Hôm nay,  

Chợ Tết

13/02/202600:00:00(Xem: 2363)

iStock-993419384
“Đèn lồng đỏ lơ lửng. Giống những trái tim. Ảnh: istockphoto.

 

Những chiếc đèn lồng đỏ lơ lửng trên đường Nguyễn Huệ như những giọt máu đông cứng trong hổ phách. Don Washington đứng ở rìa Chợ Tết, bàn tay nhẹ nhàng đặt trên eo Helen, cảm nhận hơi ấm từ lớp da tổng hợp của vợ mình—98.6 độ F, luôn hoàn hảo, luôn như người thật. Đám đông chen chúc xung quanh họ: những gia đình mặc cả mua cây quất, cành mai, chậu cúc. Trẻ con đuổi nhau giữa các gian hàng hạt sen, mức sấy, bánh kẹo. Xe máy bóp còi luồn qua những khe hở bất khả thi.

"Choáng ngợp quá," Helen nói, đôi mắt đen láy phản chiếu hàng nghìn ngọn đèn treo giữa các gian hàng. Cô quay sang nhìn anh, và trong khoảnh khắc ấy—chỉ một khoảnh khắc—Don quên mất vợ mình là gì. "Cha anh đã nhìn thành phố này rất khác, phải không?" Cô hỏi.

Hàm Don siết chặt. Bốn mươi tuổi, kỹ sư robot tại MIT. Cuối tuần anh là võ sĩ đánh boxe tài tử, không được chọn làm huấn luyện viên vì nóng tính. Cho đến nay anh vẫn không thể thoát khỏi bóng ma của cha mình. "Cha tôi thấy Huế trong Tết Mậu Thân năm '68. Không phải như vậy. Không gì giống như thế này."

Ông già đã kể những câu chuyện ấy hàng trăm lần, đặc biệt vào những ngày cuối đời, khi bệnh ung thư đang ăn mòn phổi ông. Mùi napalm. Tiếng đạn rocket lúc bình minh. Sông Hương đỏ máu ba ngày Tết. Cách ông nấp sau bức tường trongvườn, lúc đó,  một gia đình—một gia đình thật, xương thịt máu da—cháy rụi trong ngôi nhà phía sau.

Don nhớ lần cuối cha kể. Bệnh viện, mùi thuốc sát trùng, ông nằm gầy trên giường trắng. Giọng khàn khàn: "Con biết không, ngày mùng Ba Tết, tao bắn một thằng Việt Cộng. Nó ngã ngay cửa chùa Thiên Mụ. Máu chảy ra bậc tam cấp, từng bậc một." Ông ngừng, thở gấp. "Nhưng chiều hôm đó, tao thấy mấy đứa nhỏ ra gom xác nó. Chúng khóc. Một đứa con gái, tầm tám chín tuổi, ôm đầu thằng Việt Cộng đó." Ông nhìn Don. "Nó cũng là cha của ai đó, hiểu không?" Don đứng giữa Chợ Tết, tay vẫn đặt trên eo Helen. Tiếng cười của trẻ con xung quanh lạ lẫm từ một thế giới anh nghe kể đã mòn nhưng chưa quen.

Thế giới mà anh đang đưa vợ đi du lịch - Sài Gòn -theo yêu cầu của vợ.

Helen siết tay anh. Lực bóp của cô được tính toán ở mức 22 newton, áp lực trung bình của sự trìu mến con người. "Chúng ta đi vào trong nhé?"

Họ chen vào chợ. Xung quanh, tiếng Việt xen lẫn tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Quan Thoại—Sài Gòn 2059 lại là ngã tư quốc tế một lần nữa, dù người Mỹ đã rời đi từ 1975. Cuộc chiến giờ đã là lịch sử xa xưa, rút gọn thành những phòng trưng bày bảo tàng và phim tài liệu HBO. Nhưng Don vẫn mang nó theo, thừa kế như đôi mắt nâu hay cholesterol cao.

Một người bán hàng đẩy khay bánh tét về phía họ. "Ông Tây, mua đi! Cho vợ, đẹp lắm!"

Helen mỉm cười. Don để ý cách môi cô mở đúng 4mm, góc miệng nâng đều hai bên. Hoàn hảo. Quá hoàn hảo. Cô xem xét những khúc bánh Tét hình trụ xanh lá. "Chúng ta nên thử không?"

"Em không ăn được," Don nói nhỏ.

