Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 1809)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Các đảng viên Dân chủ và các nhóm giám sát đang đặt câu hỏi về vai trò ngày càng tăng của Freedom 250, một quan hệ đối tác công tư do Trump hậu thuẫn, đang tổ chức các sự kiện và chương trình khuyến mãi ngày càng lòe loẹt, mang hơi hướng MAGA để kỷ niệm ngày ký Tuyên ngôn Độc lập.
• Trump Dọa Đánh Iran “Dữ Dội Hơn Nữa” • Trump Loan Báo Liên Minh Quân Sự Mới Ở Tây Bán Cầu Để Diệt Cartel • Kho Hỏa Tiễn Đánh Chặn Của Mỹ Bị Soi Gắt Giữa Cuộc Chiến Iran • Bộ Tư Pháp Hoa Kỳ Chỉ Trích Thẩm Phán Liên Bang Trong Vụ Tranh Chấp Với Những Hãng Luật Lớn • Giá Xăng Tại Mỹ Tiếp Tục Leo Thang • Sân Chơi Ở Cleveland Thành Nơi Thắp Nến Cho Hai Bé Gái • Lãnh Đạo Chương Trình Vắc-Xin Của FDA Lại Sắp Rời Nhiệm Sở • Tên Lửa Nga Đánh Chung Cư Kharkiv, Nhiều Bà Mẹ Và Con Nhỏ Thiệt Mạng • Tập Cận Bình Đòi Quân Đội Tuyệt Đối Trung Thành Giữa Lúc Thanh Trừng Và Chống Tham Nhũng • Khảo Sát Fox News: ICE Mất Điểm Trong Dư Luận Mỹ • Giám Đốc Giao Hưởng Quốc Gia Rời Kennedy Center
Bộ Tư Pháp hôm Thứ Sáu, 6/3, công bố ba hồ sơ ghi chép lại cuộc phỏng vấn của FBI với một người phụ nữ cáo buộc Donald Trump đã tấn công tình dục cô khi cô còn là một thiếu niên. Hàng loạt truyền thông lớn cùng loan tin, trích hồ sơ do Bộ Tư Pháp (DOJ) công bố cho biết nạn nhân này bị Trump tấn công sau khi Jeffrey Epstein giới thiệu cô với ông ta. Theo các bản tóm tắt cuộc phỏng vấn của FBI với các điều tra viên, được gọi là FBI 302, cáo buộc chính của người phụ nữ này là Trump đã ép buộc cô "oral sex.” Sau khi bị nạn nhân cắn vào d**ng v**, Trump đã đánh cô.
Theo thống kê, hiện có hơn 5.4 triệu xe ở California có lỗi an toàn chưa được giải quyết; trong đó có 115,000 chiếc xe nằm trong diện cảnh báo “Không được lái xe” do mức độ nghiêm trọng của lỗi cần sửa chữa.
• Kinh Tế Mỹ Mất 92,000 Việc Làm Trong Tháng Hai • Trump Bị Tố Tấn Công Tình Dục Thô Bạo Trong Hồ Sơ Epstein Mới Công Bố • Nga Bị Tố Cung Cấp Tình Báo Cho Iran Nhắm Vào Lực Lượng Mỹ • Chiến Sự Iran Lan Rộng Từ Trung Đông Sang Âu Châu Và Ấn Độ Dương • Giá Dầu Vượt $90, Thị Trường Chứng Khoán Lao Dốc • Trump Nói Sa Thải Bộ Trưởng Nội An Kristi Noem “Không Phải Quyết Định Khó” • Thượng Nghị Sĩ Blumenthal Đòi Điều Tra Kristi Noem Vì Khai Gian • Hạ Viện Thông Qua Ngân Sách DHS, Bế Tắc Vẫn Còn Ở Thượng Viện • Virginia Cấm Trường Học Dạy Sự Kiện 6/1 Là Biểu Tình Ôn Hòa • Chủ Nhật 8/3 Mỹ Đổi Giờ, Đồng Hồ Nhảy Lên Một Giờ.
Quốc hội đã thông qua một thay đổi lớn: áp dụng thuế liên bang đối với tiền chuyển ra nước ngoài. Có hiệu lực ngay lập tức, việc chuyển tiền từ Hoa Kỳ ra nước ngoài sẽ phải chịu mức thuế mới 1% đối với một số hình thức chuyển tiền nhất định.
