Hôm nay,  

Bảy tám năm

03/02/202608:20:00(Xem: 829)

98165804-52d6-4962-a0e5-310bb16496b8

Một trò chơi dân gian mà thế hệ tôi thường chơi vào những ngày Tết là chơi bài “ngầu”, có nơi gọi “ngầu hầm” hoặc “ngầu tố”. Con số 785 là con số cụ thể của ba quân bài, mô tả việc đã “có ngầu” — đủ điều kiện để tiếp tục ở lại ván chơi.

Tôi thích trò chơi này vì nó không có thứ bậc. Không ai hơn ai. Chỉ có hai loại người: có ngầukhông ngầu. Có ngầu nghĩa là còn lý do để chơi. Không ngầu nghĩa là rời khỏi bàn. Nghệ thuật cũng thế: không có tác phẩm “cao” hay “thấp”, “kinh điển” hay “thường dân”. Chỉ có kẻ còn dám liều trong chính giới hạn của mình, và kẻ đã thôi.

Tôi gọi dự án này là Bảy tám năm – vừa là con số “ngầu” trong trò chơi, vừa là hạn sử dụng của tác phẩm. Tôi đã thử nghiệm một loại dung môi đặc biệt: khi pha với màu, nó khiến bức tranh tự tan biến dần theo thời gian. Sau bảy đến tám năm, toàn bộ màu sắc sẽ phai hết, chỉ còn lại tấm toan trắng. Không phải vì bị phá hủy, mà vì được lập trình để biến mất.

Tôi muốn tranh chết đúng hạn. Không vì chán ghét đời sống vật thể, mà vì muốn nó trở lại với trật tự tự nhiên: có sinh, có diệt, có quên. Từ lâu, người ta đã nói về “nghệ thuật vĩnh cửu”, “vẻ đẹp bất tử”. Nhưng thực ra, mọi thứ tồn tại nhờ biết mất đi. Một tác phẩm được bảo quản mãi chỉ là vật chết được ướp kỹ. Tôi muốn làm ngược lại: để nó chết theo cách riêng, nhẹ, chậm, và tự nhiên.

Nếu coi nghệ thuật là hàng hóa, thì nó cũng nên có nhãn cảnh báo:

“Tốt nhất dùng trong vòng 7–8 năm kể từ ngày triển lãm.”

Một lời đùa, nhưng cũng là một cách nói thật. Cái đẹp cũng cần được tiêu thụ đúng hạn. Tranh cũng như sữa, rượu, hay thân thể con người: quá hạn sẽ đổi vị, và chính sự đổi ấy mới là phần tiếp theo của tác phẩm.

Bảy tám năm vì thế là một cuộc chơi có quy tắc. Tôi tạo ra một cái đẹp, đồng thời ký vào bản án tự hủy của nó. Tôi vẽ, và cùng lúc, tôi đang xóa. Mỗi lớp sơn mang trong mình hạt mầm của tan rã, như cơ thể đã mang sẵn gene lão hóa. Tôi không làm thí nghiệm hóa học; tôi chỉ thực hành một thứ tâm linh hội họa. Vẽ ra để mất, chính là cách tôi buông khỏi ảo tưởng bất tử của nghệ sĩ.

Khi bức tranh phai đi, điều còn lại không phải là vật thể, mà là trí nhớ. Tôi muốn thử xem: người xem có nhớ được cái họ từng thấy không, hay ký ức cũng tan cùng màu sắc? Có thể thứ còn lại chỉ là cảm giác mơ hồ rằng “đã từng có một bức tranh ở đây.” Và biết đâu, chính khoảnh khắc không còn gì để nhìn ấy, mới là lúc nghệ thuật thật sự hiện ra.

Trong dự án này, mỗi bức tranh là một đồng hồ đếm ngược. Mỗi cái nhìn của người xem là một lần kim nhích lên. Khi bạn đứng trước nó, bạn đang nhìn vào quá trình biến mất, chứ không phải sự hiện hữu. Tôi muốn người xem cảm nhận được cái đang trôi đi, chứ không phải cái đang còn lại.