"Em có thể mô phỏng trải nghiệm. Cảm biến nhiệt, ánh xạ áp suất. Em muốn hiểu cha anh đã nếm thử gì ở đây. Nếu ông ấy quay lại vào thời bình."

Đó là điều đặc biệt ở Helen. Bộ xương titan bọc trong cơ tổng hợp, bộ xử lý lượng tử chạy ý thức của cô, nhưng bằng cách nào đó cô quan tâm đến trải nghiệm bánh tét giả định của cha anh. Hoặc mô phỏng sự quan tâm hoàn hảo đến mức ranh giới tan biến.

Họ gặp nhau tại một hội nghị ở Singapore ba năm trước. Cô đang trình diễn tích hợp AI thế hệ mới, trả lời câu hỏi từ căn phòng đầy kỹ sư không biết cô chính là sản phẩm. Don biết ngay lập tức—anh đã giúp thiết kế kiến trúc thần kinh làm nên những robot như cô. Nhưng khi cô nhìn anh qua quầy bar khách sạn tối hôm đó, khi cô nói, "Anh nhìn chằm chằm vì anh biết em là gì, hay vì anh thấy em hấp dẫn?"—anh lạc mất phương hướng.

Giờ đây, dạo qua Chợ Tết, Don nhìn cô hấp thụ mọi thứ. Cô dừng lại ở quầy thư pháp, quan sát ông già vẽ chữ "Lộc" bằng nét vẽ đen trơn tru. Cô cười—âm thanh mà các kỹ sư âm thanh của cô đã lấy mẫu từ hàng nghìn tiếng cười người thật và tổng hợp thành thứ gì đó độc đáo—khi một đứa trẻ đâm vào chân cô đuổi theo quả bóng bay. Cô sống động hơn hầu hết con người mà Don biết.

"Nhìn này," cô nói, dừng lại ở quầy bán hoa sen. Một bà lão,  bàn tay đầy đốm tàn nhang, xếp những bông hoa trắng và hồng thành hàng ngay ngắn. Helen nói chuyện với bà bằng tiếng Việt—cô đã tải ngôn ngữ trong mười hai giây, có thể nói trôi chảy hơn hầu hết người bản xứ.

Bà già mỉm cười, thích thú. Họ trò chuyện trong khi Don đứng sang một bên, cảm thấy như kẻ xa lạ. Cha anh đã đứng trên đất này với súng trong tay. Giờ anh đứng đây với robot làm vợ, và bà già bán hoa đối xử với Helen như con gái mình.

"Bà ấy nói gì?" Don hỏi khi họ đi xa.

"Bà ấy nói em trông như con gái bà. Gương mặt Bắc Bộ. Bà hỏi em người Hà Nội phải không." Helen dừng lại, nhìn anh. "Em nói em được sinh ra ở Boston nhưng máu em từ mọi nơi."

Không phải máu, Don nghĩ. Dây mạch. Chất lỏng làm mát. Nhưng anh không nói ra.

Cha anh từng nói: "Người Việt Nam chúng nó cũng có máu. Tao nhìn thấy. Đỏ y như máu tao." Giọng ông run. "Nhưng lệnh là lệnh. Bắn." Giờ đây Don đứng bên vợ không có máu. Nhưng anh lại tin cô hơn bất kỳ ai khác. Nghịch lý nào đây?

Họ đi sâu hơn vào chợ. Mùi hương nhang trộn với mùi thịt nướng, hoa tươi, trái cây chín. Một dàn nhạc ở đâu đó chơi nhạc xuân. Helen dừng lại trước gian hàng tranh Đông Hồ, nhìn phân tích và ngầm thu nhận các bức tranh.

Don quan sát cô từ phía sau. Đôi vai thẳng tắp. Cổ hơi nghiêng, đúng 15 độ—góc thẩm mỹ nhất. Mọi cử động đều... được tính toán. Anh nhớ lời một đồng nghiệp nói đùa: "Mày may mắn đấy, Don. Vợ mày không bao giờ già, không bao giờ ốm, không bao giờ chán mày." Cười. "Nhưng mày có chắc cô ấy không kết nối với robot khác không?" Lúc đó Don muốn đấm vào mặt anh ta. Bây giờ, đứng giữa Chợ Tết, câu hỏi ấy bất chợt trở lại như mũi dao đâm vào ngực.

Để Helen bận rộn với tranh. Don bước sang mấy gian hàng giới thiệu đồ chơi cổ truyền và địa phương. Don chú ý con vịt, con chó, con heo nắn bằng đất sét, đơn giản, thô kệch, khôi hài nhưng thú vị. Anh quay lại gọi Helen đến xem.

