Hôm nay,  

Chiến Tranh Nguyên Tử Sẽ Không Xảy Ra?

06/12/202400:00:00(Xem: 2082)

nguyen tu
Trước tình hình thế giới hiện nay, một số quốc gia đang gấp rút chuẩn bị cho các tình huống xấu nhất, một số khác thì “bình chân như vại.” (Nguồn: pixabay.com)

Cuộc chiến tại Ukraine vẫn đang tiếp tục leo thang. Trong nhiều tháng, tình hình chiến sự diễn ra theo chiều hướng không mấy thuận lợi cho Ukraine. Khoảng cuối tháng 11/2024, chính quyền Tổng thống Joe Biden đã quyết định cho phép Ukraine sử dụng hệ thống phi đạn chiến thuật tầm xa Atacms do Hoa Kỳ cung cấp. Đây là lần đầu tiên Kyiv được phép sử dụng loại phi đạn này để tấn công sâu vào lãnh thổ Nga.
 
Không chỉ có Hoa Kỳ, các đồng minh ở Âu châu như Anh và Pháp cũng nhập cuộc. Trước đó, cả hai quốc gia này đều đã ngầm đồng ý rằng họ sẽ cho phép Ukraine sử dụng vũ khí của mình nếu Hoa Kỳ “dẫn đầu” cho trước.
 
Ngay sau đó, Putin đã đưa ra lời đe dọa rõ ràng: ký một sắc lệnh hạ thấp ngưỡng cho phép việc sử dụng vũ khí nguyên tử. Theo sắc lệnh này, Nga có thể sử dụng vũ khí nguyên tử không chỉ trong trường hợp bị tấn công nguyên tử, mà ngay cả khi đó chỉ là một cuộc tấn công thông thường nhưng đe dọa nghiêm trọng đến “chủ quyền và/hoặc toàn vẹn lãnh thổ” của Nga hoặc đồng minh Belarus.
 
Vào ngày 21/11, những lo ngại về nguy cơ chiến tranh nguyên tử càng gia tăng khi xuất hiện thông tin về việc Nga có thể đã phóng một phi đạn đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) vào Ukraine. Dù chưa được xác nhận rõ ràng, thông tin này làm nhiều người tin rằng nguy cơ xảy ra một cuộc chiến tranh nguyên tử đang đến gần hơn bao giờ hết. 
 
Thế giới từng đối mặt với mối đe dọa tương tự, nhưng đó đã là chuyện của nhiều năm trước đây. Những ai thuộc thế hệ trước có thể vẫn còn nhớ đến cuộc khủng hoảng phi đạn Cuba vào tháng 10 năm 1962, khi Hoa Kỳ và Liên Xô ở bên bờ vực của một cuộc chiến tranh nguyên tử. Thời điểm đó, dư luận công chúng vô cùng lo ngại. Cuối cùng, căng thẳng đã được xoa dịu nhờ một thỏa thuận bí mật: Hoa Kỳ rút các phi đạn nguyên tử của mình khỏi Thổ Nhĩ Kỳ. Nhưng lúc bấy giờ, phần lớn công chúng đều nghĩ rằng chỉ có Liên Xô là bên nhượng bộ chứ Hoa Kỳ chẳng đời nào chịu nhún nhường.
 
Giờ đây, nỗi ám ảnh về nguy cơ chiến tranh nguyên tử đã quay trở lại. Một số quốc gia nằm gần Nga, như Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan, đã tăng cường chuẩn bị dân sự, hướng dẫn người dân các kỹ năng và biện pháp ứng phó với chiến tranh, chẳng hạn như cách cầm máu, cách kiểm soát căng thẳng đầu óc (họ khuyên người ta “bớt đọc tin tức lại”), và dự trữ các nhu yếu phẩm như nước uống và sản phẩm vệ sinh.
 
Tại Đức, chính phủ đã cảnh báo người dân nên chuẩn bị tâm lý cho nguy cơ chiến tranh gần kề. Trong khi đó, các quốc gia khác như Anh vẫn chưa có hành động gì.
 
Vì sao một số quốc gia tỏ ra lạc quan hơn?
 
Sự khác biệt trong cách phản ứng trước nguy cơ chiến tranh giữa các quốc gia có thể được giải thích qua hiện tượng thiên kiến lạc quan (hay khuynh hướng lạc quan, từ tiếng Anh là optimism bias, lạc quan quá mức). Đây là khuynh hướng tâm lý mà người ta đánh giá quá cao cơ may những điều tốt đẹp sẽ xảy ra với mình và không nghĩ những chuyện xui xẻo sẽ có thể ập đến.
 
