Hôm nay,  

Vì sao nhiều giáo sĩ Kitô giáo chấp nhận dấn thân, đối mặt rủi ro?

13/02/202600:00:00(Xem: 484)

Kito Giao

Hình nền: người dân khắp Minnesota tham gia chiến dịch “đình công kinh tế” hôm thứ Sáu để phản đối chiến dịch trấn áp di trú liên bang tại một số khu vực trong tiểu bang.  2. Hình trong ô: các giáo sĩ quỳ gối trong một cuộc tập hợp phản đối quyết định của Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump triển khai hàng ngàn nhân viên thực thi luật di trú đến vùng đô thị Twin Cities ở Minnesota.

 
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân.

Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.

Lời kêu gọi đó được nhiều giáo sĩ hưởng ứng, nhưng cũng khiến không ít người bối rối. Có linh mục thẳng thắn nói ông “không ký tên để làm tử đạo”, vì còn cả gia đình lẫn giáo xứ trông cậy vào mình. Thế nhưng, nhiều người khác lại sẵn sàng bước ra tuyến đầu.

Rủi ro như một phần nghề nghiệp

Trong thực tế, rủi ro vốn đã là “phần việc” quen thuộc của nhiều giáo sĩ trong môi trường thể chế – nhất là bệnh viện và nhà tù. Các nghiên cứu về tuyên úy bệnh viện cho thấy họ thường chấp nhận nguy cơ lây nhiễm như một phần trách nhiệm nghề nghiệp, giống cách nhân viên y tế chấp nhận tiếp xúc với bệnh nhân truyền nhiễm.

Những năm đầu khủng hoảng HIV/AIDS là một thử thách đạo đức điển hình. Khi khoa học còn chưa rõ đường lây, nhiều người phục vụ bệnh nhân AIDS bị ám ảnh bởi nỗi sợ nhiễm bệnh. Tại New York, nhà thờ Riverside vẫn tổ chức tang lễ, mục vụ và nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân HIV/AIDS, bất chấp nỗi “kinh hoàng” trong cộng đồng. Một nữ tuyên úy viết hồi ký kể câu chuyện “mở rộng lòng hết mức” đó đã giúp bà gạt bỏ nỗi sợ riêng để đứng bên giường những người đang bệnh nặng và hấp hối.

Trong Giáo hội Công giáo, không ít linh mục, nữ tu âm thầm chăm sóc bệnh nhân AIDS trong thập niên 1980. Họ không chỉ đối mặt nguy cơ lây nhiễm, mà còn chịu ánh mắt khó chịu, không tán thành từ một số giám mục và cộng đồng, bởi nhiều bệnh nhân là nam giới đồng tính. Dù vậy, có nữ tu nói đơn giản rằng đó là “bổn phận đạo đức” của chị – “đi đến nơi mình được cần đến”, cho dù ở đó đầy rẫy rủi ro và hiểu lầm.

Đại dịch COVID-19 lại một lần nữa đặt câu hỏi về “đạo đức của rủi ro”. Nhiều linh mục, mục sư, tuyên úy bệnh viện cho rằng họ có nghĩa vụ tiếp tục thăm bệnh nhân, cầu nguyện và hiện diện về mặt thiêng liêng, ngay cả khi khẩu trang và đồ bảo hộ không đủ. Một mục sư phục vụ tại Hennepin Healthcare (Minneapolis) kể, các tuyên úy vừa thấy mình được “đặc ân” sử dụng ơn gọi trong giai đoạn khủng hoảng, vừa ý thức rõ nguy cơ cho chính sức khỏe bản thân.

Rủi ro trong nhà thờ thì không đến mức sống chết, nhưng lại là rủi ro mất ghế, mất giáo dân. Bất cứ linh mục, mục sư nào lựa chọn giảng về đề tài gây tranh cãi – từ người đồng tính, nhà tù, đến súng đạn – đều hiểu họ có thể khiến một bộ phận tín hữu bỏ nhà thờ. Mục sư Teri McDowell Ott từng viết về những “cái giá” phải trả khi bà giảng về bao gồm người LGBTQ+ và khởi xướng mục vụ nhà tù trong hội thánh.

Khi tòa giảng bước ra đường phố

Tuy nhiên, với nhiều giáo sĩ, nghĩa vụ tôn giáo không dừng lại ở bệnh viện hay tòa giảng. Họ tin mình phải xuất hiện trong đời sống công cộng, lên tiếng về các vấn đề đạo đức mà xã hội đang tranh cãi.

