Trong suốt lịch sử Hoa Kỳ, vấn đề di dân hiếm khi nào yên ổn. Ngay từ buổi đầu lập quốc, giới lãnh đạo đã tranh luận về việc nên mở cửa cho người mới đến đến mức nào. Năm 1801, trong thông điệp đầu tiên gửi Quốc hội, Tổng thống Thomas Jefferson than rằng con đường nhập tịch đối với ngoại kiều còn quá dễ dàng. Alexander Hamilton — một người di dân và cũng là đối thủ chính trị của Jefferson — lại nghiêng về phía siết chặt hơn.
Hai thế kỷ rưỡi sau, cuộc tranh luận ấy vẫn chưa dứt. Lịch sử di dân của Hoa Kỳ giống như một con lắc: mỗi khi cửa mở rộng cho người mới đến, không lâu sau lại xuất hiện phản ứng muốn khép cửa.
Sau thời thuộc địa, làn sóng di dân lớn đầu tiên diễn ra từ khoảng năm 1820 đến 1880. Phần đông người đến từ Bắc và Tây Âu. Nạn đói tại Ireland giữa thế kỷ XIX đã đẩy gần hai triệu người vượt Đại Tây Dương sang Hoa Kỳ. Trong khi đó, cơn sốt vàng tại California lại thu hút nhiều người Hoa đến bờ Tây.
Làn sóng thứ hai diễn ra từ khoảng 1890 đến 1919, khi hơn 18 triệu người từ Nam và Đông Âu — như Ý, Ba Lan và Nga — đổ vào các thành phố công nghiệp đang phát triển nhanh của Hoa Kỳ.
Nhưng mỗi khi số người nhập cư tăng mạnh, phản ứng hạn chế thường xuất hiện. Đến năm 1890, người sinh ở nước ngoài chiếm gần 15% dân số Hoa Kỳ — một mức phải đến giữa thập niên 2020 mới vượt qua.
Trong bối cảnh đó, Quốc hội thông qua Đạo luật Loại trừ Người Hoa năm 1882, cấm lao động Trung Quốc nhập cư vào Hoa Kỳ trong mười năm. Đây là đạo luật liên bang đầu tiên hạn chế di dân dựa trực tiếp vào chủng tộc hoặc quốc tịch.
Năm 1924, Quốc hội tiếp tục đặt ra hệ thống hạn ngạch di dân. Mỗi quốc gia châu Âu chỉ được gửi sang Hoa Kỳ số người tương đương 2% số người cùng quốc tịch đang sống tại Mỹ theo thống kê năm 1890, trong khi di dân từ châu Á gần như bị cấm hoàn toàn. Hệ thống hạn ngạch này kéo dài khoảng bốn thập niên và khiến Hoa Kỳ không tiếp nhận được hàng ngàn người Do Thái chạy trốn chế độ Đức Quốc xã tại châu Âu.
Đến năm 1970, chỉ còn khoảng 5% dân số Hoa Kỳ sinh ở nước ngoài — mức thấp hiếm thấy trong lịch sử quốc gia này. Nhưng ngay trước đó, con lắc chính sách đã bắt đầu xoay chiều.
Năm 1965, Tổng thống Lyndon Johnson ký Đạo luật Di trú và Quốc tịch sửa đổi, bãi bỏ hệ thống hạn ngạch dựa trên chủng tộc. Luật mới ưu tiên đoàn tụ gia đình và thu hút lao động có tay nghề, trở thành nền tảng của hệ thống di trú hiện đại của Hoa Kỳ.
Từ đó, cơ cấu người nhập cư cũng thay đổi. Thay vì chủ yếu đến từ châu Âu, ngày càng nhiều người đến từ Mỹ Latin và châu Á. Sau khi Quốc hội thông qua luật tị nạn năm 1980, nhiều người chạy trốn bạo lực tại Trung Mỹ tìm đến biên giới phía nam Hoa Kỳ. Một số nhà thờ tại Arizona và California mở cửa bảo vệ họ, đặt nền móng cho phong trào “thành phố trú ẩn” sau này.
Đồng thời, di dân bất hợp pháp cũng tăng lên. Đến khoảng năm 2000, người Mexico đã trở thành cộng đồng di dân lớn nhất tại 31 tiểu bang.
Dư luận Mỹ cũng thay đổi theo thời gian. Năm 1965, chỉ khoảng một phần ba người Mỹ được Gallup khảo sát cho rằng nên giảm nhập cư. Nhưng đến giữa thập niên 1990, con số này đã vượt quá một nửa, khi tâm lý chống di dân gia tăng tại nhiều tiểu bang miền Tây.
Năm 1994, cử tri California thông qua Proposition 187, một đề nghị nhằm tước quyền tiếp cận dịch vụ công đối với người không giấy tờ. Dù sau đó bị tòa án bác bỏ, đạo luật này vẫn trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều nỗ lực hạn chế di dân sau này.
Trong những thập niên gần đây, quan điểm về di dân giữa hai đảng lớn ngày càng khác biệt. Sau đợt gia tăng nhập cư năm 2024, chỉ 39% cử tri Cộng Hòa nói với Gallup rằng họ cho rằng di dân là điều tích cực — mức thấp nhất từ trước tới nay.
Donald Trump giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống với lời hứa đóng cửa biên giới và trục xuất hàng triệu di dân bất hợp pháp. Tuy nhiên, các chính sách siết chặt biên giới cũng đang gây tranh luận trong công chúng.
Sau 250 năm, nước Mỹ dường như vẫn chưa thể dứt khoát với câu hỏi di dân: nên mở cửa hay nên khép cửa. Con lắc của lịch sử vẫn tiếp tục dao động giữa hai lựa chọn ấy.
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: Theo bài phân tích đăng trên tạp chí The Economist ngày 4 tháng 3 năm 2026.



