Hôm nay,  

Trump Và Cuộc Tấn Công Vào Quyền Công Dân Nhập Tịch

30/01/202600:00:00(Xem: 743)
di tru
 
Tổng thống Donald Trump đang tìm cách mở rộng quyền lực của hành pháp trên một trong những nền tảng tưởng như vững chắc nhất của hệ thống pháp lý Hoa Kỳ: quyền công dân. Trở lại Tòa Bạch Ốc với chương trình siết chặt di dân, ông không chỉ đẩy mạnh trục xuất và hạn chế nhập cư mới, mà còn nhắm thẳng vào những người đã là công dân Mỹ bằng con đường nhập tịch, đặt lại câu hỏi: ai mới thật sự được coi là “người Mỹ”.
 
Trong những phát biểu gần đây, ông Trump nhiều lần nêu đích danh cộng đồng người Somalia tại Minnesota, gắn họ với các vụ gian lận những chương trình trợ cấp thực phẩm và phúc lợi do chính quyền tài trợ. Thay vì nói về trách nhiệm cá nhân của những bị cáo bị kết tội, ông dùng những vụ án này để quy kết cả một cộng đồng đang sinh sống hợp pháp, mô tả họ là những người “hủy hoại” tiểu bang. Trong một cuộc phỏng vấn, khi được hỏi về khả năng tước quốc tịch người nhập tịch, ông trả lời rằng sẽ “làm ngay, không do dự” với những ai “gian dối”, đồng thời khẳng định “nhiều người đến từ Somalia ghét đất nước này”, tạo cảm giác rằng tư cách công dân của họ là một đặc ân có thể bị rút lại bất cứ lúc nào.
 
Dù chưa nêu rõ sẽ nhắm vào nhóm di dân nào, Trump tuyên bố sẵn sàng tước quốc tịch bất kỳ ai mà ông cho là “xứng đáng bị tước”, nhưng không giải thích tiêu chí “xứng đáng” ở đây có phải bám theo khung pháp luật hiện hành hay không. Việc cố ý giữ mơ hồ như vậy làm dấy lên lo ngại trong giới luật sư và các tổ chức bảo vệ quyền di dân rằng khái niệm denaturalization có thể bị vũ khí hóa, sử dụng như một đòn chính trị nhắm vào cộng đồng thiểu số, hơn là một công cụ hiếm hoi để xử lý gian lận nghiêm trọng.
 
Thực tế, đây không phải lần đầu ông Trump và ê-kíp nhắc đến chuyện tước quốc tịch như một phần trong chiến dịch chống di dân. Từ nhiệm kỳ trước, các phát biểu trên truyền hình và mạng xã hội của ông đã nhiều lần đề cập đến việc xem xét lại quốc tịch của người gốc Somalia nếu họ bị kết án trong các vụ gian lận, kèm theo những khẩu hiệu như “hãy gửi họ về nơi họ đã đến”, được đám đông ủng hộ lặp lại trong các buổi mít-tinh. Song song với đó, ông cũng dùng đe dọa tước quốc tịch để nhắm vào một số cá nhân là đối thủ chính trị hoặc văn hóa, như trường hợp diễn viên hài Rosie O’Donnell – sinh ra tại New York – dù về mặt pháp lý không có căn cứ để tước quốc tịch những người sinh đẻ trên đất Mỹ chỉ vì mâu thuẫn quan điểm.
 
Tuy nhiên, trọng tâm chính sách của chính quyền Trump hiện nay vẫn là những công dân Mỹ sinh ở nước ngoài và được nhập tịch sau khi định cư tại Hoa Kỳ. Ông từng nêu trường hợp Thị trưởng New York Zohran Mamdani – sinh tại Uganda, nhập tịch Mỹ năm 2018 – và Dân biểu Ilhan Omar – sinh tại Somalia, thành công dân Mỹ năm 17 tuổi – như những ví dụ mà ông muốn “xem xét lại” tư cách công dân. Trong một bài diễn văn tại Pennsylvania, Trump nói trước đám đông rằng “chúng ta phải tống cổ bà ta (Omar) ra khỏi đây”, rồi đứng im lắng nghe đám đông đồng thanh hô “send her back”, gợi nhớ khẩu khí của những phong trào dân túy bài ngoại trong lịch sử.
 
Nếu lời đe dọa ấy được chuyển thành chính sách cụ thể, theo các chuyên gia, đó sẽ là bước leo thang rất lớn trong chiến dịch trấn áp di dân vốn đã căng thẳng. Chính quyền Trump đã tuyên bố chấm dứt Chương trình Tình trạng Bảo vệ Tạm thời (TPS) cho người Somalia tại Minnesota, đồng thời sau một vụ nổ súng ở Washington D.C. mà nghi phạm là công dân gốc Afghanistan, ông ra lệnh xem lại toàn bộ hồ sơ thẻ xanh của người đến từ 19 quốc gia, bao gồm Somalia, rồi dần mở rộng danh sách các nước bị hạn chế nhập cảnh lên 39.
 