Ở phía bảo thủ, việc nhiều mục sư rao giảng chống phá thai đã trở thành hình ảnh quen thuộc. Trước bầu cử tổng thống 2024, Tom Ascol, thuộc Center for Baptist Leadership, còn công khai kêu gọi các mục sư Baptist mạnh mẽ hơn trong việc giảng về phá thai từ bục giảng.


Ở các giáo hội dòng chính (mainline), những năm gần đây lại nổi lên khuynh hướng ngược: nhiều mục sư nói nhiều hơn về phân biệt chủng tộc, công lý môi trường, bạo lực súng đạn. Một mục sư – học giả Luther Giáo, Leah Schade, cho rằng từ năm 2017, nhiều người trong số họ cảm thấy “phải nói thẳng hơn”, vì chính sách và bất công đang đe dọa đời sống của những cộng đồng yếu thế.

Với một số giáo sĩ, giảng trong nhà thờ là chưa đủ. Họ bước ra đường phố, tham gia biểu tình, đứng chắn giữa cảnh sát và người biểu tình, chấp nhận bị xô đẩy, bị bắt giữ. Trong một bài viết về nhóm giáo sĩ liên tôn ở Portland (Oregon) ủng hộ phong trào đấu tranh cho công lý chủng tộc năm 2017, mục sư Brandy Daniels phân tích: các giáo sĩ này biết rõ mình có nguy cơ đối diện bạo lực cảnh sát, nhưng xem đó là cách “làm chứng đạo đức” – một điều mà, theo họ, ơn gọi tôn giáo vừa trao quyền, vừa buộc họ phải làm.

Từ tử đạo thời Oscar Romero đến các cuộc bắt bớ vì ICE

Lịch sử Kitô giáo đã ghi lại không ít cái chết của các giáo sĩ dám thách thức quyền lực. Tên tuổi Tổng giám mục Oscar Romero tại El Salvador là một ví dụ. Ông bị ám sát năm 1980 sau khi liên tục lên tiếng chống vi phạm nhân quyền đối với người nghèo và cộng đồng bản địa. Năm 2018, Giáo hội Công giáo đã phong thánh tử đạo cho ông. Romero từng tự nhận mình, trong tư cách linh mục, là người “phải lên tiếng cho những người không có tiếng nói”.

Trong hiện tại, các cuộc phản đối ICE tại Minneapolis, Chicago và nhiều nơi khác cho thấy sợi dây liên tục giữa truyền thống tử đạo ấy với dấn thân xã hội hôm nay. Nhiều giáo sĩ bị bắt, bị trấn áp, bị đe dọa ngay trên đường phố Mỹ.

Tại Minneapolis, mục sư Kenny Callaghan thuộc Metropolitan Community Church kể, ông từng bị nhân viên ICE chĩa súng vào mặt và còng tay khi cố can thiệp cho một phụ nữ bị họ chặn hỏi. Ông nói đơn giản: “Nó đã ở trong DNA của tôi; tôi phải lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề”.

Ngày 23.1.2026, hơn 100 giáo sĩ đã bị bắt ở sân bay Minneapolis–St. Paul khi họ vừa cầu nguyện, vừa phản đối các chiến dịch truy quét di dân. Một nữ mục sư, Mariah Furness Tollgaard, cho biết họ chấp nhận bị bắt như một cách bày tỏ công khai rằng người di dân không hề cô độc, trong bối cảnh nhiều gia đình sợ đến mức không dám đưa con đi học hay đi làm.

Ở Chicago, các mục sư tham gia phản đối ICE bị bắn đạn hơi cay, bị bắt giữ thô bạo. Mục sư Trưởng Lão David Black bị bắn trúng đầu bằng một viên đạn chứa hơi cay khi biểu tình trước một trung tâm giam giữ di dân tháng 10.2025. Nhiều giáo sĩ nói với báo chí rằng họ cảm nhận “lời gọi riêng” phải có mặt nơi công cộng, che chở và đồng hành với người láng giềng dễ bị tổn thương, trong khi ngay cả công dân Mỹ cũng bị cuốn vào các chiến dịch truy quét và bắt giữ nhầm.

Khi ơn gọi gắn liền với rủi ro

Từ góc nhìn đạo đức tôn giáo, điều nổi bật trong tất cả những câu chuyện trên là một ý tưởng chung: đối với nhiều giáo sĩ Kitô giáo, ơn gọi không chỉ là cử hành nghi thức hay chăm sóc mục vụ trong an toàn, mà là sẵn sàng chấp nhận rủi ro cá nhân – từ bệnh viện, nhà thờ, đến đường phố.

