Hôm nay,  

Về Bài Thơ Hai Mùa Thu Của Masaoka Shiki

20/11/202407:01:00(Xem: 4044)

Trần Việt Long

 

VỀ BÀI THƠ HAI MÙA THU CỦA MASAOKA SHIKI

 

 

blank

  

Sau khi tham dự Tang lễ của một người bạn đồng môn vừa qua đời ở tuổi còn tương đối trẻ, về nhà tôi lại nhớ đến bài thơ hài cú Hai Mùa Thu của Nhà thơ người Nhật Shiki diễn tả bối cảnh cùng một thời gian và cùng một nơi chốn mà có hai mùa thu khác nhau, một mùa thu của người đang nằm dưỡng bệnh ở trong nhà và một mùa thu ở thế giới bên ngoài.  

 

Nhà thơ Yosa Buson (1716-1784) là tác giả sáng tác thơ hài cú nhiều nhất nên người ta thường gán cho ông là tác giả bài thơ Hai Mùa Thu nhưng thật ra tác giả bài thơ hài cú tuyệt tác này là Nhà thơ Masaoka Shiki (1867-1902).  Văn đàn Âu Mỹ ngưỡng mộ lời thơ và ý thơ của bài thơ Hai Mùa Thu này nên có rất nhiều người đã dịch ra tiếng Anh, tiếng Pháp và nhiều ngôn ngữ khác.  Vì thế đôi khi nhiều người tưởng lầm dịch giả là tác giả; chẳng hạn như Nhà thơ người Anh Reginald H. Blyth [i] là một nhà thơ dịch thơ nhưng nhiều người tưởng lầm là tác giả vì có lẽ Blyth là người dịch sát nhất và hay nhất với hình thức hài cú cổ điển.

 

Nói đến Mùa Thu, nhất là Mùa Thu Nhật Bản với sắc thu, hương thu, vị thu, gió thu và sương thu qua hình ảnh lá Phong đỏ, hoa Cúc vàng,[ii] hoa Triêu nhan tím [iii] của đất nước ngàn hoa, nơi ngàn hoa đã mở tung cánh cửa cho ngàn thơ tung bay vào thi đàn và bầu trời văn học sử Nhật cũng như thế giới.

 

Hai Mùa Thu ( 二つの秋 ) của Masaoka Shiki là một bài thơ hài cú sâu sắc phản ánh góc nhìn đặc sắc của ông về thiên nhiên và những kinh nghiệm của ông với bệnh tật. Shiki là một trong những người hiện đại hóa thơ hài cú và đoản ca (tanka) nổi tiếng nhất ở Nhật Bản; tác phẩm của ông thường mang tính trung thực và gần gũi, biểu tả được bản chất tinh tế của cuộc sống và thiên nhiên.  Bài thơ Hai Mùa Thu được sáng tác theo tinh thần thơ hài cú chứ không theo hình thức cổ điển của thơ hài cú.

 

行く我にとゞまる汝に秋二つ [iv]

 

Nếu dịch sát thì nghĩa bị lệch nên chỉ có thể dịch thoát là (khi ly biệt) "Tôi ra đi, em ở lại, và chúng ta có hai mùa thu khác nhau," một mùa thu ở trong nhà và một mùa thu ở thế giới bên ngoài hay cùng một trời thu mà mùa thu trong lòng em và mùa thu trong lòng anh khác nhau; anh lưu luyến thiết tha, em ngậm ngùi sầu khổ.  Bài thơ hài cú này được viết trong những năm cuối đời của Shiki khi ông nằm liệt giường vì bệnh lao, và nó truyền tải cảm giác tách biệt của ông với thế giới sôi động bên ngoài, trái ngược với kinh nghiệm yên tĩnh, hạn hẹp của riêng ông về mùa thu.

 

Về mặt phong cách, hài cú của Shiki thường tránh sự ủy mị lộ liễu và thay vào đó tập trung vào việc mô tả trực tiếp môi trường và cảm xúc của ông.  Cách sáng tác của ông tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản và hình ảnh rõ nét để diễn đạt những cảm xúc sâu sắc, thường để lại nhiều điều để người đọc diễn giải. Hai Mùa Thu đặc biệt ghi lại kinh nghiệm kép của ông về vẻ đẹp và sự cô lập — một là thế giới mùa thu ngoài tầm tay với của ông và một là "mùa thu" trầm lắng hơn trong thế giới của riêng ông.  Sự tương phản sâu sắc này bao hàm cả phong cách của Shiki và chiều sâu chiêm nghiệm mà ông được ca ngợi.

 

Nhiều nhà thơ đã dịch thơ bài hài cú này của Shiki dưới cùng một tiêu đề là Two Autumns.