Ở tầng chính sách, những tín hiệu báo động khác cũng xuất hiện. Các tài liệu nội bộ gửi đến các văn phòng Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) được cho là đã đặt ra chỉ tiêu mới về số hồ sơ denaturalization gửi lên cho Bộ Tư pháp, với mức 100–200 vụ mỗi tháng, tức cao hơn rất nhiều so với bình quân chỉ khoảng 11 hồ sơ/năm trong giai đoạn 1990–2017 trước khi ông Trump nắm quyền. Trong nhiệm kỳ đầu của ông, số vụ khởi tố tước quốc tịch đã tăng lên trung bình hơn 40 vụ mỗi năm, cho thấy một sự thay đổi rõ rệt về cách sử dụng công cụ pháp lý này.
 
Smita Dazzo, phó trưởng bộ phận pháp lý của tổ chức HIAS chuyên hỗ trợ pháp lý cho người tị nạn và người xin tị nạn, cho rằng chỉ tiêu như vậy là gần như bất khả thi nếu vẫn tôn trọng quy trình pháp lý hiện hành. Bà nhắc rằng mọi vụ denaturalization đều phải đưa ra tòa liên bang, với gánh nặng chứng minh thuộc về chính phủ, và bất kỳ động thái mở rộng quá mức nào chắc chắn sẽ bị thách thức trước tòa. Dù vậy, Dazzo lo rằng chính quyền có thể cố “vặn” luật, bằng cách soi từng chi tiết nhỏ trong hồ sơ nhập tịch cũ – thậm chí chỉ là một lỗi ghi sai ngày sinh hoặc khai thiếu một sự kiện không quan trọng – rồi diễn giải đó là “gian dối trọng yếu” để đủ cớ mở hồ sơ tước quốc tịch.
 
Về mặt pháp lý, khung hiện tại khá rõ ràng. Theo hướng dẫn của USCIS, một công dân Mỹ nhập tịch chỉ có thể bị tước quốc tịch nếu có bằng chứng cho thấy họ cố ý gian dối hay che giấu một sự thật trọng yếu trong hồ sơ và buổi phỏng vấn nhập tịch – chẳng hạn kết hôn giả, dùng danh tính giả, che giấu án trọng tội – hoặc nếu việc nhập tịch được thực hiện trái pháp luật ngay từ đầu. Ngoài ra, luật cũng cho phép xem xét thu hồi quốc tịch nếu người đó gia nhập hoặc liên kết với đảng cộng sản, một đảng toàn trị hay tổ chức khủng bố trong vòng 5 năm kể từ khi nhập tịch; nhưng ngay cả những trường hợp này cũng cần chứng cứ và phán quyết của tòa.
 
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ từ năm 2020 đã thiết lập một bộ phận chuyên trách denaturalization (bỏ quốc tịch) trong nhiệm kỳ Trump đầu tiên, nhằm tập trung xử lý những vụ gian lận nghiêm trọng liên quan đến an ninh quốc gia và tội ác chiến tranh. Tuy nhiên, việc mở rộng denaturalization ra những trường hợp sai sót nhỏ hoặc gắn liền với các chiến dịch chính trị chống một nhóm sắc tộc cụ thể sẽ là bước đi khác hẳn so với tinh thần ban đầu của luật. Dazzo nhấn mạnh rằng denaturalization không phải là hình phạt bổ sung cho các tội danh hình sự; một người phạm tội sau khi đã nhập tịch vẫn là công dân Mỹ, chịu trách nhiệm trước tòa như mọi công dân khác, chứ không vì thế mà mất quốc tịch.
 
Các luật sư di trú như Eryn Hanlon lưu ý thêm: nếu có gian dối xảy ra, nó phải liên quan trực tiếp đến việc xin quốc tịch – nghĩa là nếu sự thật được khai đúng từ đầu thì người đó đã không được nhập tịch – thì mới có thể là căn cứ thu hồi quốc tịch. Tội phạm xảy ra sau đó, dù nghiêm trọng, phải được xử lý bằng hệ thống án tù và các biện pháp hình sự khác, không thể biến thành cớ để “quay ngược thời gian” và xóa tư cách công dân. Việc cố trộn lẫn hai phạm trù này – tội phạm và nhập tịch – là dấu hiệu đáng lo về một nỗ lực chính trị hóa khái niệm quốc tịch.
 