Helen đang nói chuyện với một người đàn ông trẻ.  Don chưa kịp nhìn rõ mặt anh ta thì một cảm giác khó chịu đã trườn dọc sống lưng. Người đàn ông đứng quá thẳng, như thể trọng tâm cơ thể được tính toán trước. Không nghiêng, không dựa, không dịch chuyển thừa dù chỉ nửa lóng tay.

Helen nói gì đó. Người đàn ông trả lời ngay lập tức, không ngập ngừng, không tìm lời. Don chú ý một chi tiết nhỏ: trong suốt cuộc trao đổi, mắt anh ta không hề chớp.

Bảy giây.

Tám.

Don nuốt khô. Anh đã từng thấy điều đó trong phòng thí nghiệm, khi các mô phỏng thị giác chưa được tinh chỉnh đủ tốt. Nhưng ở đây—giữa Chợ Tết, giữa mùi nhang và hoa—điều đó khiến dạ dày anh thắt lại.

Helen cười. Nụ cười đến hơi chậm, chậm hơn bình thường một nhịp, như thể có ai đó vừa chen vào luồng xử lý quen thuộc của cô.

Người Việt. Khoảng hai mươi tám, ba mươi tuổi. Mặc áo sơ mi trắng gọn gàng, quần âu đen. Cách anh ta đứng—quá hoàn hảo, quá cân bằng. Cách mắt anh ta theo dõi Helen khi cô nói—không chớp mắt trong bảy giây liên tiếp.

Bụng Don thắt lại.

Một hình ảnh lóe lên trong đầu Don. Không phải từ ký ức riêng anh, mà từ lời kể của cha: một người đàn ông Việt Nam đứng cạnh người đàn bà, tay ôm vai cô. Giữa đống đổ nát. Cha Don bảo: "Tao đã không bắn. Lần đó tao không bắn. Vì cách anh ta đứng bên cô ấy... giống hệt cách tao đứng bên mẹ con." Bây giờ, nhìn Helen đứng bên anh chàng, Don cảm thấy bàn tay mình lạnh toát.

Họ đang nói tiếng Việt, nhanh, giọng mềm mại. Helen cười, đặt tay lên cánh tay anh ta. Một cử chỉ tự nhiên. Quá tự nhiên. Người đàn ông trẻ cúi đầu, nói điều gì đó làm mắt Helen sáng lên.

Don tiến về phía họ, trái tim—tim thật, tim xương thịt của anh—đập mạnh. "Helen."

Cô quay lại, mặt vô tội. "À, anh! Đây là Cung. Anh ấy đang giải thích cho em về ý nghĩa của—"

"Ông nói tiếng Anh không?" Don nói với người đàn ông trẻ, giọng căng hơn anh dự định.

Cung mỉm cười. "Vâng, tôi nói được. Tôi đang kể cho vợ ông về truyền thống Tết của chúng tôi. Cô ấy tỏ ra rất quan tâm."

"Vợ tôi," Don nhắc lại. Từ ngữ có tiếng kim loại trong miệng.

"Em xin lỗi," Helen nói, nhưng trong mắt cô có gì đó—một tia nhận thức mà Don chưa từng thấy trước đây. "Anh Cung đang giải thích về cây mai, tại sao người miền Nam thích mai vàng còn người miền Bắc thích đào—"

"Tôi không quan tâm về cây mai," Don cắt ngang. Anh nhìn Cung. "Anh làm gì ở đây?"

"Tôi sống ở đây," Cung đáp, giọng điệu vẫn lịch sự nhưng có gì đó phía dưới nó. Cái gì đó không hoàn toàn con người. "Đây là thành phố của tôi."

"Don," Helen nói nhẹ nhàng. "Anh —"

"Không sao?" Hơi lớn tiếng. Mặt đanh lại.

Im lặng. Mọi người xung quanh bắt đầu nhìn. Helen lùi lại một bước. Mắt cô chớp nhanh—một lần, hai lần, ba lần—như màn hình máy tính đang tải. Gặp khó khăn.

Cung thở dài. "Ông Washington, tôi nghĩ có sự hiểu lầm."

"Ông biết tên tôi."

"Vâng." Cung đưa tay lên cổ áo, cởi nút trên cùng. Dưới đó, ở chỗ xương đòn gặp cổ họng, là một mảnh da nhỏ không khớp hoàn hảo. Anh ta ấn vào đó, và nó mở ra—một cổng nhỏ, tiết lộ mạch điện bên trong ánh sáng xanh mờ. "Tôi giống Helen. Chúng tôi được sản xuất bởi cùng công ty. Model GX-7."
Thế giới nghiêng.

