Hôm nay,  

“Si, si, si, si, si”: Khi những tiếng “vâng dạ” lí nhí mở đường cho chủ nghĩa phát xít

20/02/202600:00:00(Xem: 11628)

sisisi

Trên mặt tiền trụ sở của Mussolini ở Rome, từng có một dãy chữ khổng lồ lặp đi lặp lại: “SI SI SI SI SI” – “vâng, vâng, vâng, vâng, vâng” in kín cả mấy tầng lầu. Hình ảnh ấy không phải khẩu hiệu phức tạp, cũng không phải bản cương lĩnh chính trị. Nó giống như bản tóm tắt cô đọng của một chế độ sống nhờ thói quen gật đầu: chủ nghĩa phát xít không chỉ đứng trên những mệnh lệnh, mà đứng trên những tiếng “vâng” người ta nói ra – và cả những tiếng “không” bị nuốt lại.

Trong loạt phim Mussolini: Son of the Century, có một cảnh dễ nhớ: một nhóm thanh niên phát xít ngồi ăn trong quán, mắt liên tục dán vào một đám đông ở bàn bên kia, rồi quay về nhìn người cầm đầu, chờ cái gật đầu rất nhẹ. Khi tín hiệu đến, cả bọn bật dậy, xông vào đánh, đốt phá trụ sở báo cánh tả, coi việc đập người và đốt nhà như một thứ náo nhiệt giữa phố. Điều đáng sợ không chỉ là mức độ bạo lực, mà là sự dễ dàng: người ta lao vào chỉ vì được “cho phép”.

Nhà triết học Judith Butler gọi đó là “những đam mê phát xít”: khoái cảm từ một thứ bạo lực không cần che đậy, không cần biện minh. Thay vì được bọc lại bằng những quan điểm tỏ vẻ khách quan, với ngôn ngữ cố làm ra vẻ “trung lập”, kiểu bạo lực này chẳng thèm giấu giếm mà còn khoe mình giữa ban ngày. Nó không cần phải đội lốt “nhân cách”, “phẩm giá” hay “bảo vệ giá trị truyền thống” gì nữa, mà xuất hiện trần trụi: nhục mạ, sỉ vả, đánh đập, trục xuất – rồi cười ầm lên như đang tham gia một trò giải trí tập thể.

Sức hút của nó ở chỗ: nó nói với người ta rằng “cứ làm đi, anh được quyền”, và bỗng nhiên những điều vốn phải xấu hổ lại trở thành đặc quyền. Người ta không chỉ được phép ác, mà còn được ác trước đám đông, được vỗ tay, được thả “like” và nhận cái gật gù tán thưởng của những kẻ giống mình. 
 
Từ Mussolini đến Pasolini: khi “vâng” trở thành một thói quen

Olivia Laing, trong tiểu thuyết The Silver Book, dời ánh nhìn khỏi kẻ ra lệnh để đặt lên người gật đầu. Nhân vật Nico – một chàng trai trẻ mê điện ảnh – không phải đảng viên, không phải dân tay dao tay gậy. Anh chỉ là người luôn “giúp cho xong”: chở cuộn phim, nhận vài việc lặt vặt, tham gia một thế giới mà anh ngưỡng mộ mà không hỏi kỹ việc đó dẫn đi đâu. Chính sự sẵn sàng “được nhờ là làm”, không muốn gây phiền, khiến anh trở thành mắt xích trong một chuỗi hành động anh không kiểm soát.

Laing đặt câu chuyện bên cạnh Salò của Pasolini – bộ phim dùng bạo lực cực đoan để nói về đồng lõa. Trong thế giới của Salò, nạn nhân không chỉ bị đánh, bị làm nhục; họ như bị đưa vào một trạng thái thôi miên, nơi khả năng nói “không” biến mất. Quyền lực phát xít ở đó không chỉ ra lệnh, mà còn buộc người ta phải tỏ ra “tự nguyện”. Luật lệ không chỉ cấm đoán; nó chặn ngay khả năng từ chối. Mỗi cái gật đầu sau vì thế dễ hơn cái trước.