Tôi biết, nói đến nghệ thuật, ai cũng thích giữ lại. Người ta phục chế, lưu trữ, mua bảo hiểm, lưu danh trong viện bảo tàng. Nhưng với tôi, chính sự tạm thời mới là giá trị của nghệ thuật. Tác phẩm, cũng như đời người, không cần kéo dài vô hạn. Nó chỉ cần sống trọn khoảnh khắc của mình. Cái chết không làm nó yếu đi, ngược lại, cho nó một phẩm chất khác – phẩm chất của sự biến mất có ý thức.

Nếu có thể, tôi sẽ gắn lên từng bức tranh một nhãn nhỏ:

Cảnh báo: Tác phẩm sẽ tự hủy trong vòng 7–8 năm. Không chịu trách nhiệm nếu bạn yêu nó quá lâu.

Đó không phải là trò châm biếm. Đó là một thái độ. Một cách nói rằng nghệ sĩ, cũng như tác phẩm, phải biết mình đang sống trong thời hạn. Khi ta dám nhìn vào sự ngắn ngủi, cái còn lại không phải là nỗi sợ, mà là một sự tự do.

Bảy tám năm – con số ấy, trong bài bạc là cơ hội, trong nghệ thuật là thời hạn, và trong đời sống là phép thử của lòng can đảm. Nghệ thuật không cần phải trường tồn để có giá trị. Nó chỉ cần có ngầu: nghĩa là dám chơi, dám mất, dám trắng tay.

Và khi bức tranh cuối cùng biến mất, để lại tấm toan trắng, có lẽ đó không phải là kết thúc, mà là khoảnh khắc bắt đầu của một hình thức tồn tại khác: Tồn tại trong ký ức, trong quên lãng, trong ánh nhìn đã trôi qua.

Bởi cuối cùng, như trong mọi ván bài,
chỉ những gì sắp mất mới thật sự tồn tại.

Ghi chú:

Ở trò “ngầu hầm” hoặc “ngầu tố” trong đánh bạc, 785 (7+8+5=20, là bội số của 10) tức là “có ngầu”. Nghĩa là người chơi đủ điều kiện để ở lại bàn, để tiếp tục tranh thắng. Mỗi người được chia năm lá; ai có ngầu thì “show” ra, giữ lại hai lá để đấu. Ai không ngầu thì úp bài, coi như đã chết. Những người còn lại có thể “tố”, “theo”, hay lật ngửa hai lá cuối cùng. Ai sợ thì bỏ. Ai tin thì chơi tới cùng. Kết cục chỉ gói trong vài giây, nhưng tất cả nằm ở một điều: dám đặt cược.

 