Giữa lúc chính quyền Trump siết chặt chính sách, một số chính khách đối lập đã lên tiếng. Thượng nghị sĩ Dân chủ Ed Markey gọi đây là “cuộc tấn công mới nhắm vào di dân và quyền công dân”, lên án việc tước quốc tịch như một hành vi “xenophobia đội lốt chính sách”. Ông nhấn mạnh rằng mọi công dân Mỹ – bất kể sinh ở đâu – đều phải được hưởng đầy đủ quyền hiến định như nhau, và việc rút lại quốc tịch của những người đã sống, làm việc và đóng góp cho xã hội trong nhiều năm là “một hành vi tàn nhẫn và đáng ghê tởm”.
 
Nỗi lo cuối cùng của các chuyên gia là hệ quả dây chuyền sau khi một người bị tước quốc tịch. Khi quốc tịch bị hủy, người đó quay trở lại tình trạng thường trú nhân có thẻ xanh, và từ vị thế ấy, bất kỳ tiền án hay vi phạm nào cũng có thể thành căn cứ trục xuất khỏi Hoa Kỳ. Điều này khiến denaturalization trở thành một ngòi nổ trực tiếp dẫn đến lưu đày, chứ không chỉ là một thủ tục hành chính khô khan, và làm lung lay niềm tin của hàng triệu công dân gốc nhập cư rằng tờ giấy nhập tịch trong tay họ là một lời cam kết không thể tùy tiện rút lại.
 
