Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 1521)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Khi Trump rời khỏi Bạch Ốc hôm Thứ Tư, Proud Boys, từng nằm trong số những người ủng hộ hộ, cũng đã bắt đầu rời bỏ ông. Trong hàng chục cuộc thảo luận trên các mạng truyền thông xã hội như Gab và Telegram, nhiều thành viên của nhóm đã bắt đầu gọi Trump là “cò mồi” và “quá yếu,” theo các thông điệp được báo The New York Times đọc được cho biết. Họ cũng đã thúc giục những người ủng hộ ngưng tham dự các cuộc tập họp và biểu tình được tổ chức cho Trump hay Đảng Cộng Hòa.
Lãnh Đạo Thiểu Số tại Thượng Viện Mitch McConnell đề nghị cho cựu Tổng Thống Donald Trump 2 tuần để chuẩn bị cho vụ xử luận tội của ông, cho rằng Thượng Viện không thể “rút ngắn quy trình hợp lệ” mà Trump xứng đáng được, theo bản tin của báo Politico cho biết hôm Thứ Năm, 21 tháng 1 năm 2021.
Trọn ngày đầu tiên tại nhiệm sở của Tổng Thống Joe Biden hôm Thứ Năm, 21 tháng 1 năm 2021 đã tập trung vào việc đưa ra chiến lược quốc gia của ông để kiểm soát đại dịch vi khuẩn corona và ký nhiều sắc lệnh hành pháp, gồm việc tăng cường các nguồn cung cấp thuốc chích ngừa và yêu cầu những người đi lại quốc tế phải trưng bày bằng chứng thử nghiệm âm tính Covid-19 trước khi đi tới Hoa Kỳ, theo bản tin của CNN cho biết hôm Thứ Năm.
Là người quan tâm sâu xa tới khủng hoảng sinh thái trên mặt địa cầu của chúng ta, tôi rất hoan hỷ rằng ngài đang nâng cao vấn đề biến đổi khí hậu thành ưu tiên cao nhất của ngài và rằng Hoa Kỳ đang tham gia trở lại Hiệp Ước Khí Hậu Paris. Hâm nóng toàn cầu là mối đe đọa khẩn cấp đối với toàn thế giới và đối với sự sống còn của chủng loại của chúng ta.
Trước Đại Hội 13 của Đảng CSVN, chính quyền VN đã gia tăng việc trấn áp các nhà bất đồng chính kiến qua nhiều vụ xử án tàn nhẫn mà cụ thể nhất là các bản án cho các nhà báo độc lập Phạm Chí Dũng, Nguyễn Tường Thụy và Lê Hữu Minh Tuấn vào đầu tháng 1 khiến cho Nghị Viện Châu Âu đã phải lên án trong một nghị quyết được công bố vào ngày 21 tháng 1, theo bản tin của Đài Á Châu Tự Do (RFA) cho biết hôm Thứ Năm.
Dân Biểu Janet Nguyễn đã đệ trình AB 231, một dự luật sẽ vĩnh viễn miễn trừ những người làm nail khỏi đạo luật AB 5. AB 5 là một đạo luật được Cơ Quan Lập Pháp thông qua vào năm 2019, xác định lại định nghĩa của một nhân viên.
WASHINGTON (VB - 21/1/2021) --- Tổng Thống Joe Biden hôm Thứ Tư đã bổ nhiệm Dat Tran tức khắc nhận nhiệm vụ chỉ huy Bộ Cựu Chiến Binh Hoa Kỳ. Tran trước giờ là Phụ Tá Thứ Trưởng đặc trách Phòng Hợp Tác Doanh Nghiệp Bộ Cựu Chiến Binh (VA’s Office of Enterprise Integration) bây giờ sẽ nắm chức quyền Bộ Trưởng Bộ Cựu Chiến Binh cho tới khi Thượng Viện chấp thuận người được Biden đề cử.
Với bối cảnh này, Tổng thống Biden thừa nhận ông sẽ phải đối phó với một nước Mỹ phân hóa trầm trọng hơn bao giờ hết, cộng thêm với nạn dịch Thế kỷ và một nền Kinh tế suy thoái với 6.7% người Mỹ thất nghiệp. Con số này tương đương với khoảng 40 triệu người cần được trợ giúp khẩn cấp. Tổng thống Biden nói với nhân dân Mỹ rằng ông biết rất rõ phải làm gì trong cương vị Tổng thống để hàn gắn vết thương chia rẽ do các khuynh hướng bạo lực và cường quyền gây ra, nhanh chóng ngăn chặn dịch Covid 19 và phục hồi kinh tế.
Một nền dân chủ lâu đời, bén rễ hơn ba trăm năm qua của một cường quốc hàng đầu thế giới bỗng dưng trở thành nền “cộng hòa chuối” (banana republic)[1] qua cuộc bầu cử tổng thống 2020, với tố cáo gian lận, kiện tụng rồi trở thành bạo loạn sau đó, tưởng như chỉ có thể xảy ra ở một nước độc tài kém phát triển nào đó ở Nam Mỹ hay mãi tận châu Phi xa xôi. Tại sao lại có thể xảy ra những chuyện kỳ lạ như thế với một nền dân chủ được xem như mẫu mực để thế giới noi theo?
