Hôm nay,  

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?

19/02/202607:38:00(Xem: 899)
blank

Tại sao Phật giáo suy giảm ở châu Á?
 

Tác giả: Akhilesh Pillalamarri

Dịch giả: Nguyên Giác

 

Lời Giới Thiệu: Tạp chí The Diplomat hôm 18/2/2026 có bài viết nhan đề “Why Did Buddhism Decline in Asia?” (Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?) của Akhilesh Pillalamarri, một nhà văn và là một luật sư chuyên về văn minh, địa chính trị, an ninh và quản trị ở châu Á. Bài viết đưa ra cái nhìn riêng và bao quát của tác giả, không nhất thiết đúng cho một số hoàn cảnh lịch sử cụ thể tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các số thống kê được khảo sát và cập nhật chắc chắn sẽ làm cho nhiều Phật tử suy nghĩ kỹ hơn để sẽ tìm cách hoằng pháp thích nghi. Có thể giải pháp nên là Phật giáo Dấn thân (Engaged Buddhism), một khuynh hướng được khởi xướng bởi Thiền sư Thích Nhất Hạnh, là đưa thiền tập và chánh niệm vào cuộc sống thường nhật để giải quyết nỗi khổ niềm đau trong xã hội, thay vì chỉ khép kín tu hành trong thiền viện. Hay là có thể sẽ có nhiều giải pháp nào khác? Tác giả Akhilesh Pillalamarri là một học giả Mỹ gốc Ấn Độ hiện đang viết cho nhiều báo Hoa Kỳ. Tác giả dường như có cái nhìn không chính xác về Phật giáo tại Việt Nam (người dịch xin độc giả tự nhận xét). Bản dịch bài viết như sau.

.... o ....
 

Tại sao Phật giáo đã suy giảm ở châu Á?

Việc thiếu sự hỗ trợ đồng cảm từ các thể chế trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp độ tinh hoa, có thể giải thích tại sao Phật giáo bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Theo dữ liệu gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew, Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới suy giảm về số lượng tuyệt đối trong thập niên từ năm 2010 đến năm 2020, từ 343 triệu xuống còn 324 triệu tín đồ. Tỷ lệ tín đồ Phật giáo trong dân số thế giới cũng giảm, từ khoảng 5% xuống còn khoảng 4%. Ngược lại, tính đến năm 2020, Kitô giáo chiếm khoảng 29% dân số thế giới, Hồi giáo 21% và Ấn Độ giáo 15%.

Một thế kỷ trước, nhiều báo cáo cho rằng Phật giáo có nhiều tín đồ hơn bất kỳ tôn giáo nào khác — 500 triệu người, trong tổng dân số toàn cầu là 1,5 tỷ người. Vì Phật giáo từ lâu đã tập trung ở châu Á — nơi 98% Phật tử sinh sống — điều này sẽ ngụ ý một sự thay đổi lớn, ở quy mô gần như chưa từng có, trong đời sống tôn giáo của lục địa này. Phật giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của khu vực phía đông châu Á trong gần hai thiên niên kỷ.

Một lý do cho những số liệu thống kê khác nhau này liên quan đến cách định nghĩa tín ngưỡng tôn giáo ở châu Á, đặc biệt là Đông Á. Các báo cáo cũ hơn chỉ đơn giản phân loại tất cả mọi người ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản là Phật tử. Ở các quốc gia như Trung Quốc và Nhật Bản, sự pha trộn tôn giáo và ranh giới tôn giáo chồng chéo khiến việc đo lường số lượng Phật tử thực sự trở nên khó khăn, nếu việc đo lường như vậy là thực sự khả thi. Ví dụ, ước tính số lượng Phật tử ở Trung Quốc dao động từ 4% đến 33% dân số — từ 42 triệu đến 362 triệu người — dựa trên các câu hỏi khảo sát. Ví dụ, trong khi chỉ có 4% người Trung Quốc được khảo sát trả lời Phật giáo cho câu hỏi về tín ngưỡng tôn giáo của họ, thì 26% tuyên bố rằng họ thắp hương (nhang) thờ cúng Đức Phật và 33% nói rằng họ tin vào Đức Phật. Tương tự, tỷ lệ người Nhật theo Phật giáo dao động từ 46% đến 70%.

