản Việt Nam vừa cho tiến hành cuộc bầu cử Quốc hội vào ngày 15 tháng Ba năm 2026. Xét về hình thức, họ vẫn tiếp tục duy trì một nghi thức chính trị quen thuộc đã tồn tại nhiều thập niên. Tuy nhiên, nếu đặt sự kiện này dưới góc nhìn pháp lý và so sánh với các chuẩn mực bầu cử tự do được công nhận rộng rãi trong luật quốc tế, thì nhiều vấn đề hạn chế lại tiếp tục bộc lộ. Những vấn đề đó không chỉ liên quan đến cách thức tổ chức bầu cử, mà còn liên quan đến bản chất pháp lý của quyền bầu cử, quyền ứng cử và nguyên tắc đại diện trong một cơ quan lập pháp.

Theo các tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử dân chủ, đặc biệt được ghi nhận trong International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR) – Công ước mà Việt Nam đã phê chuẩn – rằng mọi công dân phải có quyền tham gia vào việc quản lý đất nước thông qua các đại diện được bầu ra bằng các cuộc bầu cử định kỳ, tự do, công bằng và bằng bỏ phiếu kín. 

Các nguyên tắc này cũng được nhấn mạnh trong nhiều văn bản hướng dẫn của Liên Hiệp quốc và được xem là tiêu chuẩn tối thiểu của một cuộc bầu cử hợp pháp. Khi đặt kỳ bầu cử Quốc hội vừa qua tại Việt Nam dưới những tiêu chuẩn đó, một loạt vấn đề pháp lý và thực tiễn đã xuất hiện, cho thấy khoảng cách rất đáng thất vọng giữa thực trạng cuộc bầu cử vừa qua so với những chuẩn mực quốc tế.

2. Quyền ứng cử và cơ chế “hiệp thương”

Trước hết là vấn đề quyền ứng cử tự do của công dân. Trong lý thuyết pháp lý hiện đại, quyền ứng cử là quyền chính trị cơ bản, có nghĩa là mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền tham gia tranh cử và để cử tri quyết định bằng lá phiếu. Tuy nhiên, trong hệ thống bầu cử tại Việt Nam, danh sách ứng cử viên phải trải qua nhiều vòng hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tổ chức.

Về mặt hình thức, quá trình này được giải thích là nhằm tham khảo ý kiến cử tri. Nhưng trên thực tế, nó trở thành một thủ đoạn sàng lọc chính trị trước khi bầu cử diễn ra, khiến nhiều ứng cử viên độc lập bị loại khỏi danh sách trước khi cử tri có cơ hội lựa chọn. Khi quyền ứng cử bị giới hạn bởi một cơ chế tiền kiểm mang tính chính trị, thì nguyên tắc cạnh tranh tự do giữa các ứng viên – yếu tố cốt lõi của bầu cử dân chủ – gần như không còn tồn tại.

3. Cơ cấu ứng cử viên và vấn đề đại diện chính trị

Một đặc điểm khác của cuộc bầu cử này là sự mất cân đối rõ rệt trong cơ cấu ứng cử viên. Trong danh sách ứng cử, hơn 90% là đảng viên của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong đó hầu hết các quan chức cấp cao trong hệ thống chính trị từ trung ương đến địa phuong đều tham gia tranh cử.

Trong điều kiện đó, cuộc bầu cử rất dễ chuyển từ một quá trình cạnh tranh chính trị sang một hình thức phê chuẩn danh sách đã được lựa chọn trước. Quốc hội, vốn được thiết kế như một cơ quan đại diện đa dạng của xã hội, có nguy cơ trở thành một cơ cấu gần như trùng lặp với bộ máy lãnh đạo chính trị hiện hữu. Khi sự đa dạng chính trị bị thu hẹp, khả năng đại diện cho các nhóm xã hội khác nhau của quốc hội, dĩ nhiên cũng bị suy giảm.

4. Xung đột lợi ích trong cơ quan tổ chức bầu cử

Một vấn đề pháp lý đáng chú ý khác là tính trung lập của cơ quan quản lý bầu cử. Theo danh sách chính thức, trong số 20 thành viên của Hội đồng Bầu cử Quốc gia có tới 17 người đồng thời là ứng cử viên Quốc hội khóa XVI.

Tiêu biểu như Trần Thanh Mẫn, với tư cách Chủ tịch Quốc hội Việt Nam, đồng thời giữ chức Chủ tịch Hội đồng Bầu cử Quốc gia và cũng là một ứng cử viên trong cuộc bầu cử này. 

Trong hầu hết các hệ thống bầu cử dân chủ, cơ quan tổ chức bầu cử phải độc lập và trung lập để bảo đảm sự công bằng của cuộc bầu cử. Khi những người điều hành bầu cử đồng thời là ứng cử viên, xung đột lợi ích trở thành một vấn đề pháp lý nghiêm trọng và làm suy yếu niềm tin vào tính công bằng của quá trình bầu cử.