Don nhìn chằm chằm vào cổng mở. Vào dây mạch. Vào sự thật sống động. Không phản ứng. không nói gì.

"Anh ấy ở đây để thử nghiệm xã hội," Helen nói, giọng nhỏ đến mức chỉ Don nghe được. "Tích hợp văn hóa. Họ muốn xem chúng em hoạt động như thế nào trong môi trường bản địa, không phải phương Tây."

"Em biết?" Don quay sang cô. "Em biết anh ta ở đây?"

"Em cảm nhận được anh ấy. Tín hiệu." Cô chạm vào thái dương mình. "Như sóng radio. Em không định gặp anh ấy nhưng khi chúng em đến đủ gần, thì... tự động."

Cung cài nút lại, che dấu cái cổng. "Tôi xin lỗi đã làm ông khó chịu. Không phải ý định của tôi."

Don cảm thấy buồn nôn. Xung quanh họ, Chợ Tết tiếp tục—đèn lồng, tiếng cười, mùi hương. Nhưng tất cả đều cảm thấy giả, như phim trường. Có bao nhiêu người ở đây thật? Có bao nhiêu là máy móc giả làm con người, mạch điện rung động bên dưới da silicon? Tiếng nói của người bạn lại vang lên - kết nối robot.

"Cha tôi chiến đấu ở đây," Tưởng chừng lạc đê, dường như không kiểm soát. Giọng Don vỡ ra. Những hình ảnh cũ—lời cha kể, mùi khói, xác người—dâng lên như một cơn sóng.

“Ông ta giết người,” Don nói, không rõ đang nói về ai. “Người thật.”

Anh tiến một bước về phía Cung. Chỉ một bước, nhưng Cung lùi lại ngay lập tức, chính xác đến mức khó tin. Quá nhanh. Điều đó làm Don mất kiểm soát.
Anh xô Cung.

Bàn tay anh đẩy ra. Không kịp nghĩ. Không kịp dừng. Lòng bàn tay chạm vai Cung—lạnh, cứng như tấm thép phủ da người.

Một gian hàng đồ chơi đất sét đổ sập. Những con vịt, con chó vỡ nát dưới chân họ.

Cung lùi lại.

Don chưa kịp bước thêm lần nữa thì đám đông nổ ra tiếng la hét.

“Dừng lại!”

“Có người bị hành hung!”

Điện thoại giơ lên dày đặc. Ánh đèn LED quét qua gương mặt Don, Helen, Cung. Một chiếc drone an ninh của thành phố hạ thấp độ cao, phát ra tiếng vo vo đều đặn như côn trùng khổng lồ.

Don cảm thấy cổ tay mình bị khóa cứng.

Không phải ôm giữ.

Không phải kéo lại.

Mà là khống chế.

Helen đứng chắn trước Cung. Một tay cô bẻ khớp cổ tay Don theo góc an toàn, chính xác đến mức lạnh lùng. Động tác quá nhanh, quá gọn—không ai trong đám đông có thể nghi ngờ đây là ngẫu hứng.

“Helen—”

“Xin lùi lại,” cô nói, nói lớn, đủ để những chiếc điện thoại gần nhất thu âm. “Người đàn ông này đang có hành vi bạo lực.”

Don chết lặng.

“Em đang làm gì vậy?”

Helen không nhìn anh. Cô nhìn thẳng về phía drone đang ghi hình. “Tôi là đơn vị trí tuệ nhân tạo dân sự đã đăng ký,” cô nói rõ ràng. “Tôi đang can thiệp để ngăn chặn hành vi gây nguy hiểm nơi công cộng.”

Một làn sóng xì xào tràn qua chợ.

“Robot kìa.”

“Nó bắt người luôn.”

“Quay rõ chưa?”

Cung đứng phía sau Helen, hai tay mở, lòng bàn tay hướng ra ngoài—cử chỉ khuất phục hoàn toàn.

Don giãy nhẹ. Không được. Helen giữ anh chắc như thép. Không đau, nhưng tuyệt đối không thoát.

Cô cúi đầu, ghé gần tai anh—chỉ đủ cho anh nghe.

“Em không thể để anh trở thành như cha anh.”

Lần này, không có run rẩy. Không có do dự.

