Hôm nay,  

Cuộc Truy Sát Tri Thức

20/06/202500:00:00(Xem: 2065)

Capture
Sinh viên Harvard biểu tình phản đối các chính sách hạn chế nhập học và quyền tự do học thuật dưới thời chính quyền Trump. (Ảnh VB)

“Nơi nào người ta bắt đầu đốt sách, nơi đó người ta rồi cũng sẽ thiêu người.”
— Heinrich Heine

Câu nói nổi tiếng từ thế kỷ XIX của thi sĩ Heinrich Heine, tưởng chỉ là tiếng vọng u ám của bóng ma lịch sử, nhưng hôm nay, giữa thế kỷ XXI, lời cảnh báo ấy lại trở nên rúng động – ngay trên đất nước từng được xem là ngọn hải đăng của tự do học thuật.

Oái oăm thay, những dấu hiệu đầu tiên của bóng tối không phát xuất từ một chế độ độc tài phương Đông, mà từ chính nước Mỹ – xứ sở từng được xem là ngọn hải đăng của giáo dục tự do.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump, trong nhiệm kỳ mới, đã ra tay một cách táo tợn: chặn đường sinh viên quốc tế nhập học, hủy visa, đòi các trường cung cấp danh sách sinh viên từng tham gia biểu tình, và thậm chí đe dọa rút toàn bộ ngân sách liên bang khỏi các đại học không “tuân phục”. Cái tên đầu tiên bị nhắm đến không xa lạ: Harvard.

Theo sắc lệnh ký ngày 4 tháng 6 năm nay, Tòa Bạch Ốc đã chính thức cấm sinh viên quốc tế mới nhập học tại Harvard trong sáu tháng, đồng thời yêu cầu Bộ Ngoại giao xem xét thu hồi visa đang có hiệu lực. Hơn 2.000 sinh viên đã bị hủy visa – nhiều người trong số đó bị cáo buộc “kích động phản đối” hoặc đơn giản chỉ vì chia sẻ những nội dung nhạy cảm trên mạng xã hội.

Không dừng lại ở đó, hàng loạt khoản tài trợ liên bang dành cho các đại học hàng đầu như Harvard, Columbia, và Princeton đã bị đóng băng, viện dẫn lý do các trường “không hợp tác” trong việc trấn áp phong trào phản đối chính phủ hoặc không đủ nỗ lực bài trừ chủ nghĩa bài Do Thái. Riêng Harvard bị đình chỉ hơn 2.3 tỉ Mỹ kim, đe dọa nghiêm trọng đến nhiều chương trình nghiên cứu và học bổng.

Người ta chưa đóng cửa đại học, nhưng bắt đầu đóng cửa những cánh cửa của tri thức. Chưa đốt sách – nhưng đốt cả một truyền thống tự do học thuật.

Nhớ lại Việt Nam sau 1975, toàn bộ giới trí thức – từ giáo sư, linh mục, tu sĩ đến văn nghệ sĩ – đều bị bắt đi “học tập cải tạo”. Những ai bị xem là có liên hệ với chế độ cũ, hoặc chỉ đơn thuần mang tư tưởng độc lập, đều rơi vào vòng kiểm soát. Tự do sáng tạo bị bóp nghẹt, học thuật và văn nghệ bị kiểm duyệt gắt gao. Nhiều người chọn im lặng, một số lớn phải vào tù. Đời sống tinh thần của dân tộc bước vào một giai đoạn tê liệt kéo dài.

Tại Trung Hoa, ba thập niên sau Thế chiến, Mao Trạch Đông phát động Cách mạng Văn hóa (1966–1976), cho đóng cửa toàn bộ đại học, đưa trí thức đi cải tạo, bêu rếu thầy cô giữa sân trường, đốt sách xé vở.

Khi trường học đóng lại, trại giam mở ra.  Khi nghiên cứu bị chặn, bạo lực lên ngôi. Hai chế độ, hai thời điểm, nhưng chung một bản chất: nỗi sợ hãi đối với tri thức tự do.

Chính vì thế, những người đã đi qua thời tăm tối ấy không khỏi mỉa mai khi thấy Hoa Kỳ đang bước vào một “khoảnh khắc Mao” của riêng mình.

Nhưng sau thời Mao, Trung Quốc đã mau chóng nhận ra rằng muốn phục hưng, không thể thiếu học thuật. Năm 2009, chính quyền Bắc Kinh thành lập Cửu Trường Liên Minh (C9 League) – tương đương Ivy League của Hoa Kỳ – với chỉ 3% nhà nghiên cứu mà chiếm đến 20% công trình khoa học quốc gia.**

Trong khi đó, nước Mỹ lại đang quay lưng với giới trí thức của chính mình. Việc ngăn chặn sinh viên ngoại quốc không chỉ gây tổn hại văn hóa – mà còn là đòn giáng nặng nề vào khoa học, kỹ nghệ, và cả danh dự quốc gia.

