LTS: Đêm dài. Nhưng còn sách. Còn người đọc. Còn những trang viết thắp lên giữa bóng tối thời cuộc. Qua mục văn học Ngọn Đèn Còn Thắp, Việt Báo mỗi kỳ sẽ giới thiệu một tiếng nói văn chương — cũ hay mới, Đông hay Tây — soi rọi thân phận và thời cuộc.
***
Albert Camus: Làm Sao Sống Trọn Vẹn Giữa Một Thế Giới Đổ Vỡ
Ban biên tập Việt Báo chọn mở đầu mục “Ngọn Đèn Còn Thắp” với Albert Camus. Camus không giải thích thế giới. Ông sống với nó. Giữa phi lý, ông tìm ra ba điều: nổi loạn, tự do, đam mê. Thời đại chúng ta, sự phi lý không còn là triết học. Nó là tin tức mỗi ngày. Đọc lại Camus là học cách thắp lại ngọn đèn.
Sinh ra giữa một cuộc Thế Chiến, để rồi sống qua một cuộc Thế Chiến khác, Albert Camus (7 tháng 11, 1913 – 4 tháng 1, 1960) chết trong một tai nạn xe hơi, trong túi áo còn nguyên tấm vé xe lửa với nơi đi và đến. Chỉ ba năm trước đó, ông trở thành người trẻ thứ nhì đoạt giải Nobel Văn chương, được trao tặng vì những trang viết "soi rọi, bằng sự minh mẫn nghiêm cẩn, những vấn đề của lương tri con người" — những vấn đề như nghệ thuật là kháng cự, hạnh phúc là bổn phận đạo đức, và thước đo sức mạnh qua những ngày gian khó.
Giữa Đệ Nhị Thế Chiến, Camus đứng về phía công lý bằng tất cả nhiệt huyết; giữa Chiến Tranh Lạnh, ông xuyên qua Bức Màn Sắt bằng sức mạnh nhân bản thuần khiết nhất của lòng tử tế giản dị. Nhưng khi nhìn thế giới tự thiêu tương lai của nó trong hố lửa chính trị, ông hiểu rằng thời gian — vốn chẳng có bên phải bên trái — rốt cuộc chỉ được hay mất trên một cung bậc nhỏ nhất và riêng tư nhất: sự hiện diện tuyệt đối với chính đời mình, bắt rễ từ niềm tin rằng "sự hào phóng đích thực dành cho tương lai nằm ở chỗ trao tất cả cho hiện tại."
Camus trải lòng về điều ấy bằng một giọng thơ xót xa trong tiểu luận mang tên "Mặt Trái và Mặt Phải," in trong tuyển tập di cảo tuyệt vời của ông, viết phê bình với giọng văn trữ tình.
Trong một lời cảnh báo tiên tri nhắm vào thói tôn thờ năng suất thời hiện đại — thứ đã cướp đi khả năng hiện diện của chúng ta — Camus viết:
"Đời ngắn lắm, và hoang phí thì giờ là một tội lỗi. Người ta bảo tôi năng động. Nhưng năng động cũng vẫn là hoang phí, nếu trong khi làm ta đánh mất chính mình. Hôm nay là ngày nghỉ ngơi, và trái tim tôi lên đường đi tìm lại nó. Nếu còn một nỗi quặn thắt nào bám víu, thì đó là khi tôi cảm thấy khoảnh khắc vô hình này trôi tuột qua ngón tay như thủy ngân… Lúc này, vương quốc tôi thuộc trọn về thế giới này. Nắng kia và bóng kia, hơi ấm kia và cái lạnh dâng lên từ đáy không gian: cần chi phải hỏi có gì đang chết hay có ai đang khổ, khi tất cả đã được viết trên ô cửa sổ này, nơi mặt trời trải rộng sự tràn đầy của nó như một lời chào gửi đến nỗi thương cảm của tôi?"
Vọng lại lời của chàng trai trẻ Dostoyevsky — người từng thốt lên niềm hoan lạc về ý nghĩa cuộc đời ngay sau khi bản án tử hình được hủy bỏ ("Làm người giữa những con người và mãi mãi giữ lấy phẩm cách ấy, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, không nản lòng, không mất niềm tin," Dostoyevsky viết cho anh trai, "đó chính là cuộc sống, đó chính là sứ mệnh của nó.") — Camus tiếp lời:
"Điều đáng kể là làm người và giản dị. Không, điều đáng kể là chân thực, và rồi mọi thứ sẽ ăn khớp, cả nhân tính lẫn sự giản dị. Khi nào tôi chân thật nhất nếu không phải lúc tôi là thế giới?… Điều tôi mong ước bây giờ không còn là hạnh phúc nữa, mà chỉ đơn thuần là sự tỉnh thức… Tôi nắm giữ thế giới bằng mỗi cử chỉ, nắm giữ con người bằng tất cả lòng biết ơn và thương cảm. Tôi không muốn chọn giữa mặt phải và mặt trái của thế giới, và tôi không ưa sự chọn lựa ấy… Lòng can đảm lớn lao vẫn là dám nhìn thẳng vào ánh sáng cũng như nhìn thẳng vào cái chết. Vả lại, làm sao tôi định nghĩa được sợi dây nối từ tình yêu cuộc sống ngốn hết mọi thứ này đến nỗi tuyệt vọng thầm kín kia?… Dù đã tìm kiếm rất nhiều, đó là tất cả những gì tôi biết."
Từ những suy tưởng ấy, Camus đi tới một nhận định: 'không có tình yêu đời mà không kèm nỗi tuyệt vọng về đời.' Và từ đó, ông tìm ra ba phương thuốc* cho sự phi lý của kiếp người — cùng câu hỏi sinh tử nằm ngay giữa lòng nó."
Nguyên Yên phỏng dịch
Nguồn: Nguồn: The Marginalian – Maria Popova
*Trong cuộc phỏng vấn năm 1945 với Jeanine Delpech, Camus giải thích ba phương thuốc ông rút ra từ sự phi lý: nổi loạn (chấp nhận phi lý không phải ngõ cụt mà là khởi điểm của phản kháng), tự do (con người phải thành thật và tự do thì mới giao tiếp được với nhau), và đam mê (phải đạt tới sự thấu hiểu, chân thành, và công bằng giữa người với người — "phải làm được điều ấy, hoặc là chết").



