Hôm nay,  

Chúa Khước Từ Những Ai Gieo Rắc Chiến Tranh: Đức Giáo Hoàng Leo XIV Lên Án Những Bàn Tay Vấy Máu

03/04/202600:00:00(Xem: 506)

Giáo Hoàng Leo

Giáo hoàng Leo XIV chào tín hữu từ xe giáo hoàng khi tiến vào Quảng trường Thánh Phêrô để cử hành thánh lễ Chúa Nhật Lễ Lá tại Vatican, ngày 29 tháng 3 năm 2026. Ảnh: Grzegorz Galazka/Archivio Grzegorz Galazka/Mondadori Portfolio via Getty Images.

 
Giữa một thế giới đã quá quen với những lời ngụy biện, câu nói của Đức Giáo hoàng Leo XIV trong Thánh lễ Chúa Nhật Lễ Lá tại Quảng trường Thánh Phêrô vang lên như một sự thật không thể né tránh: “Chúa Giêsu là Vua Hòa Bình, không ai có thể nhân danh Ngài để biện minh cho chiến tranh.”

Đó không chỉ là một câu trong bài giảng lễ. Đó là tiếng nói của lương tri, cất lên đúng lúc chiến tranh lan rộng, khi thế giới bị kéo vào những cuộc xung đột dữ dội, ngôn ngữ chính trị trở nên thô bạo, và nhân tính bị thử thách đến tận cùng.

Hai ngày sau Lễ Lá, vào ngày 31 tháng 3, trả lời báo chí tại Castel Gandolfo, Đức Giáo Hoàng lại nhắc trực tiếp đến Donald Trump. Ngài nói hy vọng Tổng thống Mỹ đang tìm một “lối thoát” để giảm bớt bom đạn, hạ nhiệt chiến tranh và mở đường cho đối thoại. Ngài cũng kêu gọi lãnh đạo thế giới trở lại bàn đối thoại, tìm cách giảm bớt bạo lực, để “bình an, nhất là trong mùa Phục Sinh, có thể ngự trị trong tâm hồn chúng ta.” Ngài nói, như một lời nhấn mạnh rằng hòa bình không đến từ việc đẩy xung đột tới cực điểm, mà từ khả năng dừng lại trước khi quá muộn.

Trong khi ấy Washington lại phát ra một giọng điệu khác hẳn. Chính quyền Trump gia tăng áp lực với Iran, đưa ra những lời đe dọa nhắm vào hạ tầng điện, nước và năng lượng. Họ có thể gọi đó là chiến lược. Nhưng khi mục tiêu bị đẩy sát đến những điều kiện sống còn tối thiểu của dân thường, vấn đề không còn chỉ là đối sách giao tranh, nó trở thành một câu hỏi về giới hạn đạo lý.

Sự đối nghịch càng rõ hơn khi Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth, trong buổi lễ cầu nguyện tại Bạch Ốc hôm 25 tháng 3 đã lên tiếng cầu nguyện cho “bạo lực áp đảo” đối với những kẻ mà ông tự cho là “không đáng được thương xót”. Cũng là ngôn ngữ của niềm tin, nhưng một bên đặt niềm tin vào lòng thương xót, bên kia đặt nó cạnh sức mạnh hủy diệt.

Ngôn ngữ bao giờ cũng đi trước hành động, vì thế điều quan trọng của giờ phút này không phải chỉ là chiến tranh, mà là cách người ta nói về nó.

Trump tuyên bố sẽ “xóa sổ” hệ thống năng lượng, điện lực và nước uống của Iran nếu Tehran không nhượng bộ. Người ủng hộ ông có thể xem đó là đòn răn đe mạnh tay. Nhưng với bất cứ ai còn giữ một ý niệm tối thiểu về luật chiến tranh, đây là lời đe dọa chạm đến phần sống còn của xã hội dân sự, nơi có mạng sống của gia đình, người già và trẻ em.