Jerome Powell – Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang, người do chính Trump bổ nhiệm, trong bài diễn văn tốt nghiệp tại Đại học Princeton tháng vừa rồi cũng phải nói: “Các đại học Hoa Kỳ là niềm mơ ước của thế giới, và là bảo vật chiến lược cho nền kinh tế.”

Hôm nay, khi Harvard bị tấn công, khi sinh viên biểu tình bị đe dọa, và khi tiếng nói của khoa bảng bị bóp nghẹt – chiếc hộp Pandora của thế kỷ lại được hé mở, để rồi không chỉ tri thức – mà cả tự do, lương tri, và hy vọng - cũng bắt đầu bị gió cuốn bay.

Heinrich Heine, người sống cách chúng ta gần hai trăm năm trước đã không nói chơi:

“Nơi nào người ta bắt đầu đốt sách, nơi đó người ta rồi cũng sẽ thiêu người.”

Người ta có thể thay lửa bằng luật pháp, thay pháp trường bằng tòa án, thay bạo lực bằng hành chính — nhưng kết cuộc thì vẫn chỉ là sự tàn phá của một xã hội đang sợ hãi tri thức.

Nguyên Hòa
 
* Câu nổi tiếng từ vở kịch Almansor (xuất bản 1823), thường được trích lại là:
“Dort wo man Bücher verbrennt, verbrennt man auch am Ende Menschen.”
(“Where they burn books, they will in the end also burn people.”)
** Nature Index 2019; UNESCO Science Report 2021; Reuters, The Guardian, Associated Presstháng 6, 2025.
 

