Hôm nay,  

Chợ Tết

13/02/202600:00:00(Xem: 378)

iStock-993419384
“Đèn lồng đỏ lơ lửng. Giống những trái tim. Ảnh: istockphoto.

 

Những chiếc đèn lồng đỏ lơ lửng trên đường Nguyễn Huệ như những giọt máu đông cứng trong hổ phách. Don Washington đứng ở rìa Chợ Tết, bàn tay nhẹ nhàng đặt trên eo Helen, cảm nhận hơi ấm từ lớp da tổng hợp của vợ mình—98.6 độ F, luôn hoàn hảo, luôn như người thật. Đám đông chen chúc xung quanh họ: những gia đình mặc cả mua cây quất, cành mai, chậu cúc. Trẻ con đuổi nhau giữa các gian hàng hạt sen, mức sấy, bánh kẹo. Xe máy bóp còi luồn qua những khe hở bất khả thi.

"Choáng ngợp quá," Helen nói, đôi mắt đen láy phản chiếu hàng nghìn ngọn đèn treo giữa các gian hàng. Cô quay sang nhìn anh, và trong khoảnh khắc ấy—chỉ một khoảnh khắc—Don quên mất vợ mình là gì. "Cha anh đã nhìn thành phố này rất khác, phải không?" Cô hỏi.

Hàm Don siết chặt. Bốn mươi tuổi, kỹ sư robot tại MIT. Cuối tuần anh là võ sĩ đánh boxe tài tử, không được chọn làm huấn luyện viên vì nóng tính. Cho đến nay anh vẫn không thể thoát khỏi bóng ma của cha mình. "Cha tôi thấy Huế trong Tết Mậu Thân năm '68. Không phải như vậy. Không gì giống như thế này."

Ông già đã kể những câu chuyện ấy hàng trăm lần, đặc biệt vào những ngày cuối đời, khi bệnh ung thư đang ăn mòn phổi ông. Mùi napalm. Tiếng đạn rocket lúc bình minh. Sông Hương đỏ máu ba ngày Tết. Cách ông nấp sau bức tường trongvườn, lúc đó,  một gia đình—một gia đình thật, xương thịt máu da—cháy rụi trong ngôi nhà phía sau.

Don nhớ lần cuối cha kể. Bệnh viện, mùi thuốc sát trùng, ông nằm gầy trên giường trắng. Giọng khàn khàn: "Con biết không, ngày mùng Ba Tết, tao bắn một thằng Việt Cộng. Nó ngã ngay cửa chùa Thiên Mụ. Máu chảy ra bậc tam cấp, từng bậc một." Ông ngừng, thở gấp. "Nhưng chiều hôm đó, tao thấy mấy đứa nhỏ ra gom xác nó. Chúng khóc. Một đứa con gái, tầm tám chín tuổi, ôm đầu thằng Việt Cộng đó." Ông nhìn Don. "Nó cũng là cha của ai đó, hiểu không?" Don đứng giữa Chợ Tết, tay vẫn đặt trên eo Helen. Tiếng cười của trẻ con xung quanh lạ lẫm từ một thế giới anh nghe kể đã mòn nhưng chưa quen.

Thế giới mà anh đang đưa vợ đi du lịch - Sài Gòn -theo yêu cầu của vợ.

Helen siết tay anh. Lực bóp của cô được tính toán ở mức 22 newton, áp lực trung bình của sự trìu mến con người. "Chúng ta đi vào trong nhé?"

Họ chen vào chợ. Xung quanh, tiếng Việt xen lẫn tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Quan Thoại—Sài Gòn 2059 lại là ngã tư quốc tế một lần nữa, dù người Mỹ đã rời đi từ 1975. Cuộc chiến giờ đã là lịch sử xa xưa, rút gọn thành những phòng trưng bày bảo tàng và phim tài liệu HBO. Nhưng Don vẫn mang nó theo, thừa kế như đôi mắt nâu hay cholesterol cao.

Một người bán hàng đẩy khay bánh tét về phía họ. "Ông Tây, mua đi! Cho vợ, đẹp lắm!"

Helen mỉm cười. Don để ý cách môi cô mở đúng 4mm, góc miệng nâng đều hai bên. Hoàn hảo. Quá hoàn hảo. Cô xem xét những khúc bánh Tét hình trụ xanh lá. "Chúng ta nên thử không?"

"Em không ăn được," Don nói nhỏ.

