Hôm nay,  

Khoa Học Thực Sự Phía Sau Hiện Tượng “Mục Não”

30/05/202500:00:00(Xem: 860)

Muc Nao
Dù bộ não phân hủy rất nhanh sau khi chết, nhưng hàng ngàn mẫu não cổ đại đã cho thấy điều ngược lại: trong điều kiện đặc biệt, mô não có thể tồn tại suốt hàng thiên niên kỷ. Việc nghiên cứu hiện tượng này có thể giúp khám phá cả về sức khỏe tâm thần trong quá khứ. (Nguồn: pixabay.com)
 
Năm 2024, Nhà xuất bản Đại học Oxford đã chính thức công bố “brain rot” (xin tạm dịch là “mục não,” hoặc hiểu nôm na là tình trạng đầu óc mụ mị, trí tuệ suy giảm) là “Từ của Năm” (Word of the Year). Thuật ngữ này có lẽ không quá quen thuộc với những ai ít tiếp xúc với văn hóa mạng Internet (thí dụ: với nhiều người, Ohio chỉ đơn thuần là một tiểu bang miền Trung Tây, và “mewwing” là tiếng kêu của mèo). Tuy nhiên, đối với thế hệ Z (Gen Z) và Alpha (Gen Alpha) – những người đã tiếp nhận và phổ biến “kho từ vựng” đặc trưng của ngôn ngữ kỹ thuật số thời hiện đại – “mục não” lại là một cụm từ quen thuộc, thậm chí gắn liền với đời sống mạng hàng ngày. Và dù có thể chưa biết tới từ này, nhưng rất có thể quý vị đã từng cảm nhận được những ảnh hưởng mà nó mô tả.
 
Brain rot” được dùng để chỉ sự mệt mỏi tinh thần khi ta cứ mãi lang thang giữa những dòng nội dung vô vị của không gian kỹ thuật số. Lướt TikTok không ngừng có thể khiến đầu đau nhức, mắt mỏi nhoà, và những giai điệu mới nổi cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí. Nhưng hãy yên tâm, nhà thần kinh học Andy McKenzie, nghiên cứu về bảo quản chức năng não tại tổ chức vô vụ lợi Apex Neuroscience ở Oregon, cho biết “bộ não chỉ thực sự bị mục sau khi bạn rời khỏi cõi đời này.” Và quá trình ấy lại vô cùng hấp dẫn với các nhà nghiên cứu.
 
Vậy, điều gì thực sự xảy ra với não bộ sau khi sự sống kết thúc?
 
Thật ra, không có một công thức chung cho việc “não bị mục,” nhưng phần lớn đều liên quan tới việc các tế bào chết dần và hoạt động của các sinh vật phân hủy (decomposer), chứ không phải vì lướt mạng xã hội quá nhiều (doomscrolling). Mặc dù bộ não thường phân hủy rất nhanh sau khi chết, các nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra những mẫu não còn nguyên vẹn sau hàng trăm, thậm chí là hàng ngàn năm. Nghiên cứu các mẫu vật như vậy có thể giúp làm sáng tỏ nhiều bí ẩn về con người trong lịch sử.
 
Sau khi ta chết, các tế bào não bắt đầu “tự ăn chính mình”
 
Sau cùng, ai rồi cũng phải chết: tim ngừng đập, phổi ngừng thở và não ngừng hoạt động. Đó là lúc quá trình phân hủy (decomposition) bắt đầu. Dòng máu ngưng chảy, năng lượng không còn được chuyển đến từng tế bào. McKenzie cho biết: “Tế bào không muốn chết đâu, chỉ là khi không còn dưỡng chất, chúng sẽ yếu dần và tự rã ra.
 
Các khoa học gia gọi hiện tượng này là tự phân hủy (autolysis) – quá trình mà tế bào “ăn” chính mình (các enzyme có sẵn bên trong tế bào tự phân hủy chính tế bào đó). Alexandra Morton-Hayward, nhà nhân chủng học pháp y tại Đại học Oxford, giải thích: “Bộ não là cơ quan tiêu tốn năng lượng nhất. Mặc dù chỉ chiếm 2% khối lượng cơ thể, nhưng nó tiêu thụ đến 20% tổng năng lượng. Do đó, sau khi chết, các tế bào trong não tự phân hủy rất nhanh vì không có ‘nhiên liệu’ duy trì.
 
