Hôm nay,  

Phải, Đây Chính Là Chúng Ta: 250 Năm Bạo Lực Chính Trị Trên Đất Mỹ

24/10/202500:00:00(Xem: 1016)
Phải_Biên-Khảo
1.Trừng phạt bằng cách tạt nhựa và rắc lông đối với Thomas Ditson, người bị bắt vì mua súng từ một lính Anh tại Boston, tháng 3 năm 1775.  2. Khẩu derringer của Booth — ảnh từ Thư viện Quốc hội (Library of Congress).


LTS: Hai trăm năm rưỡi sau ngày dựng cờ độc lập, nước Mỹ vẫn chưa thoát khỏi chiếc bóng của bạo lực. Mỗi khi một viên đạn nổ, người ta lại nói: “Đây không phải là nước Mỹ.” Nhưng chính câu nói ấy lại là cách người Mỹ tránh nhìn thẳng vào chính mình.

Bài viết của giáo sư Maurizio Valsania (Đại học Torino), đăng trên The Conversation ngày 12 tháng 9, 2025, nhắc lại lịch sử mà nhiều người muốn quên: từ nhựa đường và lông gà đến súng ngắn buổi bình minh — một mạch dài nối liền hai thế kỷ, nơi tự do và bạo lực chảy cùng dòng máu.
*
Ngày 9 tháng 9 năm 2025, nhà hoạt động bảo thủ Charlie Kirk — người sáng lập tổ chức sinh viên Turning Point USA — bị bắn chết trong lúc diễn thuyết tại Đại học Utah Valley. Vụ nổ súng xảy ra ngay trên sân khấu, giữa hàng trăm sinh viên. Kẻ tấn công bị bắt sau đó vài giờ, nhưng mạng xã hội lập tức dậy sóng với câu quen thuộc: “Đây không phải là nước Mỹ của chúng ta.”

Người dẫn chương trình Whoopi Goldberg trên chương trình The View còn nhấn mạnh: “Người Mỹ giải quyết bất đồng một cách ôn hòa. Đây không phải là cách của chúng ta.”

Nhưng lời an ủi ấy, dù thành ý, lại làm mờ đi một sự thật cũ: Hoa Kỳ vốn đã sinh ra từ bạo lực.

Trước đó, năm 1963, Tổng thống John F. Kennedy bị bắn chết tại Dallas, Texas, giữa trưa nắng, trong chiếc xe mui trần, khi phu nhân ông — Jacqueline Kennedy — còn đang ngồi kề bên. Sáu thập niên sau, ngày 14 tháng 6 năm 2025, cựu Chủ tịch Hạ viện tiểu bang Minnesota, bà Melissa Hortman, bị sát hại cùng chồng và con chó trong chính căn nhà của họ ở Brooklyn Park.

Những vụ như thế, báo chí gọi là “bi kịch riêng lẻ”. Nhưng sử học không gọi thế. Với người nghiên cứu lịch sử, đó là chuỗi dài nối liền một truyền thống: bạo lực chính trị Mỹ không phải là tai nạn, mà là thói quen lặp lại.

Từ những ngày đầu Cách mạng, người ta đã quen với cảnh hành hạ kẻ khác để chứng tỏ lòng trung thành.

Những năm 1760, tại Boston, New York, và các cảng lớn, đám đông tự xưng là “Sons of Liberty” — Con Trai của Tự Do — kéo những người bị nghi là trung thành với vua Anh ra đường, trói lại, rồi tưới nhựa sôi lên da thịt, sau đó rắc lông gà và rêu lên thân thể trần trụi.

Một nạn nhân điển hình là Thomas Ditson, một người dân ở Massachusetts, bị tạt nhựa và rắc lông vào tháng 3 năm 1775 chỉ vì dám mua khẩu súng từ một lính Anh. Cảnh tượng ấy trở thành hình ảnh biểu tượng cho “công lý cách mạng”: không cần tòa án, chỉ cần đám đông.

Khi lớp nhựa khô và bóc ra, da thịt cũng tróc theo. Người sống sót sẽ mang sẹo suốt đời — không chỉ ngoài da, mà cả trong tâm trí.

Đến cuối thập niên 1770, ở vùng Trung địa — tức New York, New Jersey, Pennsylvania — cuộc chiến giành độc lập hóa thành cuộc nội chiến đẫm máu huynh đệ tương tàn.

Ở New Jersey, những đội dân quân ái quốc rình bắt “Tory” — tức những người trung thành với vua Anh — rồi treo cổ không xét xử. Tháng 9 năm 1779, sáu người bị bắt gần Hackensack bị xử tử tức khắc. Một tháng sau, hai kẻ bị nghi làm gián điệp cho Anh tại vùng Hudson Highlands cũng bị bắn chết ngay, không bản án.

