Hôm nay,  

Đủ Điểm Làm Người?

01/08/202500:00:00(Xem: 1453)
 
iStock-2159552400 học trò bé

Nghiên cứu cho thấy học sinh khuyết tật học tốt hơn khi được học chung với bạn bè cùng trang lứa. Và học sinh không khuyết tật cũng học được nhiều hơn khi sống giữa khác biệt. Ảnh: istockphoto.

 
Tôi có một đứa cháu gái. Mỗi sáng, cháu ngồi trên bậc thềm, chăm chỉ buộc dây giày. Mỗi bên phải đều nhau, mỗi nút thắt phải đúng thứ tự. Nếu lỡ tay thắt ngược, cháu sẽ gỡ ra và làm lại từ đầu – đôi khi ba, bốn lần. Cháu sẽ nhất định không chịu đi học cho đến khi nào giây thắt thật ngay ngắn. Cháu thuộc dạng trẻ em tự kỷ – một khác biệt mà người ngoài mới nhìn vào khó thấy.

Và để được hỗ trợ trong lớp học, con bé phải làm điều mà cả hệ thống ép nó làm: thi IQ. Nếu điểm thấp quá, cháu bị đưa ra khỏi lớp chính. Nếu điểm “không thấp đủ,” cháu lại không được hỗ trợ vì không đạt tiêu chuẩn “khuyết tật.” Cùng một con số, khi là tấm thẻ vào cửa, khi là án lệnh đuổi ra khỏi cửa. Và chẳng ai thấy việc này có gì sai. Tất cả đều hợp lệ. Tất cả đều dựa vào một niềm tin: con người có thể đo được bằng ba con số.

Nói đến con số, không ai mê số như tổng thống Trump. Với ông, IQ là thước đo tuyệt đối. Ai về phe ông thì “IQ cao.” Ai phản đối – giáo sư, nghệ sĩ, nhà báo, thẩm phán – ai nấy đều “thấp”, đều “very stupid”. Còn ai vừa tâng bốc vừa có tiếng như Kanye West – người từng bảo chế độ nô lệ là “một lựa chọn” – thì được ông ca ngợi là “rất, rất thông minh.”

Niềm tin đơn giản  – rằng một con số có thể định nghĩa con người – nghe thiếu tim óc, nhất là khi thốt ra từ miệng một chính trị gia. Nhưng nó đã từng là một chính sách quốc gia.

Vào đầu thế kỷ 20, Alfred Binet, một nhà tâm lý học người Pháp, sáng tạo ra bài kiểm tra giúp trẻ em có nhu cầu đặc biệt được hỗ trợ trong học đường [1]. Nhưng khi bài kiểm tra ấy vượt đại dương sang Mỹ, nó không còn là công cụ hỗ trợ, mà trở thành công cụ phân loại. Henry Goddard – người tiên phong áp dụng Binet test tại Mỹ – nhanh chóng chia trí tuệ con người thành ba bậc: “idiot” (ngu si), “imbecile” (đần độn), và một chữ mới do ông sáng chế: “moron” (tửng/ngố) [2].

Moron – hay tửng – theo ông – là hạng nguy hiểm nhất, vì những người này có thể hòa nhập xã hội mà không ai biết. Họ biết đi làm, biết yêu, biết đẻ – nhưng không giỏi - và như vậy cần phải ngăn chặn họ, bằng cách ly, hoặc bằng triệt sản.

Năm 1911, Henry Goddard áp dụng bài kiểm tra IQ cho 2.000 học sinh trường công, rồi tuyên bố: có tới 18% trong số đó thuộc diện “thiểu năng trí tuệ” [3]. Kết luận này – không có nhóm đối chứng, không qua thẩm định khoa học – vậy mà nhanh chóng được xem như chân lý. Chỉ bốn năm sau, học khu Los Angeles mở chiến dịch “điều tra trí tuệ” toàn diện, thu thập hồ sơ học tập, đánh giá sức khỏe, và áp dụng bài kiểm tra Binet để xếp lớp học sinh. Những em bị xem là “lệch khỏi tiêu chuẩn” – không cần vi phạm kỷ luật hay thất học – lập tức bị tách khỏi lớp bình thường.