Don nhìn quanh. Hàng trăm khuôn mặt. Hàng trăm ống kính. Lịch sử đang được ghi lại. Không phải bởi kẻ thắng, mà bởi thuật toán.

Một giọng loa vang lên từ drone:

“Xin giữ trật tự. Lực lượng an ninh đang tới.”

Đèn lồng đỏ rung nhẹ trong gió.

Helen vẫn giữ tay anh.

không buông.

Trong tai Don vang lên giọng cha: "Chiến tranh không phải chuyện bắn giết. Chiến tranh là chuyện con không còn biết ai là bạn, ai là thù." Cha anh đã đứng trên đất này, không biết ai là người, ai là quái.

Giờ anh đứng đây, không biết vợ mình là ai.

Helen không buông. Không phải vì cô không yêu anh. Mà vì cô yêu anh đúng theo cách được lập trình.

Đèn lồng đỏ lơ lửng.

Giống những trái tim.

Giống những câu hỏi không ai trả lời.
 
Ngu Yên
 

Hôm đó, cô nhất định phải giết cây dạ quỳnh. Khi đêm tối bao phủ, cô sẽ ra tay. Lấy một con dao bén để xắt cành lá nó ra từng mảnh nhỏ. Lấy chai thuốc Draino loại hủy hoại rễ cây để ngâm hết các rễ của nó. Nó phải chết một cách tiệt tích, không còn một chút cơ hội nào sống sót. Nó phải bị phơi khô trên cao vì Quỳnh đụng đất sẽ có thể mọc lại. Cô biết, giết Quỳnh là mất đi tiếng nói vo ve chị em tâm sự. Cô đơn khi có Quỳnh sẽ thay vào cô đơn không có Quỳnh. Cô sẽ bắt đầu một cô đơn khác.
Càng lớn tuổi chừng nào, thì người ta lại thường hay nhớ tới những kỷ niệm trong dĩ vãng của mình nhiều bấy nhiêu. Nhất là những người cao niên đã về hưu, không còn bị ràng buộc bởi những công việc làm thường ngày của mình như trước kia, nên có nhiều thì giờ rảnh rỗi ngồi ở nhà một mình, để hồi tưởng lại những kỷ niệm buồn vui khó quên trong cuộc đời mình, rồi để có những lúc tâm sự cho nhau nghe lại những kỷ niệm khó quên này, trong những dịp tiệc tùng họp mặt bạn bè.
Lộc đã chết! Tích ngỡ ngàng khi nghe tin đó. Chàng không tin vào tai mình. Làm sao Lộc có thể chết được? Mình mới gặp anh ấy có tuần trước thôi mà! Trông anh còn khỏe mạnh, tự tin, tràn đầy sức sống. Vậy mà bây giờ anh đã không còn nữa. Cái chết của anh có cái gì đó không thật. Và có lẽ đó là lần đầu tiên Tích đứng trước nhận thức trực tiếp và thâm sâu về tính chất phi lý của một sự kiện quá bình thường trên đất nước chiến tranh này.
Từ giữa tháng Tám, trước ngày Lễ Labour Day, các trung tâm shopping đã rầm rộ quảng cáo “On Sale” cho mùa “Back To School”. Các con tôi đã lớn, qua rồi cái thuở đi sắm backpacks, tập vở, giấy bút, lunch bags, áo quần, nhưng lòng tôi vẫn nao nao bâng khuâng nhớ về những kỷ niệm ấy. Cũng có lúc tôi lại nh ... chính tôi, ngày xưa là cô giáo trẻ khi còn ở Việt Nam, và nhất là những tháng ngày ở trại tỵ nạn Thailand, làm cô giáo “đặc biệt” có những học trò cũng rất “đặc biệt”.
Chị Hai đã uống một ly nước đầy và đi làm việc tiếp. Đoan vào lại chỗ của mình. Như một phản xạ, Đoan lại cho tay vào túi, làm như tìm xem trong đó có sót lại một viên kẹo chăng. Mơ hồ, Đoan nhớ ngày xưa Đoan hay ví một hành động “vớt vát” nào đó như là “tìm con cá sót lại trong chiếc giỏ của cô Tấm.” Mắt Đoan cay cay. Bỗng như thấy mình đang đi vào lại đường cây còng. Mùa mưa, những chiếc lá trên cao đọng nước, rũ nhè nhẹ xuống tóc Đoan, nghe mát. Hai túi áo blouse lúc nào cũng đầy kẹo. Đoan vào trại bệnh. Những dãy giường đầy người. Thay băng xong cho ai, Đoan tặng người ấy một viên kẹo
