Hôm nay,  

Phát Hiện Tế Bào Mới Có Thể Mở Ra Hướng Điều Trị Ung Thư Tuyến Tụy*

02/05/202500:00:00(Xem: 917)
Ung Thư Tuyến Tụy
Một khám phá mới hứa hẹn cho nghiên cứu điều trị ung thư tuyến tụy. (Nguồn:Youtube)

 

Ung thư tuyến tụy là một trong những dạng ung thư nguy hiểm nhất hiện nay, do thường được phát hiện muộn và ít đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường. Tuy nhiên, một phát hiện mới từ các nhà nghiên cứu Thụy Điển có thể mở ra hướng đi đầy hứa hẹn trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.

 

Phát hiện loại tế bào chưa từng được biết đến

 

Các nhà nghiên cứu tại Đại học Umeå, Thụy Điển, mới đây đã phát hiện một loại tế bào chưa từng được nhận diện trước đây, nằm bao quanh các tế bào ung thư trong khối u tuyến tụy. Loại tế bào này dường như có vai trò ngăn chặn sự phát triển của khối u.

“Chúng ta vẫn còn cách khá xa để có thể tìm ra phương pháp điều trị triệt để, nhưng phát hiện này có thể chỉ ra một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng,” phó giáo sư Daniel Öhlund, chuyên ngành ung thư tại Đại học Umeå, chia sẻ trong một thông cáo báo chí.

 

Tận dụng khả năng tự bảo vệ của cơ thể

 

Trong nghiên cứu, các nhà khoa học tập trung vào nhóm tế bào mô liên kết bao quanh tế bào ung thư, được gọi là nguyên bào sợi liên quan đến ung thư (CAF). Trước đây, phần lớn các CAF được cho là thúc đẩy sự phát triển của ung thư và góp phần gây kháng hóa trị, khiến bệnh trở nên nguy hiểm và khó điều trị hơn.

 

Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu đã nhận diện được một nhóm CAF có tác dụng ngược lại: chúng dường như giúp ức chế sự phát triển của ung thư và hỗ trợ hệ miễn dịch tấn công các tế bào ung thư hiệu quả hơn.

 

Tế Bào ifCAF – Hy vọng mới trong điều trị ung thư

 

Loại tế bào mới này được đặt tên là ifCAF (nguyên bào sợi liên quan đến ung thư đáp ứng với interferon). Dù xuất hiện với số lượng nhỏ, nhưng các nhà khoa học tin rằng chúng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới.

 

*Sơ lược về Ung Thư Tuyến Tụy

Ung thư tụy xảy ra khi các tế bào trong tuyến tụy bắt đầu phát triển quá mức, vượt quá khả năng kiểm soát của cơ thể và hình thành thành một khối u.

Ung thư tụy là một căn bệnh hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm do khó phát hiện, khó điều trị và tỷ lệ tử vong cao. Hầu hết các bệnh nhân ung thư tụy sau khi phẫu thuật chỉ sống được từ 2 đến 3 năm, và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cũng khá cao. Với những bệnh nhân ở giai đoạn cuối không thể can thiệp bằng phẫu thuật, hầu hết không sống quá 1 năm sau khi bệnh được phát hiện.

Các dạng ung thư tụy phổ biến nhất thường bắt nguồn từ tuyến ngoại tiết và được gọi là carcinom tuyến tụy. Đây là một trong những dạng ung thư tụy xâm lấn nhanh nhất. Thường khi được chẩn đoán, nhiều trường hợp ung thư đã lan ra các vùng khác của cơ thể.

Ung thư tuyến tụy thường khá khó chữa trị nội khoa và phương pháp duy nhất có thể chữa trị hoàn toàn là phẫu thuật. Ung thư tụy thường được phân loại thành 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Khối u nhỏ dưới 2cm, không gây ra triệu chứng nào đặc biệt, rất khó phát hiện.
  • Giai đoạn 2: Khối u có kích thước từ > 2cm đến < 4cm, xâm lấn một số mô xung quanh tuyến tụy nhưng chưa ảnh hưởng đến mạch máu.
  • Giai đoạn 3: Khối u có thể lớn hơn 6cm, tế bào ung thư xâm lấn vào mạch máu và lan sang nhiều hạch bạch huyết cũng như các cơ quan lân cận.
  • Giai đoạn 4: Khối u có thể có kích thước bất kỳ, lan ra các bộ phận xa như gan, phổi...

 

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Vitamin D là một dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, khoảng một phần ba người Mỹ hiện nay bị thiếu vitamin D; trong số đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn. Với phụ nữ, tình trạng thiếu vitamin D không chỉ là câu chuyện của xương khớp mà còn liên quan đến nhiều mặt khác của sức khỏe. Phụ nữ có tỷ lệ loãng xương cao hơn nam giới nhiều lần. Khi thiếu vitamin D, xương dễ trở nên mềm và yếu, lâu dài dẫn đến gãy xương. Do cấu trúc xương nhỏ và mỏng hơn, phụ nữ chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn khi thiếu dưỡng chất này. Các giai đoạn sinh học quan trọng như mang thai và sau mãn kinh càng làm nhu cầu vitamin D tăng cao.
Hãy thử tưởng tượng: một ngày nào đó, bạn vào bệnh viện vì nhiễm trùng tai do vi khuẩn, và bác sĩ nói thẳng: “Chúng tôi hết thuốc rồi.” Nghe có vẻ không tin nỗi, nhưng viễn cảnh ấy đang tiến gần hơn nhiều người nghĩ. Năm 2016, tại Nevada, một phụ nữ đã tử vong vì nhiễm trùng do một loại vi khuẩn kháng toàn bộ 26 loại kháng sinh hiện có tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ. Riêng Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận hơn 2,8 triệu ca bệnh liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Trên quy mô toàn cầu, kháng thuốc kháng sinh có liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Đây không còn là chuyện hiếm, cũng không còn là cảnh báo lý thuyết.
Tổ chức American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố hướng dẫn chích ngừa cho trẻ em trong năm 2026, đánh dấu lần rạn nứt lớn đầu tiên với chính phủ liên bang về lịch chích ngừa sau gần 30 năm thống nhất. Theo AAP, trẻ em Hoa Kỳ vẫn cần được chích ngừa để phòng ngừa 18 loại bệnh nguy hiểm, trong đó có Covid-19, cúm mùa, viêm gan A và B, sởi, RSV và một số bệnh truyền nhiễm khác. Hướng dẫn này đi ngược lại quyết định mới của Centers for Disease Control and Prevention (CDC), vốn đã cắt giảm lịch chích ngừa chính thức từ 18 bệnh xuống còn 11 bệnh kể từ đầu tháng Giêng.
Hàng chục ngàn người dân California thuộc tầng lớp trung lưu đang phải trả phí bảo hiểm y tế cao hơn nhiều trong năm nay, sau khi các khoản trợ cấp liên bang tăng cường theo Luật Chăm Sóc Sức Khỏe Giá Phải Chăng (Affordable Care Act, thường gọi là Obamacare) chính thức chấm dứt vào cuối năm 2025.
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.