Hôm nay,  

George Washington: Doanh Nhân Đích Thực

28/03/202500:00:00(Xem: 1936)

HIỂU RÕ KHÁC BIỆT GIỮA QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI & ĐIỀU HÀNH QUỐC GIA

Quan tri thuong mai

Nếu như trong kinh doanh, người chủ có quyền ra quyết định nhanh chóng, tập trung tối đa vào lợi nhuận và kiểm soát hoàn toàn bộ máy vận hành, thì quản trị quốc gia lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. (Nguồn: pixabay.com)

Trong ba chiến dịch tranh cử tổng thống, Donald Trump liên tục cam kết rằng ông sẽ điều hành chính phủ liên bang như một công ty. Giữ đúng lời hứa, ngay khi tái đắc cử, Trump đã bổ nhiệm tỷ phú công nghệ Elon Musk đứng đầu một cơ quan mới thuộc nhánh hành pháp mang tên Bộ Cải Tổ Chính Phủ (Department of Government Efficiency, DOGE).

 

Sáng kiến của Musk nhanh chóng tạo ra làn sóng cải tổ mạnh mẽ. DOGE đã lột chức, sa thải hoặc cho nghỉ việc hàng chục ngàn nhân viên liên bang, đồng thời tuyên bố đã phát hiện những khoản chi tiêu ngân sách lãng phí hoặc có dấu hiệu gian lận. Nhưng ngay cả khi những tuyên bố của Musk đang được chứng minh sai sự thật,  việc tiết kiệm được 65 tỷ MK vẫn chỉ là một con số chiếm chưa đến 1% trong tổng ngân sách 6.75 ngàn tỷ MK mà chính phủ Hoa Kỳ đã chi tiêu trong năm 2024, và là một phần vô cùng nhỏ nhoi nếu so với tổng nợ công 36 ngàn tỷ MK.

 

Ngoài những con số đáng ngờ, DOGE cũng gây ra nhiều tranh cãi về mặt pháp lý. Vì cơ quan này chưa được Quốc hội chính thức công nhận, nên việc cắt giảm nhân sự bừa bãi và không có cơ sở pháp lý rõ ràng đang đặt ra những câu hỏi lớn về tính hợp hiến của sáng kiến này. 

 

Liệu mô hình “quản trị chính phủ như điều hành công ty” của Trump có thể thực sự mang lại hiệu quả như ông kỳ vọng? Hay nó đang vi phạm các nguyên tắc cơ bản của Hiến pháp Hoa Kỳ?

 

Trước khi tiến xa hơn trên con đường áp dụng lối điều hành công ty, xí nghiệp vào quản trị một quốc gia, có lẽ Trump và các cố vấn của ông nên nghiền ngẫm bài học từ vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ: George Washington.

 

George Washington: từ doanh nhân đến tổng thống

 

Cũng giống như Trump, George Washington là một nhà đầu tư bất động sản và doanh nhân thành đạt. Bên cạnh việc nắm giữ đất đai tại Virginia và sáu tiểu bang khác, ông còn có quyền sở hữu nhiều vùng đất của người bản địa tại Thung lũng Sông Ohio.

 

Với các khoản đầu tư trải rộng trên nhiều khu vực, Washington hiểu rõ tầm quan trọng của giao thông và cơ sở hạ tầng. Ông ủng hộ mạnh mẽ các dự án giao thông quy mô lớn, quan tâm đặc biệt đến sự phát triển của tàu hơi nước (steamboat), và thậm chí còn thành lập Công ty Patowmack, tiền thân của những tập đoàn xây dựng Kênh đào Chesapeake và Ohio sau này.

 

Nhưng trên hết, Washington là một người nông dân. Tại điền trang Mount Vernon ở miền bắc Virginia, ông trồng thuốc lá, lúa mì và điều hành một nhà máy xay lúa. Sau khi rời nhiệm sở, ông tiếp tục mở rộng hoạt động kinh doanh và xây dựng một nhà máy chưng cất rượu làm ăn rất khấm khá. Đến khi qua đời, ông sở hữu gần 8,000 mẫu đất canh tác và rừng – gấp gần bốn lần số tài sản ông thừa kế ban đầu.

 

Tuy nhiên, đế chế kinh doanh của Washington lại gắn liền với lao động nô lệ. Ông sở hữu khoảng 300 nô lệ gốc Phi, đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động kinh doanh của ông. Dù trong di chúc, Washington đã giải phóng 123 nô lệ, nhưng suốt quãng đời của mình, ông vẫn kỳ vọng họ phải làm việc theo ý muốn của mình.