Theo một nghiên cứu, có khoảng 80% dân số thế giới mang một dạng thiên kiến lạc quan nào đó. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu này được thu thập từ các quốc gia phương Tây như Hoa Kỳ và Anh. Những người theo khuynh hướng lạc quan thường tin rằng hôn nhân của họ sẽ hạnh phúc bền lâu (chứ không đổ vỡ như của thiên hạ), và rằng cuộc đời họ sẽ viên mãn hơn những người khác. Hoặc lấy thí dụ khác, những người lạc quan thường tin rằng biến đổi khí hậu chỉ có ảnh hưởng đến “người ta” hoặc “đời sau,” chứ không phải bản thân họ.
 
Các nghiên cứu tâm lý chỉ ra rằng người phương Tây dễ lạc quan quá mức hơn. Theo Steven Heine và Darrin Lehman, các giáo sư tại Đại học British Columbia, dân Canada có mức độ lạc quan phi thực tế cao hơn so với người Nhật. Một nghiên cứu khác cũng cho thấy dân Mỹ có khuynh hướng lạc quan cao hơn người Nhật trong nhiều khía cạnh.
 
Thiên kiến lạc quan không chỉ giới hạn ở các khía cạnh cá nhân mà còn ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận các vấn đề khác lớn hơn, chẳng hạn như các thảm họa tự nhiên và khủng bố. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, đối với các vụ khủng bố, người Nhật có mức độ cảnh giác nguy hiểm cao nhất, trong khi người Bắc Mỹ và Argentina lại có mức độ cảnh giác thấp nhất. Tương tự, dân TQ bi quan hơn Hoa kiều, còn Hoa kiều lại bi quan hơn dân Mỹ da trắng.
 
Điều này dường như phản ánh một đặc điểm tính cách đặc trưng của người Mỹ. Một nghiên cứu đo lường mức độ lạc quan và lo lắng giữa trẻ em và thanh thiếu niên ở Nga và Hoa Kỳ cho thấy, thanh thiếu niên Hoa Kỳ thường lạc quan hơn về tương lai và ít lo lắng hơn về cả chuyện cá nhân lẫn chuyện thời sự.
 
Vì sao con người không thích nghe tin xấu?
 
Thiên kiến lạc quan được cho là xuất phát từ cách con người chọn lọc thông tin. Người lạc quan có khuynh hướng tránh né hình ảnh và thông tin tiêu cực để giữ cho tinh thần mình tích cực. Họ sẽ cố gắng không xem những tin xấu hoặc tin buồn. 
Khi đối mặt với tin tức xấu, não bộ của họ giải quyết những thông tin này theo cách riêng. Hình ảnh soi đa chiều (fMRI) cho thấy rằng rãnh dưới bên phải của vùng vỏ não trước trán (right inferior prefrontal gyrus) có mức độ mã hóa thần kinh thấp hơn khi phải giải quyết thông tin tiêu cực. Nói cách khác, họ không chỉ có khuynh hướng thiên lệch trong sự chú ý (chọn tập trung vào điều tốt và bỏ qua điều xấu) mà còn gặp khó khăn trong việc học hỏi từ những điều tiêu cực.
 
Lạc quan: lợi và hại
 
Nói đi thì cũng phải nói lại, lạc quan có nhiều cái lợi rất rõ ràng. Người lạc quan thường sống lâu hơn, ít gặp các bệnh lý nguy hiểm về tim mạch như nhồi máu cơ tim. Nếu có bị mắc ung thư, tinh thần lạc quan cũng giúp bệnh nhân đỡ căng thẳng đầu óc và lo âu, nhờ đó mà hệ thống miễn dịch hoạt động tốt hơn.
 
Không chỉ vậy, niềm tin vào một tương lai tốt đẹp còn thúc đẩy con người hành động tích cực để biến tương lai ấy thành hiện thực. Đây chính là hiệu ứng “tự ứng nghiệm” (self-fulfilling prophecy): sự lạc quan trở thành động lực thay đổi thực tại.
 
Đó là lý do con người được đào tạo để trở nên lạc quan hơn thông qua liệu pháp tự an ủi nhận thức. Đồng thời, lĩnh vực “tự giúp mình” (self-help) đã phát triển mạnh mẽ để cổ vũ lối tư duy tích cực này, dẫn đến một sự thay đổi văn hóa tư duy.
 
Tuy nhiên, cái gì quá mức cũng đều không tốt; lạc quan thái quá cũng sẽ là con dao hai lưỡi. Nhà văn Barbara Ehrenreich, tác giả của cuốn sách Smile or Die, đã phê phán sự lạc quan thái quá, cho rằng nó làm người ta không làm được gì để chuẩn bị đối phó với các mối đe dọa thực sự.
 