Ở đây tôi chỉ muốn đưa một vài nét chính của các môn Khí công mà tôi đã tập qua, để người đọc theo đó sẽ chọn được một môn pháp thích hợp cho mình tập. Chả thế người xưa thường hay nói “Tùy bịnh chọn công“, tùy theo thể chất và sức khoẻ mà chọn cách tập Khí công.
Ngày tựu trường năm nay, trường Việt Ngữ Suối Mở Offenbach đón tiếp 14 học trò mới với tuổi tác, trình độ tiếng Đức, tiếng Việt chênh lệch khá nhiều. Tạm thời, cô giáo gọi lớp này là Lớp Mới. Giờ học đầu tiên, cô giáo chưa thực sự “dạy” chữ, chỉ “dỗ” các học trò. Hy vọng học trò sẽ thấy học tiếng Việt không khó lắm và tìm thấy niềm vui khi đến trường Việt Ngữ mỗi thứ Bảy. Chờ cho học trò tìm chỗ ngồi xong, cô giáo giới thiệu mình, và tập cho học trò chào hỏi. Nghe các em đồng thanh: “Con chào cô giáo”, lòng cô giáo rộn lên niềm vui, liên tưởng câu châm ngôn “tiên học lễ, hậu học văn” mình được học ngày xưa.
Cô vẫn nhìn thẳng phía trước, không nhìn ngang nhìn ngửa. Anh liếc nhìn cái túi xách giữa hai đùi cô, thấy cộm lên, nghĩ rằng trong ấy có một khẩu súng ngắn, đã lên đạn, lát nữa sẽ kề vào thái dương của anh. Anh nín thở.
Tháng tư 1976, sau một mùa đông ở North Dakota, vừa có bằng lái xe, tôi bỏ việc, bỏ lại một vùng quá bình an, quá tử tế, nhưng cũng quá cô quạnh này, đi thẳng về hướng tây...
“Anh nhớ đến dự lễ trao đẳng cấp Đại Bàng cho thằng con em nha! Để mừng cho em và cháu…” Tôi nhận được điện thoại như vậy từ C., một người bạn trẻ có con trai là hướng đạo sinh thuộc Liên Đoàn Trường Sơn, được nhận danh hiệu Đại Bàng vào ngày 16/08/2025. Đã lâu rồi, kể từ khi hai thằng con ngưng sinh hoạt hướng đạo để đi học đi làm, tôi không có dịp trở về thăm lại liên đoàn. Công việc thì nhiều, thời gian thì ít. Nhưng lần này thì không từ chối được rồi!
Đó là tháng 6-1989, lần đầu đến New York và vào một bảo tàng viện nổi tiếng ở đây, tôi tình cờ, tới chỗ treo một bức tranh trừu tượng khổng lồ, cao khoảng 2 mét, ngang khoảng 6 mét. Tôi kinh ngạc với sự giàu có ở đây, bảo tàng viện này dành riêng ra một căn phòng lớn, đơn giản, sang trọng, chỉ để trưng bày một bức tranh đó...
Tôi bị bắt tại huyện Tân Hiệp chiều ngày hai mươi, giáp Tết. Lý do, mang theo hàng không giấy phép. Thế là tiêu tan hết vốn lẫn lời mà tôi chắt chiu, dành dụm gần cả năm nay. Nhớ đến mẹ và gia đình trong những ngày Tết sắp tới, tôi vừa buồn vừa tức đến bật khóc. Xui rủi, biết trách ai. Tiễn, anh phụ lơ, đã cẩn thận cất dấu hàng cho tôi, vã lại anh cũng quá quen biết với đám công an trạm kiểm soát. Không ngờ chuyến nầy bọn công an tỉnh xuống giải thể đám địa phương, nên tôi bị “hốt ổ” chung cả đám. Đây không phải là lần đầu bị bắt, nhưng lại là lần đầu tiên tôi đi chuyến vốn lớn như vầy. Năm ký bột ngọt, năm ký bột giặt, hơn chục ống thuốc cầm máu và trụ sinh hàng ngoại. Bột ngọt, bột giặt không nói gì, nhưng hai thứ sau hiếm như vàng mà giới “chạy hàng” chúng tôi gọi là “vàng nước”. Nên thay vì đưa về khu tạm giam huyện chờ lập biên bản, hồ sơ xét xử tôi nghe bọn công an thì thầm, bàn tán giải thẳng về khám lớn tỉnh Rạch Giá.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.