Hôm nay,  

2025: y tế công cộng khựng lại giữa lúc khoa học tiến nhanh

19/12/202500:00:00(Xem: 405)

Y te cong cong
Năm 2025 có thể được nhớ đến như một thời điểm mà y tế không bị chậm lại vì thiếu khoa học, mà vì những quyết định do chính con người đưa ra. Ảnh istockphoto.com

Trong lúc khoa học y học tiến những bước dài, con người dễ coi các thành quả ấy như điều tất nhiên. Năm 2025 vẫn có những tin vui: các thử nghiệm liệu pháp gene cho những căn bệnh xưa nay chưa có thuốc trị đã đem lại kết quả khả quan. Nhưng những tín hiệu ấy nhanh chóng bị che khuất bởi các quyết định chính sách tại Hoa Kỳ, khiến nền y tế công cộng không tiến mà lùi.

Ngay từ đầu năm, Bạch Ốc cùng Bộ Y Tế và Nhân Sinh Hoa Kỳ đã thực hiện những biện pháp chưa từng thấy trong các lãnh vực căn bản của y tế. Cơ quan Viện Trợ Phát Triển Quốc Tế Hoa Kỳ (USAID) bị tháo dỡ, nhiều chương trình y tế toàn cầu bị đình chỉ, trong đó có chủng ngừa trẻ em. Kế đó, ngân sách và nhân sự của Viện Y Tế Quốc Gia (NIH) bị cắt giảm. Đây là nơi đặt nền cho các thành tựu lớn như vaccine mRNA và các liệu pháp miễn dịch trị ung thư.

Cùng thời gian ấy, Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Bệnh Tật (CDC) bắt đầu đưa ra những thông điệp gây nghi ngại về độ an toàn của vaccine, dù không có dữ kiện khoa học mới. Giới chuyên môn cảnh báo rằng sự hoài nghi này có thể dẫn đến sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm trong những năm tới. Hệ quả của các quyết định trong năm 2025 không chỉ dừng ở hiện tại.

Nhiều thay đổi xuất phát từ khẩu hiệu “Làm Nước Mỹ Khỏe Mạnh Trở Lại” và quan điểm nghi ngờ vaccine do Bộ trưởng Y tế Robert F. Kennedy Jr. theo đuổi. Vào mùa xuân, Bộ Y Tế rút các khoản đầu tư cho nghiên cứu vaccine mRNA thế hệ mới. CDC cũng không còn khuyến cáo chích ngừa COVID-19 hằng năm cho phần lớn dân chúng, buộc một số tiểu bang phải tự ban hành hướng dẫn riêng và tiếp tục hoàn trả chi phí chích ngừa.

Đến giữa năm, các thành viên ủy ban cố vấn vaccine của CDC bị bãi nhiệm, thay bằng những người đặt nghi vấn về vaccine. Cuối năm, một ủy ban từng bị giải tán được phục hồi để “xét lại” độ an toàn của vaccine trẻ em, dù dữ kiện khoa học từ lâu đã xác nhận các mũi chích này an toàn. Trang mạng của CDC cũng được sửa đổi, nêu rằng khẳng định vaccine không gây tự kỷ là điều “không dựa trên bằng chứng”.

Giới y tế công cộng đã lên tiếng phản đối, viện dẫn hàng chục năm nghiên cứu khoa học. Phần lớn các kết luận y khoa hiện nay, cũng như các phương pháp điều trị trong tương lai, đều dựa trên hệ thống nghiên cứu do NIH tài trợ. Khi nền tảng ấy bị suy yếu, điều bị ảnh hưởng không chỉ là tri thức hiện có, mà còn là dòng phát minh y học về sau.

Nhiều liệu pháp cứu sống bệnh nhân ung thư ngày nay bắt nguồn từ các nghiên cứu căn bản. Những kết quả khả quan trong năm 2025 đối với liệu pháp gene — từ bệnh Huntington đến các bệnh di truyền hiếm gặp — cho thấy tiềm năng chữa dứt bệnh trong tương lai. Nếu thiếu đi nghiên cứu căn bản, dòng tiến bộ ấy có thể thu hẹp dần. Và năm 2025 có thể được nhớ đến như một thời điểm mà y tế không bị chậm lại vì thiếu khoa học, mà vì những quyết định do chính con người đưa ra.

VB tổng hợp

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Có một nỗi khổ mà các bà, các cô thường phải âm thầm gánh chịu nhiều hơn các ông, đó là chứng nhức nửa đầu, hay còn gọi là migraine. Nhức đầu thì ai cũng từng bị, nhưng với nhiều phụ nữ, đây không phải chuyện đau vài tiếng rồi thôi, mà là một thứ bệnh đeo đẳng suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và cả công ăn việc làm.
Mỗi độ đầu năm, hàng loạt chế độ ăn uống lại xuất hiện, hứa hẹn những thay đổi nhanh chóng cho sức khỏe. Nhưng giữa những lời quảng cáo rầm rộ ấy, chỉ có một mô hình ăn uống được y giới đánh giá cao suốt gần ba thập niên vì hiệu quả thực sự và có cơ sở khoa học vững chắc: chế độ ăn DASH. Chế độ DASH, viết tắt của “Dietary Approaches to Stop Hypertension” (những phương pháp dinh dưỡng nhằm ngăn chặn cao huyết áp), được các nhà nghiên cứu thuộc National Heart, Lung, and Blood Institute xây dựng cách đây gần 30 năm. Mục tiêu ban đầu không phải để tạo ra một trào lưu, mà là tìm một cách ăn uống lâu dài, có thể cải thiện huyết áp và sức khỏe tim mạch mà không cần dựa vào thuốc men.
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
Dịch cúm mùa đông năm nay đang lan mạnh khắp nơi ở Hoa Kỳ, đẩy số người đi khám bác sĩ vì triệu chứng giống cúm lên mức cao nhất trong gần ba mươi năm. Theo số liệu của CDC, từ đầu mùa đến nay đã có khoảng 5.000 người chết vì cúm, trong đó có chín trẻ em. Trong tuần kết thúc ngày 27 tháng 12, gần 1 trong 10 lượt khám ngoại trú trên toàn quốc — tương đương 8,2% — vì các triệu chứng như sốt, đau họng, mệt rã rời và đau nhức mình mẩy. Đây là mức cao nhất kể từ khi CDC bắt đầu theo dõi dữ liệu này vào năm 1997. Tính đến nay, cúm đã gây hơn 11 triệu ca bệnh và khoảng 120.000 ca phải nhập viện.
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới. Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.
Não bộ không già đi trong một đêm. Quá trình này diễn ra chậm rãi và âm thầm. Khi lớn tuổi, nhiều người bắt đầu thấy mình hay quên hơn, suy nghĩ chậm hơn, khó tập trung, và làm nhiều việc cùng lúc không còn giỏi như trước. Đây là chuyện rất thường gặp. Với nhiều người, điều họ quan tâm không phải là lão hóa có xảy ra hay không, mà là liệu có cách nào giúp làm chậm quá trình này không.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.