Bà viết rằng: “Người Mỹ đã dành nhiều thập niên để rèn luyện cách tư duy tích cực, bao gồm cả thói quen tự động gạt bỏ các tin tức đáng lo ngại.” Ehrenreich nhấn mạnh, cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 là một thí dụ điển hình. Khi đó, rất nhiều người chẳng thể nào nghĩ tới những kịch bản xấu nhất, họ bị bất ngờ và thiếu chuẩn bị. Và nếu không thay đổi, một Thế chiến mới sẽ là bài học đắt giá hơn nhiều.
 
Hiện nay vẫn có quan điểm lạc quan đối với tình hình căng thẳng quốc tế. Chẳng hạn, tổ chức vô vụ lợi Brookings Institution ở Hoa Kỳ cho rằng Putin chỉ đang hù dọa thôi chứ thật sự không tính sử dụng vũ khí nguyên tử. Dù lạc quan là tốt, nhưng cũng cần phải chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, suy cho cùng, đó vẫn là một yếu tố quan trọng để có thể sống còn và vượt qua khủng hoảng.
 
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: “Why some countries are more likely to believe nuclear war won’t happen to them” được đăng trên trang TheConversation.com.
 

Có những hành động mà tần suất và cường độ kỳ lạ của nó tăng dần theo thời gian, tỷ lệ thuận với sự phá hủy xã hội và cả sinh mạng, nhưng cộng đồng chung quanh vẫn im lặng, thì vấn đề không còn ở người thể hiện nữa. Nó đã trở thành cáo buộc chung cho sự “im lặng của bầy cừu.” Những hành vi thất thường cùng các phát ngôn cực đoan, bạo lực, gần như không thể kiểm soát, của Donald Trump trong thời gian gần đây đã thổi bùng lên cuộc tranh luận dai dẳng. Những bài phát biểu của Tổng thống Donald Trump ngày càng dài, tăm tối và lan man. Từ bài diễn văn thông điệp liên bang cho đến những lần trả lời báo giới. Trump có thể trôi từ chủ đề này sang chủ đề khác, từ nhập cư sang cối xay gió, cá mập, giá cổ phiếu, rồi đến câu chuyện cây bút Sharpie. Bất kỳ buổi họp báo nào, Trump cũng có thể trở thành “spotlight.”
Xin nói ngay cho khỏi mất công nghiêm mặt: đây không phải bài thần học, cũng chẳng phải sớ tâu lên Vatican, lại càng không phải bản tự kiểm của ban vận động tranh cử nào. Đây chỉ là một mẩu tạp ghi nhỏ, viết trong lúc thiên hạ đang cãi nhau đỏ mặt và người viết đang nghe một câu hát quen thuộc: Yêu tôi hay yêu đàn? Hay hợp thời hơn: Yêu Trump hay Yêu Ngài?
Theo một bài phân tích đăng trên The Conversation ngày 13 tháng 4 năm 2026, thất bại bầu cử của Viktor Orbán tại Hung Gia Lợi không chỉ khép lại 16 năm cầm quyền của một chính thể ngày càng thiên về độc đoán, mà còn vang dội ra ngoài biên giới nước này, từ Mạc Tư Khoa đến Hoa Thịnh Đốn, như một lời cảnh cáo đối với thứ chính trị đặt trên chia rẽ, bất mãn và chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
Diễn biến chính trị gần đây tại Việt Nam đang đặt ra một vấn đề nền tảng của mọi nhà nước hiện đại, rằng quyền lực chính trị quyền lực đang được kiểm soát bằng cơ chế nào? Và liệu còn tồn tại bất kỳ không gian nào cho việc kiểm soát đó hay không? Sau Đại hội đảng Cộng Sản, việc Tô Lâm trở thành Tổng Bí thư, rồi mới đây, tiếp tục được Quốc hội bầu kiêm nhiệm thêm chức vụ Chủ tịch nước, không đơn thuần là một sự sắp xếp nhân sự. Mà đây là một bước dịch chuyển mang tính nền tảng, làm thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam theo chiều hướng đầy rủi ro. Nếu nhìn bề ngoài, đây có thể được diễn giải như một bước tăng hiệu quả lãnh đạo. Nhưng dưới lăng kính chính trị học, đó là một bước tiến rõ rệt của quá trình tập trung quyền lực. Khi hai vị trí vốn đại diện cho hai trục quyền lực, gồm đảng và nhà nước được hợp nhất vào một cá nhân, thì câu chuyện không còn là phân công nữa, mà là hội tụ quyền lực vào một điểm gần như tuyệt đối.