Điểm quan trọng là Laing kể chuyện ở thì hiện tại. Nhịp văn gấp, cảnh nối cảnh, khiến người đọc có cảm giác mọi thứ đang xảy ra ngay bây giờ. Nico không có thời gian ngồi xuống phân tích; anh chỉ thấy mình đang bị kéo đi, và điều làm anh sợ nhất không phải là đám cực hữu, mà là khoảnh khắc nhận ra: chính mình cũng đang đẩy bánh xe, dù luôn tự nhủ “mình chỉ đứng bên lề”.

Mỹ học phục tùng: im lặng cũng là một tiếng “vâng”

Susan Sontag từng viết về mỹ học phát xít như một thứ nghệ thuật “tôn vinh sự đầu hàng, ca tụng tâm trí tắt tiếng, tô vẽ cái đẹp của sự phục tùng”. Điều được tô hồng trên màn ảnh không chỉ là nhà lãnh tụ hay hàng ngũ diễu hành, mà là khoảnh khắc con người đứng trước quyền lực và ngừng thắc mắc. Đó là lúc tiếng “vâng” cất lên, đôi khi chỉ là tiếng “vâng” trong lòng, khi ta tự nhủ: “đành chịu vậy, có làm gì được đâu”.

Trong một trao đổi về Salò, Laing nhắc rằng đây không phải bộ phim để thử xem ta “chịu đựng” được bao nhiêu khung hình kinh hoàng. Nếu người xem bước ra rạp chỉ để khoe rằng mình “gan”, bộ phim đã thất bại. Pasolini muốn đánh thức phản xạ ngược lại: cảm giác ghê sợ, muốn quay mặt, muốn nói “không”, muốn chỉ thẳng vào màn hình mà bảo: thế này là không được. Bộ phim chỉ có ý nghĩa nếu nó giúp người xem vẫn còn giữ được khả năng đó.


Judith Butler cho rằng chính trị cánh tả, nếu chỉ xuất hiện như danh sách điều cấm, sẽ khó đứng vững trước lời hứa “muốn nói gì thì nói, muốn ác tới đâu thì ác tới đó” mà cực hữu đang bán ra như một món khoái cảm tập thể. Cánh hữu cực đoan đã rất khéo khoác lên mình vai “phe cho phép”: cho phép nói những điều độc ác, cho phép chế giễu người yếu thế, cho phép trút giận lên những nhóm dễ tổn thương. Trong khi cánh tả, ngược lại, bị bôi vẽ như những người chỉ chuyên đi can, đi cản, lúc nào cũng thò đầu ra nói “không được”, khiến người ta khó chịu, mất vui.

Butler muốn nhắc rằng vấn đề không phải ở chỗ “bên này vui, bên kia khó chịu”, mà ở chỗ một phía đang biến sự tàn nhẫn thành trò giải khuây, còn phía kia phải tìm cách bảo vệ những giới hạn tối thiểu cho đời sống chung.  Với bà, sức mạnh của tiếng “không” không nằm ở chỗ nó là phản xạ cằn nhằn, mà ở chỗ nó vạch rõ ranh giới: có những kiểu đời sống không thể chấp nhận được. Người đình công, người tẩy chay, người bất tuân, người từ chối hợp tác… bị cánh hữu tấn công không chỉ vì bất đồng chính kiến, mà vì họ là những người đứng ngay chỗ quyền lực muốn mọi thứ trôi qua cho êm. Họ bẻ gãy quán tính “vâng cho xong”, và vì thế họ bị ghét, bị bôi nhọ – vì họ làm phiền cái yên ổn mà bạo lực đang cần.

