Katsumasa Kusunose, nhà nghiên cứu lịch sử âm nhạc và người sưu tập bao diêm lâu năm, điều hành tài khoản Instagram @jazz_kissa để ghi chép và lưu giữ truyền thống các quán cà phê jazz tại Nhật Bản. Ảnh: từ tài khoản @jazz_kissa instagram.
Giữa ánh đèn vàng ấm của những quán cà phê “Jazz Kissa” tại Nhật Bản, một lớp người mê đĩa nhựa đang gìn giữ một cách thưởng thức âm nhạc mà thời đại ồn ào hôm nay gần như đã quên: ngồi lại với nhau, và nghe cho trọn.
Một chiều thứ Bảy, chúng tôi len qua những con hẻm nhỏ của khu Shimokitazawa ở Tokyo – nơi áo thun cũ treo đầy cửa tiệm, mùi cà ri từ quán ăn bình dân lan ra ngoài phố – để tìm một quán chỉ thấy trên mạng. Khi nhận ra tấm bảng nhỏ treo kín đáo, chúng tôi bước lên cầu thang hẹp, gõ nhẹ cánh cửa không cửa sổ, rồi bước vào một căn phòng ốp gỗ ấm áp, treo rèm hạt và bức tranh vẽ nữ nghệ sĩ harp Alice Coltrane.
Trong phòng, khách ngồi hướng mặt về hai chiếc loa lớn, chăm chú như dự một buổi lễ. Mâm đĩa quay đều. Tiếng vibraphone ngân lên trong trẻo, tiếng kèn saxophone trầm đục, nhịp trống mảnh và đều. Ngoài tiếng tách trà và đôi câu thì thầm, gần như không còn âm thanh nào khác.
Chúng tôi đang ở Masako, một quán cà phê chuyên nghe jazz theo lối Nhật – nơi người ta đến không phải để chuyện trò, mà để ngồi nghe đĩa nhựa cho trọn vẹn.
Masako mở cửa từ năm 1953, từng đón những tên tuổi như Charles Mingus và Mal Waldron khi họ lưu diễn tại Nhật. Chủ quán hiện nay, Moeko Hayashi, tiếp quản năm 2020 sau khi thừa hưởng bộ sưu tập đĩa và tranh của người sáng lập Masako Okuda. Hayashi biết đến quán từ thuở thiếu niên thập niên 1980. Khi ấy bà từng nghĩ những quán như thế là bắt chước phương Tây. Sau này bà mới hiểu: mô hình ấy là sáng tạo riêng của Nhật Bản.
Những quán cà phê “Jazz Kissa” nghe nhạc jazz như thế xuất hiện từ cuối thập niên 1920, phát triển mạnh vào thập niên 1960–70, rồi dần thưa vắng khi hệ thống âm thanh gia đình trở nên phổ biến. Khoảng mười năm trở lại đây, phong trào sưu tập đĩa nhựa và yêu cầu âm thanh trung thực đã khiến nhiều người trẻ tìm về. Giữa thời đại nghe nhạc qua tai nghe và ứng dụng phát trực tuyến, việc ngồi chung một phòng, nghe trọn một mặt đĩa, trở thành một trải nghiệm hiếm hoi.
Tôi biết đến thế giới ấy qua tài khoản Instagram @jazz_kissa của Katsumasa Kusunose, 66 tuổi, cựu biên tập viên tạp chí, người đã ghé hơn 400 quán và được xem như người ghi chép đầy đủ nhất về truyền thống này. Ông nói: “Không phải ghé một lần là đủ. Phải quay lại, ngày này qua ngày khác, để quen không khí của quán.”
Hiện nay Nhật còn khoảng 400 quán như vậy, nhiều quán tồn tại từ thời cực thịnh của nhạc jazz thập niên 1960. Ở Ichinoseki, quán Basie của Shoji “Swifty” Sugawara đã đứng đó hơn nửa thế kỷ. Tại Tokyo, Eigakan mở từ năm 1978 với hệ thống loa do chính chủ quán Yoshida Masahiro tự thiết kế. Ở Yokohama, Downbeat dán kín tường bằng những trang tạp chí jazz cũ. Mỗi quán mang dấu ấn riêng của người chủ.