Nếu có ai hỏi: “Anh tin vào triết học hiện sinh không?”, tôi sẽ trả lời: “Không, nhưng tôi đã nghe Trăng Tàn Trên Hè Phố và tin rằng con người sống trong chiến tranh, cần hát để tồn tại.” Sartre từng nói: “Existence precedes essence” – tồn tại có trước bản chất. Bolero thì nói: “Trăng tàn trên hè phố,” ai buồn hơn ai? Câu hỏi ấy, kỳ lạ thay, vạch ra, đời không có sẵn bản chất, chỉ có sẵn buồn. Trong quán rượu ở Biên Hòa năm 1972, có thể một người lính vừa hát vừa nghĩ: “Nếu tôi chết đêm nay, trăng vẫn sẽ tàn, nhưng ai sẽ nhớ rằng tôi từng tồn tại?” Đó chính là being-for-itself của Sartre — tồn tại hướng về hư vô. Còn giọng bolero là being-for-tears — tồn tại hướng về… nước mắt.
Theo Ali Watkins và Josephine de La Bruyère, viết trên The New York Times ngày 30 tháng 3 năm 2026, ba bức tranh của Renoir, Cézanne và Matisse đã bị lấy cắp trong một vụ đột nhập chớp nhoáng tại Phòng Tranh của Magnani-Rocca Foundation, một viện bảo tàng tư gần thành phố Parma, miền bắc nước Ý. Nhà chức trách Ý cho biết vụ trộm xảy ra trong đêm 22 tháng 3. Nhóm trộm đột nhập qua cửa chính của viện bảo tàng, rồi lấy đi ba tác phẩm chỉ trong vòng ba phút. Cảnh sát Carabinieri, đang điều tra vụ này, cho rằng đây là một phi vụ được tổ chức kỹ lưỡng và có chuẩn bị từ trước.
Có một lần ngồi nhâm nhi ly rượu vang Ý tại một quán nhỏ bên bờ kênh đào thơ mộng của Venice, nhìn những căn nhà cổ soi bóng nước, nhìn tài tử giai nhân dập dìu qua lại, tôi chợt nghĩ đến nhạc sĩ cổ điển người Ý Antonio Vivaldi. Ông sinh ra ở thành phố tình yêu này. Một xứ sở với thiên nhiên đẹp, con người đẹp, âm nhạc đẹp, thì người ta dễ yêu nhau lắm, mùa nào cũng là mùa của tình yêu! Tác phẩm nổi tiếng nhất của Vivaldi chính là bản Concerto Bốn Mùa soạn cho violin và dàn nhạc. Đây là một bức tranh tuyệt đẹp, vẽ phong cảnh sống động của bốn mùa xuân-hạ-thu-đông, được phát họa bằng những nốt nhạc. Tổ khúc có bốn concerto; mỗi concerto có ba chương ngắn với bốn chủ đề Xuân-Hạ-Thu- Đông. Có lần một người bạn hỏi tôi làm sao để cảm nhận được rằng âm nhạc cổ điển có thể tả cảnh mà không sử dụng đến lời ca? Tôi đề nghị bạn nghe tổ khúc Bốn Mùa. Nghe nhạc cổ điển không lời cần nhiều đến trí tưởng tượng
Ngôn ngữ, chữ viết là một trong những phát minh quan trọng vào bậc nhất của nhân loại. Ngôn ngữ phát triển như một kết quả tất yếu của sự tiến hóa văn hóa xã hội. Mỗi ngôn ngữ phản ánh lịch sử, môi trường và nhu cầu giao tiếp của cộng đồng sử dụng nó. Còn chữ viết giúp lưu trữ tri thức, lịch sử, văn hóa. Chữ viết dẫn đến sự ra đời của văn chương, thi ca, một kho báu vô giá của loài người. Thế nhưng, không phải lúc nào ngôn ngữ cũng thành công trong nhiệm vụ truyền tải thông điệp. Có những trường hợp, ngôn ngữ trở nên bất lực.
Trong những ngày phong tỏa vì Covid-19 năm 2020, tại thị trấn Zutphen, miền đông Hòa Lan, bà Charlotte Meyer vô tình mở lại một ngăn kéo cũ trong nhà – và bất ngờ đánh thức một “kho tàng” mỹ thuật đã ngủ quên gần một thế kỷ: 35 bản khắc kim nguyên bản của Rembrandt van Rijn. Tập tranh khắc này vốn do ông nội bà, một nhà sưu tầm nghiệp dư, mua dần dần trong khoảng từ 1900 đến 1920 với giá chỉ vài đồng guilder mỗi tờ, vào thời mà tranh in chưa được xem là thứ nghệ thuật đáng kể, rồi được gói ghém lại như một thứ kỷ vật gia đình và dần rơi vào quên lãng.