Đến năm 1921, tại Columbus, Ohio, người ta áp dụng cách phân loại tương tự. Giữa niên học, 41 học sinh bị buộc phải học lại chương trình học kỳ trước vì điểm IQ không khớp với “tuổi trí tuệ.” Sáu em bị giáng nửa lớp. Một em bị hạ nguyên năm. Ngược lại, 22 học sinh có điểm cao bất thường được nhảy lớp – không phải vì thành tích, mà vì con số.

Và kể từ đó, biểu đồ hình chuông trở thành giáo trình quốc gia. [4]

Đến năm 1954, việc kiểm tra IQ đã trở thành một định chế lớn trong giáo dục Mỹ. Chỉ riêng trong năm ấy, hơn 75 triệu bài thi chuẩn hóa được tổ chức cho khoảng 25 triệu học sinh – tức bình quân ba bài mỗi học sinh, chỉ để phân loại. Những em đạt điểm cao – nằm phía tay phải của biểu đồ hình chuông – được xếp vào lớp nâng cao, hưởng chương trình tốt hơn, giáo viên giàu kinh nghiệm hơn. Ngược lại, những em nằm bên trái đường cong – bị xem là thấp IQ – bị chuyển sang các lớp gọi là “Life Skills”. Nghe thì tưởng nhân văn, nhưng thực chất chỉ là nơi dạy trẻ cách tồn tại bên lề: không có văn chương, không có lịch sử, không có tư duy trừu tượng. Chỉ có những bài học căn bản để “làm theo,” và sống trong khuôn mẫu do người khác vạch sẵn.

Năm 1959, James Bryant Conant – cựu hiệu trưởng Đại học Harvard – đề nghị hạ ngưỡng IQ dành cho học sinh “năng khiếu” từ 140 xuống còn 130. Chỉ một vạch nhỏ được kéo xuống trên biểu đồ, thế là nước Mỹ bỗng có thêm hàng trăm ngàn “thần đồng.” Nhưng ở phía bên kia đường cong, mọi chuyện lại khắc nghiệt hơn. Chỉ cần một học sinh có IQ 72 thay vì 70 là đã đủ để không bị liệt vào diện “thiểu năng trí tuệ,” và vì vậy có thể tránh khỏi các biện pháp cưỡng bức như triệt sản. Cho đến tận năm 1981, tiểu bang Oregon vẫn còn duy trì luật triệt sản đối với người bị dán nhãn “không đủ trí tuệ” [5].
Như thế, với chỉ một cú rê bút trên biểu đồ, vận mệnh con người bị đẩy sang bên phải hay bên trái vạch ngăn.

Vào đầu thập niên 1970s, một số học giả bắt đầu thấy rõ cái giá của việc gán nhãn. Trong một báo cáo công bố năm 1972, Nicholas Hobbs cảnh báo rằng trẻ em bị dán mác “thiểu năng” có thể bị tước quyền học hành, bị cô lập, thậm chí bị cưỡng bức triệt sản – tất cả chỉ dựa trên kết quả một bài kiểm tra, mà không hề có đánh giá độc lập nào khác. Thế nhưng thay vì đề nghị xóa bỏ nhãn, Hobbs lại kêu gọi tinh chỉnh nhãn cho “chính xác hơn,” “phân loại kỹ hơn.” Một hệ thống vốn đã sai, nhưng thay vì gỡ bỏ, người ta lại bọc thêm lớp – như thể sai lầm có thể sửa bằng cách… phân loại khéo hơn.

Đến năm 2001, Đạo luật ‘No Child Left Behind’ được ban hành [6]. Nghe thì đầy thiện chí – “không học sinh nào bị bỏ lại” – nhưng trên thực tế, nó biến nhà trường thành xưởng sản xuất điểm số. Học sinh buộc phải làm bài kiểm tra liên tục để được “lọc” vào chương trình học phù hợp. Theo một báo cáo năm 2014, học sinh lớp 11 tại nhiều bang dành đến 15% thời gian trong năm học chỉ để thi. Những gì không kiểm tra được – không được dạy. Những gì không hiện thành con số – không được tính.