Trong mắt họ, đó không phải là tinh thần liều lĩnh vô trách nhiệm, mà là cách cụ thể hóa những giá trị căn bản của đức tin: chăm sóc người yếu thế, “lên tiếng cho những người không có tiếng nói”, đứng bên phía những ai đang bị chính sách hoặc bạo lực chèn ép. Việc chấp nhận bị hiểu lầm, bị mất mát, thậm chí bị bạo lực nhắm tới, được xem là cái giá phải trả cho sự trung thành với ơn gọi đó.

Nói cách khác, với nhiều giáo sĩ hôm nay, rủi ro không chỉ là hệ quả đáng tiếc phải gánh chịu, mà đã trở thành một phần không thể tách rời của sứ mạng đạo đức mà họ tin mình được gọi để sống trọn.

Nguyên Hòa biên dịch

Theo bài của Laura E. Alexander, Phó giáo sư Nghiên cứu Tôn giáo, Đại học Nebraska Omaha, nguyên đăng trên The Conversation (Mỹ) ngày 10.2.2026, dịch và biên tập theo giấy phép Creative Commons (CC BY).
 

Theo cuộc thăm dò mới của NBC News Decision Desk Poll do SurveyMonkey thực hiện, sự ủng hộ dành cho chương trình nhập cư của Tổng thống Donald Trump đang giảm mạnh vào đầu năm 2026 sau khi các nhân viên nhập cư liên bang bắn chết hai người Mỹ vào tháng trước. Cuộc thăm dò cho thấy rằng các chiến thuật hung hăng và chỉ tiêu trục xuất của chính quyền đã thay đổi quan điểm của người Mỹ về Trump đối với chính những vấn đề đã giúp ông đắc cử. Vấn đề nhập cư và an ninh biên giới từ lâu đã nổi bật như một điểm mạnh của Trump trong các cuộc thăm dò, cả khi ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2024 và trong năm đầu tiên của chính quyền mới. Giờ đây, tỷ lệ ủng hộ Trump về vấn đề này đã giảm xuống ngang bằng với tỷ lệ ủng hộ công việc tổng thể của ông.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Thụy Sĩ, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đọc một bài diễn văn hiếm hoi khiến cả hội trường – gồm các nhà lãnh đạo chính trị và giới kinh tài quốc tế – đồng loạt đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Trong bài ph Câu trả lời của ông khởi đi từ hình ảnh một người bán rau. Mỗi sáng, ông chủ tiệm treo lên cửa kính tấm bảng “Vô sản toàn thế giới hãy đoàn kết lại”. Ông ta không tin câu đó – chẳng ai tin – nhưng vẫn treo lên để tránh phiền, để tỏ dấu quy thuận, để sống yên ổn. Và bởi vì mọi người bán hàng trên mọi con đường đều làm như thế, nên chế độ vẫn tồn tại – không chỉ nhờ bạo lực, mà còn nhờ sự tham gia của những người bình thường vào những nghi thức mà trong thâm tâm họ biết là giả. Havel gọi đó là “sống trong dối trá”. Sức mạnh của hệ thống không đến từ sự thật, mà từ sự sẵn lòng của mọi người đóng vai như thể nó là thật; và chỗ yếu của nó cũng từ đó mà ra: khi chỉ một người thôi không diễn nữa – khi người bán rau gỡ tấm bảng xuống – bức m
Đây là một cảnh báo nghiêm túc và rất đáng suy ngẫm về tính chính xác khoa học và trung lập địa lý trong các sản phẩm bản đồ - dữ liệu của Mekong River Commission. Việc Sông Hậu (Bassac) - một nhánh phân lưu mang gần 50% lưu lượng, đóng vai trò then chốt về phù sa, đa dạng sinh học và chống xâm nhập mặn - bị làm mờ hoặc “biến mất” trên nhiều bản đồ gần đây không còn là lỗi kỹ thuật thuần túy, mà đã chạm đến chuẩn mực khoa học và trách nhiệm thể chế.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Theo tường thuật cập nhật của US politics live sáng 14 tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã bắt đầu cho di tản một phần nhân sự khỏi một căn cứ không quân lớn tại Trung Đông, làm dấy lên nhận định rằng Washington có thể sắp tiến hành một cuộc không kích nhắm vào Iran trong vòng 24 giờ tới. Căn cứ này đặt tại Qatar, từng bị Iran tấn công hồi năm ngoái sau khi quân đội Hoa Kỳ oanh kích các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Việc di tản nhân sự tại các căn cứ tiền phương thường chỉ diễn ra khi khả năng xung đột đã bước sang giai đoạn cận kề.
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.