Theo Luke Barr, phóng viên ABC News, trong bản tin đăng ngày 1 tháng 3 năm 2026, Bộ Nội An Hoa Kỳ (Department of Homeland Security – DHS) đã phát đi một công điện nội bộ cảnh báo nguy cơ tấn công đơn lẻ và tấn công mạng trong bối cảnh chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ tại Iran tiếp tục leo thang. Bản công điện, được ABC News tiếp cận, nhận định rằng khả năng xảy ra một cuộc tấn công quy mô lớn trên lãnh thổ Hoa Kỳ là thấp. Tuy nhiên, Iran và các lực lượng thân Tehran có thể duy trì một mối đe dọa dai dẳng qua những vụ tấn công có mục tiêu rõ rệt. Văn kiện này nhấn mạnh: nếu tin tức về cái chết của lãnh tụ tối cao Iran được xác nhận, các hành vi trả đũa hoặc lời kêu gọi hành động chống Hoa Kỳ nhiều phần sẽ gia tăng.
Đoàn vũ San Francisco Ballet, một trong những công ty vũ ballet danh tiếng nhất Hoa Kỳ, vừa tuyên bố rút khỏi loạt suất diễn dự trù tại Trung tâm Nghệ thuật Trình diễn John F. Kennedy, giữa lúc làn sóng phản đối việc Tổng thống Donald Trump can thiệp sâu và đổi hướng định chế văn hóa này ngày càng dâng cao. Trong thông cáo phổ biến ngày thứ Bảy, hội đồng quản trị San Francisco Ballet cho biết đã quyết định hủy toàn bộ 5 ngày diễn vào cuối tháng Năm, với bảy suất trình diễn tác phẩm đương đại “Mere Mortals” – vở ballet lấy cảm hứng từ trí tuệ nhân tạo và thần thoại Hy Lạp. Đoàn nhấn mạnh vẫn mong có dịp trở lại phục vụ khán giả thủ đô Washington trong tương lai.
Trung tâm Quốc gia về Trẻ em Mất tích và Bị Khai thác (NCMEC) cho biết, chỉ trong chín tháng từ tháng 1 đến tháng 9-2025, đường dây CyberTipline đã nhận hơn một triệu báo cáo liên quan đến hình ảnh lạm dụng tình dục trẻ em do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra – một con số cho thấy loại tội phạm này đang bùng lên rất nhanh và rất rộng. Giới điều tra và công tố ghi nhận riêng sáu tháng đầu năm 2025, số báo cáo về khai thác trẻ em gắn với AI đã tăng hơn 600% so với tổng hai năm 2023 và 2024, trong khi các cơ quan bảo vệ pháp luật lẫn nhà làm luật đều thừa nhận đang vất vả đuổi theo một kỹ thuật mỗi năm một tinh vi hơn.
Giới cầm quyền Taliban tại Afghanistan vừa ban hành một bộ hình luật mới, trong đó cho phép người chồng được quyền đánh vợ, miễn là không làm gãy xương, không gây vết thương hở hay dấu tích lâu phai trên thân thể. Văn bản này đồng thời siết chặt thêm mạng lưới trừng phạt đối với phụ nữ, trẻ em, người đồng tính và mọi tiếng nói bị xem là bất đồng với “giáo luật”.
"Tôi hân hoan thông báo Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đáng kính đến từ tiểu bang Oklahoma vĩ đại, Markwayne Mullin, sẽ trở thành Bộ trưởng Bộ Nội An (DHS), có hiệu lực từ ngày 31/3/2026," Trump viết trong một bài đăng trên Truth Social.. Theo Axios, Mullin có mối quan hệ rất thân thiết với Donald Trump, từng ủng hộ những tuyên bố sai sự thật của Trump rằng cuộc bầu cử năm 2020 đã bị đánh cắp. "Markwayne sẽ làm việc không mệt mỏi để giữ an ninh biên giới, ngăn chặn tội phạm di cư, sát nhân và các tội phạm khác nhập cảnh trái phép vào nước ta, chấm dứt tệ nạn ma túy bất hợp pháp và làm cho nước Mỹ an toàn trở lại.”