"Em có thể mô phỏng trải nghiệm. Cảm biến nhiệt, ánh xạ áp suất. Em muốn hiểu cha anh đã nếm thử gì ở đây. Nếu ông ấy quay lại vào thời bình."

Đó là điều đặc biệt ở Helen. Bộ xương titan bọc trong cơ tổng hợp, bộ xử lý lượng tử chạy ý thức của cô, nhưng bằng cách nào đó cô quan tâm đến trải nghiệm bánh tét giả định của cha anh. Hoặc mô phỏng sự quan tâm hoàn hảo đến mức ranh giới tan biến.

Họ gặp nhau tại một hội nghị ở Singapore ba năm trước. Cô đang trình diễn tích hợp AI thế hệ mới, trả lời câu hỏi từ căn phòng đầy kỹ sư không biết cô chính là sản phẩm. Don biết ngay lập tức—anh đã giúp thiết kế kiến trúc thần kinh làm nên những robot như cô. Nhưng khi cô nhìn anh qua quầy bar khách sạn tối hôm đó, khi cô nói, "Anh nhìn chằm chằm vì anh biết em là gì, hay vì anh thấy em hấp dẫn?"—anh lạc mất phương hướng.

Giờ đây, dạo qua Chợ Tết, Don nhìn cô hấp thụ mọi thứ. Cô dừng lại ở quầy thư pháp, quan sát ông già vẽ chữ "Lộc" bằng nét vẽ đen trơn tru. Cô cười—âm thanh mà các kỹ sư âm thanh của cô đã lấy mẫu từ hàng nghìn tiếng cười người thật và tổng hợp thành thứ gì đó độc đáo—khi một đứa trẻ đâm vào chân cô đuổi theo quả bóng bay. Cô sống động hơn hầu hết con người mà Don biết.

"Nhìn này," cô nói, dừng lại ở quầy bán hoa sen. Một bà lão,  bàn tay đầy đốm tàn nhang, xếp những bông hoa trắng và hồng thành hàng ngay ngắn. Helen nói chuyện với bà bằng tiếng Việt—cô đã tải ngôn ngữ trong mười hai giây, có thể nói trôi chảy hơn hầu hết người bản xứ.

Bà già mỉm cười, thích thú. Họ trò chuyện trong khi Don đứng sang một bên, cảm thấy như kẻ xa lạ. Cha anh đã đứng trên đất này với súng trong tay. Giờ anh đứng đây với robot làm vợ, và bà già bán hoa đối xử với Helen như con gái mình.

"Bà ấy nói gì?" Don hỏi khi họ đi xa.

"Bà ấy nói em trông như con gái bà. Gương mặt Bắc Bộ. Bà hỏi em người Hà Nội phải không." Helen dừng lại, nhìn anh. "Em nói em được sinh ra ở Boston nhưng máu em từ mọi nơi."

Không phải máu, Don nghĩ. Dây mạch. Chất lỏng làm mát. Nhưng anh không nói ra.

Cha anh từng nói: "Người Việt Nam chúng nó cũng có máu. Tao nhìn thấy. Đỏ y như máu tao." Giọng ông run. "Nhưng lệnh là lệnh. Bắn." Giờ đây Don đứng bên vợ không có máu. Nhưng anh lại tin cô hơn bất kỳ ai khác. Nghịch lý nào đây?

Họ đi sâu hơn vào chợ. Mùi hương nhang trộn với mùi thịt nướng, hoa tươi, trái cây chín. Một dàn nhạc ở đâu đó chơi nhạc xuân. Helen dừng lại trước gian hàng tranh Đông Hồ, nhìn phân tích và ngầm thu nhận các bức tranh.

Don quan sát cô từ phía sau. Đôi vai thẳng tắp. Cổ hơi nghiêng, đúng 15 độ—góc thẩm mỹ nhất. Mọi cử động đều... được tính toán. Anh nhớ lời một đồng nghiệp nói đùa: "Mày may mắn đấy, Don. Vợ mày không bao giờ già, không bao giờ ốm, không bao giờ chán mày." Cười. "Nhưng mày có chắc cô ấy không kết nối với robot khác không?" Lúc đó Don muốn đấm vào mặt anh ta. Bây giờ, đứng giữa Chợ Tết, câu hỏi ấy bất chợt trở lại như mũi dao đâm vào ngực.