Nguy cơ thật sự: không phải số ít kẻ cuồng tín, mà là số đông mệt mỏi

Chủ nghĩa phát xít không cần đa số phải yêu thích nó ngay lập tức. Nó chỉ cần một nhóm đủ nhỏ nhưng hăng máu, và một vòng tròn lớn hơn không chịu làm gì để chặn lại. Những “đam mê phát xít” – hay niềm hả hê khi được phép tàn nhẫn – luôn đi kèm một vùng xám rất rộng của những người tự coi là “đứng ngoài chính trị”, nhưng vẫn tiếp tục gật đầu, tiếp tục nhìn sang chỗ khác, tiếp tục để mọi thứ xảy ra.

Nhìn từ đó, hàng chữ “SI SI SI SI SI” trên tường trụ sở Mussolini không chỉ là một di tích thời xưa. Nó giống với những chuỗi “like”, “share”, “đúng rồi đó”, “kệ đi” mỗi ngày, bên dưới những lời kêu gọi hạn chế bớt quyền của người khác, đổ lỗi, loại trừ. Mỗi tiếng “vâng” nhỏ, tự nó có vẻ vô hại. Cộng lại, chúng có thể lát thành con đường rất bằng phẳng cho những bước chân mà sau này ta sẽ bảo: “tôi không ngờ đi xa như vậy”.

Điểm chung trong những gì Laing, Pasolini, Butler – và cả các phim về Mussolini – muốn nhắc chúng ta khá đơn giản: trước khi hỏi chủ nghĩa phát xít mạnh tới đâu, hãy hỏi mình đã nói “vâng” với những gì, và đã bỏ lỡ cơ hội nói “không” ở những chỗ nào. Câu trả lời thường không nằm ở những khoảnh khắc lớn, mà ở những việc nhỏ, lặp đi lặp lại, đến mức ta không còn nhận ra đó cũng là một lựa chọn.

Nguyên Hòa biên tập

Nguồn: tóm lược từ tiểu luận “SI SI SI SI SI: On Fascist Passions in Mussolini’s Italy” của Tia Glista trên Literary Hub, cùng các trao đổi của Judith Butler và Olivia Laing về “fascist passions” và bộ phim Salò.

Trích dẫn:
Mussolini: Son of the Century là loạt phim truyền hình lịch sử – tiểu sử do Joe Wright đạo diễn, dựa trên tiểu thuyết M: Il figlio del secolo của Antonio Scurati, kể lại con đường Benito Mussolini từ nhà báo xã hội chủ nghĩa đến khi dựng nên chế độ độc tài phát xít ở Ý.

The Silver Book là tiểu thuyết mới của Olivia Laing, lấy bối cảnh những năm 1970 tại Ý, xoay quanh một nghệ sĩ trẻ người Anh bị cuốn vào thế giới điện ảnh của Fellini và Pasolini, nơi nghệ thuật, quyền lực, ham muốn và ảo tưởng chồng lấn lên nhau trong những ngày trước vụ sát hại Pasolini.

Salò, or the 120 Days of Sodom (1975) là bộ phim cuối cùng của Pier Paolo Pasolini, chuyển dịch từ tiểu thuyết của Marquis de Sade sang bối cảnh Cộng hoà Salò thời Mussolini, mô tả nhóm lãnh đạo phát xít tra tấn thể xác và tinh thần các thiếu niên như một ẩn dụ cực đoan về bạo lực, quyền lực và tính hủy diệt của chủ nghĩa phát xít.
 