Và thế là ta bước vào thời đại mà giá trị một học sinh không còn được đánh giá bằng hành vi, mà bằng biểu đồ.

Vài tháng trước, ngày 29 tháng Giêng năm 2025, một chiếc trực thăng quân đội và máy bay dân sự American Airlines va chạm trên không phận Washington D.C., khiến 67 người mất mạng. Khi nguyên nhân tai nạn chưa kịp điều tra, Tổng thống Trump trong cuộc họp báo không phải để chia buồn hay để điều tra, đã tuyên bố: chính sách tuyển dụng người khuyết tật của Cục Hàng Không Liên Bang (FAA) chính là thủ phạm [7]. Ông nói: “Họ đã tích cực chiêu mộ những người mắc chứng rối loạn tâm thần nặng, trí tuệ khiếm khuyết, và nhiều loại tật nguyền khác,” ông khẳng định, tai nạn xảy ra “chỉ vì thuê mướn theo chính sách đa dạng.”

Không dẫn chứng. Không bằng chứng. Chỉ cần ông thấy đó là “lẽ thường.” Và theo “lẽ thường” ấy, người khuyết tật thì không thể làm việc tốt. Ai không thấy vậy hẳn sẽ bị ông cho là thuộc loại trí khôn “thấp.”

Ngày 7 tháng 3, khi được hỏi về kế hoạch và hậu quả của việc giải thể Bộ Giáo Dục, bà Linda McMahon – người đứng đầu cơ quan này – không đưa ra định hướng hay lo ngại. Bà chỉ đáp: “Chúng ta sẽ thấy điểm số tăng.” Một câu trả lời ngắn gọn, vô cảm – như thể việc tháo gỡ toàn bộ hệ thống giáo dục sẽ khiến mọi thứ tự động tốt đẹp hơn.

Còn Bộ trưởng Y Tế, Robert F. Kennedy Jr., thì dõng dạc tuyên bố: “Người tự kỷ sẽ không bao giờ làm việc. Không chơi bóng. Không làm thơ.” [8]. Có lẽ ông chưa từng đọc Emily Dickinson.

Ngược hẳn với những tuyên bố dễ dãi ấy, hàng chục năm nghiên cứu cho thấy: học sinh khuyết tật học tốt hơn khi được học chung với bạn bè cùng trang lứa. Và học sinh không khuyết tật cũng học được nhiều hơn khi sống giữa khác biệt – họ biết cảm thông, biết cộng tác, biết lắng nghe, trở thành những nhân tố tốt đẹp trong xã hội. Những điều ấy không nằm trong bài kiểm tra, không hiện thành con số – và vì không đo được, nên không được đếm.

Trong năm học 2022–2023, có đến 7.5 triệu học sinh Mỹ – tức khoảng 15% – theo học dưới bảo trợ của Đạo luật IDEA [9]. Thế nhưng, trong số những em bị dán nhãn “khuyết tật trí tuệ,” chưa tới 18% được học chung với bạn bè cùng lớp quá 80% thời gian. Con số ấy không nhúc nhích suốt 25 năm qua.
Và ai cũng làm như không thấy cần sửa gì, bởi chấp nhận thứ “lẽ thường” kiểu Trump – thứ ‘Common Sense’ thời hậu sự thật – không cần đúng, chỉ cần được cho là đúng là đủ. Và khi nó được lặp lại đủ lâu, nó trở thành chính sách.

Bé gái cháu tôi vẫn đến trường mỗi ngày. Nhìn cháu kiên nhẫn buộc dây giày, tôi hiểu: trí tuệ không phải là tốc độ, càng không phải là kết quả điểm thi. Trí tuệ là sự nhẫn nại, là khả năng nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của người khác. Là khi một đứa trẻ không nói được câu hoàn chỉnh nhưng vẫn chìa tay ra nắm lấy tay bạn mình.

Điều đó – không có cột điểm nào đo được. Cũng không nằm trong “lẽ thường”.