Để Helen bận rộn với tranh. Don bước sang mấy gian hàng giới thiệu đồ chơi cổ truyền và địa phương. Don chú ý con vịt, con chó, con heo nắn bằng đất sét, đơn giản, thô kệch, khôi hài nhưng thú vị. Anh quay lại gọi Helen đến xem.

Helen đang nói chuyện với một người đàn ông trẻ.  Don chưa kịp nhìn rõ mặt anh ta thì một cảm giác khó chịu đã trườn dọc sống lưng. Người đàn ông đứng quá thẳng, như thể trọng tâm cơ thể được tính toán trước. Không nghiêng, không dựa, không dịch chuyển thừa dù chỉ nửa lóng tay.

Helen nói gì đó. Người đàn ông trả lời ngay lập tức, không ngập ngừng, không tìm lời. Don chú ý một chi tiết nhỏ: trong suốt cuộc trao đổi, mắt anh ta không hề chớp.

Bảy giây.

Tám.

Don nuốt khô. Anh đã từng thấy điều đó trong phòng thí nghiệm, khi các mô phỏng thị giác chưa được tinh chỉnh đủ tốt. Nhưng ở đây—giữa Chợ Tết, giữa mùi nhang và hoa—điều đó khiến dạ dày anh thắt lại.

Helen cười. Nụ cười đến hơi chậm, chậm hơn bình thường một nhịp, như thể có ai đó vừa chen vào luồng xử lý quen thuộc của cô.

Người Việt. Khoảng hai mươi tám, ba mươi tuổi. Mặc áo sơ mi trắng gọn gàng, quần âu đen. Cách anh ta đứng—quá hoàn hảo, quá cân bằng. Cách mắt anh ta theo dõi Helen khi cô nói—không chớp mắt trong bảy giây liên tiếp.

Bụng Don thắt lại.

Một hình ảnh lóe lên trong đầu Don. Không phải từ ký ức riêng anh, mà từ lời kể của cha: một người đàn ông Việt Nam đứng cạnh người đàn bà, tay ôm vai cô. Giữa đống đổ nát. Cha Don bảo: "Tao đã không bắn. Lần đó tao không bắn. Vì cách anh ta đứng bên cô ấy... giống hệt cách tao đứng bên mẹ con." Bây giờ, nhìn Helen đứng bên anh chàng, Don cảm thấy bàn tay mình lạnh toát.

Họ đang nói tiếng Việt, nhanh, giọng mềm mại. Helen cười, đặt tay lên cánh tay anh ta. Một cử chỉ tự nhiên. Quá tự nhiên. Người đàn ông trẻ cúi đầu, nói điều gì đó làm mắt Helen sáng lên.

Don tiến về phía họ, trái tim—tim thật, tim xương thịt của anh—đập mạnh. "Helen."

Cô quay lại, mặt vô tội. "À, anh! Đây là Cung. Anh ấy đang giải thích cho em về ý nghĩa của—"

"Ông nói tiếng Anh không?" Don nói với người đàn ông trẻ, giọng căng hơn anh dự định.

Cung mỉm cười. "Vâng, tôi nói được. Tôi đang kể cho vợ ông về truyền thống Tết của chúng tôi. Cô ấy tỏ ra rất quan tâm."

"Vợ tôi," Don nhắc lại. Từ ngữ có tiếng kim loại trong miệng.

"Em xin lỗi," Helen nói, nhưng trong mắt cô có gì đó—một tia nhận thức mà Don chưa từng thấy trước đây. "Anh Cung đang giải thích về cây mai, tại sao người miền Nam thích mai vàng còn người miền Bắc thích đào—"

"Tôi không quan tâm về cây mai," Don cắt ngang. Anh nhìn Cung. "Anh làm gì ở đây?"

"Tôi sống ở đây," Cung đáp, giọng điệu vẫn lịch sự nhưng có gì đó phía dưới nó. Cái gì đó không hoàn toàn con người. "Đây là thành phố của tôi."

"Don," Helen nói nhẹ nhàng. "Anh —"

"Không sao?" Hơi lớn tiếng. Mặt đanh lại.

Im lặng. Mọi người xung quanh bắt đầu nhìn. Helen lùi lại một bước. Mắt cô chớp nhanh—một lần, hai lần, ba lần—như màn hình máy tính đang tải. Gặp khó khăn.

Cung thở dài. "Ông Washington, tôi nghĩ có sự hiểu lầm."

"Ông biết tên tôi."