Khoảnh khắc sự sống rời khỏi cơ thể, bộ não cũng bắt đầu quá trình tan rã. Trong vòng vài giờ đến vài ngày, các enzyme âm thầm phá vỡ tế bào và protein, khiến những đường nét lượn sóng, nếp gấp đặc trưng của não dần biến mất. Từ một khối đặc quánh, nó rã thành dạng đặc sệt giống như cháo, rồi tiếp tục biến thành một chất lỏng nhão nhoét, bầy nhầy. “Thường thì chỉ trong ba ngày đầu là não sẽ mục ra hết,” Morton-Hayward nói.
 
Và nếu bộ não tự phân hủy không đủ nhanh, thì tự nhiên sẽ giúp một tay. Với các sinh vật phân hủy – đặc biệt là vi khuẩn – bộ não đang phân hủy chẳng khác nào một bữa tiệc thịnh soạn. “Đó là một khối chất hữu cơ mềm và nhão – thứ mà vi khuẩn rất mê,” theo Charlotte King từ Đại học Otago.
 
Toàn bộ quá trình phân hủy, từ lúc vừa qua đời cho đến khi chỉ còn lại bộ xương, có thể diễn ra trong vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí nhiều năm. “Cũng như mỗi người có lối sống riêng khi còn sống, thì khi qua đời, cơ thể của chúng ta cũng phân hủy theo những cách khác nhau,” Morton-Hayward chia sẻ. Bà từng có kinh nghiệm làm dịch vụ tang lễ trước khi theo đuổi ngành nhân chủng học. Các yếu tố như thuốc men sử dụng lúc sinh thời hay điều kiện khí hậu nơi qua đời đều có thể tác động mạnh mẽ đến quá trình này.
 
Một số nghi thức tang lễ hiện đại như ướp xác có thể làm giảm sự khác biệt này, nhưng môi trường chôn cất vẫn rất đa dạng. Chẳng hạn, bộ não của người chết ở Alaska có thể vẫn còn nguyên vẹn hơn so với người qua đời ở Florida. Hiểu đơn giản, Alaska giống như một cái tủ lạnh, còn Florida thì như cái bàn ăn trong nhà bếp.
 
Sữa để trên bàn ăn thì chỉ một ngày là hư, còn để trong tủ lạnh thì giữ được trong vài tuần,” McKenzie giải thích thêm rằng vi khuẩn thường sinh sôi và phát triển mạnh ở môi trường ấm, và các enzyme tự phân hủy cũng hoạt động hiệu quả nhất ở nhiệt độ cơ thể người.
 
Phoebe Stubblefield, nhà nhân chủng học pháp y và giám đốc C.A. Pound Human Identification Lab của Đại học Florida, thường xuyên chứng kiến hiện tượng này. Bà cho biết: “Ở mấy chỗ ấm áp như Florida hả? Xác sẽ phân hủy từng ngày, thậm chí là từng giờ.
 
Khi bộ não "thách thức" thời gian
 
Mặc dù bộ não thường phân hủy nhanh chóng, đôi khi nhanh hơn cả một số mô mềm khác như ruột, vẫn tồn tại những trường hợp ngoại lệ: những bộ não “sống sót” qua hàng thập niên, thế kỷ, thậm chí hàng thiên niên kỷ. Và các khoa học gia đang ngày càng tìm thấy nhiều hơn những trường hợp như vậy.
 
Brittany Moller, nghiên cứu sinh Tiến sĩ tại Đại học James Cook, dẫn đầu một dự án khảo cổ học về bộ não cùng với King, cho biết: “Xưa nay, mọi người cứ nghĩ rằng não là thứ phân hủy đầu tiên sau khi chết. Và ai cũng tin là vậy. Nhưng khi bắt tay vào nghiên cứu kỹ hơn, tôi mới thấy rằng… ừ thì, thật ra chúng ta chưa hề chắc điều đó. Đó chỉ là một suy đoán mà mọi người đều tin tưởng, nhưng giờ thì mọi chuyện không hẳn vậy nữa rồi.
 
Năm 2024, Morton-Hayward và các đồng nghiệp đã khiến cộng đồng khoa học ngỡ ngàng khi công bố phát hiện: có hơn 4,000 mẫu não người đã được ghi nhận trong các hồ sơ khảo cổ học toàn cầu, trải dài suốt 12,000 năm lịch sử nhân loại. Dù đã trải qua hàng thiên niên kỷ, các mẫu não này “đã bị teo lại theo thời gian và thường mang màu cam do sắt còn sót lại, nhưng vẫn thể hiện rõ cấu trúc đặc trưng của não người.
 