Với phe ái quốc, đó là công lý. Với phe trung thành, đó là tội ác. Nhưng dưới con mắt lịch sử, cả hai đều là biểu hiện của một nền chính trị đã xem cái chết là phần tự nhiên của cuộc tranh luận, là màn kịch để dạy dân chúng biết ai thuộc về tổ quốc mới, ai là kẻ phản bội. Bên này gọi đó là răn đe, bên kia bảo là sát nhân. Nhưng dù tên gọi nào, nó vẫn là bạo lực chính trị — giết người vì chọn nhầm phía.

Súng ngắn và danh dự

Sau khi giành độc lập, tiếng súng vẫn chưa tắt. Nó đổi dạng, từ đám đông xuống tay cá nhân.

Tầng lớp cầm quyền mang súng ra đồng, gọi đó là “đấu súng danh dự” — một thứ nghi lễ để bảo vệ tên tuổi.

Năm 1798, Henry Brockholst Livingston, khi ấy là chánh án tòa New York và sau này trở thành thẩm phán Tối cao Pháp viện, đã giết James Jones trong một cuộc đấu súng. Ông vẫn được coi là người “hành xử đúng danh dự”. Giết người, nếu theo nghi thức, vẫn được xã hội chấp nhận.

Đến năm 1802, hai nhà Cộng hòa Dân chủ, DeWitt ClintonJohn Swartwout, cũng mang nhau ra bắn tại Weehawken, New Jersey — nơi Alexander Hamilton sau này ngã xuống. Họ bắn đến năm phát, đều bị thương, chỉ vì tranh cãi chuyện bổ nhiệm nhân sự.

Và năm 1804, phó tổng thống Aaron Burr bắn chết Alexander Hamilton, Bộ trưởng Tài chính đầu tiên của nước Mỹ. Không ai bị truy tố. Không ai gọi đó là tội ác. Cả nước xem đó như màn kết thúc của một tranh luận chính trị.

Từ vũ khí đến biểu tượng của quyền lực

Sang thế kỷ 19, nước Mỹ công nghiệp hóa. Nhà máy sản xuất súng lan tràn. Chính phủ liên bang ký hợp đồng mua súng số lượng lớn. Từ đó, súng trở thành biểu tượng của quyền lực, của “quyền làm người tự do”.

Kẻ cầm súng tự cho mình có quyền định đoạt ai “thuộc về” nước Mỹ. Bạo lực không chỉ còn là hành vi, mà là bản sắc — một cách khẳng định căn cước quốc gia.

Một khẩu súng nhỏ, như chiếc derringerJohn Wilkes Booth dùng bắn Tổng thống Abraham Lincoln năm 1865, trở thành vật biểu trưng cho quyền quyết định vận mệnh đất nước bằng ngón tay.

Từ đó đến nay, nước Mỹ vẫn sống giữa hai cực: tự do và bạo lực. Hai thứ ấy song hành, như ánh sáng và bóng tối trong cùng một linh hồn.
 
Đừng nói “đây không phải là chúng ta”
 
Từ nhựa đường và lông gà đến đạn đạo trong trường đại học, từ Hamilton ngã xuống ở Weehawken đến những viên chức bị hạ sát tại nhà riêng — đó không phải là những “sự việc lẻ tẻ”. Đó là một dòng chảy âm ỉ xuyên suốt 250 năm.

Hoa Kỳ không chỉ dựng nên từ hiến pháp và lý tưởng, mà còn từ máu của những người bị xem là sai phía.

Chối bỏ sự thật ấy là tự bịt mắt trước hiểm họa. Chỉ khi nào người Mỹ dám nhìn thẳng vào lịch sử của chính mình — một lịch sử viết bằng cả tự do lẫn bạo lực — thì may ra mới có thể mường tượng được một nền chính trị không cần đến nòng súng để chứng minh lẽ phải.
 