Chủ quán không chỉ mở nhạc. Họ chọn đĩa như một nghi thức. Phần lớn phát trọn một mặt đĩa, không tách bài lẻ. Họ quan sát khách để biết nên đặt kim xuống bản thu nào. Có người ghi chép thứ tự nhạc cẩn thận như dựng bố cục một câu chuyện. Có người tự chế loa, tự làm ampli, để âm thanh đạt độ trong trẻo mình mong muốn.
Tinh thần này từng gắn với phong trào sinh viên phản chiến trong thời chiến tranh Việt Nam. Tại Kyoto, quán Yamatoya là nơi tụ họp của sinh viên phản đối chiến tranh. Jazz khi ấy không chỉ là âm nhạc, mà còn gắn với phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ. Bài “Strange Fruit” của Billie Holiday được nhiều người Nhật biết đến. Chủ quán Tadafumi Kumashiro nói: “Jazz và vận động chính trị khi ấy đi cùng nhau. Vì thế sinh viên đến quán để uống cà phê và bàn chuyện.”
Song các quán này không chỉ là nơi bàn luận. Chúng còn là nơi rèn kỷ luật lắng nghe. Hozumi Nakadaira, người sáng lập quán Dig tại Tokyo năm 1961, đặt ra quy định nghiêm: không nói chuyện. Đèn mờ, cửa sổ che kín, nhạc mở lớn. Cảnh sát từng nghi ngờ và đến kiểm tra. Họ hỏi: “Khách ngủ sao?” Câu trả lời ngắn gọn: “Không, họ đang nghe.”
Một nghiên cứu năm 2022 đăng trên tạp chí Brain Sciences cho thấy khi nhiều người nghe nhạc cùng lúc, hoạt động não bộ có thể đồng nhịp, làm tăng cảm giác gắn bó. Nhưng điều xảy ra trong phòng nghe khó diễn tả bằng thuật ngữ khoa học. Khi album A Love Supreme của John Coltrane lần đầu được phát tại Dig năm 1965, khách ngồi yên, không ai cử động.
Khách phương Tây ngày càng tìm đến. Nhà làm phim Nick Dwyer dành nhiều năm ghi lại câu chuyện này. Nhạc sĩ André 3000 từng tổ chức buổi nghe đĩa tại Callas Tokyo. Tuy nhiên, mang tinh thần ấy ra ngoài Nhật không dễ. Ở Los Angeles hay New York, nhiều quán “nghe nhạc” vẫn ồn ào như câu lạc bộ. Điều khác biệt nằm ở tập quán xã hội Nhật: tôn trọng sự yên tĩnh chung.
Trong chuyến đi, chúng tôi đến Basie tại Ichinoseki, cách Tokyo khoảng bốn giờ tàu. Quán đóng cửa từ sau đại dịch, nhưng Sugawara, nay 83 tuổi, đồng ý mở cửa cho National Geographic. Bên trong, hàng nghìn đĩa nhựa xếp kín tường. Hai chiếc loa do chính ông chế tạo đứng sừng sững.
Ông phát “So What” từ album Four and More của Miles Davis. Âm thanh vang dội, rõ ràng như buổi hòa nhạc trực tiếp. Trống dội vào phòng. Trumpet bật lên sắc gọn. Không ai nói. Chúng tôi ngồi đó, mỗi người một chỗ, nhưng cùng chung một nhịp nghe.
Trước khi rời Nhật, chúng tôi quay lại Masako. Khách vẫn ngồi đúng vị trí quen thuộc. Hayashi chào như người quen cũ. Chúng tôi cúi đầu nghe “Blue Nile” của Alice Coltrane.
Nổi da gà.
Những quán cà phê nghe jazz ấy không chỉ là nơi uống cà phê. Chúng là nơi người ta tập lại cách lắng nghe – lắng nghe âm thanh, và lắng nghe nhau.
Cung Đô sưu tầm & biên dịch
Nguồn: Theo Joe Hagan, đăng trên National Geographic ngày 5 tháng 2 năm 2026.