5. Can thiệp vào lựa chọn của cử tri

Ngoài các vấn đề về cơ cấu tổ chức, một số báo cáo từ các điểm bỏ phiếu cũng cho thấy dấu hiệu can thiệp thô bạo vào quyền lựa chọn của cử tri. Nhiều cử tri phản ánh rằng nhân viên tại điểm bầu cử đã công khai gợi ý hoặc yêu cầu họ bầu cho những ứng cử viên có tên đứng đầu danh sách (là các quan chức), đồng thời gạch bỏ tên những người đứng cuối danh sách (là các nhân viên cấp thấp hoặc ứng cử viên tự do).


Nếu những phản ánh này là chính xác, thì đây là hành vi can thiệp trực tiếp vào quyền tự do lựa chọn của cử tri. Trong bất kỳ hệ thống bầu cử dân chủ nào, việc hướng dẫn hoặc gây áp lực để cử tri bỏ phiếu theo một cách nhất định đều bị xem là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bầu cử tự do.

6. Nguyên tắc bỏ phiếu kín

Một yếu tố quan trọng khác của bầu cử dân chủ là bỏ phiếu kín, nhằm bảo đảm rằng cử tri có thể lựa chọn mà không bị quan sát hay gây áp lực. Tuy nhiên, nhiều phản ánh cho thấy tại một số điểm bỏ phiếu, phòng phiếu kín không được bố trí đầy đủ hoặc không bảo đảm sự riêng tư cần thiết.

Khi lá phiếu không được bảo vệ bởi sự kín đáo, cử tri có thể cảm thấy bị giám sát hoặc chịu áp lực xã hội khi thể hiện lựa chọn của mình. Điều này làm suy yếu một trong những nguyên tắc cốt lõi của bầu cử tự do.

7. Bầu cử là quyền hay nghĩa vụ?

Một khía cạnh khác liên quan đến cách thức tuyên truyền bầu cử. Trong nhiều chiến dịch chính thức, bầu cử được mô tả là “quyền và nghĩa vụ của công dân”. Tuy nhiên, trong lý thuyết pháp lý của các nền dân chủ, bầu cử trước hết là một quyền chính trị, nghĩa là công dân có quyền tham gia, nhưng họ cũng có quyền không tham gia.

Khi việc đi bầu được mô tả như một nghĩa vụ mang tính bắt buộc về đạo đức hoặc xã hội, nó có thể tạo ra áp lực đối với những người không muốn tham gia vào một cuộc bầu cử mà họ cho rằng không phản ánh ý chí thực sự của mình. Hoặc họ không muốn bỏ phiếu khi mà không có ai trong danh sách ứng cử viên đáng để họ tin cậy cả.

8. So sánh với kinh nghiệm quốc tế

Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia từng trải qua đảo chính hoặc biến động chính trị lớn vẫn tìm cách củng cố tính hợp pháp của chính quyền thông qua bầu cử tự do. Tại Thái Lan, sau các cuộc đảo chính quân sự, chính quyền quân sự đã phải gấp rút công bố lộ trình tổ chức tổng tuyển cử nhằm chuyển giao quyền lực sang một chính phủ dân sự.

Tại Chile, chế độ của Augusto Pinochet – dù xuất thân từ đảo chính quân sự – cũng đã phải tổ chức trưng cầu dân ý năm 1988 để xác định sự chấp thuận của người dân đối với quyền lực của mình. Những ví dụ này cho thấy bầu cử tự do không chỉ là một cơ chế chính trị, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để thiết lập tính hợp pháp, chính danh của quyền lực nhà nước.

9. Những hệ quả pháp lý và chính trị

Đặt trong bối cảnh đó, cuộc bầu cử Quốc hội ngày 15 tháng Ba năm 2026 tại Việt Nam không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà còn là một phép thử đối với mức độ tuân thủ các nguyên tắc bầu cử dân chủ đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới. Những vấn đề được nêu ra – từ cơ chế sàng lọc ứng cử viên, xung đột lợi ích trong cơ quan tổ chức bầu cử, cho đến các dấu hiệu can thiệp vào lá phiếu của cử tri – cho thấy cuộc bầu cử này vẫn còn cách khá xa và đầy thất vọng so với những tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử tự do và công bằng.