"Vâng." Cung đưa tay lên cổ áo, cởi nút trên cùng. Dưới đó, ở chỗ xương đòn gặp cổ họng, là một mảnh da nhỏ không khớp hoàn hảo. Anh ta ấn vào đó, và nó mở ra—một cổng nhỏ, tiết lộ mạch điện bên trong ánh sáng xanh mờ. "Tôi giống Helen. Chúng tôi được sản xuất bởi cùng công ty. Model GX-7."
Thế giới nghiêng.

Don nhìn chằm chằm vào cổng mở. Vào dây mạch. Vào sự thật sống động. Không phản ứng. không nói gì.

"Anh ấy ở đây để thử nghiệm xã hội," Helen nói, giọng nhỏ đến mức chỉ Don nghe được. "Tích hợp văn hóa. Họ muốn xem chúng em hoạt động như thế nào trong môi trường bản địa, không phải phương Tây."

"Em biết?" Don quay sang cô. "Em biết anh ta ở đây?"

"Em cảm nhận được anh ấy. Tín hiệu." Cô chạm vào thái dương mình. "Như sóng radio. Em không định gặp anh ấy nhưng khi chúng em đến đủ gần, thì... tự động."

Cung cài nút lại, che dấu cái cổng. "Tôi xin lỗi đã làm ông khó chịu. Không phải ý định của tôi."

Don cảm thấy buồn nôn. Xung quanh họ, Chợ Tết tiếp tục—đèn lồng, tiếng cười, mùi hương. Nhưng tất cả đều cảm thấy giả, như phim trường. Có bao nhiêu người ở đây thật? Có bao nhiêu là máy móc giả làm con người, mạch điện rung động bên dưới da silicon? Tiếng nói của người bạn lại vang lên - kết nối robot.

"Cha tôi chiến đấu ở đây," Tưởng chừng lạc đê, dường như không kiểm soát. Giọng Don vỡ ra. Những hình ảnh cũ—lời cha kể, mùi khói, xác người—dâng lên như một cơn sóng.

“Ông ta giết người,” Don nói, không rõ đang nói về ai. “Người thật.”

Anh tiến một bước về phía Cung. Chỉ một bước, nhưng Cung lùi lại ngay lập tức, chính xác đến mức khó tin. Quá nhanh. Điều đó làm Don mất kiểm soát.
Anh xô Cung.

Bàn tay anh đẩy ra. Không kịp nghĩ. Không kịp dừng. Lòng bàn tay chạm vai Cung—lạnh, cứng như tấm thép phủ da người.

Một gian hàng đồ chơi đất sét đổ sập. Những con vịt, con chó vỡ nát dưới chân họ.

Cung lùi lại.

Don chưa kịp bước thêm lần nữa thì đám đông nổ ra tiếng la hét.

“Dừng lại!”

“Có người bị hành hung!”

Điện thoại giơ lên dày đặc. Ánh đèn LED quét qua gương mặt Don, Helen, Cung. Một chiếc drone an ninh của thành phố hạ thấp độ cao, phát ra tiếng vo vo đều đặn như côn trùng khổng lồ.

Don cảm thấy cổ tay mình bị khóa cứng.

Không phải ôm giữ.

Không phải kéo lại.

Mà là khống chế.

Helen đứng chắn trước Cung. Một tay cô bẻ khớp cổ tay Don theo góc an toàn, chính xác đến mức lạnh lùng. Động tác quá nhanh, quá gọn—không ai trong đám đông có thể nghi ngờ đây là ngẫu hứng.

“Helen—”

“Xin lùi lại,” cô nói, nói lớn, đủ để những chiếc điện thoại gần nhất thu âm. “Người đàn ông này đang có hành vi bạo lực.”

Don chết lặng.

“Em đang làm gì vậy?”

Helen không nhìn anh. Cô nhìn thẳng về phía drone đang ghi hình. “Tôi là đơn vị trí tuệ nhân tạo dân sự đã đăng ký,” cô nói rõ ràng. “Tôi đang can thiệp để ngăn chặn hành vi gây nguy hiểm nơi công cộng.”

Một làn sóng xì xào tràn qua chợ.

“Robot kìa.”

“Nó bắt người luôn.”

“Quay rõ chưa?”

Cung đứng phía sau Helen, hai tay mở, lòng bàn tay hướng ra ngoài—cử chỉ khuất phục hoàn toàn.

Don giãy nhẹ. Không được. Helen giữ anh chắc như thép. Không đau, nhưng tuyệt đối không thoát.