Và nếu chúng ta cứ tiếp tục định nghĩa giá trị con người bằng biểu đồ, thì không chỉ trẻ khuyết tật bị loại trừ. Mà chính ta – những người đã quên rằng con người không phải một con số – mới là kẻ thiếu trí tuệ.

Nguyên Hòa
Chú thích:
  1. Alfred Binet phát minh ra bài kiểm tra trí thông minh đầu tiên vào đầu thế kỷ 20, với mục
  2. Henry H. Goddard là người đầu tiên phổ biến bài kiểm tra IQ tại Mỹ và là người đề ra thuật ngữ “moron.” Xem: Zenderland, Leila. Measuring Minds: Henry Herbert Goddard and the Origins of American Intelligence Testing. Cambridge University Press, 1998.
  3. Tuyên bố của Goddard về việc 18% học sinh bị xem là “thiểu năng trí tuệ” không dựa trên dữ liệu kiểm chứng khoa học. Tham khảo: Rose, Nikolas. The Politics of Life Itself. Princeton University Press, 2007.
  4. Việc dùng điểm IQ để phân lớp học sinh đã trở thành tiêu chuẩn tại nhiều học khu, trong đó có Los Angeles (1915) và Columbus, Ohio (1921). Xem: Tyack, David & Cuban, Larry. Tinkering Toward Utopia: A Century of Public School Reform. Harvard University Press, 1995.
  5. Luật triệt sản người bị gán nhãn “thiểu năng trí tuệ” được duy trì tại nhiều bang Mỹ đến cuối thế kỷ 20. Oregon chính thức hủy bỏ luật triệt sản bắt buộc năm 1983. Xem: Lombardo, Paul A. Three Generations, No Imbeciles: Eugenics, the Supreme Court, and Buck v. Bell. Johns Hopkins University Press, 2008.
  6. Đạo luật No Child Left Behind (2001) và hậu quả của việc biến giáo dục thành cơ chế sản xuất điểm số. Xem: Ravitch, Diane. The Death and Life of the Great American School System. Basic Books, 2010.
  7. Về vụ va chạm trực thăng và phát biểu của Tổng thống Donald Trump ngày 30/01/2025, xem: Washington Post, “Trump Blames FAA Diversity Policy for D.C. Crash,” 31 January 2025.
  8. Tuyên bố của Robert F. Kennedy Jr. về người tự kỷ được ghi lại trong buổi họp báo Bộ Y Tế, ngày 12 tháng 3 năm 2025. Xem: CNN, “RFK Jr. Says Autistic Children ‘Can’t Play Ball or Write Poetry’,” 13 March 2025.
  9. Nghiên cứu về hiệu quả của giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật: Hehir, Thomas et al. “A Summary of the Evidence on Inclusive Education.” Abt Associates, 2016. Đạo luật IDEA bảo đảm mọi trẻ em có khuyết tật tại Hoa Kỳ được học miễn phí trong môi trường phù hợp với nhu cầu riêng. Luật quy định phải có kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP), ưu tiên học chung với học sinh không khuyết tật, và có sự tham gia của phụ huynh. IDEA cũng bảo vệ quyền pháp lý của gia đình trong các quyết định giáo dục. 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Hiến pháp là văn bản pháp lý tối cao quy định các nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước, xác lập thẩm quyền của các cơ quan công quyền, đồng thời quy định các chế độ kinh tế, văn hóa, xã hội và những quyền cơ bản của công dân. Tất cả các cơ quan nhà nước và công dân đều có nghĩa vụ tuân thủ Hiến pháp...