 

Tổng thống Washington và bài học về quyền lực

 

Khi còn là doanh nhân và chủ đồn điền, Washington quen với việc ra lệnh và được tuân theo. Nhưng khi trở thành tổng thống, ông nhanh chóng nhận ra rằng quản trị một quốc gia không đơn giản như điều hành một công ty.

 

Vào đầu năm 1790, gần một năm sau khi nhậm chức, Washington đã viết thư cho nhà sử học người Anh Catharine Macaulay để chia sẻ suy nghĩ của ông về mô hình chính phủ mới của Hoa Kỳ. Trước đó vài năm, Macaulay đã từng đến thăm Mount Vernon, và bà rất muốn nghe quan điểm của Washington về hệ thống chính trị mà ông đang điều hành.

 

Trong thư, ông mô tả đây là “thử nghiệm vĩ đại cuối cùng nhằm thúc đẩy hạnh phúc của nhân loại thông qua một bản khế ước hợp lý.” Washington nhận định rằng chính phủ Hoa Kỳ là không chỉ “là một chính phủ dựa trên pháp luật, mà còn là một chính phủ của sự thỏa hiệp.

 

Trên cương vị tổng thống, Washington biết quyền lực của ông không phải là tuyệt đối. Trong suốt một năm đầu tiên tại nhiệm, ông đã nhận ra rằng “có việc cần cân nhắc kỹ lưỡng, có việc phải thương lượng, hòa giải và có việc phải kiên định giữ vững lập trường. Chỉ những ai có cái nhìn sâu sắc và thấu đáo về chính trị mới có thể thực sự hiểu được những cái khó khăn và khó xử của vị trí mà tôi đang đảm nhiệm.

 

Dù Washington không nói thẳng lý do tại sao vị trí của ông lại “khó xử,” nhưng ai cũng hiểu điều đó xuất phát từ thực tế rằng Quốc hội mới là cơ quan quyền lực nhất của chính phủ Hoa Kỳ.

 

Chỉ một năm trước đó, Quốc hội đã thể hiện rõ quyền lực của mình khi tranh luận về một vấn đề quan trọng: việc liệu tổng thống có thể bãi nhiệm các bộ trưởng mà không cần sự chuẩn thuận của Thượng Viện hay không.

 

Sau nhiều tranh cãi, cuối cùng, trong Quyết định năm 1789 (Decision of 1789), Quốc hội cho phép tổng thống có quyền lột chức các viên chức cấp cao này. Tuy nhiên, kết quả chỉ được thông qua sau khi Phó Tổng thống John Adams phải bỏ phiếu quyết định để phá vỡ thế bế tắc.

 

Ý nghĩa của cuộc biểu quyết này rất rõ ràng: trong những trường hợp mà Hiến pháp còn mơ hồ, Quốc hội sẽ là cơ quan quyết định tổng thống có quyền nào và không có quyền nào.

 

Washington sớm hiểu rằng, dù muốn hay không, ông vẫn phải làm việc với Quốc hội để vận hành một chính phủ hiệu quả. Điều này được minh chứng rõ nhất khi Quốc hội thành lập Quỹ Sinking Fund vào năm 1790 để quản trị nợ công quốc gia.

 

Về nguyên tắc, quỹ này thuộc Bộ Ngân Khố – một cơ quan nằm trong nhánh hành pháp. Nhưng thay vì để tổng thống kiểm soát quỹ này, Quốc Hội lại thành lập một ủy ban giám sát có nhiệm kỳ cố định, nghĩa là tổng thống không thể lột chức họ và cũng không thể can thiệp vào công việc của họ.

 

Việc Quốc hội giới hạn quyền lực của Washington đối với Ủy ban Quỹ Sinking Fund (Sinking Fund Commission) đã tạo ra một tiền lệ quan trọng. Một minh chứng điển hình cho tiền lệ này là vụ kiện Humphrey’s Executor v. U.S. năm 1935. Phán quyết của tòa trong vụ kiện này sẽ khiến những người ủng hộ “học thuyết hành pháp thống nhất” (unitary executive theory) không vui, bao gồm cả Donald Trump – những người tin rằng tổng thống nên có toàn quyền kiểm soát nhánh hành pháp.

 

Năm đó, Tối Cao Pháp Viện ra phán quyết rằng Tổng thống Franklin D. Roosevelt không thể tự ý bãi nhiệm một viên chức của Ủy ban Mậu dịch Liên bang (Federal Trade Commission, FTC) trước khi nhiệm kỳ của họ kết thúc. Khi đó, Roosevelt lập luận rằng chính quyền của ông sẽ hoạt động hiệu quả hơn nếu được làm việc với những người do ông tự lựa chọn.