Từ góc độ pháp lý và chính trị, điều đó không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng đại diện của Quốc hội mà còn làm suy giảm giá trị của bầu cử như một cơ chế trao quyền chính trị. Và cũng chính vì vậy, một trong những hệ quả có thể nhận thấy là cuộc bầu cử này đã không tận dụng được cơ hội để củng cố thêm tính chính danh của hệ thống quyền lực hiện hữu. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn nằm ở chỗ: khi bầu cử không còn thực sự phản ánh ý chí tự do của cử tri, thì chức năng cốt lõi của nó trong một nhà nước hiện đại – tức việc tạo ra sự ủy quyền chính trị từ nhân dân – cũng khó có thể được thực hiện đầy đủ.
Đồng thời, cũng không khó lý giải việc chế độ Cộng Sản tiếp tục duy trì cách thức bầu cử phi pháp như vậy, vì họ biết rất rõ lòng dân lúc này. Nếu cho người dân cơ hội bầu cử tự do, dân chủ, công bằng và minh bạch, thì ngay lập tức, đảng viên đảng Cộng Sản sẽ bị người dân gạch tên, thất cử. Dẫn đến việc chế độ Cộng Sản sẽ bị loại ra khỏi hệ thống quyền lực chính trị trong nước.

Để đối phó, họ làm như cách hơn tám thập kỷ qua đã làm, là tổ chức bầu cử phi pháp để duy trì quyền lực, ưu quyền ăn trên, ngồi trốc và lợi ích cướp từ nhân dân.
 