Tại Hồng Kông, Hàn Quốc và Việt Nam, những người tự nhận mình là Phật giáo chiếm lần lượt 14%, 14% và 38% dân số. Bỏ qua phương pháp luận, những số liệu thống kê này cho thấy rằng trong điều kiện hiện đại, tương đối ít người châu Á trong các xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Phật giáo trong các thể chế chọn theo Phật giáo. Điều này dường như đặc biệt đúng ở những nơi mà Phật giáo Mahayana (Đại thừa) là trường phái Phật giáo chiếm ưu thế, trái ngược với Phật giáo Theravada Bảo thủ chiếm ưu thế ở Đông Nam Á và Sri Lanka.

Mặc dù các phương pháp đo lường Phật giáo ở châu Á khác nhau kể những câu chuyện khác nhau, nhưng điều chắc chắn là nhìn chung, Phật giáo đã suy giảm ở một số quốc gia theo Phật giáo Theravada – như Myanmar, Campuchia và Thái Lan – nơi Phật giáo thực sự phát triển và đã thay thế Phật giáo Mahayana và Ấn Độ giáo trong vài thế kỷ qua.

Sự suy giảm của Phật giáo trên khắp châu Á bắt đầu từ hơn một nghìn năm trước, mặc dù nó khá phổ biến trong thiên niên kỷ đầu tiên của lịch sử, lan rộng khắp châu Á và hoàn toàn làm thay đổi đời sống tôn giáo của nhiều xã hội. Mặc dù sự suy giảm của Phật giáo ở các khu vực khác nhau đều có những lý do riêng, nhưng chúng đều có một yếu tố thống nhất. Giới tinh hoa và các trường phái triết học đối lập ở những nơi xa xôi như Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đều thúc đẩy việc gạt bỏ Phật giáo để ủng hộ các lựa chọn thay thế bản địa. Điều này có thể xảy ra bởi vì Phật giáo, về bản chất, thường không trở thành tôn giáo duy nhất của cả quần chúng và giới tinh hoa trong nhiều xã hội, nơi nhiều trường phái tư tưởng cùng tồn tại song song. Vì Phật giáo không trở thành một tôn giáo duy nhất, nó thường phải cạnh tranh với các trường phái triết học và tôn giáo đối lập do giới tinh hoa địa phương thúc đẩy, và thường phải chịu những thất bại. Ban đầu, những ảnh hưởng này đến từ một số hệ tư tưởng bản địa, như Ấn Độ giáo, Nho giáo và Thần đạo. Sau đó, những thách thức đến từ Hồi giáo — lan rộng thông qua hoạt động thương mại ở quần đảo Mã Lai — và từ phương Tây dưới hình thức Kitô giáo, chủ nghĩa Mác (Marxism) và các hệ tư tưởng khác.

Phật giáo vẫn mạnh mẽ nhất trong các nhóm dân số — thường là các nhóm không có truyền thống văn học hay triết học trước đó — những người đã tiếp nhận nó một cách toàn tâm toàn ý hơn ở cả cấp độ dân chúng và cầm quyền, ngay cả khi các tín ngưỡng dân gian và sự pha trộn tôn giáo vẫn tồn tại. Trong những xã hội như vậy, Phật giáo trở thành một tôn giáo quốc gia định hình tính cách của một dân tộc, và thường gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ viết và văn hóa hàng ngày của xã hội. Ví dụ bao gồm các quốc gia Phật giáo Theravada ở Đông Nam Á và Sri Lanka, và Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana), hay Mật tông (Tantric), phổ biến ở cao nguyên Tây Tạng. Vào thời trung cổ, Phật giáo cũng trở nên phổ biến trong một số nhóm người ở Nội Á (Inner Asian groups), những người bị thu hút bởi những gì nó mang lại. Theo nhà sử học Frederick W. Mote, điều này bao gồm tính “dễ tiếp cận” của nó — cho phép mọi người “tin tưởng ở bất kỳ mức độ hiểu biết nào mà họ có khả năng” — nguồn gốc không phải của Trung Quốc, hệ tư tưởng rằng những người cai trị có thể trở thành Charkavartin (Chuyển pháp luân vương), và khả năng cung cấp một “thế giới giao lưu liên quốc gia và liên văn hóa vượt qua những đặc thù dân tộc”. Ngay cả ngày nay, Phật giáo vẫn đang thu hút thêm tín đồ trong một số dân tộc Turk và Mông Cổ ở Nội Á (Inner Asia: nằm giữa Đông Á, Bắc Á và Trung Á, không giáp biển), chẳng hạn như ở Cộng hòa Altai thuộc Siberia của Nga.