 

Cũng giống như vị doanh nhân đang ngồi trong Tòa Bạch Ốc, Washington không phải lúc nào cũng vui vẻ với việc phải chia sẻ quyền lực với Quốc hội. Quốc hội Hoa Kỳ không phải là QH bù nhìn – các nghị sĩ đều có suy nghĩ riêng của mình, lập trường vững vàng và hiếm khi làm theo mệnh lệnh của tổng thống.

 

Nhưng Washington hiểu rằng hợp tác với Quốc hội là cách duy nhất để xây dựng một chính phủ liên bang thực sự hiệu quả, với từng nhánh thực thi đúng quyền hạn được Hiến pháp Hoa Kỳ trao cho, theo ý định của các nhà lập quốc. Nhờ nguyên tắc kiểm soát và cân bằng quyền lực, Hoa Kỳ là – và vẫn là – một chính phủ dựa trên sự thỏa hiệp giữa ba nhánh quyền lực. Không ai là ngoại lệ, kể cả tổng thống.

 

Điều đáng ghi nhận là Washington nhanh chóng thấu hiểu và thích nghi với bài học quan trọng đó.

 
Nguyên Hòa biên dịch

 

Nguồn: “George Washington, a real estate investor and successful entrepreneur, knew the difference between running a business and running the government” được đăng trên trang TheConversation.com.

  