Đặng Đình Mạnh
Hoa Thịnh Đốn, ngày 16 Tháng Ba 2026
 

Diễn biến chính trị gần đây tại Việt Nam đang đặt ra một vấn đề nền tảng của mọi nhà nước hiện đại, rằng quyền lực chính trị quyền lực đang được kiểm soát bằng cơ chế nào? Và liệu còn tồn tại bất kỳ không gian nào cho việc kiểm soát đó hay không? Sau Đại hội đảng Cộng Sản, việc Tô Lâm trở thành Tổng Bí thư, rồi mới đây, tiếp tục được Quốc hội bầu kiêm nhiệm thêm chức vụ Chủ tịch nước, không đơn thuần là một sự sắp xếp nhân sự. Mà đây là một bước dịch chuyển mang tính nền tảng, làm thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam theo chiều hướng đầy rủi ro. Nếu nhìn bề ngoài, đây có thể được diễn giải như một bước tăng hiệu quả lãnh đạo. Nhưng dưới lăng kính chính trị học, đó là một bước tiến rõ rệt của quá trình tập trung quyền lực. Khi hai vị trí vốn đại diện cho hai trục quyền lực, gồm đảng và nhà nước được hợp nhất vào một cá nhân, thì câu chuyện không còn là phân công nữa, mà là hội tụ quyền lực vào một điểm gần như tuyệt đối.
Tháng Tư đến, như sự chờ đợi hàng năm từ một thế giới đang oằn mình chống chọi với những vết thương do chiến tranh tàn khốc gây ra. Họ mong mỏi dù chỉ vài ngày, vài giờ ngắn ngủi, không có tiếng súng, bom rơi, đạn nổ, để thật sự được hít thở không khí hòa bình, nhất là vào dịp Lễ Phục Sinh – một mùa lễ tràn đầy thông điệp của hy vọng. Thế nhưng có những âm thanh lạc điệu, chói tai đã len lỏi vào niềm vui thiêng liêng nhất của người Kitô giáo vào buổi sáng ngày Chúa Nhật Phục Sinh, 5/4/2026. Âm thanh đó khiến bất kỳ ai nghe thấy cũng sững sờ.
Ngay trước khi tối hậu thư của Mỹ gởi cho Iran hết hạn, Mỹ và Iran đã đồng ý về một lệnh ngừng bắn tạm thời cùng kế hoạch đàm phán cho một hòa ước dài hạn. Công luận và giới chính trị trên toàn thế giới thở phào nhẹ nhõm khi một thảm họa nhân đạo quy mô lớn đã được tránh khỏi, và nền văn minh rực rỡ của Iran không bị phá hủy như những lời đe dọa trước đó. Một niềm hy vọng mong manh về hòa bình cho Iran đã được nhen nhúm. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên kỳ vọng quá mức...
Ngày xưa bên bờ sông Dịch Thủy nước Triệu, có một con bạng (sò) leo lên bờ mở to miệng nằm phơi nắng, con duật (cò) bay ngang liền sà xuống mổ lấy hạt ngọc trai. Con sò kẹp chặt lấy mỏ cò, đôi bên giằng co không ai chịu nhường ai. Đúng lúc ấy ngư ông đi qua, thản nhiên thò tay bắt cả hai vào rọ. Từ đó có câu “bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi”, nêu cảnh hai bên tranh chấp, tiêu diệt lẫn nhau, còn kẻ thứ ba ung dung thò tay hưởng lời. Trong cuộc chiến Iran hôm nay, Trump dùng sức mạnh hỏa lực và lời đe dọa tiêu diệt để ép đối phương, tưởng rằng chỉ cần ra tay siết cổ là có thể buộc thiên hạ phải khuất phục. Nhưng thế cục không vận hành đơn giản như vậy. Hai bên càng đối đầu, càng tự làm tổn hao sức lực, còn những nước đứng ngoài lại có cơ hội tranh thủ trục lợi. Người hiểu thời cuộc nhìn không khó đoán ra rằng trên bàn cờ này, bàn tay thứ ba đang chờ thâu tóm là ai.
Ngưng bắn, dĩ nhiên, vẫn hơn là không ngưng bắn. Phải nói điều này trước, và nói cho rõ. Bom đã thôi rơi xuống Iran. Tàu bè lại qua lại. Những người lẽ ra phải chết thì còn sống. Ai từng có mặt trong một vùng chiến sự đều biết: khi súng im tiếng, bầu trời không còn gào thét, chim lại bay, trẻ con lại nói ngoài đường, thì đó là một điều gần như thiêng liêng. Nhưng ngưng bắn không phải hòa bình. Và cuộc ngưng bắn này, nếu giữ được, có thể đã phải mua bằng một giá chiến lược rất đắt. Nếu mục tiêu chính của cuộc chiến là chấm dứt, hay ít ra làm suy yếu hẳn mối đe dọa từ chế độ Iran, thì sự thật khó nghe nhất lại là sự thật đơn giản nhất: Iran vẫn còn số uranium có độ tinh khiết rất cao. Và Iran cũng đã cho thấy họ có thể biến eo biển Hormuz, một trong những thủy lộ quan trọng nhất thế giới, thành một món hàng mặc cả mà không ai có thể làm ngơ.
Kể từ ngày 28/2, Mỹ và Israel đã tiến hành các cuộc tấn công Iran và ngày càng gia tăng cường độ với mục tiêu nhằm kết thúc chiến sự càng sớm càng tốt, đồng thời làm suy yếu hoặc lật đổ chế độ thần quyền. Hai mục tiêu chính được Trump công bố là phá hủy chương trình vũ khí hạt nhân và chấm dứt sự cai trị của giới giáo sĩ Hồi giáo...
Tình hình giữa Hoa Kỳ và Iran vào tháng 4 năm 2026 cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các áp lực quân sự, ngoại giao và chính trị trong nước. Trong những tuần gần đây, đã xảy ra việc cách chức các lãnh đạo quân sự cấp cao của Mỹ — bao gồm Tổng Tham mưu trưởng Lục quân, Tướng Randy George, cùng hai vị tướng khác — như một phần của cuộc cải tổ rộng lớn ảnh hưởng đến hơn một chục sĩ quan cấp cao. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng những lời lẽ ngày càng thô tục và mang tính khiêu khích đối với Iran. Tổng thể, những diễn biến này phản ánh một chiến lược rộng hơn, trong đó đàm phán cưỡng ép đã chạm đến giới hạn, khiến khả năng leo thang quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch trên bộ quy mô hạn chế trở nên ngày càng cao.
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố mục tiêu của Washington là chấm dứt chế độ thần quyền tại Iran và buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng (Islamic Revolutionary Guard Corps, IRGC) đầu hàng; nếu không, Hoa Kỳ sẽ sử dụng vũ lực, đồng thời chấm dứt mọi nỗ lực đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran.
Có lẽ không bao giờ Melania Trump, người từng là Melanija Knavs, rồi Melania Knauss, trước khi trở thành Đệ Nhất Phu Nhân Melania Trump, tưởng tượng được là sẽ có ngày đó. Ngày bà điều hợp một hội nghị thượng đỉnh giáo dục toàn cầu, và nói về… giáo dục. Vì sao thì, chẳng cần phải nói rõ. Có những chuyện khi người ta đã muốn che giấu, thì nếu có đưa ra bằng chứng, họ cũng có trăm ngàn cách phản biện. Huống chi, đó là Melania Trump. Nhưng có một điều, không nói không được. Nghĩ là nói giùm bà đệ nhất phu nhân, cũng được. Hay trừu tượng hơn, nói giùm nhân loại vậy. Đó là, bà đã mạnh dạn, dũng cảm, đứng trước toàn thế giới, và nói về…Plato.
Giữa một thế giới đã quá quen với những lời ngụy biện, câu nói của Đức Giáo hoàng Leo XIV trong Thánh lễ Chúa Nhật Lễ Lá tại Quảng trường Thánh Phêrô vang lên như một sự thật không thể né tránh: “Chúa Giêsu là Vua Hòa Bình, không ai có thể nhân danh Ngài để biện minh cho chiến tranh.” Đó không chỉ là một câu trong bài giảng lễ. Đó là tiếng nói của lương tri, cất lên đúng lúc chiến tranh lan rộng, khi thế giới bị kéo vào những xung đột dữ dội, ngôn ngữ quyền lực trở nên thô bạo, và nhân tính bị thử thách đến tận cùng.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.