Khi biến những điều kiện sống căn bản để con người tồn tại trở thành áp lực chính trị, chuyện không còn đơn thuần giữa hai nhà nước. Nước uống không phải là một công cụ thương lượng. Điện lực không phải là một con bài chiến thuật. Chúng là nền tảng để con người sống còn, và luật nhân đạo quốc tế từ lâu đã nhìn chúng như những hạ tầng phải được bảo vệ đặc biệt.

Chính quyền Trump lâu nay vẫn có tài đổi tên sự việc. Phá hủy được gọi là răn đe. Ép buộc được gọi là đòn bẩy. Làm dân thường khốn đốn được gọi là tạo ưu thế trên bàn thương lượng. Nhưng đổi tên không có nghĩa đổi được bản chất. Một chính quyền sẵn sàng đẩy thường dân tới chỗ không nước, không điện, không lối sống còn thì đã sẵn sàng vượt rào những chuẩn mực nhân đạo căn bản.

Ở điểm này, tiếng nói của Đức Leo XIV trở nên quan trọng, vì giữa lúc rất nhiều người nói như thể sức mạnh là thứ luật duy nhất còn lại, ngài nhắc rằng vẫn có những giới hạn luân lý không được bước qua.

Đức Leo XIV là vị giáo hoàng người Mỹ đầu tiên, sinh tại Chicago, nhưng đời mục vụ của ngài lại gắn với những vùng nghèo, những nơi bấp bênh, những cộng đồng sống trong sợ hãi và dịch chuyển. Khi ngài lên tiếng về chiến tranh hay di dân, ngài không nói bằng tiếng nói của người đứng xa nhìn vào.nói của, mà nói bằng tiếng nói của một người hiểu thế nào là thân phận bị dồn ép.

Vì thế, lập trường của ngài về di dân cũng nhất quán với lập trường về chiến tranh. Ngài nhiều lần kêu gọi phải đối xử nhân đạo với người di dân, nhắc rằng họ không phải là gánh nặng, càng không phải là những con số vô cảm, trong khi chính quyền Trump tiếp tục đẩy mạnh bắt bớ, trục xuất và siết chặt di trú bằng một thứ không khí chính trị đặt nỗi sợ lên trên phẩm giá con người.

Trong bài giảng Lễ Lá, Đức Leo XIV nói: “Hãy đặt vũ khí xuống. Hãy nhớ rằng anh chị em là anh chị em với nhau.” Câu ấy nghe tưởng đơn sơ. Nhưng giữa thời buổi này, nói được như thế đã là đi ngược dòng. Bởi lẽ chính trị hiện thời, ở nhiều nơi trên khắp nước Mỹ không xây trên ý niệm con người là anh em với nhau, mà cho rằng người khác mình là mối đe dọa, là vật cản phải dẹp bỏ.

Trong hồ sơ Iran, điều đó hiện ra rất rõ. Từ đầu cuộc chiến, quân đội Mỹ nhắm chủ yếu vào các mục tiêu quân sự và chương trình hạt nhân. Nhưng khi lời đe dọa mở rộng sang cả hệ thống nước và năng lượng, thì giới hạn giữa mục tiêu quân sự và hạ tầng dân sự trở nên mong manh, nguy hiểm. Chính ở chỗ ấy, thế giới cần nghe lại những tiếng nói nhắc nhở không phải cái gì có thể làm thì cũng được phép làm.

Đức giáo hoàng còn nói mạnh hơn nữa: “Chúa không nghe lời cầu nguyện của những kẻ gây chiến, mà khước từ họ; vì tay họ vấy máu.” Câu nói này không bàn chiến thuật. Cũng không đứng về một phía quân sự nào. Nó chỉ đặt ra một sự thật xưa cũ mà thời đại hôm nay cố quên: không phải mọi sức mạnh đều chính đáng chỉ vì nó mạnh.

Vatican, trong giờ phút này, đang làm điều mà rất ít trung tâm quyền lực còn muốn làm: nói về lương tri. Nhưng không nói như một chính quyền, không nói như một bộ tham mưu, mà như một hồi chuông cảnh tỉnh. Dù giữa chiến tranh, vẫn có những điều không thể mặc cả: nước uống, bệnh viện, trường học, và phẩm giá của những người trong tay không có súng.