Cung Mi biên dịch
Nguồn: Callum Sutherland, “Trump Threatens to Denaturalize U.S. Citizens If They ‘Deserve’ It. Experts Raise Grave Concerns About Future”, Time, 8/1/2026.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong suốt lịch sử Hoa Kỳ, vấn đề di dân hiếm khi nào yên ổn. Ngay từ buổi đầu lập quốc, giới lãnh đạo đã tranh luận về việc nên mở cửa cho người mới đến đến mức nào. Năm 1801, trong thông điệp đầu tiên gửi Quốc hội, Tổng thống Thomas Jefferson than rằng con đường nhập tịch đối với ngoại kiều còn quá dễ dàng. Alexander Hamilton — một người di dân và cũng là đối thủ chính trị của Jefferson — lại nghiêng về phía siết chặt hơn.
Bất chấp việc đóng cửa hiện tại, phần lớn các chức năng di trú của Bộ An Ninh Nội Địa (DHS) vẫn tiếp tục hoạt động. Các chức năng của Sở Di Trú và Bộ Ngoại Giao vẫn duy trì vận hành. Sở Di Trú: Phần lớn vẫn mở cửa. Do Sở Di Trú chủ yếu được tài trợ bằng lệ phí nộp cùng các đơn xin di dân, nên việc duyệt xét hồ sơ của Sở Di Trú vẫn tiếp tục trong thời gian đóng cửa. Hồ sơ nộp ở Sở Di Trú: Do Sở Di Trú chủ yếu là cơ quan hoạt động bằng nguồn thu lệ phí, các đơn xin và đơn bảo lãnh vẫn có thể tiếp tục được nộp và duyệt xét .
Quốc hội đã thông qua một thay đổi lớn: áp dụng thuế liên bang đối với tiền chuyển ra nước ngoài. Có hiệu lực ngay lập tức, việc chuyển tiền từ Hoa Kỳ ra nước ngoài sẽ phải chịu mức thuế mới 1% đối với một số hình thức chuyển tiền nhất định.
Khi “biệt phái trưởng” biên giới Tom Homan đáp xuống Minnesota cuối tháng Giêng, ông mang theo nhiệm vụ gỡ một loạt rắc rối đang đè nặng lên chính quyền Tổng thống Donald Trump. Những chiến dịch truy quét di trú bừa bãi, nhiều khi kèm bạo lực, do chỉ huy Biên phòng Gregory Bovino điều khiển đã châm ngòi làn sóng phản đối rộng khắp, kéo mức tín nhiệm của ông Trump về hồ sơ di trú – vốn là “thương hiệu” chính trị của ông – tụt dốc. Nhân viên di trú đã nổ súng bắn chết hai người; các gia đình di dân né chợ búa, phụ huynh giữ con ở nhà, lo sợ những đợt kiểm tra giấy tờ diện rộng có thể cuốn luôn cả người có quy chế hợp pháp lẫn công dân Hoa Kỳ vào lưới.
Ngày 28 tháng 1, ông Newt Gingrich, cựu Chủ tịch Hạ viện, cho biết Hoa kỳ cần một cuộc đối thoại quốc gia về những người di dân bất hợp pháp nhưng sống tuân thủ pháp luật. Dư luận hiện đang phản đối chương trình trục xuất hàng loạt của T.T Trump. Ông Gingrich nói, “Chúng ta cần quyết định xem mình sẽ làm gì với những người đã đến đây, một số người trong số họ đã đến cách đây 20 năm, những người đã tuân thủ pháp luật, đóng thuế, là những người hàng xóm tốt, có con cái, tham dự các cuộc họp phụ huynh-giáo viên. Không có nhiều người dân Hoa kỳ muốn thấy ICE bắt giữ những người di dân và trục xuất họ. Nhưng mặt khác, nhiều người cũng không muốn trao cho họ quyền công dân. Vì vậy cần có một giải pháp trung dung nào đó cho mục tiêu lâu dài của họ.”
Theo Coral Murphy Marcos, viết trên nhật báo The Guardian ngày 19 tháng 2 năm 2026, một cựu quân nhân Hoa Kỳ đã đệ đơn kiện chính phủ liên bang sau khi bị nhân viên di trú bắt giữ và giam hơn 72 giờ, không được liên lạc với gia đình hay luật sư. Nguyên đơn là George Retes Jr., 26 tuổi, công dân Hoa Kỳ, sinh trưởng tại California. Ông gia nhập quân đội khi còn trẻ, từng phục vụ tại Iraq, rồi xin giải ngũ danh dự để có thời giờ bên các con. Sau đó, ông làm nhân viên an ninh cho một công ty thầu, được phân công bảo vệ một nông trại trồng cần sa hợp pháp theo luật tiểu bang tại quận Ventura, California.
Đối với các nhà đầu tư nước ngoài đang tìm kiếm con đường ổn định để trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ, chương trình Đầu tư di dân EB-5 vẫn là một trong những lựa chọn mạnh mẽ nhất hiện có. Tuy nhiên, thời điểm đầu tư là vô cùng quan trọng.
Trước khi bước chân vào Trung tâm Xử lý Di trú Dilley mùa thu năm ngoái, bé Maria Vargas, 6 tuổi, là một đứa trẻ sống đúng nghĩa tuổi thơ: buổi sáng đến trường, buổi chiều về nhà ở New York, vừa vẽ vời vừa chơi với con mèo Milo, thỉnh thoảng ôm sách truyện đi ngủ trên chiếc ghế sofa trong căn hộ chật mà ấm. Chỉ vài ngày sau khi gia đình bị bắt và chuyển xuống trại Dilley ở miền Nam Texas, mọi thứ sụp đổ. Em bị bắt nhốt vào một nơi “giống nhà tù hơn là trung tâm chăm sóc”, lính gác đi lại suốt hành lang, ánh đèn trắng không bao giờ chịu tắt. Vốn đã bỏ tả từ lâu, em bỗng tè dầm trở lại, lúc thì ướt quần, lúc thì ướt cả chăn. Đêm nào Maria cũng khóc, hỏi mẹ bao giờ mới được về căn hộ của mình ở New York, về với cô giáo, với Milo. Có khi em còn van xin được… bú mẹ lại như hồi còn bé xíu, chỉ để tìm chút an toàn trong vòng tay mẹ.
Chính quyền T.T Trump đã đề xuất một thay đổi lớn về luật “gánh nặng xã hội”. Luật này được sử dụng để quyết định xem một người có đủ điều kiện để nhận thẻ xanh hoặc chiếu khán di dân hay không. Đề xuất này sẽ cho phép các viên chức Sở Di Trú từ chối đơn xin dựa trên đánh giá mang tính chủ quan của họ. Kể từ năm 1999, “Gánh nặng xã hội” đã có một định nghĩa rõ ràng: một người bị xem là gánh nặng xã hội nếu họ phụ thuộc chủ yếu vào chính phủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, thông qua việc nhận (a) Trợ cấp tiền mặt (như SSI hoặc phúc lợi xã hội), hoặc (b) Chăm sóc dài hạn tại bệnh viện do chính phủ tài trợ.
Chính quyền Trump tiếp tục đẩy mạnh các hành động thực thi luật di trú trên khắp cả nước. Các cuộc đột kích mạnh mẽ, bắt giữ trên đường phố, việc sử dụng vũ lực của nhân viên ICE và CBP đã làm gia tăng nỗi sợ hãi trong nhiều cộng đồng. Sự leo thang lên đến đỉnh điểm với vụ nổ súng cướp đi sinh mạng của hai công dân Mỹ Renée Good vào ngày 7 tháng 1 và Alex Pretti vào ngày 24 tháng 1. Cả hai đều bị các đặc vụ di trú liên bang bắn chết trong các cuộc biểu tình ở Minneapolis. Nhưng cũng từ đó, sự phản kháng từ cá nhân, gia đình, những tổ chức cộng đồng, chính quyền địa phương tăng mạnh. Các cộng đồng đang tạo nên một làn sóng phản kháng ngày càng tăng dưới nhiều hình thức, từ biểu tình đến khiếu kiện về quyền công dân, đến việc tổ chức bảo vệ trường học, bảo vệ địa phương phối hợp.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.