Tuy nhiên, sự phản kháng đối với Phật giáo đã gia tăng mạnh mẽ ở một số nền văn minh vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất. Ở Ấn Độ, khi Phật giáo được hòa nhập vào Ấn Độ giáo ở cấp độ dân chúng, các Bà La Môn đã bảo vệ truyền thống Vệ Đà và dharma (chính pháp, hiểu theo Ấn Độ Giáo). Những người ủng hộ dharma đã phát triển sáu trường phái astika (chính thống) của Ấn Độ giáo, những trường phái này đã thành công trong việc phản bác Phật giáo về một số vấn đề, chẳng hạn như khẳng định rằng con người có một bản ngã vĩnh hằng tiềm ẩn và, trong nhiều trường hợp, ủng hộ ý tưởng rằng thế giới là có thực khách quan và có thể được hiểu một cách thực nghiệm. Bị phản bác về mặt triết học, và không có sự bảo trợ của các thể chế hoặc một cơ sở dân cư lớn để hỗ trợ tăng đoàn (cộng đồng tăng ni), Phật giáo đã suy giảm ở Ấn Độ. Xu hướng này càng trầm trọng hơn do cuộc chinh phạt Bắc Ấn Độ của người Hồi giáo Turk vào đầu thế kỷ 13 và sự phá hủy một số trung tâm Phật giáo. Các vùng miền và cộng đồng ở tiểu lục địa nghiêng về Phật giáo có xu hướng bị cải đạo sang Hồi giáo với số lượng lớn hơn so với người theo đạo Hindu, có lẽ vì cả Phật giáo và Hồi giáo đều phổ biến nhất trong một số ngành nghề nhất định, chẳng hạn như thương mại, và có lẽ vì Phật giáo dễ bị suy yếu nếu không có sự hỗ trợ của nhà nước.

Phật giáo cũng suy giảm ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, mặc dù nó không biến mất hoàn toàn. Sự thiếu thiện cảm từ các thể chế trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở cấp cao, có thể giải thích tại sao nó bước vào thời hiện đại với sức sống tương đối yếu.

Nhà nước Trung Quốc và tầng lớp học giả Nho giáo chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận Phật giáo. Năm 845 sau Công nguyên, Hoàng đế Võ Tông nhà Đường đã phát động cuộc đàn áp Phật giáo quy mô lớn — nhắm vào cả các tôn giáo “ngoại lai” khác — một phần vì nhà nước Trung Quốc cảm thấy rằng quá nhiều của cải đang được tích lũy trong các tu viện và quá nhiều người rời bỏ xã hội để sống đời tu hành. Đây là một luận điểm chỉ trích dai dẳng đối với Phật giáo ở Trung Quốc, một luận điểm được phát triển hơn nữa thông qua triết lý Tân Nho giáo (Neo-Confucianist philosophy) của triều đại nhà Tống (960-1279 sau Công nguyên). Các nhà tư tưởng Nho giáo “nhấn mạnh lòng hiếu thảo, điều mà họ chỉ ra rằng các nhà sư Phật giáo đã vi phạm bằng việc tu hạnh độc thân.”

Giống như Ấn Độ giáo ở Ấn Độ, Tân Nho giáo ở Trung Quốc tìm cách khôi phục xã hội về các tập tục nghi lễ cổ xưa và duy trì đạo đức truyền thống. Theo hướng Trung Quốc hơn, nó tìm cách nhấn mạnh các ý tưởng xã hội và chính trị thực tiễn hơn là siêu hình học. Các nhà tư tưởng Nho giáo lý luận:

… nhấn mạnh sự kính trọng đối với các nhà lãnh đạo gia đình và cộng đồng, do đó bỏ qua các nhân vật có thẩm quyền trong Phật giáo. Các nhà tư tưởng Nho giáo cũng bắt đầu đặt trọng tâm lớn vào ý tưởng về lòng trung thành với triều đình quân chủ… vào thời Tống, đã có những nỗ lực biến lòng trung thành đó thành một đức tính Nho giáo tối thượng. Vào thời Bắc Tống, có những dấu hiệu cho thấy tinh thần thế tục của Tân Nho giáo đã giành được một số thắng lợi quan trọng. Sự quan tâm của giới học giả đối với kinh điển và giáo lý Phật giáo chắc chắn đã suy giảm khi sức sống học thuật của thời đại gần như chuyển hoàn toàn sang nghiên cứu, biên tập và bình luận các tác phẩm Nho giáo… năng lượng trí tuệ có ý thức của thời đại hầu như được dành riêng cho các khía cạnh thế tục của truyền thống văn hóa Trung Quốc, và đặc biệt là các yếu tố Nho giáo đặc thù của nó. Đồng thời, chất lượng của tăng đoàn Phật giáo cũng suy giảm….”

Nho giáo vẫn là triết lý thống trị ở Trung Quốc cho đến cuối thời kỳ đế chế vào thế kỷ 20. Giới tinh hoa chính trị Trung Quốc nhìn chung dung túng Phật giáo, đồng thời cũng coi thường nó, một số người cho rằng đó là "triết lý ích kỷ" trái ngược với trách nhiệm đạo đức của Nho giáo. Không nơi nào thể hiện rõ nét điều này như ở Hàn Quốc trong thời Joseon (1392-1910), nơi Phật giáo bị gạt sang một bên bởi sự nâng cao vị thế của Tân Nho giáo. Ở Hàn Quốc, nhà nước yêu cầu tất cả các nhà sư phải đăng ký và đặt ra "giới hạn nghiêm ngặt về số lượng tăng lữ đăng ký và phí đăng ký thu được". Họ tìm cách tách biệt người dân khỏi Phật giáo bằng cách "giới hạn các nghi lễ của nó trong các tu viện trên núi".

Ở Nhật Bản, mặc dù ở mức độ ít hơn, giới tinh hoa cũng chống lại Phật giáo để ủng hộ tín ngưỡng địa phương. Trong trường hợp của Nhật Bản, đó là tín ngưỡng Thần đạo bản địa. Trong thời kỳ Edo (1603-1868), phong trào Kokugaku (học thuật quốc gia) nhấn mạnh văn hóa Nhật Bản bản địa hơn các ý tưởng nước ngoài. Với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc hiện đại sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, chính phủ hiện đại hóa của Nhật Bản đã nâng Thần đạo lên thành quốc giáo và tách biệt rõ ràng Phật giáo và Thần đạo — một quá trình được gọi là shinbutsu bunri. Trước đây, Phật giáo và Thần đạo được dung hợp và cùng một công trình thường được sử dụng làm cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo. Sau đó, công dân Nhật Bản được yêu cầu đăng ký tại các đền thờ Thần đạo. Thần đạo quốc giáo không phổ biến rộng rãi và đã chấm dứt sau Thế chiến II. Phật giáo ngày nay tương đối nổi bật và có ảnh hưởng hơn ở Nhật Bản so với các nước láng giềng Hàn Quốc hay Trung Quốc.

Do thái độ mơ hồ trong lịch sử của Đông Á đối với Phật giáo, Phật giáo không được coi là yếu tố nội tại của bản sắc dân tộc như Ấn Độ giáo và Hồi giáo ở các khu vực khác trên thế giới. Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản bước vào thế kỷ 20 với các thể chế Phật giáo suy yếu và nhiều trường phái tư tưởng chính trị và tôn giáo hoạt động mạnh mẽ. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ người theo Phật giáo ở nhiều quốc gia Đông Á tương đối thấp và đang giảm dần khi các hệ tư tưởng khác — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần do nhà nước tài trợ — và chủ nghĩa vô thần trở nên nổi bật hơn. Với sự trỗi dậy của các đảng Cộng sản — thường có lập trường mơ hồ, thậm chí thù địch với tôn giáo — ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam, càng ít có động lực để chính thức theo Phật giáo, bởi Phật giáo hoặc là một tôn giáo truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của hầu hết mọi người, hoặc là tôn giáo dành riêng cho những tín đồ chân chính.