Ngay cả những cử chỉ biểu tượng của Đức Leo XIV cũng mang cùng một ý nghĩa. Việc ngài không sang Hoa Kỳ trong năm nay, dù đã được mời, mà chọn Lampedusa vào ngày 4 tháng Bảy là một quyết định có sức nặng. Lampedusa là nơi người tị nạn trôi dạt tới, là bờ chạm đầu tiên của những kiếp người bị xua đẩy khỏi quê hương. Chọn nơi ấy vào đúng ngày Hoa Kỳ đánh dấu 250 năm lập quốc là một cách nhắc nhở rõ ràng rằng nước Mỹ được dựng nên từ người di dân - câu hỏi là nước Mỹ hôm nay còn nhớ điều đó hay không.

Sau cùng, điều Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói không chỉ dành cho người Công giáo, mà dành cho bất cứ ai còn tin rằng quyền lực cần phải giới hạn. Một quốc gia có thể mạnh. Một lãnh tụ có thể cứng rắn. Nhưng nếu sức mạnh ấy không còn biết sợ điều sai, nếu sự cứng rắn ấy biến thành thói quen của tàn nhẫn, thì phần thua thiệt đầu tiên không chỉ là đối phương, mà chính là phẩm giá của con người.

Trump có thể tin rằng đe dọa là con đường ngắn nhất để buộc đối phương lùi bước. Có thể, trong một khoảnh khắc nào đó, nó đem lại kết quả. Nhưng lịch sử không chỉ nhớ ai thắng trong một cuộc mặc cả, mà sẽ nhớ ai đã sẵn sàng đẩy cả một dân tộc đến bờ vực không nước, không điện, không hy vọng, chỉ để đổi lấy một lợi thế trên bàn thương lượng.

Lời của Đức Giáo hoàng Leo XIV trong Chúa Nhật Lễ Lá sau cùng không chỉ là một lời giảng lễ. Đó là lời nhắc rằng chiến tranh không bao giờ chỉ được đo bằng thắng bại. Nó còn phải được đo bằng những gì con người chấp nhận làm, và những gì con người từ chối làm, dù đang nắm trong tay quyền lực lớn đến đâu.

Và thế giới này, nếu còn giữ được bao nhiêu lòng tin vào điều thiện, cũng tùy ở việc con người còn nghe được bao nhiêu từ lời giảng của ngài trong Chúa Nhật Lễ Lá vừa qua:

“Anh chị em thân mến, đây là Thiên Chúa của chúng ta: Đức Giêsu, Vua Hòa Bình, Đấng khước từ chiến tranh, Đấng mà không ai có thể lợi dụng để biện minh cho chiến tranh. Người không lắng nghe lời cầu nguyện của những kẻ gây chiến, nhưng loại bỏ chúng và nói: ‘Cho dù các ngươi có cầu nguyện nhiều, Ta cũng chẳng nghe: tay các ngươi vấy máu’ (Is 1:15).”

(Đức Giáo hoàng Leo XIV, Chúa nhật Lễ Lá).