Tháng Tư đến, như sự chờ đợi hàng năm từ một thế giới đang oằn mình chống chọi với những vết thương do chiến tranh tàn khốc gây ra. Họ mong mỏi dù chỉ vài ngày, vài giờ ngắn ngủi, không có tiếng súng, bom rơi, đạn nổ, để thật sự được hít thở không khí hòa bình, nhất là vào dịp Lễ Phục Sinh – một mùa lễ tràn đầy thông điệp của hy vọng. Thế nhưng có những âm thanh lạc điệu, chói tai đã len lỏi vào niềm vui thiêng liêng nhất của người Kitô giáo vào buổi sáng ngày Chúa Nhật Phục Sinh, 5/4/2026. Âm thanh đó khiến bất kỳ ai nghe thấy cũng sững sờ.
Ngay trước khi tối hậu thư của Mỹ gởi cho Iran hết hạn, Mỹ và Iran đã đồng ý về một lệnh ngừng bắn tạm thời cùng kế hoạch đàm phán cho một hòa ước dài hạn. Công luận và giới chính trị trên toàn thế giới thở phào nhẹ nhõm khi một thảm họa nhân đạo quy mô lớn đã được tránh khỏi, và nền văn minh rực rỡ của Iran không bị phá hủy như những lời đe dọa trước đó. Một niềm hy vọng mong manh về hòa bình cho Iran đã được nhen nhúm. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên kỳ vọng quá mức...
Ngày xưa bên bờ sông Dịch Thủy nước Triệu, có một con bạng (sò) leo lên bờ mở to miệng nằm phơi nắng, con duật (cò) bay ngang liền sà xuống mổ lấy hạt ngọc trai. Con sò kẹp chặt lấy mỏ cò, đôi bên giằng co không ai chịu nhường ai. Đúng lúc ấy ngư ông đi qua, thản nhiên thò tay bắt cả hai vào rọ. Từ đó có câu “bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi”, nêu cảnh hai bên tranh chấp, tiêu diệt lẫn nhau, còn kẻ thứ ba ung dung thò tay hưởng lời. Trong cuộc chiến Iran hôm nay, Trump dùng sức mạnh hỏa lực và lời đe dọa tiêu diệt để ép đối phương, tưởng rằng chỉ cần ra tay siết cổ là có thể buộc thiên hạ phải khuất phục. Nhưng thế cục không vận hành đơn giản như vậy. Hai bên càng đối đầu, càng tự làm tổn hao sức lực, còn những nước đứng ngoài lại có cơ hội tranh thủ trục lợi. Người hiểu thời cuộc nhìn không khó đoán ra rằng trên bàn cờ này, bàn tay thứ ba đang chờ thâu tóm là ai.
Ngưng bắn, dĩ nhiên, vẫn hơn là không ngưng bắn. Phải nói điều này trước, và nói cho rõ. Bom đã thôi rơi xuống Iran. Tàu bè lại qua lại. Những người lẽ ra phải chết thì còn sống. Ai từng có mặt trong một vùng chiến sự đều biết: khi súng im tiếng, bầu trời không còn gào thét, chim lại bay, trẻ con lại nói ngoài đường, thì đó là một điều gần như thiêng liêng. Nhưng ngưng bắn không phải hòa bình. Và cuộc ngưng bắn này, nếu giữ được, có thể đã phải mua bằng một giá chiến lược rất đắt. Nếu mục tiêu chính của cuộc chiến là chấm dứt, hay ít ra làm suy yếu hẳn mối đe dọa từ chế độ Iran, thì sự thật khó nghe nhất lại là sự thật đơn giản nhất: Iran vẫn còn số uranium có độ tinh khiết rất cao. Và Iran cũng đã cho thấy họ có thể biến eo biển Hormuz, một trong những thủy lộ quan trọng nhất thế giới, thành một món hàng mặc cả mà không ai có thể làm ngơ.
Kể từ ngày 28/2, Mỹ và Israel đã tiến hành các cuộc tấn công Iran và ngày càng gia tăng cường độ với mục tiêu nhằm kết thúc chiến sự càng sớm càng tốt, đồng thời làm suy yếu hoặc lật đổ chế độ thần quyền. Hai mục tiêu chính được Trump công bố là phá hủy chương trình vũ khí hạt nhân và chấm dứt sự cai trị của giới giáo sĩ Hồi giáo...
Tình hình giữa Hoa Kỳ và Iran vào tháng 4 năm 2026 cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các áp lực quân sự, ngoại giao và chính trị trong nước. Trong những tuần gần đây, đã xảy ra việc cách chức các lãnh đạo quân sự cấp cao của Mỹ — bao gồm Tổng Tham mưu trưởng Lục quân, Tướng Randy George, cùng hai vị tướng khác — như một phần của cuộc cải tổ rộng lớn ảnh hưởng đến hơn một chục sĩ quan cấp cao. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng những lời lẽ ngày càng thô tục và mang tính khiêu khích đối với Iran. Tổng thể, những diễn biến này phản ánh một chiến lược rộng hơn, trong đó đàm phán cưỡng ép đã chạm đến giới hạn, khiến khả năng leo thang quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch trên bộ quy mô hạn chế trở nên ngày càng cao.
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố mục tiêu của Washington là chấm dứt chế độ thần quyền tại Iran và buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng (Islamic Revolutionary Guard Corps, IRGC) đầu hàng; nếu không, Hoa Kỳ sẽ sử dụng vũ lực, đồng thời chấm dứt mọi nỗ lực đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran.
Có lẽ không bao giờ Melania Trump, người từng là Melanija Knavs, rồi Melania Knauss, trước khi trở thành Đệ Nhất Phu Nhân Melania Trump, tưởng tượng được là sẽ có ngày đó. Ngày bà điều hợp một hội nghị thượng đỉnh giáo dục toàn cầu, và nói về… giáo dục. Vì sao thì, chẳng cần phải nói rõ. Có những chuyện khi người ta đã muốn che giấu, thì nếu có đưa ra bằng chứng, họ cũng có trăm ngàn cách phản biện. Huống chi, đó là Melania Trump. Nhưng có một điều, không nói không được. Nghĩ là nói giùm bà đệ nhất phu nhân, cũng được. Hay trừu tượng hơn, nói giùm nhân loại vậy. Đó là, bà đã mạnh dạn, dũng cảm, đứng trước toàn thế giới, và nói về…Plato.
Giữa một thế giới đã quá quen với những lời ngụy biện, câu nói của Đức Giáo hoàng Leo XIV trong Thánh lễ Chúa Nhật Lễ Lá tại Quảng trường Thánh Phêrô vang lên như một sự thật không thể né tránh: “Chúa Giêsu là Vua Hòa Bình, không ai có thể nhân danh Ngài để biện minh cho chiến tranh.” Đó không chỉ là một câu trong bài giảng lễ. Đó là tiếng nói của lương tri, cất lên đúng lúc chiến tranh lan rộng, khi thế giới bị kéo vào những xung đột dữ dội, ngôn ngữ quyền lực trở nên thô bạo, và nhân tính bị thử thách đến tận cùng.
Từ thương trường bước vào chính trường, Donald Trump mang theo cùng một thứ nhãn hiệu: tên ông. Trong thời làm ăn, đó là thương hiệu. Nó in lên cao ốc, chai rượu, thịt bít-tết. Đó là lối tiếp thị của một nhà buôn, ồn ào nhưng vẫn còn nằm trong khuôn khổ tư doanh. Nhưng khi người mang thương hiệu ấy đã thành nguyên thủ quốc gia, câu chuyện đổi tính chất. Nó không còn là quảng cáo nữa. Nó là dấu hiệu về quyền lực và về cách người cầm quyền nhìn quốc gia. Trong nhiệm kỳ thứ hai, tên Trump không chỉ là chữ trên tài sản riêng. Nó bước vào cơ quan công quyền: tòa nhà liên bang mang tên ông, băng-rôn treo mặt ông, chương trình của chính phủ in chữ ký ông, phi trường đổi sang tên ông. Tên một người đang dần đi vào các biểu tượng của quốc gia. Đó là điều mà một nền cộng hòa phải cảnh giác.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.