Tổng Thống Donald Trump đã ân xá cho 73 người và giảm tội cho 70 người vào đầu ngày Thứ Tư, 20 tháng 1 năm 2021, khi ông chuẩn bị rời khỏi Bạch Ốc, theo bản tin của Fox News cho biết hôm Thứ Tư. Những người được ân xá gồm cựu cố vấn Bạch Ốc Steve Bannon và nhạc sĩ nhạc Rap Lil Wayne và Kodak Black.
Sau 4 năm phá vỡ tiền lệ bên trong Bạch Ốc, Tổng Thống Donald Trump đã làm một phần trong truyền thống tổng thống cuối cùng trên con đường rời khỏi nhiệm sở hôm Thứ Tư, 20 tháng 1 năm 2021: để lại một lá thư cho người kế nhiệm bên trong Phòng Bầu Dục, theo Politico cho biết hôm Thứ Tư.
Nhà hoạt động và Facebooker Đinh Thị Thu Thủy đã bị tòa án tỉnh Hậu Giang tại Việt Nam kết án 7 năm tù vì những bài viết trên Facebook với tội “châm biếm, chế nhạo lãnh đạo và nguyên lãnh đạo đảng và nhà nước” hôm 20 tháng 1 năm 2021, theo bản tin của Đài Á Châu Tự Do (RFA) cho biết hôm Thứ Tư.
Trong không khí ngày tuyên thệ nhậm chức còn nóng hổi hôm Thứ Tư, 20 tháng 1 năm 2021, Tổng Thống Biden đã bắt đầu nhiệm kỳ của ông với các sắc lệnh hành pháp về các biện pháp từ việc ngăn chận đại dịch vi khuẩn corona tới việc giải quyết bất công chủng tộc, nhiều sắc lệnh trong đó đã đảo ngựợc các biện pháp được thi hành bởi chính phủ của cựu Tổng Thống Donald Trump, theo bản tin hôm Thứ Tư của Yahoo News cho biết. Biden đã ký sắc lệnh hành pháp yêu cầu việc đeo khẩu trang và giữ khoảng cách xã hội tại tất cả các tòa nhà liên bang, trên tất cả vùng đất liên bang và bởi tất cả nhân viên liên bang và những nhà làm theo hợp đồng, theo nhóm chuyển quyền của ông cho biết. Ông cũng ban hành “100 Days Masking Challenge” [Thách Thức 100 Ngày Đeo Khẩu Trang], yêu cầu người dân đeo khẩu trang cho đến 100 ngày để giúp kềm chế sự lây lan của dịch bệnh, mà đã lấy đi hơn 400,000 mạng người tại Hoa Kỳ, theo tài liệu từ Đại Học Johns Hopkins cho biết.
Khi Facebook và Twitter quyết định đóng cửa vĩnh viễn tài khoản của Tổng thống Trump, sau nhiều lần cảnh cáo, dư luận bùng lên tranh luận về quyền tự do phát biểu và Tu chính án Số 1 trong Hiến pháp Hoa Kỳ. Từ ngày lên làm lãnh đạo, ông Trump đã dùng tài khoản twitter để nói chuyện thẳng với những ai có kết nối với tài khoản của ông. Twitter của tổng thống có 80 triệu người theo dõi và ông đã dùng nó như là phương tiện phát ngôn chính, vào bất cứ khi nào ông thấy cần, kể cả lúc đêm khuya hay khi trời còn tờ mờ sáng. Ông viết vài hàng về những gì ông suy nghĩ mà chẳng cần tham khảo ý kiến với cố vấn hay những người làm chính sách trong nội các. Ông bốp chát, khinh miệt những người không đồng ý hay chê bai ông. Nhiều lần Twitter và Facebook đã dán lời cảnh báo trước những phát tán của ông, khi cho rằng tổng thống không nói đúng sự thật. Cho tới khi biến cố 6/1 xảy ra, là sự việc nhiều người ủng hộ Tổng thống Trump tràn vào trụ sở Quốc Hội làm loạn,
Trong bài diễn văn nhậm chức, Tổng Thống Joe Biden phát biểu rằng, “Tôi sẽ bảo vệ Hiến Pháp. Tôi sẽ bảo vệ nền dân chủ của chúng ta. Tôi sẽ bảo vệ nước Mỹ. Và tôi sẽ giúp cho tất cả, tất cả các bạn, tiếp tục làm mọi việc của các bạn, không suy nghĩ về quyền lực mà là về khả năng. Không vì quyền lợi riêng tư mà vì phúc thiện của công chúng. Và cùng nhau chúng ta viết câu chuyện của dân tộc Mỹ về niềm hy vọng, không sợ hãi, đoàn kết, không chia rẽ. Về tươi sáng, không đen tối. Câu chuyện về sự đàng hoàng và phẩm giá, tình thương yêu và sự chữa lành, sự tuyệt vời và điều thiện lành.”
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.