Nguyên Hòa 

Diễn biến chính trị gần đây tại Việt Nam đang đặt ra một vấn đề nền tảng của mọi nhà nước hiện đại, rằng quyền lực chính trị quyền lực đang được kiểm soát bằng cơ chế nào? Và liệu còn tồn tại bất kỳ không gian nào cho việc kiểm soát đó hay không? Sau Đại hội đảng Cộng Sản, việc Tô Lâm trở thành Tổng Bí thư, rồi mới đây, tiếp tục được Quốc hội bầu kiêm nhiệm thêm chức vụ Chủ tịch nước, không đơn thuần là một sự sắp xếp nhân sự. Mà đây là một bước dịch chuyển mang tính nền tảng, làm thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam theo chiều hướng đầy rủi ro. Nếu nhìn bề ngoài, đây có thể được diễn giải như một bước tăng hiệu quả lãnh đạo. Nhưng dưới lăng kính chính trị học, đó là một bước tiến rõ rệt của quá trình tập trung quyền lực. Khi hai vị trí vốn đại diện cho hai trục quyền lực, gồm đảng và nhà nước được hợp nhất vào một cá nhân, thì câu chuyện không còn là phân công nữa, mà là hội tụ quyền lực vào một điểm gần như tuyệt đối.
Tháng Tư đến, như sự chờ đợi hàng năm từ một thế giới đang oằn mình chống chọi với những vết thương do chiến tranh tàn khốc gây ra. Họ mong mỏi dù chỉ vài ngày, vài giờ ngắn ngủi, không có tiếng súng, bom rơi, đạn nổ, để thật sự được hít thở không khí hòa bình, nhất là vào dịp Lễ Phục Sinh – một mùa lễ tràn đầy thông điệp của hy vọng. Thế nhưng có những âm thanh lạc điệu, chói tai đã len lỏi vào niềm vui thiêng liêng nhất của người Kitô giáo vào buổi sáng ngày Chúa Nhật Phục Sinh, 5/4/2026. Âm thanh đó khiến bất kỳ ai nghe thấy cũng sững sờ.
Ngay trước khi tối hậu thư của Mỹ gởi cho Iran hết hạn, Mỹ và Iran đã đồng ý về một lệnh ngừng bắn tạm thời cùng kế hoạch đàm phán cho một hòa ước dài hạn. Công luận và giới chính trị trên toàn thế giới thở phào nhẹ nhõm khi một thảm họa nhân đạo quy mô lớn đã được tránh khỏi, và nền văn minh rực rỡ của Iran không bị phá hủy như những lời đe dọa trước đó. Một niềm hy vọng mong manh về hòa bình cho Iran đã được nhen nhúm. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên kỳ vọng quá mức...
Ngày xưa bên bờ sông Dịch Thủy nước Triệu, có một con bạng (sò) leo lên bờ mở to miệng nằm phơi nắng, con duật (cò) bay ngang liền sà xuống mổ lấy hạt ngọc trai. Con sò kẹp chặt lấy mỏ cò, đôi bên giằng co không ai chịu nhường ai. Đúng lúc ấy ngư ông đi qua, thản nhiên thò tay bắt cả hai vào rọ. Từ đó có câu “bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi”, nêu cảnh hai bên tranh chấp, tiêu diệt lẫn nhau, còn kẻ thứ ba ung dung thò tay hưởng lời. Trong cuộc chiến Iran hôm nay, Trump dùng sức mạnh hỏa lực và lời đe dọa tiêu diệt để ép đối phương, tưởng rằng chỉ cần ra tay siết cổ là có thể buộc thiên hạ phải khuất phục. Nhưng thế cục không vận hành đơn giản như vậy. Hai bên càng đối đầu, càng tự làm tổn hao sức lực, còn những nước đứng ngoài lại có cơ hội tranh thủ trục lợi. Người hiểu thời cuộc nhìn không khó đoán ra rằng trên bàn cờ này, bàn tay thứ ba đang chờ thâu tóm là ai.
Ngưng bắn, dĩ nhiên, vẫn hơn là không ngưng bắn. Phải nói điều này trước, và nói cho rõ. Bom đã thôi rơi xuống Iran. Tàu bè lại qua lại. Những người lẽ ra phải chết thì còn sống. Ai từng có mặt trong một vùng chiến sự đều biết: khi súng im tiếng, bầu trời không còn gào thét, chim lại bay, trẻ con lại nói ngoài đường, thì đó là một điều gần như thiêng liêng. Nhưng ngưng bắn không phải hòa bình. Và cuộc ngưng bắn này, nếu giữ được, có thể đã phải mua bằng một giá chiến lược rất đắt. Nếu mục tiêu chính của cuộc chiến là chấm dứt, hay ít ra làm suy yếu hẳn mối đe dọa từ chế độ Iran, thì sự thật khó nghe nhất lại là sự thật đơn giản nhất: Iran vẫn còn số uranium có độ tinh khiết rất cao. Và Iran cũng đã cho thấy họ có thể biến eo biển Hormuz, một trong những thủy lộ quan trọng nhất thế giới, thành một món hàng mặc cả mà không ai có thể làm ngơ.