Đối với những người muốn theo một tôn giáo nào đó — đặc biệt là ở Trung Quốc và Hàn Quốc — Kitô giáo đã trở nên nổi bật trong thế kỷ qua. Đối với nhiều người, Kitô giáo đại diện cho sự mới mẻ và năng động. Những nhân vật nổi bật như Tôn Trung Sơn, người sáng lập ra nước Trung Hoa hiện đại, và Tưởng Giới Thạch, nhà lãnh đạo quốc gia lâu năm của Trung Hoa Dân Quốc, đều là tín đồ Kitô giáo. Kể từ khi Trung Quốc mở cửa với thế giới sau cái chết của Mao Trạch Đông, các nhà phân tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể niềm tin Kitô giáo ở đó, một số người cho rằng Trung Quốc có thể sớm có số lượng tín đồ Kitô giáo lớn nhất thế giới, mặc dù không rõ điều này có thực sự xảy ra hay không. Dữ liệu chính xác rất khó tìm, nhưng theo Pew, 7% người trưởng thành ở Trung Quốc tin vào Chúa Giê-su Kitô. Ước tính số lượng tín đồ Kitô giáo ở Trung Quốc dao động từ 44 triệu đến 130 triệu, phản ánh số lượng lớn những người theo đạo nhưng không đăng ký. Lý do cho sự phát triển của Kitô giáo ở Trung Quốc bao gồm sức hấp dẫn của nó đối với cộng đồng, tình huynh đệ, hệ thống đạo đức, cấu trúc tổ chức và tính chất quốc tế; thêm vào đó, Cách mạng Văn hóa (1966-1976) đã làm suy yếu quyền lực của Phật giáo và Đạo giáo (Daoism: còn gọi là Lão giáo).

Ở Hàn Quốc, Kitô giáo cũng phát triển nhanh chóng kể từ sau Thế chiến II. Nhiều người Hàn Quốc coi Kitô giáo là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc, đối lập với Phật giáo và Thần đạo của chế độ thuộc địa Nhật Bản. Chính phủ Hàn Quốc thời hậu chiến đã nỗ lực hết sức để xóa bỏ tín ngưỡng pháp sư bản địa (shamanistic beliefs) của người Hàn Quốc, thường xuyên phá hủy các đền thờ. Với việc Phật giáo đã bị gạt sang một bên bởi triều đại Joseon, Kitô giáo đã lấp đầy khoảng trống đó. Các tín đồ Kitô giáo — đặc biệt là Tin Lành — “được nhìn nhận rộng rãi ở miền nam [Hàn Quốc] như những đại diện cho một đức tin vừa mạnh mẽ vừa hiện đại, nếu không muốn nói là đồng nghĩa với Mỹ là quốc gia dẫn đầu sự tiến bộ của nhân loại…”. Kitô giáo đã có sự tăng trưởng nhanh chóng ở Hàn Quốc: ngày nay, nó là tôn giáo lớn nhất ở đó, chiếm 31% dân số.

Lịch sử Phật giáo trong thiên niên kỷ qua và các xu hướng đương đại gần đây giải thích tại sao Phật giáo – tôn giáo duy nhất trong số các tôn giáo lớn trên thế giới – lại suy giảm, cả về số lượng tín đồ tuyệt đối và về tỷ lệ phần trăm dân số thế giới tương đối. Trong khi Phật giáo mạnh hơn ở các quốc gia Đông Nam Á và vùng Himalaya, nơi đa số theo Phật giáo Theravada, thì sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt đáng chú ý ở Đông Á, nơi Phật giáo từ lâu đã cạnh tranh với các hệ thống tôn giáo khác và chịu sự thờ ơ, thậm chí là thù địch của nhà nước. Chủ nghĩa hiện đại càng làm giảm sức sống bền bỉ của Phật giáo. Theo nhiều truyền thống, chính Đức Phật đã tiên đoán rằng Phật pháp sẽ bước vào thời kỳ suy thoái – vì vạn vật đều vô thường – với ngày càng ít chúng sinh đạt được Giác ngộ. Nhưng một vị Phật khác sẽ đến vào một ngày nào đó để phục hưng Phật pháp. Thời gian sẽ tiết lộ sự thật về những điều đó.