Tình hình giữa Hoa Kỳ và Iran vào tháng 4 năm 2026 cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các áp lực quân sự, ngoại giao và chính trị trong nước. Trong những tuần gần đây, đã xảy ra việc cách chức các lãnh đạo quân sự cấp cao của Mỹ — bao gồm Tổng Tham mưu trưởng Lục quân, Tướng Randy George, cùng hai vị tướng khác — như một phần của cuộc cải tổ rộng lớn ảnh hưởng đến hơn một chục sĩ quan cấp cao. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng những lời lẽ ngày càng thô tục và mang tính khiêu khích đối với Iran. Tổng thể, những diễn biến này phản ánh một chiến lược rộng hơn, trong đó đàm phán cưỡng ép đã chạm đến giới hạn, khiến khả năng leo thang quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch trên bộ quy mô hạn chế trở nên ngày càng cao.
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố mục tiêu của Washington là chấm dứt chế độ thần quyền tại Iran và buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng (Islamic Revolutionary Guard Corps, IRGC) đầu hàng; nếu không, Hoa Kỳ sẽ sử dụng vũ lực, đồng thời chấm dứt mọi nỗ lực đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran.
Có lẽ không bao giờ Melania Trump, người từng là Melanija Knavs, rồi Melania Knauss, trước khi trở thành Đệ Nhất Phu Nhân Melania Trump, tưởng tượng được là sẽ có ngày đó. Ngày bà điều hợp một hội nghị thượng đỉnh giáo dục toàn cầu, và nói về… giáo dục. Vì sao thì, chẳng cần phải nói rõ. Có những chuyện khi người ta đã muốn che giấu, thì nếu có đưa ra bằng chứng, họ cũng có trăm ngàn cách phản biện. Huống chi, đó là Melania Trump. Nhưng có một điều, không nói không được. Nghĩ là nói giùm bà đệ nhất phu nhân, cũng được. Hay trừu tượng hơn, nói giùm nhân loại vậy. Đó là, bà đã mạnh dạn, dũng cảm, đứng trước toàn thế giới, và nói về…Plato.
Giữa một thế giới đã quá quen với những lời ngụy biện, câu nói của Đức Giáo hoàng Leo XIV trong Thánh lễ Chúa Nhật Lễ Lá tại Quảng trường Thánh Phêrô vang lên như một sự thật không thể né tránh: “Chúa Giêsu là Vua Hòa Bình, không ai có thể nhân danh Ngài để biện minh cho chiến tranh.” Đó không chỉ là một câu trong bài giảng lễ. Đó là tiếng nói của lương tri, cất lên đúng lúc chiến tranh lan rộng, khi thế giới bị kéo vào những xung đột dữ dội, ngôn ngữ quyền lực trở nên thô bạo, và nhân tính bị thử thách đến tận cùng.
Từ thương trường bước vào chính trường, Donald Trump mang theo cùng một thứ nhãn hiệu: tên ông. Trong thời làm ăn, đó là thương hiệu. Nó in lên cao ốc, chai rượu, thịt bít-tết. Đó là lối tiếp thị của một nhà buôn, ồn ào nhưng vẫn còn nằm trong khuôn khổ tư doanh. Nhưng khi người mang thương hiệu ấy đã thành nguyên thủ quốc gia, câu chuyện đổi tính chất. Nó không còn là quảng cáo nữa. Nó là dấu hiệu về quyền lực và về cách người cầm quyền nhìn quốc gia. Trong nhiệm kỳ thứ hai, tên Trump không chỉ là chữ trên tài sản riêng. Nó bước vào cơ quan công quyền: tòa nhà liên bang mang tên ông, băng-rôn treo mặt ông, chương trình của chính phủ in chữ ký ông, phi trường đổi sang tên ông. Tên một người đang dần đi vào các biểu tượng của quốc gia. Đó là điều mà một nền cộng hòa phải cảnh giác.