Cô cúi đầu, ghé gần tai anh—chỉ đủ cho anh nghe.

“Em không thể để anh trở thành như cha anh.”

Lần này, không có run rẩy. Không có do dự.

Don nhìn quanh. Hàng trăm khuôn mặt. Hàng trăm ống kính. Lịch sử đang được ghi lại. Không phải bởi kẻ thắng, mà bởi thuật toán.

Một giọng loa vang lên từ drone:

“Xin giữ trật tự. Lực lượng an ninh đang tới.”

Đèn lồng đỏ rung nhẹ trong gió.

Helen vẫn giữ tay anh.

không buông.

Trong tai Don vang lên giọng cha: "Chiến tranh không phải chuyện bắn giết. Chiến tranh là chuyện con không còn biết ai là bạn, ai là thù." Cha anh đã đứng trên đất này, không biết ai là người, ai là quái.

Giờ anh đứng đây, không biết vợ mình là ai.

Helen không buông. Không phải vì cô không yêu anh. Mà vì cô yêu anh đúng theo cách được lập trình.

Đèn lồng đỏ lơ lửng.

Giống những trái tim.

Giống những câu hỏi không ai trả lời.
 
Ngu Yên
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Gái muộn chồng thì thậm khổ/ Trai muộn vợ cũng thậm khổ/ Mây trên trời thì kéo xuống/ Gió ngoài biển thì thổi vô...
Đại Quan họ Đỗ, quê cha đất tổ ở Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình, một vùng núi non hùng vĩ, sơn thủy hữu tình nhưng nghèo. Ninh Bình là vùng đất hẹp, người đông cho nên đất đai quý hơn vàng. Tổ tiên bao đời sống bằng nghề nông, đổ mồ hôi nước mắt trên vài mẫu ruộng, sống chết với ruộng đồng nhưng cuộc đời vẫn không khá.
Gần 2 thập niên quen biết, học hỏi và làm việc cùng Thầy. Mới thấy sự tận tụy, miệt mài của Thầy, nhất là những khi dịch kinh điển. Tuổi cao mắt mờ và không rành máy tính, Thầy viết bằng tay, dò từ chữ với kính rọi phóng đại. Rồi nhờ người đánh máy, rồi Thầy dò lại, v.v… Nghiệp làm sách, trong đó có những tập kinh của Thầy dịch, có lần Thầy gởi tiền lì xì tặng "người thiết kế sách" và nhắc anh chàng tội nghiệp, bảo rằng "dẫu có hư, nhưng không hỏng", hãy thương yêu đùm bọc nhau và làm việc cho Phật giáo. Thầy là một số ít vị Tăng lữ xem việc ấn bản những kinh kệ, sách vở văn hoá Phật giáo là quan trọng và thường khuyến tấn. Thầy, một con người khiêm cung, hiền hoà và mẫu mực.
Alphonse Daudet (13/5/1840 - 16/12/1897) là một nhà văn Pháp và là tác giả của nhiều tập truyện ngắn nổi tiếng. Ông sinh ra ở Nîmes (thuộc miền Nam nước Pháp). Ông bắt đầu viết văn từ năm 14 tuổi, đến năm 18 tuổi Alphonse ra thi tập "Những Người Đàn Bà Đang Yêu" (Les Amoureuses, 1858) và được đón nhận ngay. Độc giả Pháp đặc biệt yêu mến ông qua các tiểu thuyết "Thằng Nhóc Con" (Le Petit Chose), gần như là thiên hồi ký của thời niên thiếu đau khổ của chính mình mà đôi khi cũng được ví với nhân vật trong tác phẩm "David Copperfield" của đại văn hào Charles Dickens của Anh. Những năm sau ông viết nhiều tiểu thuyết cũng thành công không kém, qua các đề tài xã hội của một nước Pháp dân chủ thay thế cho chế độ quân chủ. Cho đến cuối đời, Daudet dao động từ niềm vui thẳng thắn (Nhân vật huyền thoại Tartarin de Tarascon) đến sự mỉa mai như quất mạnh (Numa Roumestan), hoặc nỗi u sầu bệnh hoạn nhất.