Kể từ ngày 28/2, Mỹ và Israel đã tiến hành các cuộc tấn công Iran và ngày càng gia tăng cường độ với mục tiêu nhằm kết thúc chiến sự càng sớm càng tốt, đồng thời làm suy yếu hoặc lật đổ chế độ thần quyền. Hai mục tiêu chính được Trump công bố là phá hủy chương trình vũ khí hạt nhân và chấm dứt sự cai trị của giới giáo sĩ Hồi giáo...
Tình hình giữa Hoa Kỳ và Iran vào tháng 4 năm 2026 cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các áp lực quân sự, ngoại giao và chính trị trong nước. Trong những tuần gần đây, đã xảy ra việc cách chức các lãnh đạo quân sự cấp cao của Mỹ — bao gồm Tổng Tham mưu trưởng Lục quân, Tướng Randy George, cùng hai vị tướng khác — như một phần của cuộc cải tổ rộng lớn ảnh hưởng đến hơn một chục sĩ quan cấp cao. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng những lời lẽ ngày càng thô tục và mang tính khiêu khích đối với Iran. Tổng thể, những diễn biến này phản ánh một chiến lược rộng hơn, trong đó đàm phán cưỡng ép đã chạm đến giới hạn, khiến khả năng leo thang quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch trên bộ quy mô hạn chế trở nên ngày càng cao.
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố mục tiêu của Washington là chấm dứt chế độ thần quyền tại Iran và buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng (Islamic Revolutionary Guard Corps, IRGC) đầu hàng; nếu không, Hoa Kỳ sẽ sử dụng vũ lực, đồng thời chấm dứt mọi nỗ lực đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran.
Có lẽ không bao giờ Melania Trump, người từng là Melanija Knavs, rồi Melania Knauss, trước khi trở thành Đệ Nhất Phu Nhân Melania Trump, tưởng tượng được là sẽ có ngày đó. Ngày bà điều hợp một hội nghị thượng đỉnh giáo dục toàn cầu, và nói về… giáo dục. Vì sao thì, chẳng cần phải nói rõ. Có những chuyện khi người ta đã muốn che giấu, thì nếu có đưa ra bằng chứng, họ cũng có trăm ngàn cách phản biện. Huống chi, đó là Melania Trump. Nhưng có một điều, không nói không được. Nghĩ là nói giùm bà đệ nhất phu nhân, cũng được. Hay trừu tượng hơn, nói giùm nhân loại vậy. Đó là, bà đã mạnh dạn, dũng cảm, đứng trước toàn thế giới, và nói về…Plato.
Từ thương trường bước vào chính trường, Donald Trump mang theo cùng một thứ nhãn hiệu: tên ông. Trong thời làm ăn, đó là thương hiệu. Nó in lên cao ốc, chai rượu, thịt bít-tết. Đó là lối tiếp thị của một nhà buôn, ồn ào nhưng vẫn còn nằm trong khuôn khổ tư doanh. Nhưng khi người mang thương hiệu ấy đã thành nguyên thủ quốc gia, câu chuyện đổi tính chất. Nó không còn là quảng cáo nữa. Nó là dấu hiệu về quyền lực và về cách người cầm quyền nhìn quốc gia. Trong nhiệm kỳ thứ hai, tên Trump không chỉ là chữ trên tài sản riêng. Nó bước vào cơ quan công quyền: tòa nhà liên bang mang tên ông, băng-rôn treo mặt ông, chương trình của chính phủ in chữ ký ông, phi trường đổi sang tên ông. Tên một người đang dần đi vào các biểu tượng của quốc gia. Đó là điều mà một nền cộng hòa phải cảnh giác.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.