Ngày 15 tháng 3 vừa qua, có một sự trùng hợp mà giới quan sát viên quốc tế ít chú ý. Đó là bầu cử quốc hội diễn ra cùng một lúc tại 2 quốc gia cộng sản. Đó là Việt Nam và Triều Tiên. Kết quả hoàn toàn tương đồng và không ngoài dự đoán là đảng CSVN chiếm được 482/500 ghế ( tức 96,47%),Ứng viên độc lập: 18 ghế, Tỷ lệ cử tri đi bầu: 99,7% . Đảng Lao Động Triều Tiên chiếm được 99,93% cử tri bỏ phiếu ủng hộ ứng viên do Đảng Lao Động và các tổ chức liên minh đề cử. Đảng chiếm toàn bộ 687/687 ghế và Tỷ lệ cử tri đi bầu là 99,99%. TT Putin của LB Nga đã chính thức gửi điện mừng tới Kim Jong Un sau bầu cử Triều Tiên, không biết Putin có chúc mừng TBT Tô Lâm hay chưa? Cũng không có thông tin chính thức rằng TBT Tô Lâm của đảng CSVN và TBT Kim Jung Un của đảng Lao Động Triều Tiên, đã có chúc mừng nhau về 2 cuộc chiến thắng “vang dội và vẻ vang” của 2 đảng CS anh em này hay chưa?
Hàng loạt kênh truyền thông và các hãng thông tấn đưa lên đầu trang báo cú ngã ngựa giữa dòng của Bộ Trưởng Tư Pháp Pam Bondi. Đối với một chính quyền, sa thải người đứng đầu Bộ Tư Pháp (DOJ) đương nhiệm là quyết định không nhỏ. Những lý do để các lãnh đạo quốc gia phải thay nội các thường là khi người đó phạm trọng tội không thể dung thứ, qua đời, hoặc chính họ từ nhiệm.
Người Mỹ đang cảm nhận một điều quan trọng: những giới hạn từng giữ quyền lực trong khuôn khổ dân chủ đang bị chọc thủng. Cuộc xuống đường lần này, vì thế, không đơn thuần là phản ứng chính trị, mà là phản xạ tự vệ của một số đông dân chúng nhìn thấy trật tự hiến định bắt đầu bị xê dịch.
Đã từ lâu, những gì Donald Trump nói, làm, hoặc tung ra trên Truth Social Media, đã không còn là một tuyên bố mang tính chuẩn mực cao nhất của quốc gia. Nó cũng không còn bao hàm những quyết định quan trọng mà người dân mong chờ sẽ mang đến một xã hội tốt đẹp hơn, an toàn hơn. Không phải những cận thần chung quanh Trump không nhận ra điều đó. Rõ nhất là “Thằng Ất” và “Thằng Giáp” – hai kẻ đã từng đưa ra lời chỉ trích mạnh mẽ thời chưa bước vào cửa quan. “Thằng Ất” JD Vance hồi năm 2016 đã nhắn tin cho một người bạn học cũ, gọi Trump là "Hitler của nước Mỹ.” Trong một bài viết đăng trên tờ The Atlantic vào năm 2016, Vance mô tả Trump như một thứ "’heroin’ văn hóa.”
Trong kho tàng ngụ ngôn Aesop có hai câu chuyện. Một chuyện kể về cậu bé chăn cừu thích lấy nỗi sợ của cả làng ra làm trò đùa. Cậu nhiều lần hét to “Sói! Sói!” để lừa người lớn chạy hộc tốc lên đồi, rồi bỏ về, bực bội vì bị lừa. Đến một ngày nọ, sói thật xuất hiện, cậu kêu cứu đến khản cổ mà không còn ai buồn chạy lên đồi cứu giúp, khiến đàn cừu của cậu bị sói vồ sạch. Chuyện thứ hai kể về một con sói thật kiên nhẫn. Ngày này qua ngày khác, nó lảng vảng đến gần đàn cừu. Lúc đầu, người chăn cừu cảnh giác, luôn tay xua đuổi nó. Nhưng sói chỉ đứng xa, trông hiền hòa, không vồ con nào. Lâu dần, chàng chăn cừu quen thuộc với sự hiện diện của Sói, cho đến khi bóng dáng con vật trở nên một phần của phong cảnh xung quanh đàn cừu. Tới một hôm bận việc, anh cả tin đến mức gửi luôn đàn cừu cho sói “trông hộ”. Tối về, chuồng chỉ còn vài con sót lại.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.