Trump năn nỉ Ukraine: xin giúp Mỹ chống drone từ Iran. Mỹ-Israel tăng tốc dội bom Iran. Và Iran nhiều đợt bắn vào các căn cứ Mỹ, Israel. Tàu chiến Iran ngoài khoi Sri Lanka bị Mỹ bắn chìm, chết 80 thủy thủ. Nhà kinh tế đoạt giải Nobel Paul Krugman: chiến tranh Iran có thể đẩy kinh tế Mỹ vào suy thoái. Iran đe dọa bắn trung tâm nguyên tử Israel. TNS Mark Kelly: bất kỳ ai ngoài phố cũng chỉ huy trận đánh Iran hay hơn Trump. Trump thú nhận: cuộc chiến tốn 200 tỷ đôla, có thể chỉ thay 1 lãnh đạo tệ hại này của Iran bằng 1 lãnh đạo tệ hại khác. 82% dân Mỹ: không thấy lý do nào để tấn công Iran. Trump cắt ngân sách đài VOA làm hại cuộc chiến. Vệ Binh Iran phân quyền: chỉ định người kế nhiệm 3 bậc, hễ chỉ huy bị giết là có người thay liền; sĩ quan trung cấp toàn quyền tấn công nước láng giếng.
• Tên Lửa Iran Bị Chặn Gần Thổ Nhĩ Kỳ, NATO Chưa Tính Đến Điều 5 • Thượng Viện Bác Nghị Quyết Hạn Chế Quyền Chiến Tranh Của Trump, Hạ Viện Sắp Bỏ Phiếu • Trump Đề Cử Kevin Warsh Làm Chủ Tịch Cục Dự Trữ Liên Bang • Tòa Thương Mại Hoa Kỳ Buộc Hoàn Thuế Quan Trump • Tây Ban Nha Phản Bác Nhà Trắng: Không Tham Chiến • Hạ Viện Triệu Tập Bộ Trưởng Tư Pháp Pam Bondi Vì Hồ Sơ Epstein • Bộ Trưởng Nội An Kristi Noem Bị Truy Hỏi Về Tin Đồn Ngoại Tình • ICE Chuẩn Bị Đóng Trại Giam Di Trú 1,2 Tỉ USD Sau Bê Bối • Lãnh Đạo CBS Bị Chỉ Trích Cổ Vũ Cuộc Chiến Iran • Cộng Hòa Thúc Đẩy Tài Trợ Bộ Nội An Vì Nguy Cơ Từ Iran • Nhiếp ảnh gia Nick Út kiện vì bị phỉ báng quanh bức ảnh “Em bé Napalm”
• James Talarico Thắng Bầu Cử Sơ Bộ Của Đảng Dân Chủ Ở Texas • Bộ Trưởng Quốc Phòng: Chiến Tranh Với Iran Đang Tăng Tốc • Thủ Tướng Tây Ban Nha Nói Không Với Chiến Tranh Iran Dù Bị Trump Đe Dọa • Mỹ Tiến Hành Chiến Dịch Quân Sự Ở Ecuador • Trump Cân Nhắc Ra Lệnh Sản Xuất Thêm Đạn Dược • Lễ Truy Điệu Cố Giáo Chủ Khamenei Bị Hoãn • Bộ Trưởng Thương Mại Howard Lutnick Chấp Nhận Ra Điều Trần Về Hồ Sơ Epstein • Các ‘Chiến Khu’ MAGA Rối Loạn • Trung Quốc Kêu Gọi ‘Ngừng Ngay Lập Tức’ Các Hành Động Quân Sự Chống Lại Iran • Elon Musk Có Thể Phải Ra Tòa Vì Trò Lưu Manh Làm Giảm Giá Cổ Phiếu Twitter Trước Khi Thâu Tóm
Theo AAA, giá xăng trung bình tại Hoa Kỳ đã tăng gần 11 cent một gallon vào thứ Ba vừa qua, sau khi Mỹ và Do Thái tấn công Iran làm hạn chế việc xuất khẩu dầu khí từ khu vực Vịnh Ba Tư. Một gallon xăng thông thường có giá trung bình khoảng 3.11 đô la. Đó là mức cao nhất kể từ giữa tháng 10, 2025. Người dân Mỹ hiện nay đang phải đối mặt với nền kinh tế bất ổn và những lo ngại về chi phí sinh hoạt, nay với giá xăng tăng, giá thực phẩm và nhiều hàng hóa khác sẽ tăng theo và ảnh hưởng đến túi tiền của người tiêu dùng. Nếu xu hướng tăng này tiếp tục, lạm phát nói chung sẽ tăng và sẽ trở thành một vấn đề nan giải đối với chính quyền Trump khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 sắp ập tới.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.