Nguyên Hòa biên dịch

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Theo bản tin của PolitiFact, đăng lại trong mục Thế giới ngày 7 tháng 3 năm 2026 trên PBS, chỉ ít ngày sau khi phát động chiến tranh với Iran, Tổng thống Donald Trump đã đem nỗ lực của ông nhằm triệt hạ khả năng phát triển vũ khí hạt nhân của Iran ra so sánh một cách thuận lợi với thỏa ước hạt nhân năm 2015 do một vị tiền nhiệm của ông thương thuyết. Thỏa ước hạt nhân dưới thời Tổng thống Barack Obama còn hiệu lực cho tới năm 2018, khi Trump rút Hoa Kỳ ra khỏi đó trong nhiệm kỳ đầu của mình.
Trong giới báo chí Việt ngữ hải ngoại, có hai khuynh hướng rõ rệt khi viết về quốc gia Trung Đông nằm giữa Ai Cập và Jordan. Một số, có vẻ là đa số, gọi quốc gia đó là Do Thái, trong khi số khác, trong đó có tôi, gọi là Israel. Có nhiều lý do để gọi quốc gia đó là Do Thái, trong đó lịch sử là một. Quốc gia này được lập ra như một quốc gia của người theo đạo Do Thái. Bản tuyên bố Balfour của Anh năm 1947 chấp nhận việc thành lập một quốc gia của người Do Thái trên đất Palestine khi đó đang do Anh nắm giữ. Nghị quyết Liên Hiệp Quốc năm 1947 thông qua một kế hoạch phân chia vùng đất làm hai, một cho người Do Thái và một cho người Ả Rập.
Tháng Lịch Sử Phụ Nữ tại Hoa Kỳ phát sinh từ phong trào đòi phục hồi vai trò phụ nữ trong lịch sử quốc gia, hình thành vào thập niên 1970 dưới ảnh hưởng của làn sóng phản kháng xã hội. Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ hiện diện trong mọi sinh hoạt của cộng đồng, nhưng lại vắng bóng trong các bộ sử chính thống; những tập sử đầu tiên chỉ ghi chép tên tuổi vài nữ hoàng hoặc phụ nữ quyền quý, còn đại đa số bị loại khỏi dòng niên biểu của quốc gia.
Ở phương diện đạo đức và văn hóa, Philip Taubman và William Taubman đã phân tích những mâu thuẫn nội tâm của McNamara: tiếng nói của lương tâm và quyền lợi quốc gia. Theo họ, trong thâm tâm, ông từng nhận định rằng Hoa Kỳ đã phạm sai lầm nghiêm trọng và không thể giành chiến thắng trong cuộc chiến. Tuy nhiên, trước công chúng và trong các tuyên bố chính thức, ông vẫn duy trì lập trường cứng rắn, tiếp tục biện minh cho chính sách leo thang quân sự. Sự đối lập giữa nhận thức riêng tư và lập trường công khai ấy tạo nên một nghịch lý phản ánh bi kịch cá nhân của McNamara, đồng thời cũng là bi kịch của cả một thời kỳ lịch sử...
Hiệp định Mekong năm 1995 là nền tảng của sự hợp tác cho Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam – qua đó các quốc gia thành viên long trọng hứa hẹn sẽ tôn trọng công bằng, không gây tổn hại cho nhau và cùng chung quản lý sông Mekong. Ủy hội sông Mekong, MRC là cơ quan được lập ra với nhiệm vụ quản lý, quan trắc kiểm soát dòng nước, chia sẻ dữ liệu, điều hợp tham vấn các dự án trên sông và bảo vệ sự lành mạnh cho lưu vực. Nhân dịp Lễ Kỷ Niệm 30 Năm ngày thành lập, tháng 11 năm 2025, MRC mô tả cho lưu vực một thành tích vẻ vang là đạt được: "Thịnh vượng chung“. Các quan chức MRC nhấn mạnh khả năng cảnh báo lũ lụt, nghiên cứu môi trường, lập quy hoạch phát triển, và cả những nhượng bộ (bất đắc dĩ) của Đối Tác Trung Quốc về việc chia sẻ dữ liệu dòng chảy của Lạn Thương giang, thượng nguồn sông Mekong trên Vân Nam.
Năm Bính Ngọ 2026 – năm Con Ngựa Lửa – đang phi nước đại tới với bao hứa hẹn đổi thay, may mắn và khám phá mới quanh một loài vật từng cùng nhân loại viết lại bản đồ thế giới. Các nhà cổ sinh học cho biết tổ tiên xa xưa của ngựa là một sinh vật cỡ… con cáo, sống trên đất Bắc Mỹ khoảng 55 triệu năm trước; nhiều triệu năm sau, dòng họ ấy mới tiến hóa thành giống Equus – họ hàng trực tiếp của những chú ngựa ngày nay. Đàn Equus lần theo dải đất Bering băng qua sang Á, Âu, Phi, để rồi gặp tổ tiên chúng ta – lúc ấy vẫn xem ngựa là mồi săn, để lại xương và dấu mũi giáo trong những dấu tích khảo cổ có niên đại hàng trăm ngàn năm.
Theo cuộc thăm dò mới của NBC News Decision Desk Poll do SurveyMonkey thực hiện, sự ủng hộ dành cho chương trình nhập cư của Tổng thống Donald Trump đang giảm mạnh vào đầu năm 2026 sau khi các nhân viên nhập cư liên bang bắn chết hai người Mỹ vào tháng trước. Cuộc thăm dò cho thấy rằng các chiến thuật hung hăng và chỉ tiêu trục xuất của chính quyền đã thay đổi quan điểm của người Mỹ về Trump đối với chính những vấn đề đã giúp ông đắc cử. Vấn đề nhập cư và an ninh biên giới từ lâu đã nổi bật như một điểm mạnh của Trump trong các cuộc thăm dò, cả khi ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2024 và trong năm đầu tiên của chính quyền mới. Giờ đây, tỷ lệ ủng hộ Trump về vấn đề này đã giảm xuống ngang bằng với tỷ lệ ủng hộ công việc tổng thể của ông.
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.