 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Facebooker có tên “Giáo Sư Hớt Tóc” đã bị tòa án tỉnh Hòa Bình, miền Bắc VN tuyên án 6 năm tù vì bị buộc tội “phát tán thông tin chống nhà nước,” theo bản tin của Đài Á Châu Tự Do (RFA) cho biết hôm 23 tháng 6 năm 2020.
Văn hóa nước Tàu đã ảnh hưởng Việt Nam từ nhiều năm xưa, cho nên nhiều người lớn tuổi đã đọc truyện kiếm hiệp Kim Dung hay truyện Tàu đều biết danh từ Thủ Cung Sa là gì. Đó là một cái chấm bằng hột đậu màu đỏ trên cườm tay người con gái để chứng tỏ còn trinh trắng. Theo truyền thuyết thì người ta dùng máu con thằn lằn trộn với chu sa màu đỏ rồi bôi lên một huyệt vị trên cườm tay tạo nên chấm đỏ ấy. Khi người con gái đã quan hệ tình dục rồi thì chấm đỏ ấy nhạt dần. Thời xưa phong kiến thì xã hội coi trọng trinh tiết cho nên những gia đình quyền quí, những ông vua, ông quan, những tổ chức tôn giáo bên Tàu áp dụngThủ Cung Sa. Thời đại này chuyện trinh tiết không còn là vấn đề quan trọng nữa cho nên Thủ Cung Sa trở thành chuyện xưa tích cũ, kể cho nhau nghe làm quà câu chuyện.
Ngày 19 tháng 6 là ngày QLVNCH để lại cho tôi rất nhiều kỷ niệm đáng nhớ. Cộng đồng VN tị nạn Cộng Sản ở khắp nơi trên thế giới đều tổ chức kỷ niệm ngày QLVNC , vì dịch cúm Covid-19 càng ngày càng lây lan cho nên đồng bào tổ chức kỷ niệm trong sự hạn chế của chánh phủ không tổ chức rần rần rộ rộ như mấy chục năm về trước. Tuy nhiên ban tổ chức cũng tổ chức theo nghi lễ, chào cờ, một phút mặc niệm để tưởng nhớ anh hùng tử sĩ đã hy sinh vì tổ quốc.
“Muốn chỉ một cá nhân nào đó, tùy theo giai cấp, tín ngưỡng, tùy theo lúc sống hay chết, tùy theo già hay trẻ, người Việt Nam có rất nhiều tên để gọi. Ngôn ngữ Việt có những từ sau đây chỉ các loại tên: bí danh, bút hiệu, nhũ danh, nghệ danh, pháp danh, pháp tự, pháp hiệu, tên, tên cái, tên đệm, tên họ, tên gọi, tên chữ, tên cúng cơm, tên hèm, tên hiệu, tên húy, tên riêng, tên thánh, tên thụy, tên tục, tên tự, thương hiệu.” (Ngưng trích: Nguyễn Long Thao- DANH XƯNG ĐẶC BIỆT CỦA THƯỜNG DÂN VIỆT NAM)
Nam Hàn đang ở giữa “đợt sóng thứ hai” của truyền nhiễm vi khuẩn corona, theo các viên chức y tế cho biết hôm Thứ Hai, 22 tháng 6 năm 2020. Cho đến nay, đất nước này đã được ca ngợi là câu chuyện thành công vì đã giải quyềt đại dịch vi khuẩn. Tuy nhiên, Trung Tâm Kiểm Soát Dịch Bệnh Nam Hàn (KCDC) cho biết hôm Thứ Hai rằng sự gia tăng các trường hợp mới báo hiệu một làn sóng thứ hai ở thủ đô Seoul. Bộ Trưởng Y Tế Park Neung-hoo cho biết 90 trường hợp bị lây bệnh đã được xác định trong tuần qua, tăng mạnh so với 48 tuần trước. Ông nói rằng, “Chính phủ phải đối mặt với một tình huống nghiêm trọng vì các viên chức y tế không chỉ cần ngăn chặn các bệnh lây truyền tại địa phương, mà còn giải quyết các trường hợp nhập cảng.”
Chính phủ Trump đã đưa ra một loạt các hạn chế mới đối với việc cấp visa cho phép di dân làm việc tạm thời tại Hoa Kỳ, đánh dấu nỗ lực mới nhất nhằm ngăn chặn di dân vào nước này, theo bản tin CNN cho biết hôm Thứ Hai, 22 tháng 6 năm 2020. Các giới hạn mới là một phần trong nỗ lực phối hợp để lấy lại việc cấp visa cho người nước ngoài do tình trạng thất nghiệp cao ở Mỹ vì đại dịch vi khuẩn corona, theo một viên chức cao cấp của chính quyền nói với các phóng viên hôm Thứ Hai.