 

Two Autumns

 

for me going

for you staying

two autumns.

[R. H. Blyth]

 

for me who go                                                            

for you who stay                                            

two autumns.                                                        

[Harold G. Henderson]      

 

I go

You stay

Two autumns.

[Robert Hass]

 

Ở đâu cũng thế, người ra đi và người ở lại bao giờ cũng có cảm quan khác nhau cho dầu trong cùng một thời điểm.

 

Trần Việt Long

San Jose, September 27, 2024

 



[i] Reginald Horace Blyth (1898-1964).

[ii] Hoa Cúc vàng được gọi là Cúc đại đóa (chrysanthemum), và hoa Cúc dại được gọi là hoa Xuyến chi (daisy).

[iii] Hoa Triêu nhan tím (purple morning glory).

[iv] Graceguts. Buson or Shiki: The True Authorship of the “Two Autumns” Poem.

   https://www.graceguts.com/essays/buson-or-shiki-two-autumns.

 

…. o ….

 

 

ENGLISH VERSON:

 

 

TWO AUTUMNS

 

 

After attending the funeral of a fellow alumnus who passed away at a young age, I was reminded of Masaoka Shiki’s poignant haiku, "Two Autumns." This poem beautifully contrasts two distinct autumns occurring simultaneously -- one experienced in solitude at home and the other unfolding in the vibrant world outside.

 

While many attribute this haiku to Yosa Buson, the renowned poet of the Edo period, it is Shiki (1867-1902) who crafted this masterpiece. The literary circles in Europe and America have long admired the depth and imagery of "Two Autumns," leading to numerous translations in English, French, and other languages. This sometimes causes confusion, with translators like Reginald H. Blyth[iv] being mistaken for Shiki himself, given his skillful renditions of classical haiku.

 

Reflecting on autumn, particularly in Japan, evokes a rich tapestry of colors, scents, and experiences. The imagery of red maple leaves, yellow chrysanthemums[iv], and purple morning glories paints a landscape where the beauty of nature inspires countless poems, enriched by the essence of Japanese literature.

 

Masaoka Shiki's "Two Autumns" (二つの秋) encapsulates a profound meditation on nature and the personal struggle of illness. As one of the modernizers of haiku and tanka, his work is characterized by an honest intimacy that reveals life's subtle intricacies. The poem, beyond the limits of its classical form, conveys a deep sense of parting and solitude:

 

行く我にとゞまる汝に秋二つ [iv]

 

While translating this haiku risks losing its depth, it can be loosely interpreted as, "I leave, you stay, and we have two different autumns." This reflects the separation not only of physical spaces but also of emotional landscapes -- the contrasting autumns of one's heart. Written during the final years of Shiki's life as he battled tuberculosis, the poem vividly captures his feeling of detachment from the lively world around him, juxtaposed with his quiet experience of the season.

 

Shiki’s style avoids overt sentimentality, instead relying on clear imagery and straightforward language to evoke deep emotions, leaving much to the reader’s interpretation.  "Two Autumns" poignantly encapsulates his dual experience of beauty and isolation -- one autumn extending just beyond his reach, while the other embodies the quieter reality of his immediate surroundings. This juxtaposition is a hallmark of Shiki’s contemplative style, earning him lasting recognition.

 

Numerous poets have translated this haiku poem by Shiki, all under the title "Two Autumns":

 

Two Autumns

 

For me going  

for you staying  

two autumns.  

[R. H. Blyth]

 

For me who goes  

for you who stays  

two autumns.  

[Harold G. Henderson]

 

I go  

You stay  

Two autumns.  

[Robert Hass]

 

Wherever one goes, the feelings of those who leave and those who stay are always distinct, even in the same moment.

 

Tran Viet Long

San Jose, September 2024

 

 



Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
01/11/202519:10:00
J321. Kutidusaka Jātaka -- Vị Sa-di Trẻ Đốt Lều Của Trưởng Lão Tóm tắt: Một trong những sa di của Trưởng lão Mahākassapa nổi giận với thầy mình, cư xử tệ bạc, và cuối cùng đốt cháy túp lều của thầy trước khi rơi vào địa ngục. Đức Phật kể câu chuyện về một con khỉ, khi bị khiển trách vì những thiếu sót của mình, đã phá hỏng tổ chim.
28/10/202510:32:00
J311. Pucimanda Jātaka -- Câu chuyện về Thần Cây Nimb Tóm tắt: Khi một tên trộm nằm trên hiên nhà của Trưởng lão Moggallana (Mục Kiền Liên), ngài liền đuổi hắn đi khi những kẻ truy đuổi đến. Đức Phật kể một câu chuyện về việc thần cây Nimb, đã đuổi một tên trộm đi, vì sợ rằng cành cây sẽ bị chặt để đâm chết tên trộm, và đoạn hội thoại sau đó.
25/10/202507:01:00
J301. Cullakalinga Jātaka -- Bốn ni sư khổ hạnh Tóm tắt: Bốn nữ tu khổ hạnh đạo Kỳ Na đạt được chiến thắng tranh luận vang dội khắp nơi cho đến khi bị Trưởng lão Xá Lợi Phất đánh bại. Sau đó, họ quy y Tam Bảo và xin xuất gia. Đức Phật kể một câu chuyện về bốn cô gái trở thành nguyên nhân gây ra chiến tranh. Họ được đưa vào hậu cung của một vị vua đối địch, khiến vua cha phải chuẩn bị chiến đấu. Tuy nhiên, sau khi nghe Sakka nói rằng mình sẽ chiến thắng, ông đã thể hiện lòng dũng cảm bất chấp việc bị đối thủ đánh bại. Cuối cùng, ông đã đưa của hồi môn cho các con gái mình.
17/10/202511:34:00
J281. Abbhantara Jātaka -- Món Cúng Dường Nước Xoài Ép Tóm tắt: Mẹ của Rahula (La Hầu La) ngã bệnh sau khi xuất gia. Ngài La Hầu La hỏi nên làm gì, và bà xin nước ép xoài. Trưởng lão Sāriputta (Xá Lợi Phất) liền mang nước ép đến, và bà đã khỏi bệnh. Đức Phật kể một câu chuyện về một hoàng hậu xưa kia muốn có một quả "xoài giữa" và một con vẹt trung thành đã tìm được một quả cho bà.
15/10/202510:57:00
J271. Udapana-Dusaka Jātaka -- Chó rừng và cái giếng linh thiêng Tóm tắt: Một con chó rừng làm bẩn giếng nước nó uống và bị các sa di đuổi đi. Đức Phật kể lại một câu chuyện tương tự đã xảy ra trong một kiếp trước và Ngài đã khiển trách con chó rừng khi nó thú nhận rằng tổ tiên của nó đã từng hành xử như vậy.
09/10/202512:44:00
J261. Paduma Jātaka -- Câu chuyện về cây của Ananda và người nói năng thông minh Tóm tắt: Trưởng lão Ananda giúp một số nhà sư hái hoa sen để cúng dường cây Bồ Đề tại Sāvatthi. Đức Phật sau đó kể lại câu chuyện về một số người đã cố gắng lừa gạt người trông coi ao sen nhưng bị từ chối. Tuy nhiên, người nói thật đã được thưởng hoa.
07/10/202507:40:00
J251. Samkappa Jātaka -- Câu chuyện về vị sư si tình Tóm tắt: Một vị sư, khi nhìn thấy một người phụ nữ, đã trở nên say mê, muốn rời cuộc sống tu hành của mình. Đức Phật kể lại câu chuyện về một vị đạo sĩ thánh thiện, người đã bị cám dỗ và mất hết thần thông sau khi nhìn thấy hoàng hậu khỏa thân một ngày nọ. Vị đạo sĩ sau đó đã rời khỏi khu vườn của nhà vua và trở về dãy Himalaya, nơi ông đã lấy lại được thần thông.
05/10/202506:43:00
J241. Sabbadatha Jātaka -- Chó Rừng Kiêu Ngạo và Câu Thần Chú Quyền Năng Tóm tắt: Đề Bà Đạt Đa đã giành được danh tiếng và sự ủng hộ, nhưng không thể duy trì được. Đức Phật kể câu chuyện về một con chó rừng học được thần chú và chế ngự được muôn loài, nhưng lại bị chính lòng kiêu ngạo của hắn lừa gạt, khiến hắn bị diệt vong.
03/10/202506:44:00
J231. Upahana Jātaka -- Người Dạy Voi và Kẻ Đệ Tử Kiêu Hãnh Tóm tắt: Đề Bà Đạt Đa từ bỏ Đức Phật và trở thành kẻ thù của Ngài, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của chính mình. Đức Phật kể một câu chuyện về một người huấn luyện voi và người học việc của ông, trong đó người học việc lầm tưởng mình ngang hàng với người huấn luyện voi cho đến khi nhà vua nhận ra khả năng kém hơn của kẻ học việc.
01/10/202510:34:00
J221. Kasava Jātaka -- Chiếc Y và Con Voi Tóm tắt: Cư sĩ tụ tập và dâng y cho Đề Bà Đạt Đa. Nghe vậy, Đức Phật kể câu chuyện về một người thợ săn cải trang thành một vị Độc Giác Phật để săn voi, và Bồ Tát đã khiển trách anh ta vì đã làm mất phẩm giá y.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.