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong các cuộc xuống đường phản đối biện pháp siết chặt di trú và tăng ngân sách cho cơ quan ICE trên khắp nước Mỹ những tuần qua, hình ảnh dễ thấy là hàng hàng giáo sĩ đeo cổ áo thánh, giơ bảng, đứng giữa hàng rào cảnh sát và đoàn người di dân. Một trong những tiếng nói gây tranh luận mạnh là Giám mục Rob Hirschfeld, Giáo phận Episcopal New Hampshire. Ngày 18.1.2026, ông kêu gọi các giáo sĩ trong giáo phận “chuẩn bị cho một kỷ nguyên tử đạo mới”, thậm chí lo sẵn di chúc và giấy tờ hậu sự. Theo ông, đây không còn là thời của những tuyên bố trên giấy, mà là lúc “dùng chính thân thể mình để đứng giữa các thế lực của thế gian và những người dễ bị tổn thương nhất”.
Câu chuyện Samuel Green nhắc lại một bài học cũ mà vẫn mới - pháp luật có thể sai, nhưng dư luận đạo đức của xã hội – lương tri chung của nhà giáo, nhà báo, trí thức, giáo dân, độc giả – nếu đủ bền, vẫn có thể bẻ cong những bản án bất công. Khi một mục sư da đen bị tống ngục chỉ vì giữ Uncle Tom’s Cabin, chính các tiếng nói ấy, chứ không phải thiện chí của giới cầm quyền, đã dần mở cửa nhà tù cho ông. Giữa thời nay, khi ngôn ngữ và ý kiến dễ bị dán nhãn, bị siết trong tên gọi “chống woke” hay “đúng đắn chính trị”, bài học đó rất đáng nhớ: nếu xã hội không giữ cho mình một dư luận đạo đức độc lập – bảo vệ quyền đọc, quyền nói, quyền bất đồng – thì khoảng cách từ “quản lý ngôn luận” đến “vào tù vì một cuốn sách” không bao giờ xa như ta tưởng.
Belzoni, một thị trấn chừng hai ngàn dân ở Mississippi, lâu nay được quảng cáo là “Kinh đô Catfish của thế giới”. Nhưng với người da đen, cái tên ấy còn gợi lại một chuyện khác: một trong những vụ treo cổ thời dân quyền đầu tiên trên đất Mỹ ở thế kỷ này. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, hai người thuộc tổ chức White Citizens’ Council ở địa phương nhắm thẳng vào ca-bin xe của Mục sư George Lee mà bắn; mấy viên đạn xé nát nửa phần dưới gương mặt ông. Lee là một trong những người đồng lập hội NAACP tại Belzoni, là người da đen đầu tiên ghi tên đi bầu được ở hạt Humphreys kể từ thời Tái thiết. Không những thế, ông còn vận động cho hơn trăm người da đen cùng thị trấn ghi tên vào danh sách cử tri, một con số đáng kể nếu nhớ tới kích thước nhỏ bé của Belzoni và bầu không khí bạo lực luôn treo lơ lửng trên đầu người da đen dám dùng lá phiếu của mình giữa thời Jim Crow
Khi Tổng thống Donald Trump bày tỏ mong muốn “mua” Greenland vào năm 2019, thế giới ban đầu tưởng rằng đó chỉ là một câu nói đùa. Nhưng khi Nhà Trắng xác nhận đây là đề nghị nghiêm túc, sự kiện lập tức trở thành tâm điểm của truyền thông quốc tế. Đến nhiệm kỳ sau, theo tường thuật của USA Today, ông Trump thậm chí đã tuyên bố trước Quốc hội rằng ông sẽ giành Greenland “bằng cách này hay cách khác” (“one way or the other”). Tuyên bố ấy không chỉ gây sốc vì tính bất ngờ, mà còn vì nó chạm vào một trong những vùng nhạy cảm nhất của địa–chính trị thế kỷ 21: Bắc Cực – nơi băng tan đang mở ra các tuyến hàng hải mới, tài nguyên mới và cạnh tranh chiến lược mới giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Greenland không chỉ là một giai thoại chính trị. Nó là biểu tượng của sự va chạm giữa tham vọng cường quốc, quyền tự quyết của cộng đồng bản địa, và sự mong manh của các liên minh quốc tế.
Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, Thụy Sĩ, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đọc một bài diễn văn hiếm hoi khiến cả hội trường – gồm các nhà lãnh đạo chính trị và giới kinh tài quốc tế – đồng loạt đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Trong bài ph Câu trả lời của ông khởi đi từ hình ảnh một người bán rau. Mỗi sáng, ông chủ tiệm treo lên cửa kính tấm bảng “Vô sản toàn thế giới hãy đoàn kết lại”. Ông ta không tin câu đó – chẳng ai tin – nhưng vẫn treo lên để tránh phiền, để tỏ dấu quy thuận, để sống yên ổn. Và bởi vì mọi người bán hàng trên mọi con đường đều làm như thế, nên chế độ vẫn tồn tại – không chỉ nhờ bạo lực, mà còn nhờ sự tham gia của những người bình thường vào những nghi thức mà trong thâm tâm họ biết là giả. Havel gọi đó là “sống trong dối trá”. Sức mạnh của hệ thống không đến từ sự thật, mà từ sự sẵn lòng của mọi người đóng vai như thể nó là thật; và chỗ yếu của nó cũng từ đó mà ra: khi chỉ một người thôi không diễn nữa – khi người bán rau gỡ tấm bảng xuống – bức m
Đây là một cảnh báo nghiêm túc và rất đáng suy ngẫm về tính chính xác khoa học và trung lập địa lý trong các sản phẩm bản đồ - dữ liệu của Mekong River Commission. Việc Sông Hậu (Bassac) - một nhánh phân lưu mang gần 50% lưu lượng, đóng vai trò then chốt về phù sa, đa dạng sinh học và chống xâm nhập mặn - bị làm mờ hoặc “biến mất” trên nhiều bản đồ gần đây không còn là lỗi kỹ thuật thuần túy, mà đã chạm đến chuẩn mực khoa học và trách nhiệm thể chế.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình lại xúc động với thể loại phim tài liệu, cho đến khi xem bộ phim tài liệu “The General” của nữ đạo diễn Laura Brickman (Mỹ), đã làm cho tôi thay đổi suy nghĩ của mình. Tôi thật sự đã rất xúc động, thậm chí, cho đến khi được mời phát biểu về bộ phim ngay sau đó, tôi vẫn còn nghẹn giọng. Vì chỉ mới vài chục giây đầu của phim, những ký ức của tôi về xã hội Việt Nam tưởng chừng đã ngủ yên từ hơn 2 năm qua, sau khi tôi đào thoát khỏi Việt Nam, thì chúng đã sống dậy hầu như trọn vẹn trong tâm trí của tôi. Chúng rõ mồn một. Chúng mới nguyên. Khiến cho tôi cảm giác như mọi chuyện vẫn như mới ngày hôm qua mà thôi.
Theo tường thuật cập nhật của US politics live sáng 14 tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã bắt đầu cho di tản một phần nhân sự khỏi một căn cứ không quân lớn tại Trung Đông, làm dấy lên nhận định rằng Washington có thể sắp tiến hành một cuộc không kích nhắm vào Iran trong vòng 24 giờ tới. Căn cứ này đặt tại Qatar, từng bị Iran tấn công hồi năm ngoái sau khi quân đội Hoa Kỳ oanh kích các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Việc di tản nhân sự tại các căn cứ tiền phương thường chỉ diễn ra khi khả năng xung đột đã bước sang giai đoạn cận kề.
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.