Hai thành viên của nhóm vận động tranh cử đã tham dự cuộc tập họp của Tổng Thống Donald Trump tại Oklahoma hôm Thứ Bảy đã thử nghiệm dương tính với vi khuẩn corona, theo ban vận động cho biết hôm Thứ Hai, 22 tháng 6. Các kết quả thử nghiệm mới mang lại tổng số các thành viên cao cấp trong nhóm tổ chức cho sự kiện Tulsa, những người đã thử nghiệm dương tính với Covid-19 lên đến 8. 6 người được thử nghiệm dương tính trước đó của các thành viên cao cấp đã xảy ra ngay trước sự kiện này và kết quả là những người đó đã không tham dự cuộc tụ họp.
Cho dù bạn có thích John Bolton hay không, không thể phủ nhận rằng ông là người đã trải qua gần 18 tháng rất gần với Tổng Thống Donald Trump. Và là người đã tham gia các cuộc họp trong đó đưa ra các quyết định lớn về an ninh quốc gia và chính sách đối ngoại, theo CNN cho biết hôm Thứ Hai, 22 tháng 6. Đó là lý do tại sao những dòng sau đây từ Bolton - từ cuộc phỏng vấn của ông với Martha Raddatz của ABC diễn ra vào Chủ Nhật, 21 tháng 6 - liên quan đến cách Trump tiến hành công việc của tổng thống rất đáng lưu ý: “Thực sự không có bất kỳ nguyên tắc hướng dẫn nào - mà tôi có thể thấy rõ hơn - điều gì là tốt cho việc tái tranh cử của Donald Trump.
Sau ba tháng vì đại dịch Covid-19 Võ Sư , Giáo Sư Đặng Thông Phong phải đóng cửa võ đường, nay tình hình dịch tương đối, nhiều cơ sở thương mại đã tái mở cửa vì vậy Võ Sư Đặng Thông Phong cũng cho mở cửa lại Võ đường Westminster Aikikai. Võ đường đã mở cửa lại các lớp võ dành cho trẻ em bắt đầu từ 5 PM đến 6:30 PM và lớp dành cho người lớn từ 6:30 PM đến 8:00 PM, mọi sinh hoạt đều phải tuân theo quy định phòng chống dịch của chính quyền tiểu bang California. Lễ khai giảng vào chiều thứ Ba ngày 16 tháng 6 năm 2020, hiện diện trong buổi lễ ngoài một số các võ sinh, quý phụ huynh , buổi khai giảng dưới sự chủ tọa của Giáo Sư, Võ Sư Đặng Thông Phong.
Hàng năm, Garden Grove Community Foundation mở cuộc tìm kiếm các học sinh trung học tại địa phương để tham gia cuộc thi hát “The Voice of Garden Grove", và người quán quân sẽ có cơ hội thắng được $500 tiền thưởng và danh hiệu ‘The Voice of Garden Grove 2020’. Hơn nữa, $500 sẽ được quyên vào ban hợp ca của trường thí sinh giành giải quán quân cuộc thi. Nếu quán quân là học sinh học tại nhà hoặc trường tư thục (private school), số tiền sẽ được quyên tặng vào chương trình văn nghệ của Học Khu Garden Grove.
Các cuộc khủng hoảng lớn lao có các hậu quả trầm trọng, thường không tiên đoán được. Cuộc Đại Khủng hoảng trong thập niên 1930 đã thúc đẩy trào lưu cô lập, tinh thần dân tộc, chủ nghĩa phát xít và Đệ nhị Thế chiến, nhưng cũng dẫn đến biện pháp hồi phục kinh tế New Deal, sự trỗi dậy của Hoa Kỳ như một siêu cường toàn cầu, và cuối cùng là tiến trình xoá bỏ thực dân. Các cuộc tấn công trong ngày 11 tháng 9 đã tạo ra cho Mỹ hai sự can thiệp thất bại, sự trỗi dậy của Iran và các hình thức mới của chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan. Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã tạo ra một sự đột biến trong trào lưu dân tuý chống các định chế chính trị lâu đời để thay thế cho các nhà lãnh đạo trên toàn cầu. Các nhà sử học trong tương lai sẽ theo dõi và so sánh những ảnh hưởng lan rộng đến cơn đại dịch virus corona hiện nay; thách thức cho họ là hình dung ra trước được các ảnh hưởng.