Nguồn gốc của các mẫu não này trải dài “từ những vùng đất lạnh giá băng tuyết cho tới các khu đầm lầy nhiệt đới.” Nhiều mẫu còn nguyên vẹn do nằm trong môi trường khô ráo hoặc bị đông lạnh hoàn toàn. Một số mẫu khác được tìm thấy trong các đầm lầy than bùn (môi trường lý tưởng để bảo quản mô mềm). Đặc biệt, có những bộ não không chỉ không bị hủy hoại bởi môi trường ẩm ướt, mà chính điều kiện đó lại giúp chúng tồn tại hàng thiên niên kỷ.
 
Chúng ta luôn nghĩ rằng độ ẩm cao và nhiệt độ nóng là ‘kẻ thù’ của việc bảo quản,” Morton-Hayward nói. Môi trường ít oxy có thể ngăn cản sự phát triển của vi khuẩn, “nhưng điều kỳ lạ là: trong những khu vực đầm lầy thiếu oxy, mọi mô mềm khác đều biến mất, chỉ còn lại bộ não. Điều này chứng tỏ não người có thể ‘cư xử’ rất khác thường trong môi trường ngập nước. Đó là một hiện tượng khó hiểu, và chúng tôi vẫn chưa thể giải thích.
 
Tiếng nói từ quá khứ: những bộ não cổ đại hé lộ điều gì?
 
Dù cơ chế bảo quản não lâu dài vẫn còn là một bí ẩn, những bộ não cổ đại đã bắt đầu hé lộ những manh mối về cuộc sống của tổ tiên chúng ta. Thí dụ, King và Moller đã tìm thấy vi khuẩn giang mai trong một mẫu vật từ một nghĩa trang thời kỳ đào vàng ở New Zealand vào thế kỷ 19, dù vẫn chưa rõ người này có mắc bệnh lúc sinh thời hay không.
 
Tuy nhiên, một câu hỏi lớn vẫn còn bỏ ngỏ: tại sao những bộ não này lại tồn tại được trong khi vô số bộ não khác đã mục hết chỉ sau vài ngày? Việc biết một số môi trường có thể thuận lợi cho bảo quản vẫn chưa giải thích được cơ chế chính xác.
 
Dù vậy, mỗi một khám phá mới đều mang lại những hiểu biết giá trị. King chia sẻ: “Chúng ta chính là kết quả của bao thế hệ đi trước. Nếu mô não có thể giúp chúng ta hiểu họ rõ hơn, thì điều đó thật đáng quý.
 
Trong tương lai, liệu những bộ não này có thể tiết lộ thêm điều gì?
 
Dù chúng ta sẽ không bao giờ có thể biết được ai đó đã xem bao nhiêu clip TikTok từ mô não của họ; nhưng có lẽ, một ngày nào đó, các nhà nghiên cứu có thể phát hiện ra những manh mối về sức khỏe tinh thần của họ. Đây cũng chính là một trong những hướng nghiên cứu mà Morton-Hayward mong muốn theo đuổi.
 
Bà trăn trở: “Những căn bệnh như trầm uất, tâm thần phân liệt… đã ảnh hưởng đến chúng ta trong một thời gian rất dài, nhưng chúng không để lại bất kỳ dấu vết nào trên xương. Chúng như những nỗi đau câm lặng trong lịch sử. Ta không có cách nào để đọc được những điều đó từ bộ hài cốt. Nếu có thể chạm đến chính mô não từng mang thương tích, thì đó sẽ là phép màu của khoa học. Nhưng để thực hiện được điều đó, trước tiên ta phải hiểu được tại sao những mô ấy lại có thể sống sót suốt hàng ngàn năm.
 
Cho đến khi những bí ẩn được giải đáp, Morton-Hayward hy vọng mỗi bộ não được nghiên cứu sẽ góp phần thức tỉnh giới khảo cổ học về một sự thật lâu nay bị bỏ quên. Đó là bộ não người – tưởng chừng mong manh, dễ phân hủy – vẫn có thể lưu giữ dấu vết của mình qua thiên niên kỷ. Và điều kỳ diệu ấy xảy ra thường xuyên hơn ta từng tưởng. Trước đây, có thể các nhà khảo cổ đã bỏ qua những mẩu não cổ đại hoặc nhầm lẫn chúng với thứ khác. Giờ đây, họ đã biết mình cần tìm kiếm điều gì.
 
Bà cho biết: “Tôi tin đã có nhiều trường hợp mô não bị tiêu hủy một cách vô tình. Nhưng hy vọng rằng, từ nay, điều đó sẽ chỉ còn là chuyện của quá khứ thôi.
 