Trong bài phát biểu tại Đại Hội Đồng Liên Hiệp Quốc ở New York hôm 23 tháng 9 năm 2025, Tổng Thống Hoa Kỳ Donald Trump đã nói rằng, “Biến đổi khí hậu, bất kể điều gì xảy ra, các bạn đã bị cuốn hút vào đó rồi. Không còn việc hâm nóng toàn cầu nữa, không còn chuyện toàn cầu lạnh cóng nữa. Tất cả những tiên đoán này được thực hiện bởi Liên Hiệp Quốc và nhiều tổ chức khác, thường là những lý do tồi và đều sai lầm. Chúng được tiên đoán bởi những kẻ ngu mà dĩ nhiên là số phận của đất nước họ và nếu tiếp tục thì những quốc gia đó không có cơ hội để thành công. Nếu các bạn không tránh xa khỏi trò lừa đảo xanh này thì đất nước của các bạn sẽ thất bại.” Đó là lời chứng rõ ràng được đưa ra trước cộng đồng quốc tế về quan điểm và hành động của chính phủ Trump chống lại các giá trị khoa học mà nhân loại đã, đang, và sẽ tiếp tục giữ gìn và thực hiện để làm cho cuộc sống ngày càng văn minh tiến bộ và hạnh phúc hơn.
Năm xưa, khi Benjamin Franklin rời khỏi Hội nghị Lập hiến năm 1787, một người phụ nữ hỏi ông: “Ngài Franklin, chúng ta có được chính thể gì, một nền quân chủ hay một nền cộng hòa?” Ông đáp: “Một nền cộng hòa, nếu các người còn giữ được nó.” Benjamin Franklin muốn nói, một nền cộng hòa, tức chính quyền của nhân dân, dựa trên luật pháp và trách nhiệm của người dân. Nền cộng hoà không tự bền vững, nó chỉ tồn tại nếu người dân có đủ phẩm hạnh, lý trí. Dân chủ không phải một thành quả, mà là thử thách liên tục. Câu nói ngắn gọn, đanh thép năm xưa của Franklin nay linh nghiệm, dưới thời Donald Trump.
Sáng nay, một post trên mạng xã hội của một người bạn làm tôi khựng lại: “Nếu không thích nước Mỹ, thì cuốn gói cút đi.” Câu đó khiến tôi nhớ về một buổi chiều hơn mười năm trước. Hôm ấy, nhóm bạn cũ ngồi quây quần, câu chuyện xoay về ký ức: Sài Gòn mất. Cha bị bắt. Mẹ ra tù. Chị em bị đuổi học, đuổi nhà. Và những chuyến tàu vượt biển không biết sống chết ra sao. Giữa lúc không khí chùng xuống, một người bạn mới quen buông giọng tỉnh bơ: “Các anh chị ra đi là vì không yêu tổ quốc. Không ai ép buộc dí súng bắt các anh chị xuống tàu cả.” Cả phòng sững sờ. Ở đây toàn người miền Nam, chỉ có chị ta là “ngoài ấy.” Vậy mà chị không hề nao núng. Ai đó nói chị “gan dạ.” Có người chua chát: “Hèn gì miền Nam mình thua.”
Trong cái se lạnh của trời Tháng Mười vào Thu, khi màu lá trên khắp nước Mỹ chuyển sang gam màu đỏ rực, vàng óng, thì một cơn bão đang âm ỉ sôi sục, len lỏi dưới bề mặt của cuộc sống người Mỹ. Gió càng thổi mạnh, cơn bão ấy sẽ càng nhanh chóng bùng nổ. Vỏn vẹn trong một tháng, nước Mỹ chứng kiến ba sự kiện chấn động, nức lòng những người đang dõi theo sự mong manh của nền Dân Chủ. Mỗi sự kiện diễn ra trong một đấu trường riêng của nó, nhưng đều dệt nên từ cùng một sợi chỉ của sự phản kháng kiên cường: bắt nguồn từ sự phỉ báng tính chính trực của quân đội; tước toạt thành trì độc lập, tự do của báo chí – ngôn luận; và những cú đánh tới tấp vào sức chịu đựng của người dân.
Hiểu một cách đơn giản, văn hoá là một khái niệm tổng quát để chỉ sự chung sống của tất cả mọi người trong cùng xã hội, bao gồm ngôn ngữ, phong tục tập quán, tôn giáo và luật pháp. Do đó, luật pháp là một thành tố trong toàn bộ các hoạt động văn hoá và có ảnh hưởng đến tiến trình phát triển xã hội, một vấn đề hiển nhiên...