Đôi tay, cánh tay, thân mình của anh bê bết máu, Anh đã men theo hàng rào kẽm gai suốt mười cây số mà không thể luồn bên dưới rào được. Anh cũng không hề thấy một nơi nào có kẽ hở để lách qua. Nhưng mà ở ngay phía bên kia, chỉ cách chừng năm mươi phân thôi, ở bên trên những vòng dây có gai nhọn hoắt làm rách toạc mọi thứ, một thế giới khác sẽ hiện ra, nơi đó nhà cửa không đổ sụp xuống, nơi đó đàn bà, trẻ con không lẩn trốn như thú vật, và đàn ông thì không còn sợ hãi, không còn chịu cảnh đói rách lạnh rét nữa.
Thế mà giờ đây, tôi mất đi khứu giác và vị giác, nghĩa là tôi chẳng ngửi được mùi hương của hoa, của ly cà phê, của người đẹp sức nước hoa Baccarat đắt tiền bước ngang qua; tôi cũng chẳng nếm được thức ăn ngon, mất đi cái sung sướng thưởng thức món sơn hào hải vị trong nhà hàng. -- Tùy bút của một nạn nhân Covid-19. Việt Báo trân trọng mời đọc.
Đã hẳn thân phận con người quả là nhục nhã khi chỉ có thể im câm thúc thủ trước mọi sự định đoạt, nhào nặn của Định Mạng và Ngẫu Nhiên, nhưng nếu được những thế lực vô tâm này xếp bày cho trúng số thì cũng không tệ lắm. Hỡi ông lão bán vé số, hởi anh phu hốt rác, đừng chết, đừng tuyệt vọng trước giờ xổ số!
Tôi bước ra cửa, vì biết không giành nổi với mấy bà đang chết mê chết mệt thằng bé con và thầm mỉm cười. Mới hôm kia, bà nào cũng hăng máu đả đảo hải tặc rất quyết liệt, tưởng như không có gì cản nổi, mà bữa nay ôm cưng thằng… con hải tặc quên trời đất, mà câu nào cũng có chữ “cha mày, cha mày” thiệt là âu yếm, đáng yêu làm sao!
Vào ngày 22 tháng 7 năm 2011, cánh hữu cực đoan Anders Breivik đã đặt một quả bom ở thủ đô Oslo, giết chết tám người, trước khi tiến đến hòn đảo Utoya nhỏ bé, nơi hắn rình rập và bắn chết 69 người, phần lớn là thành viên thiếu niên thuộc cánh thanh niên của Đảng Lao động.
Bây giờ cô Laura mới hiểu ra một điều đơn giản mà sung sướng hạnh phúc cho cả đôi bên, thà mỗi tháng cô gởi 200 đô về Việt Nam nuôi má là xong bổn phận báo hiếu lại còn được tiếng giúp đỡ gia đình anh trai vì họ ăn ké vào những đồng tiền đó và thỉnh thoảng cô gởi riêng cho nhà anh Hiền chút tiền họ mừng vui và mang ơn cô biết bao nhiêu.
Chỉ đơn giản có thế. Và họ đi cùng chuyến. Ghe không lớn lắm. Sáu mươi mấy người chen chúc nhau dưới hầm. Tiếng máy khậm khoạc inh tai. Được một ngày một đêm thì máy nóng, tỏa khói mịt mù. Bầy người giúi đầu vào nhau, tay quạt liên hồi, miệng nhào nháo những cơn ho. Tài công tắt máy, chờ cho nguội bớt. Gặp cơn bão nhiệt đới. Sóng cao như những ngọn đồi. Chiếc ghe lắc đám dân vượt biên chồng chất trong khoang như lắc những con xúc sắc trong lòng đĩa. Cơn bão lắng dần, người nằm vùi cả lên nhau. Người con gái co quắp một xó. Người thanh niên co ro một xó khác, lẫn lộn giữa những thân người xa lạ. Ướt át, nhớp nhúa, hôi hám nồng nặc. Tàn cơn bão, biển lặng, sóng êm. Dưới ánh sáng lờ mờ của hầm tàu, người thanh niên nhìn quanh, toàn những khuôn mặt lạ. Cô gái tỉnh dậy, tròn mắt nhìn người đàn ông không quen mà cô đang nằm úp trên ngực anh ta. Cô luống cuống chống tay ngồi dậy. Chân tay nhơm nhớp chất bài tiết. Nhìn quanh. Toàn những người lạ. Mãi, hai người mới nhìn thấy nhau.
Đoản thiên của một nhà văn Pháp Mone Dompnier, do Thái Lan chuyển ngữ. Lần đầu đến với Việt Báo, xin trân trọng iới thiệu.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.