Tháng Tư đến, như sự chờ đợi hàng năm từ một thế giới đang oằn mình chống chọi với những vết thương do chiến tranh tàn khốc gây ra. Họ mong mỏi dù chỉ vài ngày, vài giờ ngắn ngủi, không có tiếng súng, bom rơi, đạn nổ, để thật sự được hít thở không khí hòa bình, nhất là vào dịp Lễ Phục Sinh – một mùa lễ tràn đầy thông điệp của hy vọng. Thế nhưng có những âm thanh lạc điệu, chói tai đã len lỏi vào niềm vui thiêng liêng nhất của người Kitô giáo vào buổi sáng ngày Chúa Nhật Phục Sinh, 5/4/2026. Âm thanh đó khiến bất kỳ ai nghe thấy cũng sững sờ.
Ngay trước khi tối hậu thư của Mỹ gởi cho Iran hết hạn, Mỹ và Iran đã đồng ý về một lệnh ngừng bắn tạm thời cùng kế hoạch đàm phán cho một hòa ước dài hạn. Công luận và giới chính trị trên toàn thế giới thở phào nhẹ nhõm khi một thảm họa nhân đạo quy mô lớn đã được tránh khỏi, và nền văn minh rực rỡ của Iran không bị phá hủy như những lời đe dọa trước đó. Một niềm hy vọng mong manh về hòa bình cho Iran đã được nhen nhúm. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên kỳ vọng quá mức...
Ngày xưa bên bờ sông Dịch Thủy nước Triệu, có một con bạng (sò) leo lên bờ mở to miệng nằm phơi nắng, con duật (cò) bay ngang liền sà xuống mổ lấy hạt ngọc trai. Con sò kẹp chặt lấy mỏ cò, đôi bên giằng co không ai chịu nhường ai. Đúng lúc ấy ngư ông đi qua, thản nhiên thò tay bắt cả hai vào rọ. Từ đó có câu “bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi”, nêu cảnh hai bên tranh chấp, tiêu diệt lẫn nhau, còn kẻ thứ ba ung dung thò tay hưởng lời. Trong cuộc chiến Iran hôm nay, Trump dùng sức mạnh hỏa lực và lời đe dọa tiêu diệt để ép đối phương, tưởng rằng chỉ cần ra tay siết cổ là có thể buộc thiên hạ phải khuất phục. Nhưng thế cục không vận hành đơn giản như vậy. Hai bên càng đối đầu, càng tự làm tổn hao sức lực, còn những nước đứng ngoài lại có cơ hội tranh thủ trục lợi. Người hiểu thời cuộc nhìn không khó đoán ra rằng trên bàn cờ này, bàn tay thứ ba đang chờ thâu tóm là ai.
Ngưng bắn, dĩ nhiên, vẫn hơn là không ngưng bắn. Phải nói điều này trước, và nói cho rõ. Bom đã thôi rơi xuống Iran. Tàu bè lại qua lại. Những người lẽ ra phải chết thì còn sống. Ai từng có mặt trong một vùng chiến sự đều biết: khi súng im tiếng, bầu trời không còn gào thét, chim lại bay, trẻ con lại nói ngoài đường, thì đó là một điều gần như thiêng liêng. Nhưng ngưng bắn không phải hòa bình. Và cuộc ngưng bắn này, nếu giữ được, có thể đã phải mua bằng một giá chiến lược rất đắt. Nếu mục tiêu chính của cuộc chiến là chấm dứt, hay ít ra làm suy yếu hẳn mối đe dọa từ chế độ Iran, thì sự thật khó nghe nhất lại là sự thật đơn giản nhất: Iran vẫn còn số uranium có độ tinh khiết rất cao. Và Iran cũng đã cho thấy họ có thể biến eo biển Hormuz, một trong những thủy lộ quan trọng nhất thế giới, thành một món hàng mặc cả mà không ai có thể làm ngơ.
Kể từ ngày 28/2, Mỹ và Israel đã tiến hành các cuộc tấn công Iran và ngày càng gia tăng cường độ với mục tiêu nhằm kết thúc chiến sự càng sớm càng tốt, đồng thời làm suy yếu hoặc lật đổ chế độ thần quyền. Hai mục tiêu chính được Trump công bố là phá hủy chương trình vũ khí hạt nhân và chấm dứt sự cai trị của giới giáo sĩ Hồi giáo...
Tình hình giữa Hoa Kỳ và Iran vào tháng 4 năm 2026 cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các áp lực quân sự, ngoại giao và chính trị trong nước. Trong những tuần gần đây, đã xảy ra việc cách chức các lãnh đạo quân sự cấp cao của Mỹ — bao gồm Tổng Tham mưu trưởng Lục quân, Tướng Randy George, cùng hai vị tướng khác — như một phần của cuộc cải tổ rộng lớn ảnh hưởng đến hơn một chục sĩ quan cấp cao. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng những lời lẽ ngày càng thô tục và mang tính khiêu khích đối với Iran. Tổng thể, những diễn biến này phản ánh một chiến lược rộng hơn, trong đó đàm phán cưỡng ép đã chạm đến giới hạn, khiến khả năng leo thang quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch trên bộ quy mô hạn chế trở nên ngày càng cao.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.