Bất kỳ là ai, trẻ cũng như già, nữ cũng như nam, thật là tò mò, nếu chúng ta có thể biết được tương lai gần hoặc xa của mình, của người khác. Biết được tương lai là chuyện thú vị, hoặc căng thẳng, hoặc sôi nổi, hoặc sợ hãi. Ví dụ như bạn tiên đoán được ba tháng nữa sẽ gặp tai nạn hoặc cuối năm nay sẽ bị vợ ly dị. Nhưng có thể nào tiên đoán như vậy không? Làm gì có, chỉ là chuyện giả tưởng, chuyện phim ảnh và tiểu thuyết. Chuyện mấy bà phù thủy nhìn vào thau nước hoặc quả bóng kính trong thấy được chuyện mai sau, việc mấy ông thầy bói bấm tay nhâm độn, lật bài bói toán, v… v… chỉ thỏa mãn giấc mơ và tưởng tượng. Trong thực tế, chuyện đang xảy ra còn chưa giải quyết xong, nói chi chuyện ngày mai. Không đúng, nếu biết chuyện ngày mai thì chuyện hôm nay vô cùng dễ giải quyết. Ví dụ, “nếu biết rằng em sẽ lấy chồng, anh về lấy vợ thế là xong. Vợ anh không đẹp bằng em lắm, nhưng lấy cho anh đỡ lạnh lòng.” (Thơ vô danh). Thay vì cứ đeo đuổi hai ba năm sau, kéo dài buồn bã, đau khổ, để rồi “Lòn
Năm 1895, Alfred Nobel – nhà khoa học bị ám ảnh bởi cái giá mà nhân loại phải trả từ phát minh của mình – đã để lại di chúc năm 1895 rằng tài sản của ông sẽ dùng để tài trợ các giải thưởng “mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại.” Đối với Nobel Hòa Bình, ông có phần đặc biệt: giải thưởng này sẽ được trao cho người đã “có nhiều hành động hoặc nỗ lực mang đến sự đoàn kết, hòa bình giữa các quốc gia, bãi bỏ hoặc giảm bớt quân đội thường trực, tổ chức và thúc đẩy các hội nghị hòa bình.” Sứ mệnh chọn lựa được giao cho Quốc Hội Na Uy, có lẽ vì ông tin rằng Na Uy – khi đó còn nhỏ bé và trung lập – sẽ ít bị cám dỗ bởi chính trị quyền lực.
Trung Hoa ngày nay như kinh thành giữa sa mạc, vẻ yên ổn bên ngoài chỉ là lớp sơn son thếp vàng phủ lên nền đá đã rạn. Thế giới đứng ngoài quan sát, vừa lo nó sụp, vừa biết nó trụ lại nhờ ảo ảnh quyền lực và niềm tin vay mượn. Dưới lớp hào nhoáng của “Giấc mộng Trung Hoa” là một cơ đồ quyền lực đang già nua trong chính tuổi trẻ của mình. Bởi sức mạnh của nó không khởi từ niềm tin, mà từ nỗi sợ — và nỗi sợ, tự thuở khai triều lập quốc, chưa bao giờ là nền tảng lâu bền.
Ngày 8 tháng 10 năm 2025, tại tòa án liên bang ở Alexandria, bang Virginia, cựu Giám đốc Cơ quan Điều tra Liên bang (FBI) James Comey không nhận tội đối với hai cáo buộc hình sự. Cáo trạng nêu rằng vào tháng 9 năm 2020, Comey đã nói dối Quốc Hội khi vẫn giữ nguyên lời khai trong buổi điều trần trước đó rằng ông không hề cho phép để lộ thông tin về cuộc điều tra của FBI liên quan đến Hillary Clinton. Theo nhiều bình luận gia pháp lý, từ cánh tả đến cánh hữu, việc truy tố Comey chủ yếu chỉ là do chính phủ liên bang đang cố tình nhắm vào kẻ mà Tổng thống “thấy không vừa mắt.” Comey là người đứng đầu cuộc điều tra nghi án Nga can thiệp bầu cử tổng thống 2016 và bị Trump lột chức vào năm 2017.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.