Giữa ánh đèn vàng ấm của những quán cà phê “Jazz Kissa” tại Nhật Bản, một lớp người mê đĩa nhựa đang gìn giữ một cách thưởng thức âm nhạc mà thời đại ồn ào hôm nay gần như đã quên: ngồi lại với nhau, và nghe cho trọn. Một chiều thứ Bảy, chúng tôi len qua những con hẻm nhỏ của khu Shimokitazawa ở Tokyo – nơi áo thun cũ treo đầy cửa tiệm, mùi cà ri từ quán ăn bình dân lan ra ngoài phố – để tìm một quán chỉ thấy trên mạng. Khi nhận ra tấm bảng nhỏ treo kín đáo, chúng tôi bước lên cầu thang hẹp, gõ nhẹ cánh cửa không cửa sổ, rồi bước vào một căn phòng ốp gỗ ấm áp, treo rèm hạt và bức tranh vẽ nữ nghệ sĩ harp Alice Coltrane.
Ngựa là một hình ảnh rất gần với chúng ta, ngay cả trong đời thường, bất kể thực tế rằng không còn bao nhiêu quốc gia dùng ngựa để kéo xe nữa. Tuy nhiên, bạn thử ngó lên tường, hay mở ra một vài truyện cổ, hay các trang thơ xưa, gần như lúc nào cũng có thể gặp hình ảnh con ngựa. Dĩ niên, năm tới là năm con ngựa. Nhưng trước giờ, trong sách sử, vẫn có Thánh Gióng bay mãi trong truyện cổ tích Việt Nam với ngựa sắt. Ngựa đã gắn liền với lịch sử Việt Nam như thế. Đó là ngựa sắt, vậy mà bay được ra trận, chở được cậu bé Phù Đổng Thiên Vương nhổ gốc tre khổng lồ, phi ngựa như giông bão, ào ạt càn quét quân Bắc phương ra khỏi bờ cõi nước Nam. Trong ký ức đời thường, đối với dân Sài Gòn, những người ở lứa tuổi 60 trở lên, hình ảnh con ngựa là các xe thổ mộ chạy lóc cóc ở ngoại ô. Lúc đó, chưa có xe buýt nội ô, chỉ có xe đò (bây giờ gọi là xe khách) liên tỉnh. Bước tới gần ngoại ô, như Hòa Hưng, Bảy Hiền, Ông Tạ, Bà Điểm, Hóc Môn... sáng sớm là có xe thổ mộ với vó ngựa chạy lóc cóc.
Ngay dịp Valentine năm nay, hãng Warner Bros. cho ra mắt bộ phim “Wuthering Heights” – phóng tác mới nhất từ tiểu thuyết “Đỉnh Gió Hú” của Emily Brontë. Phim do Emerald Fennell – nữ đạo diễn Anh từng gây tiếng vang với “Promising Young Woman” và “Saltburn” – viết kịch bản và đạo diễn, với Margot Robbie đóng vai Cathy và Jacob Elordi trong vai Heathcliff. Ngay phần giới thiệu đầu phim, Fennell chỉ ghi lời khiêm tốn “dựa theo tiểu thuyết của Emily Brontë”, và còn để nhan đề trong ngoặc kép, như muốn nói đây là một phiên bản riêng, không phải chuyển thể “theo sách”.
Có lẽ cách dễ nhất để hiểu Bảy tám năm của Bùi Chát không phải là nhìn nó như một dự án ý niệm về sự phai tàn, mà như một tình huống hội họa được kéo dài trong thời gian. Ở đó, tranh không chỉ được treo lên để xem, mà được đặt vào một hoàn cảnh đặc biệt: hoàn cảnh sẽ biến mất. Không phải như một tai nạn, mà như một điều kiện tồn tại.
Theo lẽ thường, con người học hỏi kiến thức, kỹ năng từ dễ đến khó. Lấy toán học làm ví dụ, những đứa trẻ vào tiểu học bắt đầu cộng trừ nhân chia; lên trung học biết thêm căn, lũy thừa; rồi đến các môn hình học, đại số, lượng giác, giải tích, tân toán học… Để hình tượng hóa mức độ phức tạp của toán học, người ta thường dùng bức ảnhnhà bác học Albert Einstein đứng trước tấm bảng với chằng chịt những phương trình mà không có mấy người hiểu được.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.