Tổng Thống Donald Trump đã không lấp đầy vận động trường có sức chứa hơn 19,000 người vào tối Thứ Bảy, mặc dù khoe khoang khoảng 1 triệu yêu cầu trả lời cho Tulsa, Oklahoma của ông, trở lại cuộc vận động tranh cử. Nhiều người hỏi mua vé có thể đã chơi khăm Tổng thống - trong một pha nguy hiểm được tổ chức chủ yếu thông qua nền tảng truyền thông xã hội TikTok. Tuần trước, Trump đã tweet rằng “Gần một triệu người đã yêu cầu vé cho cuộc tụ họp tối Thứ Bảy ở Tulsa, Oklahoma!” và một viên chức địa phương cho biết họ dự kiến 100,000 người sẽ xuất hiện gần vận động trường. Nhưng vào Thứ Bảy, những người tham dự đã ghi danh đã không lấp đầy Trung Tâm Bank of Oklahoma Center của Tulsa, nơi đã thừa nhận người nào đến trước, phục vụ trước và nhóm Trump đã từ bỏ kế hoạch để Tổng Thống nói chuyện tại một khu vực "đông" bên ngoài vận động trường.
Cảnh sát đang điều tra sau khi 12 người bị bắn vào sáng sớm Chủ Nhật, 21 tháng 6 tại Uptown Minneapolis, theo bản tin của Đài FOX 9 cho biết. Theo cảnh sát, vào lúc 12 giờ 37 phút sáng, nhiều cú gọi 911 để báo cáo nhiều người bị bắn tại khúc đường số nhà 2900 của Hennepin Avenue South. Khi các cảnh sát đến, họ đã tìm thấy một số người bị các vết thương do súng. Một số đã được chở đến bệnh viện, trong khi những người khác đã được đưa đến bệnh viện bằng xe riêng.
Trung Quốc đã công bố một kế hoạch vào tối Thứ Bảy, 20 tháng 6 năm 2020, cho luật an ninh quốc gia mới gây tranh cãi, mà các nhà phê bình cho rằng đe dọa các quyền tự do chính trị và dân sự ở Hồng Kông và mở rộng sự kiểm soát trực tiếp của Bắc Kinh đối với thành phố bán tự trị, theo CNN. Theo dự thảo luật, Bắc Kinh sẽ có thể gạt bỏ hệ thống pháp lý độc lập được đánh giá cao của Hồng Kông và các viên chức đại lục sẽ thành lập một văn phòng an ninh quốc gia tại Hồng Kông, làm xói mòn thêm quyền tự trị của thành phố. Dự thảo, đang được cơ quan lập pháp hàng đầu của Trung Quốc xem xét, cho phép quan chức hàng đầu của Hồng Kông lựa chọn thẩm phán xét xử các vụ án an ninh quốc gia, theo hãng tin Tân Hoa Xã cho biết, gây nguy hiểm cho tư pháp độc lập quý báu của thành phố.
Cố vấn thương mại Tòa Bạch Ốc Peter Navarro hôm Chủ Nhật, 21 tháng 6, cho biết ông ở trong phòng với Tổng Thống Donald Trump và Chủ Tịch Trung Quốc Tập Cận Bình khi họ gặp nhau, nhưng chưa bao giờ nghe Tổng Thống Mỹ yêu cầu sự giúp đỡ của Trung Quốc để chiến thắng tái đắc cử, theo Reuters cho biết. Navarro nói trong chương trình “State of the Union” của CNN rằng cáo buộc bùng nổ được đưa ra trong một cuốn sách của cựu cố vấn an ninh quốc gia John Bolton là “ngớ ngẩn” cho rằng Trump đã cứng rắn với Trung Quốc và các hoạt động thương mại không công bằng của họ.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.