Nguồn: “The real science of brain rot” được đăng trên trang Nationalgeographic.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Đầu Tháng Giêng, trong hệ thống y tế Hoa Kỳ đã xảy ra một thay đổi lớn khiến nhiều bác sĩ và phụ huynh không khỏi lo ngại. Các viên chức y tế liên bang đã sửa đổi lịch chủng ngừa cho trẻ em. Trước giờ, có những mũi vắc-xin được xem là “chuẩn chung,” tức là hầu như đứa trẻ nào cũng nên chích. Phòng khám chuẩn bị sẵn thuốc, bác sĩ theo dõi theo lịch, cha mẹ chỉ cần đưa con đi đúng hẹn. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít rắc rối.
Những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ được nói tới nhiều hơn trước. Từ mạng xã hội, podcast cho tới phim ảnh và bản tin thời sự, các đề tài như ung thư vú, mãn kinh hay liệu pháp hormone đã trở thành chuyện thường ngày. Đây là một thay đổi tích cực. Tuy nhiên, theo nhiều bác sĩ, sự quan tâm ấy cũng mang theo một rủi ro: thông tin thường bị nói quá gọn, thiếu bối cảnh, thậm chí sai lệch. Vì vậy, không ít phòng mạch phải dành thời gian giải thích lại, giúp bệnh nhân hiểu đúng vấn đề.
Lần đầu tiên, nhiều người tại Hoa Kỳ thuộc diện cần tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ có thêm lựa chọn ngoài cuộc khám phụ khoa truyền thống vốn gây e ngại cho không ít người. Hướng dẫn y tế liên bang mới công bố khuyến nghị cho phép tự lấy mẫu xét nghiệm virus HPV tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. Hướng dẫn cập nhật do Health Resources and Services Administration (HRSA) ban hành ngày 5 tháng 1 cho biết: những người từ 30 đến 65 tuổi, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, có thể tự lấy mẫu bằng dụng cụ tương tự tampon để xét nghiệm HPV. Mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm nhằm phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, vốn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
Dịch cúm mùa đông năm nay đang lan mạnh khắp nơi ở Hoa Kỳ, đẩy số người đi khám bác sĩ vì triệu chứng giống cúm lên mức cao nhất trong gần ba mươi năm. Theo số liệu của CDC, từ đầu mùa đến nay đã có khoảng 5.000 người chết vì cúm, trong đó có chín trẻ em. Trong tuần kết thúc ngày 27 tháng 12, gần 1 trong 10 lượt khám ngoại trú trên toàn quốc — tương đương 8,2% — vì các triệu chứng như sốt, đau họng, mệt rã rời và đau nhức mình mẩy. Đây là mức cao nhất kể từ khi CDC bắt đầu theo dõi dữ liệu này vào năm 1997. Tính đến nay, cúm đã gây hơn 11 triệu ca bệnh và khoảng 120.000 ca phải nhập viện.
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới. Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.
Não bộ không già đi trong một đêm. Quá trình này diễn ra chậm rãi và âm thầm. Khi lớn tuổi, nhiều người bắt đầu thấy mình hay quên hơn, suy nghĩ chậm hơn, khó tập trung, và làm nhiều việc cùng lúc không còn giỏi như trước. Đây là chuyện rất thường gặp. Với nhiều người, điều họ quan tâm không phải là lão hóa có xảy ra hay không, mà là liệu có cách nào giúp làm chậm quá trình này không.
Số ca ho gà (pertussis) tại Hoa Kỳ đang tăng vọt trong năm 2025, trùng với đà sụt giảm rõ rệt của tỷ lệ chủng ngừa nơi trẻ em. Theo số liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), tính đến ngày 6 tháng 12, cả nước đã ghi nhận 26.632 ca ho gà — mức cao nhất trong hơn một thập niên, kể từ năm 2014.
Các bác sĩ đã từng nhận thấy người mang nồng độ vitamin D trong máu thấp dễ gặp hơn các chứng bệnh về tim, mạch và cao huyết áp. Người ta giải thích rằng vitamin D có thể làm dịu các phản ứng viêm trong cơ thể, từ đó giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu. Ngoài ra, nó còn liên hệ tới việc điều hòa huyết áp, đường huyết và sức co bóp của cơ tim. Tuy nhiên, cho đến gần đây, y học vẫn chưa chứng minh được rằng việc uống thêm vitamin D thực sự có khả năng phòng ngừa hay làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.